Nội dung
Chủ đề
Kích thước chữ
Hẹp van động mạch phổi là bệnh lý van tim thường gặp ở trẻ em, chủ yếu liên quan đến các bất thường bẩm sinh. Tình trạng này khiến dòng máu từ tâm thất phải lên phổi bị cản trở, làm tăng gánh nặng cho tim phải. Mức độ hẹp khác nhau có thể gây triệu chứng từ nhẹ đến nghiêm trọng và cần được theo dõi, điều trị phù hợp.
Hẹp van động mạch phổi là tình trạng van tim nằm giữa tâm thất phải và động mạch phổi bị thu hẹp hoặc không thể mở rộng hoàn toàn, khiến dòng máu từ tâm thất phải lên phổi bị cản trở.
Khi van bị hẹp, tâm thất phải phải tạo áp lực lớn hơn để đẩy máu qua vị trí bị hẹp. Nếu tình trạng này kéo dài, tim phải có thể phải làm việc nhiều hơn và xuất hiện những thay đổi về cấu trúc, chức năng. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào mức độ hẹp và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
Phần lớn trường hợp hẹp van động mạch phổi là bệnh tim bẩm sinh, được hình thành trong quá trình phát triển của tim khi thai nhi còn trong bụng mẹ. Bệnh có thể được phát hiện ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ hoặc tình cờ phát hiện khi khám sức khỏe ở tuổi trưởng thành.

Hẹp van động mạch phổi chủ yếu là trường hợp bệnh tim bẩm sinh
Biểu hiện của hẹp van động mạch phổi phụ thuộc vào mức độ hẹp. Những trường hợp hẹp nhẹ thường không gây triệu chứng rõ ràng và có thể chỉ được phát hiện khi bác sĩ nghe thấy tiếng thổi tim trong quá trình khám.
Khi mức độ hẹp tăng lên, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như:
Khó thở hoặc tức ngực khi gắng sức: Do dòng máu từ tâm thất phải lên phổi bị cản trở, khả năng đáp ứng nhu cầu oxy khi vận động có thể bị ảnh hưởng.
Mệt mỏi, chóng mặt hoặc ngất: Có thể xảy ra khi tim phải chịu áp lực lớn hoặc lượng máu được đưa đến phổi và các cơ quan không đáp ứng đủ nhu cầu của cơ thể.
Trẻ nhỏ tăng cân chậm: Ở những trường hợp hẹp van nặng, trẻ có thể gặp khó khăn trong ăn uống, dễ mệt và tăng cân không đạt như mong đợi.
Da xanh xao hoặc tím tái: Có thể xuất hiện ở những trường hợp bệnh nặng, đặc biệt khi tình trạng hẹp ảnh hưởng đáng kể đến quá trình cung cấp oxy cho cơ thể.
Không có triệu chứng rõ rệt: Nhiều trường hợp hẹp van nhẹ không biểu hiện bất thường trong giai đoạn đầu và chỉ được phát hiện qua khám tim hoặc siêu âm tim.
Khi trẻ có biểu hiện khó thở, tím tái, ngất hoặc chậm tăng trưởng, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám để được đánh giá chức năng tim và xác định nguyên nhân.
Hẹp van động mạch phổi bẩm sinh là nguyên nhân phổ biến nhất, đặc biệt ở trẻ em. Trong quá trình hình thành tim, các lá van có thể phát triển bất thường hoặc dính lại với nhau, khiến van không mở rộng bình thường khi tim co bóp.
Mức độ hẹp có thể khác nhau ở từng trẻ. Một số trường hợp chỉ hẹp nhẹ và không cần can thiệp ngay, trong khi hẹp nặng có thể gây tăng áp lực cho tâm thất phải và cần điều trị sớm.
Một số hội chứng di truyền, chẳng hạn hội chứng Noonan, có thể đi kèm với hẹp van động mạch phổi. Vì vậy, trẻ có các đặc điểm gợi ý hội chứng di truyền có thể cần được đánh giá tim mạch để phát hiện bất thường nếu có.
Ở người trưởng thành, hẹp van động mạch phổi có thể liên quan đến một số nguyên nhân mắc phải nhưng tương đối hiếm gặp. Sốt thấp khớp có thể gây tổn thương van tim, trong khi hội chứng carcinoid có thể gây tổn thương các van tim phải, trong đó có van động mạch phổi.
Việc xác định chính xác nguyên nhân giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp theo dõi và điều trị phù hợp với từng người bệnh.
Điều trị hẹp van động mạch phổi phụ thuộc chủ yếu vào mức độ hẹp, triệu chứng, ảnh hưởng của bệnh đến tâm thất phải và tình trạng sức khỏe tổng thể.
Với những trường hợp hẹp van nhẹ, không gây triệu chứng và chưa làm tăng đáng kể áp lực trong tâm thất phải, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi định kỳ thay vì can thiệp ngay.
Người bệnh cần tái khám theo lịch và thực hiện siêu âm tim khi được chỉ định để theo dõi mức độ hẹp, áp lực trong tim và chức năng tâm thất phải. Nếu bệnh tiến triển hoặc bắt đầu xuất hiện triệu chứng, phương pháp điều trị có thể được điều chỉnh.

Nếu được chẩn đoán mắc chứng hẹp van động mạch phổi người bệnh nên tái khám định kỳ để theo dõi
Nong van động mạch phổi bằng bóng là một phương pháp can thiệp qua da thường được sử dụng trong điều trị hẹp van động mạch phổi phù hợp.
Bác sĩ đưa một ống thông nhỏ có gắn bóng ở đầu qua mạch máu đến vị trí van bị hẹp. Khi bóng được bơm lên, các phần van bị dính hoặc hẹp có thể được mở rộng, giúp cải thiện dòng máu từ tâm thất phải lên động mạch phổi.
Đây là phương pháp thường được cân nhắc ở những trường hợp hẹp van mức độ vừa đến nặng, đặc biệt khi bệnh gây ảnh hưởng đến chức năng tim hoặc xuất hiện triệu chứng.
Phẫu thuật có thể được cân nhắc khi van động mạch phổi bị biến dạng nghiêm trọng, không phù hợp với nong van bằng bóng hoặc phương pháp can thiệp trước đó không đạt hiệu quả mong muốn.
Tùy tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể thực hiện sửa chữa van tim hoặc thay van bằng van nhân tạo. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào cấu trúc van, mức độ tổn thương, tuổi và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
>> Xem thêm:
Kết luận
Hẹp van động mạch phổi chủ yếu là bệnh tim bẩm sinh, trong đó mức độ hẹp quyết định triệu chứng và hướng điều trị. Trường hợp nhẹ có thể chỉ cần theo dõi định kỳ, trong khi hẹp vừa hoặc nặng có thể cần nong van bằng bóng hoặc phẫu thuật. Phát hiện sớm và tái khám đúng lịch giúp kiểm soát bệnh, bảo vệ chức năng tim và hạn chế biến chứng.
Nguồn tham khảo:
https://www.vinmec.com/vie/benh/hep-dong-mach-phoi-4878
https://tamanhhospital.vn/benh/hep-van-dong-mach-phoi/
Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo không phục vụ điều trị, người bệnh nên đến các cơ sở y tế uy tín để thăm khám.
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc