Nội dung
Chủ đề
Kích thước chữ
Áp xe ổ bụng là tình trạng tích tụ mủ và dịch nhiễm trùng bên trong khoang bụng hoặc xung quanh các cơ quan nội tạng. Bệnh thường xuất hiện sau nhiễm trùng đường tiêu hóa, phẫu thuật hoặc chấn thương bụng. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, áp xe ổ bụng có thể gây nhiễm trùng huyết và nhiều biến chứng nguy hiểm.
Áp xe ổ bụng (Intra-abdominal Abscess) là tình trạng hình thành một hoặc nhiều ổ chứa mủ, vi khuẩn và dịch viêm bên trong ổ bụng. Các ổ áp xe được bao quanh bởi mô viêm và có thể xuất hiện ở nhiều vị trí như giữa các quai ruột, dưới cơ hoành, vùng chậu hoặc trong các cơ quan như gan, tụy và thận.
Tình trạng này thường xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào khoang bụng, gây nhiễm trùng và kích thích phản ứng viêm. Cơ thể có xu hướng khu trú vùng nhiễm trùng, dẫn đến hình thành ổ mủ.
Áp xe ổ bụng có thể tiến triển âm thầm hoặc gây triệu chứng cấp tính. Đây là bệnh lý nghiêm trọng, cần được chẩn đoán và điều trị sớm nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm trùng lan rộng.
Áp xe ổ bụng thường hình thành do nhiễm trùng từ các cơ quan trong ổ bụng, biến chứng sau phẫu thuật hoặc chấn thương. Những nguyên nhân phổ biến bao gồm:
Các bệnh lý đường tiêu hóa gây viêm, thủng hoặc rò rỉ dịch tiêu hóa có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và hình thành ổ áp xe.
Viêm ruột thừa vỡ: Vi khuẩn và dịch nhiễm trùng từ ruột thừa lan vào ổ bụng, gây áp xe quanh ruột thừa hoặc vùng chậu.
Thủng dạ dày hoặc đại tràng: Dịch tiêu hóa và vi khuẩn thoát ra ngoài lòng ống tiêu hóa, gây nhiễm trùng.
Viêm túi thừa: Có thể dẫn đến thủng túi thừa và hình thành ổ mủ quanh đại tràng.
Bệnh Crohn: Tình trạng viêm xuyên thành ruột có thể gây rò và áp xe trong ổ bụng.

Áp xe ổ bụng do biến chứng của một số bệnh lý tiêu hóa
Áp xe ổ bụng có thể xuất hiện sau các cuộc phẫu thuật tiêu hóa, đặc biệt khi xảy ra nhiễm trùng vết mổ, rò miệng nối hoặc còn ổ nhiễm khuẩn trong khoang bụng.
Ngoài ra, chấn thương bụng kín hoặc vết thương xuyên thấu có thể làm tổn thương các cơ quan nội tạng, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và gây áp xe.
Một số bệnh lý viêm nhiễm có thể lan rộng và hình thành ổ áp xe, chẳng hạn như:
Viêm túi mật hoặc nhiễm trùng đường mật.
Viêm tụy, đặc biệt khi có hoại tử tụy nhiễm trùng.
Nhiễm trùng vùng chậu.
Nhiễm trùng các cơ quan trong ổ bụng hoặc sau phúc mạc.
Bất kỳ ai cũng có thể mắc áp xe ổ bụng, tuy nhiên nguy cơ thường cao hơn ở những nhóm sau:
Người vừa trải qua phẫu thuật ổ bụng, đặc biệt là phẫu thuật đường tiêu hóa.
Người mắc bệnh viêm ruột mạn tính, viêm túi thừa hoặc viêm ruột thừa biến chứng.
Người bị chấn thương bụng làm tổn thương cơ quan nội tạng.
Người mắc bệnh đái tháo đường hoặc có hệ miễn dịch suy yếu.
Người đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch hoặc có bệnh lý mạn tính nghiêm trọng.
Nhận biết các yếu tố nguy cơ giúp người bệnh chủ động theo dõi sức khỏe và phát hiện sớm dấu hiệu nhiễm trùng.
Triệu chứng áp xe ổ bụng phụ thuộc vào vị trí, kích thước ổ mủ và mức độ nhiễm trùng. Một số trường hợp có biểu hiện không rõ ràng, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người suy giảm miễn dịch.
Đau bụng là một trong những triệu chứng phổ biến nhất. Cơn đau có thể âm ỉ hoặc dữ dội, khu trú tại vùng có ổ áp xe và tăng khi vận động hoặc ấn vào bụng.
Người bệnh có thể sốt từ 38°C trở lên, đôi khi sốt cao kèm rét run, vã mồ hôi hoặc cảm giác lạnh toàn thân. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng có sốt.
Áp xe ổ bụng có thể gây ra các triệu chứng như:
Buồn nôn, nôn.
Chán ăn, đầy bụng.
Tiêu chảy hoặc táo bón.
Thay đổi thói quen đại tiện.
Chướng bụng hoặc giảm nhu động ruột.
Tình trạng nhiễm trùng kéo dài có thể khiến người bệnh mệt mỏi, giảm khả năng vận động, ăn uống kém và sụt cân.
Một số biểu hiện đặc trưng có thể xuất hiện tùy theo vị trí ổ áp xe:
Áp xe dưới cơ hoành: Có thể gây đau vùng ngực dưới, đau lan lên vai hoặc khó chịu khi hít thở sâu.
Áp xe vùng chậu: Có thể gây đau bụng dưới, cảm giác mót đại tiện hoặc tiểu nhiều lần.
Áp xe giữa các quai ruột: Có thể gây đau bụng, chướng bụng và biểu hiện tắc ruột.
Nếu xuất hiện đau bụng kéo dài kèm sốt, đặc biệt sau phẫu thuật hoặc khi có bệnh lý tiêu hóa, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám.

Áp xe ổ bụng có thể khiến người bệnh đau bụng dữ dội
Áp xe ổ bụng là bệnh lý nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng nếu nhiễm trùng không được kiểm soát.
Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm:
Nhiễm trùng huyết: Nhiễm trùng gây phản ứng toàn thân, có thể dẫn đến rối loạn chức năng các cơ quan.
Viêm phúc mạc: Ổ áp xe vỡ hoặc nhiễm trùng lan rộng vào khoang phúc mạc có thể gây viêm phúc mạc nghiêm trọng.
Sốc nhiễm trùng: Tình trạng nhiễm trùng nặng gây tụt huyết áp và suy giảm tưới máu các cơ quan.
Tắc ruột: Viêm và dính quanh ổ áp xe có thể cản trở hoạt động bình thường của ruột.
Rò tiêu hóa hoặc áp xe tái phát: Có thể xảy ra khi nguyên nhân nhiễm trùng chưa được xử lý triệt để.
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, tình trạng sức khỏe và thời điểm điều trị.
Để chẩn đoán áp xe ổ bụng, bác sĩ kết hợp thăm khám lâm sàng, xét nghiệm và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.
Bác sĩ đánh giá triệu chứng đau bụng, sốt, mức độ chướng bụng, vị trí đau và các dấu hiệu nhiễm trùng. Tiền sử phẫu thuật, chấn thương hoặc bệnh lý tiêu hóa cũng được khai thác để xác định nguyên nhân.
Một số xét nghiệm thường được chỉ định gồm:
Công thức máu nhằm đánh giá số lượng bạch cầu.
Xét nghiệm CRP và các dấu ấn viêm để hỗ trợ đánh giá tình trạng nhiễm trùng.
Xét nghiệm chức năng gan, thận và các chỉ số liên quan tùy tình trạng người bệnh.
Cấy máu khi nghi ngờ nhiễm trùng huyết hoặc nhiễm trùng nặng.
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường được ưu tiên ở người lớn nghi ngờ áp xe ổ bụng. Kỹ thuật này giúp xác định vị trí, kích thước, số lượng ổ áp xe và đánh giá các tổn thương liên quan.
Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định:
Siêu âm ổ bụng: Hỗ trợ phát hiện ổ tụ dịch, đặc biệt ở những vị trí dễ tiếp cận; thường được ưu tiên ban đầu ở trẻ em.
Chụp cộng hưởng từ (MRI): Được cân nhắc trong một số trường hợp cần hạn chế tia X hoặc cần đánh giá thêm tổn thương.
Các phương pháp này giúp bác sĩ lựa chọn hướng điều trị phù hợp.
Điều trị áp xe ổ bụng nhằm kiểm soát nhiễm trùng, loại bỏ ổ mủ và xử lý nguyên nhân gây bệnh. Tùy vào vị trí, kích thước và mức độ nghiêm trọng, bác sĩ có thể áp dụng một hoặc kết hợp nhiều phương pháp.
Dẫn lưu là phương pháp quan trọng trong điều trị phần lớn các trường hợp áp xe ổ bụng.
Bác sĩ sử dụng kim hoặc ống thông để đưa mủ và dịch nhiễm trùng ra ngoài. Thủ thuật thường được thực hiện qua da dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc CT scan.
Dẫn lưu qua da có ưu điểm ít xâm lấn hơn phẫu thuật và có thể giúp người bệnh hồi phục nhanh hơn khi được chỉ định phù hợp.
Tuy nhiên, không phải ổ áp xe nào cũng có thể dẫn lưu qua da. Một số ổ áp xe nhỏ, khu trú có thể được theo dõi và điều trị bằng kháng sinh trong những trường hợp được bác sĩ lựa chọn cẩn thận.
Kháng sinh được sử dụng nhằm kiểm soát vi khuẩn gây nhiễm trùng và hạn chế nguy cơ lan rộng.
