Bệnh Viêm Gan B Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Đường Lây Và Cách Điều Trị Hiệu Quả
Nội dung
Kích thước chữ
Viêm gan B là một trong những bệnh lý truyền nhiễm phổ biến trên thế giới và tại Việt Nam. Bệnh do virus viêm gan B gây ra và có khả năng ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng gan nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách. Nhiều người mắc viêm gan B trong thời gian dài nhưng không hề biết vì bệnh có thể diễn tiến âm thầm trong nhiều năm.
Hiểu rõ về bệnh viêm gan siêu vi B, các đường lây truyền, triệu chứng cũng như biện pháp phòng ngừa là điều cần thiết giúp bảo vệ sức khỏe cho bản thân và cộng đồng.
Viêm gan B là bệnh nhiễm trùng gan do virus HBV (Hepatitis B Virus) gây ra. Virus này tấn công trực tiếp vào tế bào gan, làm gan bị viêm và tổn thương theo thời gian.
Ở một số người, hệ miễn dịch có thể tự loại bỏ virus sau giai đoạn nhiễm cấp tính. Tuy nhiên, nhiều trường hợp virus tồn tại lâu dài trong cơ thể và tiến triển thành viêm gan B mạn tính.
Điều đáng lo ngại là viêm gan B mạn tính có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như xơ gan, suy gan hoặc ung thư gan nếu không được theo dõi và điều trị phù hợp.

Bệnh viêm gan B là do virus HBV B gây ra
Bệnh viêm gan B do virus viêm gan B (HBV) gây ra với khả năng lây lan qua máu, tinh dịch và các chất dịch cơ thể khác từ người bị nhiễm virus. Virus viêm gan B có một lớp vỏ bên ngoài và một lõi bên trong.
Lớp vỏ bên ngoài của virus bao gồm một loại protein bề mặt được gọi là kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg).
Lõi bên trong của virus là một vỏ protein được gọi là kháng nguyên lõi viêm gan B (HBcAg), chứa DNA của virus viêm gan B và các enzym được sử dụng trong quá trình nhân lên của virus.
Dựa vào thời gian tồn tại của virus trong cơ thể, viêm gan B thường được chia thành hai dạng chính là viêm gan B cấp tính và viêm gan B mạn tính.
Viêm gan B cấp tính là giai đoạn nhiễm virus HBV trong thời gian dưới 6 tháng. Phần lớn người trưởng thành mắc viêm gan B cấp có khả năng tự hồi phục nhờ hệ miễn dịch của cơ thể.
Trong giai đoạn này, một số người có thể xuất hiện triệu chứng rõ rệt, nhưng cũng có nhiều trường hợp hoàn toàn không có biểu hiện bất thường.
Nếu cơ thể loại bỏ được virus, người bệnh sẽ hồi phục và có miễn dịch tự nhiên đối với HBV. Tuy nhiên, một số trường hợp virus không được đào thải hoàn toàn và bệnh chuyển sang giai đoạn mạn tính.
Viêm gan B mạn tính là tình trạng virus HBV tồn tại trong cơ thể trên 6 tháng. Đây là dạng bệnh nguy hiểm hơn vì virus có thể âm thầm gây tổn thương gan trong thời gian dài.
Nhiều người bị viêm gan B mạn tính vẫn sinh hoạt bình thường trong nhiều năm mà không biết gan đang dần bị xơ hóa. Khi xuất hiện triệu chứng rõ rệt thì bệnh thường đã tiến triển nặng.
Viêm gan B mạn tính cần được theo dõi định kỳ và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa để hạn chế nguy cơ biến chứng.

Người bị nhiễm virus viêm gan B có thể sinh hoạt bình thường mà không có dấu hiệu bất thường nào
Triệu chứng viêm gan B khá đa dạng và phụ thuộc vào giai đoạn bệnh. Trong nhiều trường hợp, người bệnh gần như không có dấu hiệu rõ ràng.
Khi xuất hiện triệu chứng, người bệnh có thể gặp các biểu hiện như:
Mệt mỏi kéo dài
Chán ăn
Buồn nôn hoặc nôn
Đầy bụng, khó tiêu
Đau tức vùng hạ sườn phải
Sốt nhẹ
Nước tiểu sẫm màu
Vàng da, vàng mắt
Ở giai đoạn nặng hơn, chức năng gan suy giảm có thể khiến người bệnh bị phù chân, bụng chướng hoặc rối loạn đông máu.
Do triệu chứng dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh lý thông thường nên nhiều người chỉ phát hiện bệnh khi đi khám sức khỏe hoặc xét nghiệm máu định kỳ.
Virus viêm gan B có khả năng lây truyền khá cao và tồn tại trong máu cũng như dịch cơ thể của người nhiễm bệnh.
Đây là con đường lây truyền phổ biến nhất. Virus có thể lây khi dùng chung kim tiêm, truyền máu không an toàn hoặc tiếp xúc trực tiếp với máu nhiễm virus.
Ngoài ra, việc dùng chung dao cạo râu, bàn chải đánh răng hoặc dụng cụ xăm mình không được tiệt trùng cũng có nguy cơ lây nhiễm.
Phụ nữ mang thai mắc viêm gan B có thể truyền virus cho con trong quá trình sinh nở nếu không có biện pháp dự phòng phù hợp.
Đây là nguyên nhân khiến nhiều trẻ bị nhiễm HBV từ nhỏ và có nguy cơ cao tiến triển thành viêm gan B mạn tính.
Quan hệ tình dục không an toàn với người nhiễm virus HBV cũng là con đường lây bệnh thường gặp.
Việc sử dụng biện pháp bảo vệ giúp giảm nguy cơ lây truyền đáng kể.
Viêm gan B không lây qua ăn uống thông thường, bắt tay, ôm, ho, hắt hơi hoặc dùng chung thức ăn. Vì vậy, người bệnh không nên bị kỳ thị hoặc xa lánh trong sinh hoạt hằng ngày.
Nếu không được kiểm soát tốt, viêm gan B có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng.
Tình trạng viêm kéo dài khiến mô gan dần bị xơ hóa và mất chức năng. Người bị xơ gan có nguy cơ cao gặp các vấn đề như cổ trướng, xuất huyết tiêu hóa hoặc suy gan.
Viêm gan B là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ung thư gan tại Việt Nam.
Nguy cơ ung thư gan tăng cao ở người bị viêm gan B mạn tính kéo dài, đặc biệt nếu kèm theo xơ gan hoặc uống nhiều rượu bia.
Khi gan bị tổn thương nặng, chức năng gan suy giảm nghiêm trọng có thể dẫn đến suy gan – tình trạng nguy hiểm đe dọa tính mạng.

Chẩn đoán và xét nghiệm viêm gan B để được điều trị kịp thời
Để chẩn đoán viêm gan B, bác sĩ thường chỉ định thực hiện các xét nghiệm máu nhằm kiểm tra sự hiện diện của virus HBV và đánh giá chức năng gan.
Một số xét nghiệm thường được sử dụng gồm:
HBsAg
HBeAg
Anti-HBs
HBV-DNA
AST, ALT
Siêu âm gan
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm FibroScan hoặc sinh thiết gan để đánh giá mức độ tổn thương gan.
Việc xét nghiệm định kỳ rất quan trọng giúp theo dõi hoạt động của virus và phát hiện sớm biến chứng.
Hiện nay, chưa có phương pháp giúp loại bỏ hoàn toàn virus HBV khỏi cơ thể ở đa số trường hợp. Tuy nhiên, điều trị đúng cách có thể giúp kiểm soát virus và hạn chế tổn thương gan.
Phần lớn trường hợp viêm gan B cấp chỉ cần nghỉ ngơi, ăn uống hợp lý và theo dõi chức năng gan.
Người bệnh cần tránh rượu bia và không tự ý sử dụng thuốc gây ảnh hưởng đến gan.
Đối với viêm gan B mạn tính, bác sĩ có thể chỉ định thuốc kháng virus nhằm ức chế sự nhân lên của HBV.
Việc điều trị thường kéo dài và cần tuân thủ nghiêm ngặt để hạn chế nguy cơ kháng thuốc cũng như biến chứng.
Ngoài dùng thuốc, người bệnh cần:
Duy trì chế độ ăn lành mạnh
Hạn chế rượu bia
Kiểm soát cân nặng
Khám gan định kỳ
Phòng ngừa là biện pháp hiệu quả nhất để giảm nguy cơ mắc viêm gan B.
Tiêm vaccine là cách phòng bệnh hiệu quả và an toàn nhất hiện nay.
Trẻ sơ sinh nên được tiêm vaccine viêm gan B trong vòng 24 giờ đầu sau sinh để giảm nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con.
Người lớn chưa có miễn dịch cũng nên tiêm phòng đầy đủ theo hướng dẫn của cơ sở y tế.
Không nên dùng chung kim tiêm, dao cạo râu, bàn chải đánh răng hoặc các vật dụng có thể tiếp xúc với máu.
Sử dụng bao cao su giúp giảm nguy cơ lây nhiễm viêm gan B cũng như nhiều bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.
Kiểm tra chức năng gan và xét nghiệm HBV định kỳ giúp phát hiện bệnh sớm, đặc biệt ở những người có nguy cơ cao.
Viêm gan B là bệnh lý nguy hiểm có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Do bệnh thường diễn tiến âm thầm nên việc chủ động xét nghiệm, tiêm vaccine và khám sức khỏe định kỳ có vai trò rất quan trọng.
Bên cạnh việc tuân thủ điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ, người bệnh cần duy trì lối sống lành mạnh để bảo vệ chức năng gan và hạn chế nguy cơ biến chứng lâu dài.
Nguồn tham khảo:
https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/hepatitis-b
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2809016/
https://vnvc.vn/nguyen-nhan-dau-hieu-cach-phong-ngua-viem-gan-b/