Nội dung
Kích thước chữ
Tiểu đường (đái tháo đường) là một bệnh lý mạn tính xảy ra khi cơ thể không thể sản xuất đủ insulin hoặc sử dụng insulin không hiệu quả, dẫn đến lượng đường trong máu tăng cao. Hiện nay, bệnh tiểu đường được chia thành nhiều loại khác nhau, trong đó phổ biến nhất là tiểu đường tuýp 1 và tiểu đường tuýp 2.
Ngoài ra, khái niệm tiểu đường tuýp 3 cũng ngày càng được nhắc đến trong các nghiên cứu y học. Việc hiểu rõ từng loại bệnh sẽ giúp người bệnh nhận biết sớm các dấu hiệu và có hướng điều trị phù hợp.
Tiểu đường là tình trạng rối loạn chuyển hóa glucose trong cơ thể. Bình thường, insulin do tuyến tụy tiết ra sẽ giúp đưa đường từ máu vào tế bào để tạo năng lượng. Khi quá trình này bị gián đoạn, lượng đường trong máu sẽ tăng cao và kéo dài.
Nếu không được kiểm soát tốt, bệnh tiểu đường có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như bệnh tim mạch, suy thận, tổn thương thần kinh, bệnh võng mạc và đột quỵ.

Tiểu đường là tình trạng rối loạn chuyển hóa glucose trong cơ thể
Tiểu đường tuýp 1 là bệnh lý tự miễn xảy ra khi hệ miễn dịch tấn công và phá hủy các tế bào beta của tuyến tụy – nơi sản xuất insulin. Kết quả là cơ thể gần như không còn khả năng sản xuất insulin, khiến đường huyết tăng cao.
Nguyên nhân chính xác của tiểu đường tuýp 1 hiện vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Tuy nhiên, các yếu tố sau có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh:
Yếu tố di truyền.
Rối loạn miễn dịch.
Một số tác nhân từ môi trường hoặc virus.
Các triệu chứng thường xuất hiện nhanh chóng và rõ rệt, bao gồm:
Khát nước nhiều.
Đi tiểu thường xuyên.
Sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân.
Mệt mỏi kéo dài.
Nhìn mờ.
Tăng cảm giác đói.
Tiểu đường tuýp 1 thường được chẩn đoán ở trẻ em, thanh thiếu niên hoặc người trẻ tuổi.
Do cơ thể không thể tự sản xuất insulin, người bệnh cần tiêm insulin suốt đời để kiểm soát đường huyết. Đồng thời, cần kết hợp chế độ ăn uống hợp lý và theo dõi đường huyết thường xuyên.
Tiểu đường tuýp 2 là dạng phổ biến nhất, chiếm khoảng 90–95% tổng số trường hợp mắc bệnh đái tháo đường. Bệnh xảy ra khi cơ thể vẫn sản xuất insulin nhưng các tế bào không còn đáp ứng hiệu quả với insulin, còn gọi là tình trạng kháng insulin.
Theo thời gian, tuyến tụy có thể suy giảm chức năng và không sản xuất đủ insulin để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.
Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh, bao gồm:
Thừa cân, béo phì.
Ít vận động.
Chế độ ăn nhiều đường và chất béo.
Tuổi tác tăng cao.
Tiền sử gia đình mắc tiểu đường.
Tăng huyết áp hoặc rối loạn mỡ máu.
Khác với tuýp 1, các triệu chứng của tiểu đường tuýp 2 thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm.
Một số dấu hiệu thường gặp gồm:
Khát nước nhiều.
Đi tiểu nhiều lần.
Mệt mỏi.
Vết thương lâu lành.
Tê bì chân tay.
Nhiễm trùng tái phát.
Điều trị tiểu đường tuýp 2 thường bắt đầu bằng thay đổi lối sống như giảm cân, ăn uống khoa học và tăng cường vận động. Trong nhiều trường hợp, người bệnh cần sử dụng thuốc hạ đường huyết hoặc insulin theo chỉ định của bác sĩ.
Khái niệm tiểu đường tuýp 3 hiện chưa phải là một phân loại chính thức được sử dụng rộng rãi trong các hướng dẫn chẩn đoán đái tháo đường. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường được dùng trong một số nghiên cứu để mô tả mối liên hệ giữa tình trạng kháng insulin trong não và bệnh Alzheimer.
Một số nhà khoa học cho rằng sự suy giảm đáp ứng insulin tại não có thể góp phần làm tăng nguy cơ thoái hóa thần kinh và suy giảm trí nhớ. Vì vậy, bệnh Alzheimer đôi khi được gọi là "tiểu đường tuýp 3".
Tuy nhiên, đây vẫn là lĩnh vực đang được nghiên cứu và chưa được công nhận là một loại đái tháo đường riêng biệt trong các hệ thống phân loại bệnh chính thức.

Bệnh tiểu đường chưa có phương pháp điều trị dứt điểm
|
Tiêu chí |
Tuýp 1 |
Tuýp 2 |
Tuýp 3 |
|
Nguyên nhân |
Tự miễn phá hủy tế bào beta |
Kháng insulin |
Liên quan kháng insulin trong não |
|
Độ tuổi thường gặp |
Trẻ em, người trẻ |
Người trưởng thành |
Chủ yếu ở người lớn tuổi |
|
Sản xuất insulin |
Gần như không có |
Vẫn còn nhưng giảm hiệu quả |
Không phải rối loạn insulin toàn thân |
|
Điều trị |
Tiêm insulin suốt đời |
Thay đổi lối sống, thuốc, insulin |
Điều trị theo bệnh lý thần kinh |
|
Tình trạng công nhận |
Chính thức |
Chính thức |
Chưa chính thức |
Dù là tiểu đường tuýp 1 hay tuýp 2, người bệnh đều cần lưu ý các dấu hiệu như:
Khát nước liên tục.
Đi tiểu nhiều lần.
Mệt mỏi kéo dài.
Sụt cân bất thường.
Thị lực giảm.
Vết thương lâu lành.
Khi xuất hiện các triệu chứng trên, người bệnh nên đi khám để được kiểm tra đường huyết và chẩn đoán kịp thời.
Mặc dù không thể phòng ngừa hoàn toàn tiểu đường tuýp 1, nhưng nguy cơ mắc tiểu đường tuýp 2 có thể giảm đáng kể thông qua lối sống lành mạnh.
Các biện pháp phòng ngừa gồm:
Duy trì cân nặng hợp lý.
Ăn nhiều rau xanh và ngũ cốc nguyên hạt.
Hạn chế đồ uống có đường.
Tập thể dục ít nhất 150 phút mỗi tuần.
Kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Kiểm soát huyết áp và mỡ máu.
Cả hai loại đều có thể gây biến chứng nghiêm trọng nếu không được kiểm soát tốt. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào thời gian mắc bệnh và khả năng kiểm soát đường huyết của từng người.
Hiện chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, nhiều người có thể kiểm soát tốt bệnh thông qua thay đổi lối sống và điều trị phù hợp.
Không hoàn toàn. Tiểu đường tuýp 3 là thuật ngữ được sử dụng trong một số nghiên cứu để mô tả mối liên hệ giữa kháng insulin và bệnh Alzheimer, nhưng chưa được công nhận là một loại đái tháo đường chính thức.
Bệnh tiểu đường tuýp 1, tuýp 2 và tuýp 3 có những đặc điểm, nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh khác nhau. Trong khi tuýp 1 liên quan đến tình trạng thiếu hụt insulin do tự miễn, tuýp 2 chủ yếu do kháng insulin và lối sống. Khái niệm tuýp 3 hiện vẫn đang được nghiên cứu và chưa được phân loại chính thức.
Việc hiểu rõ từng loại bệnh giúp người bệnh chủ động theo dõi sức khỏe, phát hiện sớm dấu hiệu bất thường và có phương pháp điều trị phù hợp.
Nguồn tham khảo:
https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/dai-thao-duong-co-may-tuyp-su-khac-nhau-giua-cac-tuyp-la-gi-vi
https://tytphuongtanthanh.medinet.gov.vn/quan-ly-benh-man-tinh-khong-lay/phan-biet-cac-loai-benh-tieu-duong-nhu-the-nao-cmobile11702-85550.aspx