Nội dung
Kích thước chữ
Huyết áp là chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe tim mạch và khả năng lưu thông máu trong cơ thể. Nhiều người thắc mắc liệu nam giới và nữ giới có cùng mức huyết áp tiêu chuẩn hay không, đồng thời muốn biết chỉ số huyết áp bao nhiêu được xem là bình thường. Việc hiểu rõ chỉ số huyết áp bình thường theo giới tính không chỉ giúp chủ động theo dõi sức khỏe mà còn góp phần phát hiện sớm các nguy cơ tim mạch để có biện pháp phòng ngừa phù hợp.
Huyết áp là áp lực của dòng máu tác động lên thành động mạch trong quá trình tim bơm máu đi khắp cơ thể. Đây là một trong những chỉ số sinh tồn quan trọng, giúp đánh giá hoạt động của hệ tim mạch và tuần hoàn.
Một kết quả đo huyết áp thường bao gồm hai chỉ số khác nhau, được biểu thị dưới dạng huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương.
Huyết áp tâm thu là chỉ số nằm phía trên trong kết quả đo huyết áp. Đây là áp lực máu trong động mạch khi tim co bóp để đưa máu đi nuôi các cơ quan.
Ví dụ, trong kết quả 120/80 mmHg thì số 120 chính là huyết áp tâm thu.
Huyết áp tâm trương là chỉ số nằm phía dưới, phản ánh áp lực của máu lên thành động mạch khi tim nghỉ giữa các nhịp đập.
Trong kết quả 120/80 mmHg, số 80 chính là huyết áp tâm trương.

Huyết áp của nam và nữ có sự khác nhau
Về cơ bản, ngưỡng đánh giá huyết áp bình thường ở nam và nữ không có sự khác biệt quá lớn. Các tổ chức y khoa hiện nay đều thống nhất rằng huyết áp dưới 120/80 mmHg được xem là lý tưởng đối với người trưởng thành.
Tuy nhiên, trên thực tế, mức huyết áp trung bình giữa hai giới có thể có sự chênh lệch nhất định. Điều này xuất phát từ sự khác biệt về nội tiết tố, cấu trúc cơ thể, khối lượng cơ và các yếu tố sinh lý khác.
Trong giai đoạn trưởng thành, nam giới thường có huyết áp trung bình cao hơn nữ giới. Nguyên nhân là do nam giới có khối lượng cơ lớn hơn, nhu cầu tuần hoàn máu cao hơn và ít chịu tác động bảo vệ của hormone estrogen.
Ngoài ra, tỷ lệ hút thuốc lá, sử dụng rượu bia và các yếu tố nguy cơ tim mạch ở nam giới cũng thường cao hơn.
Ở phụ nữ trẻ, hormone estrogen giúp duy trì sự đàn hồi của thành mạch và hỗ trợ điều hòa huyết áp. Vì vậy, huyết áp thường thấp hơn nam giới cùng độ tuổi.
Sau thời kỳ mãn kinh, lượng estrogen suy giảm khiến nguy cơ tăng huyết áp ở phụ nữ gia tăng đáng kể. Đây cũng là lý do nhiều phụ nữ lớn tuổi bắt đầu gặp các vấn đề liên quan đến tim mạch và huyết áp.
Mặc dù chỉ số huyết áp có thể thay đổi tùy theo thể trạng của từng người, nhưng các mức trung bình dưới đây thường được sử dụng để tham khảo.
Các chỉ số trên chỉ mang tính chất tham khảo. Việc đánh giá huyết áp cần dựa trên nhiều yếu tố như bệnh lý nền, cân nặng, mức độ vận động và tiền sử sức khỏe của từng cá nhân.

Bảng chỉ số huyết áp tiêu chuẩn theo giới tính và độ tuổi
Theo các khuyến nghị hiện nay, huyết áp dưới 120/80 mmHg được xem là mức huyết áp tối ưu đối với người trưởng thành.
Khi huyết áp tâm thu dao động từ 120 đến 129 mmHg nhưng huyết áp tâm trương vẫn dưới 80 mmHg, đây được xem là giai đoạn huyết áp tăng nhẹ. Nếu chỉ số đạt từ 130/80 mmHg trở lên trong nhiều lần đo, nguy cơ tăng huyết áp cần được theo dõi và đánh giá bởi bác sĩ.
Ngược lại, huyết áp dưới 90/60 mmHg có thể được xem là huyết áp thấp, đặc biệt khi đi kèm các triệu chứng như chóng mặt, hoa mắt hoặc ngất xỉu.
Ngoài giới tính, nhiều yếu tố khác cũng có thể tác động đến chỉ số huyết áp hàng ngày.
Tuổi càng cao, thành mạch máu càng giảm độ đàn hồi. Điều này khiến huyết áp có xu hướng tăng theo thời gian.
Người thừa cân hoặc béo phì thường có nguy cơ tăng huyết áp cao hơn do tim phải hoạt động nhiều hơn để cung cấp máu cho toàn cơ thể.
Việc tiêu thụ quá nhiều muối, thực phẩm chế biến sẵn hoặc đồ uống có cồn có thể làm tăng huyết áp theo thời gian.
Tập thể dục đều đặn giúp cải thiện chức năng tim mạch và duy trì huyết áp ổn định hơn.
Stress kéo dài hoặc thiếu ngủ thường xuyên có thể làm tăng nguy cơ rối loạn huyết áp và ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch.
Việc theo dõi huyết áp định kỳ là cần thiết ngay cả khi cơ thể khỏe mạnh. Tuy nhiên, bạn nên chủ động đến cơ sở y tế nếu huyết áp thường xuyên vượt ngưỡng 140/90 mmHg hoặc thấp hơn 90/60 mmHg.
Bên cạnh đó, các dấu hiệu như đau đầu kéo dài, chóng mặt, khó thở, đau ngực hoặc tim đập bất thường cũng cần được kiểm tra để loại trừ các bệnh lý tim mạch tiềm ẩn.
Một chế độ sinh hoạt khoa học có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát huyết áp. Các chuyên gia khuyến nghị nên duy trì chế độ ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế muối trong khẩu phần ăn hằng ngày.
Bên cạnh đó, việc tập thể dục ít nhất 150 phút mỗi tuần, duy trì cân nặng hợp lý, ngủ đủ giấc và hạn chế căng thẳng sẽ góp phần bảo vệ hệ tim mạch hiệu quả hơn.
Chỉ số huyết áp bình thường theo giới tính có thể khác nhau đôi chút do ảnh hưởng của tuổi tác, nội tiết tố và thể trạng. Tuy nhiên, huyết áp dưới 120/80 mmHg vẫn được xem là mức lý tưởng đối với cả nam và nữ trưởng thành. Việc theo dõi huyết áp định kỳ kết hợp với lối sống lành mạnh sẽ giúp duy trì sức khỏe tim mạch và phòng ngừa hiệu quả nhiều bệnh lý nguy hiểm.
Có. Các tiêu chuẩn chẩn đoán tăng huyết áp hiện nay được áp dụng tương tự cho cả nam và nữ.
Đây vẫn được xem là mức huyết áp bình thường và nằm trong giới hạn an toàn đối với đa số người trưởng thành.
Người trưởng thành khỏe mạnh nên kiểm tra huyết áp định kỳ ít nhất 6 đến 12 tháng một lần. Những người có bệnh lý tim mạch hoặc nguy cơ cao cần theo dõi thường xuyên hơn theo hướng dẫn của bác sĩ.
Nguồn tham khảo:
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4998762/
https://www.forbes.com/health/blood-pressure/normal-blood-pressure-chart-by-age/