Nội dung
Chủ đề
Kích thước chữ
Bệnh thấp tim là biến chứng viêm tự miễn có thể xuất hiện sau nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A, thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên. Bệnh không chỉ gây viêm tại khớp mà còn có thể tổn thương tim, đặc biệt là các van tim. Nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách, thấp tim có thể để lại tổn thương tim lâu dài.
Bệnh thấp tim, hay sốt thấp khớp, là tình trạng viêm tự miễn có thể xuất hiện sau nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A, thường là nhiễm trùng vùng hầu họng. Bệnh thường xảy ra sau một khoảng thời gian kể từ khi nhiễm khuẩn, khi hệ miễn dịch tạo ra phản ứng viêm bất thường đối với một số mô của chính cơ thể. Theo WHO, đợt thấp tim đầu tiên thường gặp ở trẻ từ 5–14 tuổi.
Không phải tất cả người bị nhiễm liên cầu khuẩn đều phát triển thành thấp tim. Khi xảy ra, phản ứng viêm có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan, trong đó tim, khớp, da và hệ thần kinh là những vị trí có thể bị tổn thương.
Đáng lo ngại nhất là tổn thương tại tim. Một hoặc nhiều đợt thấp tim có thể gây viêm và để lại sẹo ở các van tim. Tình trạng tổn thương van kéo dài được gọi là bệnh tim do thấp, có thể gây hẹp hoặc hở van, rối loạn nhịp tim và suy tim.
Bệnh thấp tim vì vậy cần được phát hiện và điều trị sớm. Nếu không được kiểm soát, những tổn thương tại van tim có thể tiến triển lâu dài, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và trong trường hợp nặng có thể đe dọa tính mạng.
Nguyên nhân trực tiếp liên quan đến nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A (Streptococcus pyogenes), đặc biệt là nhiễm trùng vùng hầu họng. Sau khi nhiễm khuẩn, hệ miễn dịch tạo ra các kháng thể và phản ứng miễn dịch để chống lại vi khuẩn. Ở một số người, phản ứng miễn dịch này có thể phản ứng chéo với các thành phần tương tự trong mô của cơ thể, gây viêm tại tim, khớp, da hoặc hệ thần kinh.
Bệnh thường xuất hiện sau một khoảng thời gian kể từ khi nhiễm liên cầu khuẩn, thay vì xảy ra ngay trong giai đoạn đau họng. Vì vậy, trẻ đã khỏi viêm họng nhưng sau đó xuất hiện sốt, đau khớp, mệt mỏi hoặc các biểu hiện bất thường khác vẫn cần được đưa đi khám để đánh giá.
Không phải ai nhiễm liên cầu khuẩn cũng mắc thấp tim. Nguy cơ còn liên quan đến nhiều yếu tố như cơ địa, điều kiện sống, tình trạng sức khỏe và khả năng tiếp cận chăm sóc y tế. WHO ghi nhận thấp tim và bệnh tim do thấp thường gặp hơn tại những khu vực có điều kiện sống khó khăn, nhà ở đông đúc và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế còn hạn chế.

Bệnh thấp tim xảy ra khi vi khuẩn Streptococcus nhóm A gây viêm họng hoặc viêm amidan không được điều trị dứt điểm
Triệu chứng thấp tim có thể khác nhau tùy cơ quan bị ảnh hưởng. Bệnh thường xuất hiện sau nhiễm liên cầu khuẩn và có thể biểu hiện bằng các triệu chứng tại khớp, tim hoặc các cơ quan khác.
Tổn thương khớp là một biểu hiện thường gặp của thấp tim. Người bệnh có thể bị đau, sưng và nóng tại các khớp, thường liên quan đến những khớp lớn như đầu gối, cổ chân, khuỷu tay hoặc cổ tay.
Một đặc điểm đáng chú ý là tình trạng đau và viêm có thể di chuyển từ khớp này sang khớp khác. Khớp đang bị ảnh hưởng có thể đau nhiều, khiến người bệnh hạn chế vận động. Khi tình trạng viêm giảm, một khớp khác có thể bắt đầu xuất hiện triệu chứng.
Trẻ bị đau khớp sau một đợt viêm họng do liên cầu khuẩn không nên tự điều trị kéo dài tại nhà. Việc thăm khám giúp bác sĩ phân biệt thấp tim với các nguyên nhân khác gây đau và viêm khớp.
Tổn thương tim là biến chứng đáng lo ngại nhất của thấp tim. Tình trạng viêm có thể ảnh hưởng đến các lớp của tim và đặc biệt là van tim, từ đó gây tổn thương lâu dài.
Người bệnh có thể xuất hiện:
Khó thở, đặc biệt khi vận động.
Mệt mỏi, giảm khả năng gắng sức.
Đau hoặc khó chịu vùng ngực.
Tim đập nhanh hoặc không đều.
Phù ở chân, bàn chân hoặc vùng bụng trong trường hợp chức năng tim bị ảnh hưởng.
Bác sĩ có thể phát hiện tiếng thổi tim khi thăm khám nếu van tim bị tổn thương. Trong những trường hợp nặng, tổn thương van kéo dài có thể tiến triển thành bệnh tim do thấp, gây hẹp hoặc hở van tim và suy tim.
Ngoài khớp và tim, thấp tim còn có thể gây ra một số biểu hiện khác.
Múa giật Sydenham: Người bệnh có thể xuất hiện những cử động không chủ ý, giật nhanh và không kiểm soát được ở tay, chân hoặc các bộ phận khác của cơ thể. Đây là biểu hiện liên quan đến hệ thần kinh và thường gặp ở trẻ em.
Tổn thương da: Một số trường hợp có thể xuất hiện ban da dạng vòng hoặc các nốt nhỏ không đau dưới da, mặc dù đây không phải là những biểu hiện thường gặp.
Sốt và mệt mỏi: Sốt, mệt mỏi hoặc cảm giác khó chịu toàn thân có thể xuất hiện trong đợt thấp tim.
Do triệu chứng có thể không điển hình và thay đổi giữa từng người bệnh, việc chẩn đoán cần dựa trên tiền sử nhiễm liên cầu khuẩn, biểu hiện lâm sàng và các xét nghiệm cần thiết.
Điều trị thấp tim nhằm kiểm soát tình trạng nhiễm liên cầu khuẩn, giảm phản ứng viêm và hạn chế nguy cơ tổn thương tim lâu dài. Phương pháp điều trị cụ thể phụ thuộc vào biểu hiện và mức độ bệnh.
Điều trị nhiễm liên cầu khuẩn: Khi xác định hoặc nghi ngờ nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A theo đánh giá của bác sĩ, người bệnh có thể được chỉ định kháng sinh phù hợp. Điều trị đúng nhiễm liên cầu khuẩn là một biện pháp quan trọng để phòng ngừa thấp tim.
Kiểm soát tình trạng viêm: Bác sĩ có thể sử dụng thuốc chống viêm để giảm đau, giảm viêm tại khớp và kiểm soát các biểu hiện của thấp tim. Việc lựa chọn thuốc và liều dùng cần dựa trên tuổi, triệu chứng và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
Điều trị tổn thương tim: Nếu thấp tim gây viêm tim hoặc tổn thương van tim, người bệnh có thể cần được theo dõi và điều trị chuyên khoa tim mạch. Trường hợp xuất hiện suy tim hoặc rối loạn nhịp tim, bác sĩ có thể kê thuốc phù hợp để kiểm soát các biến chứng. Với bệnh tim do thấp nặng, một số trường hợp có thể cần can thiệp hoặc phẫu thuật sửa chữa, thay van tim.
Phòng ngừa tái phát: Người từng mắc thấp tim có nguy cơ tái phát nếu tiếp tục nhiễm liên cầu khuẩn. Vì vậy, bác sĩ có thể chỉ định kháng sinh dự phòng dài hạn để giảm nguy cơ xuất hiện các đợt thấp tim tiếp theo. WHO xem dự phòng thứ phát bằng kháng sinh là một phần quan trọng trong phòng ngừa tái phát và hạn chế tiến triển bệnh tim do thấp.

Điều trị dứt điểm loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn nhóm A để tránh gây biến chứng
Phòng ngừa thấp tim tập trung chủ yếu vào phát hiện và điều trị kịp thời nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A, đồng thời ngăn ngừa các đợt tái phát ở người đã từng mắc bệnh.
Khi trẻ có biểu hiện đau họng, sốt hoặc các triệu chứng nghi ngờ nhiễm liên cầu khuẩn, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám để được đánh giá. Nếu bác sĩ xác định cần điều trị bằng kháng sinh, cần sử dụng đúng loại thuốc, liều lượng và thời gian được chỉ định. Điều trị nhiễm liên cầu khuẩn kịp thời có thể giúp phòng ngừa thấp tim.
Đối với người đã từng mắc thấp tim hoặc bệnh tim do thấp, việc tuân thủ kháng sinh dự phòng theo chỉ định có vai trò quan trọng nhằm hạn chế tái phát và ngăn tổn thương van tim tiến triển. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc dự phòng dù cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh.
Bên cạnh đó, cải thiện điều kiện sống, hạn chế tình trạng nhà ở quá đông người, duy trì vệ sinh cá nhân và tiếp cận dịch vụ y tế sớm khi có dấu hiệu nhiễm trùng cũng góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh.
Kết luận
Bệnh thấp tim là phản ứng viêm tự miễn có thể xuất hiện sau nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A, thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên. Bệnh có thể ảnh hưởng đến khớp, tim, da và hệ thần kinh, trong đó tổn thương van tim là hậu quả đáng lo ngại nhất. Phát hiện và điều trị nhiễm liên cầu khuẩn kịp thời, đồng thời dự phòng tái phát ở người từng mắc bệnh, giúp giảm nguy cơ hình thành bệnh tim do thấp và các biến chứng lâu dài.
Nguồn tham khảo:
https://benhvien103.vn/benh-thap-tim-rheumatic-heart-disease/
https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/benh-thap-tim-la-benh-gi-dac-diem-cua-benh-vi
Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo không phục vụ điều trị, người bệnh nên đến các cơ sở y tế uy tín để thăm khám.
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc