Nội dung
Kích thước chữ
Suy tim là bệnh tim mạch mạn tính phổ biến, xảy ra khi tim không bơm đủ máu đáp ứng nhu cầu cơ thể. Bệnh tiến triển âm thầm, dễ gây biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời. Nhận biết sớm dấu hiệu và phòng ngừa đúng cách giúp kiểm soát bệnh hiệu quả.
Suy tim là tình trạng chức năng bơm máu hoặc khả năng giãn của tim bị suy giảm, khiến lượng máu cung cấp đến các cơ quan không đáp ứng đủ nhu cầu của cơ thể. Để bù đắp, tim phải hoạt động nhiều hơn, lâu dần làm cơ tim suy yếu và các triệu chứng ngày càng trở nên nghiêm trọng.
Suy tim không đồng nghĩa với việc tim ngừng hoạt động mà là tình trạng tim hoạt động kém hiệu quả. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến hơn ở người cao tuổi và những người mắc các bệnh lý tim mạch mạn tính.
Dựa vào vị trí tổn thương, suy tim được chia thành suy tim trái, suy tim phải và suy tim toàn bộ. Ngoài ra, bệnh còn được phân loại theo phân suất tống máu để giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Suy tim không phải là một bệnh đơn lẻ mà thường là hậu quả của nhiều bệnh lý tim mạch hoặc các yếu tố nguy cơ kéo dài khiến tim bị tổn thương và suy giảm chức năng bơm máu. Việc xác định đúng nguyên nhân giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, đồng thời làm chậm tiến triển của bệnh.
Phần lớn các trường hợp suy tim xuất phát từ những bệnh lý tim mạch đã tồn tại trước đó. Trong đó, bệnh động mạch vành là nguyên nhân phổ biến nhất. Khi các động mạch vành bị hẹp hoặc tắc nghẽn, cơ tim không được cung cấp đủ oxy, dẫn đến tổn thương cơ tim và giảm khả năng co bóp.
Ngoài ra, nhiều bệnh lý khác cũng có thể gây suy tim như:
Tăng huyết áp kéo dài khiến tim phải làm việc quá sức.
Nhồi máu cơ tim làm hoại tử một phần cơ tim.
Bệnh van tim (hẹp hoặc hở van tim).
Bệnh cơ tim giãn, cơ tim phì đại hoặc cơ tim hạn chế.
Rối loạn nhịp tim kéo dài.
Dị tật tim bẩm sinh.
Viêm cơ tim do virus, vi khuẩn hoặc bệnh tự miễn.
Bên cạnh các bệnh lý tim mạch, nhiều yếu tố nguy cơ khác cũng góp phần làm tăng khả năng mắc suy tim.
Một số yếu tố thường gặp gồm:
Đái tháo đường.
Rối loạn mỡ máu.
Béo phì hoặc thừa cân.
Hút thuốc lá.
Lạm dụng rượu bia.
Chế độ ăn nhiều muối và chất béo bão hòa.
Ít vận động.
Căng thẳng kéo dài.
Tuổi cao và tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch.
Việc kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ này có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ phát triển suy tim.
Các triệu chứng của suy tim thường tiến triển từ nhẹ đến nặng theo thời gian. Nhiều người bệnh chỉ xuất hiện dấu hiệu khi tim đã suy giảm chức năng đáng kể.
Ở giai đoạn đầu, triệu chứng thường không đặc hiệu nên dễ bị nhầm lẫn với tình trạng mệt mỏi thông thường.
Người bệnh có thể gặp:
Khó thở khi gắng sức.
Mệt mỏi, giảm sức bền.
Tim đập nhanh.
Hồi hộp.
Ho nhẹ về đêm.
Giảm khả năng vận động.
Khi suy tim nặng hơn, khả năng bơm máu của tim tiếp tục suy giảm khiến dịch tích tụ trong phổi và các mô.
Lúc này, người bệnh có thể xuất hiện:
Khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi.
Khó thở khi nằm, phải kê cao gối để ngủ.
Phù chân, mắt cá chân hoặc bụng.
Tăng cân nhanh do giữ nước.
Ho kéo dài, có thể khạc bọt hồng.
Tiểu nhiều về đêm.
Chán ăn, đầy bụng.
Mệt mỏi kéo dài.

Người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu như:
Khó thở dữ dội hoặc không thể nằm được.
Đau ngực kéo dài.
Ngất hoặc mất ý thức.
Tim đập rất nhanh hoặc rất chậm.
Ho ra bọt hồng.
Phù tăng nhanh kèm tăng cân bất thường trong vài ngày.
Đây có thể là dấu hiệu của suy tim cấp hoặc các biến chứng tim mạch cần được cấp cứu.
Mặc dù suy tim có thể gặp ở mọi lứa tuổi, một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn bình thường.
Các đối tượng cần đặc biệt lưu ý bao gồm:
Người trên 65 tuổi.
Người bị tăng huyết áp.
Người mắc bệnh động mạch vành.
Người từng nhồi máu cơ tim.
Người mắc bệnh van tim.
Người bị đái tháo đường.
Người béo phì.
Người mắc bệnh thận mạn.
Người hút thuốc lá hoặc uống nhiều rượu bia.

Người cao tuổi có nguy cơ mắc suy tim cao hơn
Việc tầm soát suy tim giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị.
Các đối tượng nên khám tim mạch định kỳ gồm:
Người có tiền sử bệnh tim mạch.
Người tăng huyết áp lâu năm.
Người mắc đái tháo đường.
Người trên 60 tuổi.
Người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim.
Người thường xuyên khó thở hoặc mệt mỏi không rõ nguyên nhân.
Việc chẩn đoán sớm giúp xác định nguyên nhân và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhằm hạn chế biến chứng.
Bác sĩ có thể chỉ định một hoặc nhiều kỹ thuật sau:
Điện tâm đồ (ECG).
Siêu âm tim.
Chụp X-quang ngực.
Xét nghiệm máu.
Định lượng BNP hoặc NT-proBNP.
Chụp CT hoặc MRI tim khi cần thiết.

Thuốc là nền tảng trong điều trị suy tim nhằm cải thiện triệu chứng và kéo dài thời gian sống.
Các nhóm thuốc thường được sử dụng gồm:
Thuốc ức chế men chuyển (ACEI).
Thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB).
Thuốc chẹn beta.
Thuốc lợi tiểu.
Thuốc đối kháng aldosterone.
Thuốc ức chế SGLT2 theo chỉ định.
Đối với những trường hợp suy tim nặng hoặc có nguyên nhân cần can thiệp, bác sĩ có thể chỉ định:
Đặt máy tạo nhịp tim.
Cấy máy khử rung tim (ICD).
Liệu pháp tái đồng bộ tim (CRT).
Phẫu thuật sửa hoặc thay van tim.
Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.
Ghép tim ở giai đoạn cuối.
Sau điều trị, người bệnh cần tái khám định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh thuốc khi cần thiết.
Bên cạnh đó, người bệnh nên theo dõi cân nặng mỗi ngày, huyết áp, nhịp tim và các triệu chứng như khó thở hoặc phù để phát hiện sớm dấu hiệu bệnh tiến triển.
Thay đổi lối sống là biện pháp quan trọng giúp phòng ngừa suy tim cũng như hạn chế bệnh tiến triển.
Người dân nên ưu tiên chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và cá. Đồng thời, hạn chế muối, thực phẩm chế biến sẵn, chất béo bão hòa và đồ uống có cồn để giảm gánh nặng cho tim.
Tập thể dục đều đặn khoảng 150 phút mỗi tuần với các môn phù hợp như đi bộ, đạp xe hoặc bơi lội giúp tăng cường sức khỏe tim mạch và cải thiện tuần hoàn máu.
Điều trị tốt các bệnh như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu hoặc bệnh động mạch vành sẽ giúp giảm nguy cơ suy tim và các biến chứng tim mạch.
Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các bất thường về tim mạch, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc những người có nhiều yếu tố nguy cơ, từ đó có biện pháp điều trị và theo dõi kịp thời.
Suy tim là bệnh lý mạn tính về tim mạch nghiêm trọng nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Việc nhận biết các dấu hiệu cảnh báo, tuân thủ phác đồ điều trị, duy trì lối sống lành mạnh và kiểm soát tốt các bệnh lý nền sẽ giúp làm chậm tiến triển của bệnh, giảm nguy cơ biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Nguồn tham khảo:
https://www.vinmec.com/vie/benh/suy-tim-3262
https://medlatec.vn/tin-tuc/benh-suy-tim-co-chua-duoc-khong-dieu-tri-bang-phuong-phap-nao