Ban đầu, bác sĩ có thể chỉ định kháng sinh phổ rộng, thường qua đường tĩnh mạch ở người bệnh cần nhập viện. Sau đó, thuốc có thể được điều chỉnh dựa trên kết quả nuôi cấy vi khuẩn, kháng sinh đồ và đáp ứng điều trị.
Lưu ý: Kháng sinh đơn thuần thường không đủ để điều trị các ổ áp xe lớn hoặc nhiễm trùng chưa được kiểm soát nguồn. Người bệnh không nên tự ý sử dụng hoặc ngừng thuốc khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.

Người bệnh có thể được chỉ định điều trị truyền kháng sinh qua đường tĩnh mạch để kiểm soát nhiễm trùng
Phẫu thuật có thể được chỉ định trong những trường hợp:
Ổ áp xe có cấu trúc phức tạp hoặc không thể dẫn lưu an toàn qua da.
Điều trị dẫn lưu và kháng sinh không đạt hiệu quả.
Có thủng ruột, rò tiêu hóa hoặc tổn thương cần can thiệp ngoại khoa.
Nhiễm trùng lan rộng hoặc xuất hiện viêm phúc mạc.
Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ có thể loại bỏ mủ, làm sạch vùng nhiễm trùng và xử lý tổn thương gây áp xe.
Sau điều trị, người bệnh cần được theo dõi nhiệt độ, triệu chứng đau bụng, các dấu hiệu nhiễm trùng và lượng dịch dẫn lưu nếu có.
Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh kiểm tra khi cần thiết để đánh giá hiệu quả điều trị.
Chế độ dinh dưỡng phù hợp, nghỉ ngơi và tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc cũng góp phần hỗ trợ quá trình hồi phục.
Không phải tất cả các trường hợp áp xe ổ bụng đều có thể phòng tránh. Tuy nhiên, một số biện pháp có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh:
Điều trị sớm bệnh lý tiêu hóa: Thăm khám kịp thời khi có dấu hiệu viêm ruột thừa, viêm túi thừa hoặc các bệnh nhiễm trùng ổ bụng.
Chăm sóc đúng cách sau phẫu thuật: Giữ vệ sinh vết mổ, dùng thuốc theo chỉ định và tái khám đúng lịch.
Kiểm soát bệnh nền: Duy trì kiểm soát đường huyết và điều trị các bệnh lý mạn tính.
Theo dõi triệu chứng bất thường: Không chủ quan khi xuất hiện đau bụng, sốt hoặc rối loạn tiêu hóa kéo dài.
Tuân thủ điều trị: Hoàn thành phác đồ điều trị và theo dõi theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
Người bệnh nên đi khám sớm nếu xuất hiện đau bụng kéo dài, sốt từ 38°C, buồn nôn hoặc các triệu chứng bất thường sau phẫu thuật ổ bụng.
Cần đến cơ sở cấp cứu ngay nếu có các dấu hiệu như đau bụng dữ dội, bụng co cứng, sốt kèm rét run nặng, lơ mơ, khó thở, tụt huyết áp hoặc ngất. Đây có thể là biểu hiện của nhiễm trùng nghiêm trọng cần can thiệp khẩn cấp.
Phần lớn các trường hợp áp xe ổ bụng không thể tự khỏi một cách an toàn. Một số ổ áp xe nhỏ có thể đáp ứng với kháng sinh và theo dõi chặt chẽ, nhưng nhiều trường hợp cần dẫn lưu hoặc phẫu thuật để kiểm soát nhiễm trùng.
Thời gian điều trị phụ thuộc vào kích thước, vị trí, nguyên nhân gây áp xe và đáp ứng của người bệnh. Một số trường hợp hồi phục trong thời gian tương đối ngắn sau khi kiểm soát được ổ nhiễm trùng, trong khi các trường hợp phức tạp có thể cần điều trị và theo dõi lâu hơn.
Áp xe ổ bụng có thể tái phát, đặc biệt khi nguyên nhân gây nhiễm trùng chưa được xử lý triệt để hoặc người bệnh mắc các bệnh lý tiêu hóa mạn tính. Việc tái khám và điều trị đúng chỉ định giúp giảm nguy cơ tái phát.
Kết luận
Áp xe ổ bụng là tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng, thường liên quan đến bệnh lý tiêu hóa, chấn thương hoặc biến chứng sau phẫu thuật. Việc nhận biết sớm các triệu chứng như đau bụng, sốt, buồn nôn và mệt mỏi giúp người bệnh chủ động thăm khám, hạn chế biến chứng nguy hiểm. Khi nghi ngờ áp xe ổ bụng, người bệnh cần đến cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị phù hợp.
Tài liệu y khoa tham khảo:
https://www.merckmanuals.com/professional/gastrointestinal-disorders/acute-abdomen-and-surgical-gastroenterology/intra-abdominal-abscesses
https://www.hopkinsmedicine.org/health/conditions-and-diseases/intraabdominal-abscess
Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo không phục vụ điều trị, người bệnh nên đến các cơ sở y tế uy tín để thăm khám.
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc