Nội dung
Chủ đề
Kích thước chữ
Túi mật là một cơ quan nhỏ thuộc hệ tiêu hóa, có nhiệm vụ lưu trữ, cô đặc và giải phóng dịch mật khi cơ thể cần tiêu hóa thức ăn, đặc biệt là chất béo. Hiểu rõ cấu tạo, vị trí và chức năng của túi mật giúp chúng ta nhận biết vai trò của cơ quan này cũng như chủ động phòng ngừa các bệnh lý thường gặp như sỏi mật, viêm túi mật.
Túi mật là một cơ quan nhỏ hình quả lê, nằm sát mặt dưới của gan ở vùng bụng trên bên phải. Túi mật thuộc hệ thống đường mật và có chức năng chính là lưu trữ, cô đặc dịch mật do gan sản xuất, sau đó đưa dịch mật xuống ruột non để hỗ trợ quá trình tiêu hóa chất béo.
Gan liên tục sản xuất dịch mật. Khi cơ thể chưa cần sử dụng, một phần dịch mật được chuyển vào túi mật để dự trữ. Sau khi ăn, đặc biệt là những bữa ăn chứa chất béo, túi mật co bóp và giải phóng dịch mật qua hệ thống đường mật xuống tá tràng.
Mặc dù có vai trò hỗ trợ tiêu hóa, túi mật không phải là cơ quan sản xuất dịch mật. Gan mới là cơ quan đảm nhiệm chức năng này. Vì vậy, trong những trường hợp cần phẫu thuật cắt túi mật, gan vẫn tiếp tục sản xuất mật và dịch mật sẽ chảy trực tiếp xuống ruột non.

Túi mật là cơ quan nhỏ nằm cạnh gan
Túi mật có kích thước tương đối nhỏ nhưng liên kết chặt chẽ với gan và hệ thống đường mật. Vị trí cũng như cấu tạo của túi mật giúp cơ quan này thực hiện hiệu quả chức năng dự trữ và bài xuất dịch mật.
Túi mật nằm ở mặt dưới thùy phải của gan, ngay dưới bờ sườn phải. Đây là lý do nhiều bệnh lý liên quan đến túi mật có thể gây đau hoặc khó chịu tại vùng hạ sườn phải.
Ở người trưởng thành, túi mật thường có chiều dài khoảng 80–100 mm, chiều ngang khoảng 30–40 mm. Tuy nhiên, kích thước có thể thay đổi tùy theo lượng dịch mật đang chứa bên trong và trạng thái co bóp của túi mật.
Vị trí của túi mật nằm tương đối sâu trong ổ bụng nên không thể tự sờ thấy trong điều kiện bình thường. Khi nghi ngờ bệnh lý túi mật, bác sĩ thường sử dụng siêu âm bụng để đánh giá kích thước, thành túi mật, sỏi và các bất thường liên quan.
Về giải phẫu, túi mật được chia thành ba phần chính gồm đáy, thân và cổ.
Đáy túi mật là phần tận cùng, có hình tròn và nằm ở phía trước. Đây thường là phần nhô ra khỏi bờ dưới của gan.
Thân túi mật là phần lớn nhất, nằm áp sát mặt dưới của gan và đảm nhiệm phần lớn chức năng chứa dịch mật.
Cổ túi mật là phần hẹp dần của túi mật, nối với ống túi mật. Đây cũng là khu vực sỏi mật có thể mắc kẹt và gây cản trở quá trình thoát dịch mật.
Ống túi mật thường dài khoảng 3–4 cm. Ống này nối túi mật với hệ thống đường mật. Khi túi mật co bóp, dịch mật đi qua ống túi mật, sau đó tiếp tục lưu thông qua đường mật chung để xuống tá tràng và tham gia tiêu hóa thức ăn.
Thành túi mật cũng có các lớp mô và cơ trơn giúp cơ quan này có khả năng giãn ra khi chứa mật và co lại khi cần bài xuất dịch mật.

Túi mật không trực tiếp tạo ra dịch mật nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc dự trữ, cô đặc và điều phối dịch mật. Các chức năng này giúp hệ tiêu hóa xử lý chất béo trong thức ăn hiệu quả hơn.
Một trong những chức năng quan trọng nhất của túi mật là dự trữ dịch mật do gan sản xuất.
Gan sản xuất mật liên tục, kể cả trong thời gian cơ thể không ăn uống. Khi chưa cần sử dụng ngay, dịch mật được chuyển vào túi mật và lưu giữ tại đây. Nhờ đó, cơ thể có một lượng mật dự trữ để giải phóng khi thức ăn đi vào đường tiêu hóa.
Sau khi thức ăn, đặc biệt là thực phẩm chứa chất béo, đi xuống tá tràng, cơ thể giải phóng các hormone tiêu hóa như cholecystokinin (CCK). Hormone này kích thích túi mật co bóp.
Khi túi mật co lại, dịch mật được đẩy qua ống túi mật và hệ thống đường mật để đi xuống tá tràng. Tại đây, các thành phần trong dịch mật giúp nhũ tương hóa chất béo thành những giọt nhỏ hơn, tạo điều kiện để enzyme tiêu hóa phân giải và cơ thể hấp thu chất béo hiệu quả hơn.
Quá trình này cũng góp phần hỗ trợ hấp thu các vitamin tan trong chất béo như vitamin A, D, E và K.
Trong thời gian lưu trữ tại túi mật, nước và một số chất điện giải trong dịch mật được niêm mạc túi mật hấp thu trở lại. Nhờ đó, dịch mật trở nên cô đặc hơn so với khi mới được gan sản xuất.
Việc cô đặc giúp túi mật có thể dự trữ một lượng các thành phần của mật tương đối lớn trong một thể tích nhỏ. Khi cần tiêu hóa thức ăn, mật cô đặc được giải phóng xuống ruột, góp phần hỗ trợ tiêu hóa và hấp thu chất béo.
Túi mật còn đóng vai trò như một nơi dự trữ dịch mật giữa các bữa ăn. Khi dịch mật chưa cần đi xuống tá tràng, một phần mật có thể được chuyển vào túi mật thay vì tiếp tục lưu thông trực tiếp xuống ruột.
Nhờ khả năng chứa và giải phóng dịch mật theo nhu cầu của cơ thể, túi mật góp phần hỗ trợ điều hòa dòng chảy và áp lực trong hệ thống đường mật. Quá trình này diễn ra phối hợp với hoạt động của các cơ vòng ở đường mật và tín hiệu hormone của hệ tiêu hóa.

Túi mật có vai trò dự trữ và điều hòa dịch mật
Nhiều bệnh lý túi mật, đặc biệt là sỏi mật, có liên quan đến chế độ ăn uống, cân nặng và chuyển hóa. Vì vậy, duy trì lối sống khoa học có thể góp phần bảo vệ sức khỏe túi mật.
Chế độ ăn nên có nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các thực phẩm giàu chất xơ. Đồng thời, nên hạn chế thường xuyên sử dụng thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa, cholesterol, đồ chiên rán và thức ăn chế biến sẵn.
Không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn chất béo khỏi chế độ ăn. Thay vào đó, nên ưu tiên các nguồn chất béo không bão hòa và sử dụng với lượng phù hợp.
Thừa cân, béo phì có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi cholesterol trong túi mật. Do đó, duy trì cân nặng phù hợp thông qua chế độ ăn cân bằng và vận động thường xuyên là một trong những biện pháp giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.
Mặc dù thừa cân làm tăng nguy cơ sỏi mật, giảm cân quá nhanh cũng không tốt cho túi mật. Nhịn ăn kéo dài hoặc áp dụng chế độ ăn quá ít calo có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi.
Nếu cần giảm cân, nên xây dựng kế hoạch giảm cân từ từ và bền vững thay vì áp dụng những phương pháp giảm cân cấp tốc.
Hoạt động thể chất giúp kiểm soát cân nặng, cải thiện chuyển hóa và hỗ trợ sức khỏe tổng thể. Người trưởng thành nên duy trì vận động thường xuyên với cường độ phù hợp với thể trạng.
Bên cạnh đó, nếu xuất hiện các triệu chứng như đau kéo dài ở hạ sườn phải, đau sau khi ăn nhiều dầu mỡ, sốt, buồn nôn hoặc vàng da, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được kiểm tra. Đây có thể là biểu hiện của sỏi mật, viêm túi mật hoặc bệnh lý đường mật cần được điều trị.
Kết luận
Túi mật là cơ quan nhỏ nằm dưới gan, gồm ba phần chính là đáy, thân và cổ. Cơ quan này đảm nhiệm chức năng dự trữ, cô đặc và giải phóng dịch mật để hỗ trợ cơ thể tiêu hóa chất béo. Duy trì chế độ ăn cân bằng, kiểm soát cân nặng, vận động thường xuyên và tránh giảm cân quá nhanh là những biện pháp quan trọng giúp bảo vệ túi mật khỏe mạnh.
Nguồn tham khảo:
https://tamanhhospital.vn/co-the-nguoi/tui-mat/
Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo không phục vụ điều trị, người bệnh nên đến các cơ sở y tế uy tín để thăm khám.
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc