GIỎ HÀNG

Mọi thắc mắc xin liên hệ Hotline:

Hoặc gửi mail: cskh@yway.vn

Đăng nhập để hưởng những đặc quyền dành riêng cho thành viên

PhoneZalo

Nội dung

Chủ đề

Hẹp Van Hai Lá: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị

Quản trị viên
18/08/2026
984 lượt xem
4.6/5(325)

Kích thước chữ

Mặc định
Lớn hơn

Hẹp van hai lá là bệnh lý van tim làm thu hẹp đường lưu thông máu từ tâm nhĩ trái xuống tâm thất trái. Bệnh thường tiến triển từ từ và có thể không gây triệu chứng trong thời gian dài. Khi mức độ hẹp tăng lên, người bệnh có thể khó thở, hồi hộp, mệt mỏi hoặc gặp các biến chứng tim mạch nghiêm trọng nếu không được theo dõi và điều trị phù hợp.

Hẹp van hai lá là gì?

Hẹp van hai lá là tình trạng lỗ van nằm giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái bị thu hẹp, khiến máu từ tâm nhĩ trái khó đi xuống tâm thất trái. Điều này làm cản trở dòng máu giàu oxy từ phổi về tim trái để tiếp tục được bơm đi nuôi cơ thể.

Khi van hai lá bị hẹp, áp lực trong tâm nhĩ trái có thể tăng lên và gây ảnh hưởng đến tuần hoàn phổi. Nếu bệnh tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện khó thở, giảm khả năng gắng sức, rối loạn nhịp tim hoặc các biến chứng khác.

Mức độ hẹp van hai lá thường được đánh giá bằng siêu âm tim, trong đó diện tích lỗ van là một trong những thông số quan trọng. Tuy nhiên, bác sĩ không chỉ dựa vào diện tích van mà còn xem xét triệu chứng, áp lực động mạch phổi, hình thái van và các yếu tố liên quan để đánh giá toàn diện tình trạng bệnh.

Hẹp van hai lá gây ra tình trạng thiếu máu về tâm thất trái

Các mức độ hẹp van hai lá

Dựa trên diện tích lỗ van qua siêu âm tim, mức độ hẹp có thể được đánh giá như sau:

  • Hẹp nhẹ: Diện tích lỗ van từ 1,5 – 2,0 cm². Người bệnh thường chưa có triệu chứng rõ rệt và có thể chỉ được phát hiện khi khám sức khỏe hoặc kiểm tra tim mạch.

  • Hẹp vừa: Diện tích lỗ van từ 1,0 – 1,5 cm². Các triệu chứng có thể bắt đầu xuất hiện, đặc biệt khi người bệnh vận động hoặc gắng sức.

  • Hẹp nặng: Diện tích lỗ van < 1,0 cm². Dòng máu qua van bị cản trở đáng kể, nguy cơ xuất hiện triệu chứng và biến chứng tim mạch tăng lên.

Theo hướng dẫn của ACC/AHA, diện tích van hai lá ≤1,5 cm² được xếp vào nhóm hẹp van hai lá nặng trong phân loại nhóm bệnh về hẹp van tim. Do đó, các ngưỡng diện tích chỉ nên được sử dụng như một phần của đánh giá, kết hợp với triệu chứng và các thông số siêu âm tim khác.

Triệu chứng đặc trưng

Triệu chứng hẹp van hai lá phụ thuộc vào mức độ hẹp và tốc độ tiến triển của bệnh. Ở giai đoạn đầu, người bệnh có thể chưa nhận thấy dấu hiệu rõ ràng. Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng thường liên quan đến tình trạng tăng áp lực trong tuần hoàn phổi và giảm khả năng cung cấp máu của tim.

Khó thở: Đây là một trong những triệu chứng thường gặp. Ban đầu, người bệnh có thể khó thở khi vận động hoặc gắng sức. Khi bệnh tiến triển, khó thở có thể xuất hiện khi nằm hoặc khiến người bệnh đột ngột tỉnh giấc vào ban đêm do khó thở.

Ho ra máu: Khi áp lực trong các mạch máu phổi tăng cao, một số mạch máu nhỏ có thể bị tổn thương và gây chảy máu, dẫn đến tình trạng ho ra máu. Đây là triệu chứng cần được đánh giá y tế để xác định nguyên nhân.

Hồi hộp, đánh trống ngực: Hẹp van hai lá có thể làm tâm nhĩ trái giãn và làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp, đặc biệt là rung nhĩ. Người bệnh có thể cảm nhận tim đập nhanh, không đều hoặc hồi hộp, đánh trống ngực.

Biểu hiện thực thể: Ở một số trường hợp, người bệnh có thể xanh xao hoặc xuất hiện biểu hiện đỏ tím ở vùng má do thay đổi tuần hoàn. Tuy nhiên, các biểu hiện bên ngoài không phải lúc nào cũng xuất hiện và không thể được sử dụng để xác định mức độ hẹp van nếu không có thăm khám và xét nghiệm phù hợp.

Đột quỵ bất ngờ

Khi máu ở tim không tuần hoàn được có thể gây đột quỵ do thiếu máu lên não

Nguyên nhân gây bệnh

Hẹp van hai lá có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Trong đó, thấp tim là nguyên nhân kinh điển và thường gặp nhất của hẹp van hai lá trên toàn cầu. Ngoài ra, bệnh còn có thể liên quan đến quá trình vôi hóa, bất thường bẩm sinh hoặc một số bệnh lý khác.

Di chứng thấp tim (hậu thấp): Đây là nguyên nhân quan trọng của hẹp van hai lá. Bệnh có thể xuất hiện sau sốt thấp khớp liên quan đến nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A. Tổn thương van có thể tiến triển âm thầm trong nhiều năm trước khi người bệnh xuất hiện các triệu chứng rõ rệt.

Vôi hóa vòng van: Quá trình thoái hóa và tích tụ canxi có thể làm cấu trúc van và vùng quanh van trở nên cứng, kém linh hoạt. Tình trạng này thường được quan tâm ở người lớn tuổi và có thể góp phần gây cản trở dòng máu qua van.

Bẩm sinh hoặc tự miễn: Hẹp van hai lá bẩm sinh rất hiếm gặp và có thể liên quan đến bất thường về hình thái van. Một số bệnh lý hệ thống, trong đó có bệnh tự miễn, cũng có thể liên quan đến tổn thương van trong những trường hợp nhất định.

Các biến chứng nguy hiểm

Nếu hẹp van hai lá tiến triển mà không được kiểm soát, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng liên quan đến rối loạn nhịp tim, tuần hoàn phổi và chức năng tim.

  • Rung nhĩ và đột quỵ: Khi tâm nhĩ trái giãn và xuất hiện rung nhĩ, dòng máu có thể bị ứ đọng, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Cục máu đông có thể di chuyển theo dòng máu đến não và gây tắc mạch, dẫn đến đột quỵ.

  • Phù phổi cấp: Khi áp lực trong tuần hoàn phổi tăng đột ngột, người bệnh có thể xuất hiện cơn khó thở dữ dội, ho và có thể khạc ra đờm bọt hồng. Đây là tình trạng cấp cứu cần được xử trí kịp thời.

  • Suy tim phải: Hẹp van hai lá kéo dài có thể gây tăng áp lực động mạch phổi, tạo gánh nặng cho tim phải. Khi suy tim phải xuất hiện, người bệnh có thể bị gan to, tĩnh mạch cổ nổi và phù hai chân.

Phương pháp điều trị hiện nay

Phương pháp điều trị hẹp van hai lá phụ thuộc vào mức độ hẹp, triệu chứng, hình thái van, sự hiện diện của huyết khối trong tâm nhĩ trái và tình trạng sức khỏe tổng thể. Không phải tất cả người bệnh đều cần can thiệp ngay.

Phẫu thuật chữa hẹp van tim 2 lá

Ở trình trạng nặng hẹp van hai lá có thể cần được phẫu thuật

Dùng thuốc: Thuốc chủ yếu được sử dụng nhằm kiểm soát triệu chứng và các vấn đề liên quan, không làm mở rộng trực tiếp van hai lá đã bị hẹp. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thuốc lợi tiểu để giảm tình trạng ứ dịch, thuốc kiểm soát nhịp hoặc tần số tim khi có rối loạn nhịp và thuốc chống đông khi có chỉ định phù hợp.

Đặc biệt, người bệnh hẹp van hai lá do thấp tim kèm rung nhĩ có nguy cơ huyết khối cao. Việc sử dụng thuốc chống đông cần được bác sĩ đánh giá và lựa chọn phù hợp, không nên tự ý sử dụng hoặc ngừng thuốc.

Nong van bằng bóng: Nong van hai lá bằng bóng qua da là phương pháp đưa một ống thông có bóng đến vị trí van bị hẹp, sau đó làm phồng bóng để tách các mép van bị dính và cải thiện dòng máu qua van. Phương pháp này được ưu tiên ở những người bệnh có hẹp van hai lá do thấp tim, có triệu chứng và hình thái van phù hợp, không có huyết khối trong tâm nhĩ trái và không có hở van hai lá mức độ vừa trở lên.

Phẫu thuật: Phẫu thuật có thể được cân nhắc khi người bệnh hẹp van hai lá nặng có triệu chứng nhưng không phù hợp với nong van bằng bóng, đã nong van nhưng không đạt hiệu quả mong muốn hoặc đồng thời cần thực hiện một phẫu thuật tim khác. Tùy tình trạng van, bác sĩ có thể sửa van, tách mép van hoặc thay van.

Việc lựa chọn giữa dùng thuốc, nong van bằng bóng và phẫu thuật cần được thực hiện dựa trên đánh giá chuyên khoa tim mạch. Với hẹp van hai lá nặng có chỉ định can thiệp, bác sĩ sẽ cân nhắc đồng thời mức độ triệu chứng, cấu trúc van, nguy cơ huyết khối và các bệnh lý đi kèm để lựa chọn phương pháp phù hợp.

>> Xem thêm:

Hẹp van ba lá

Hẹp van động mạch chủ

Hẹp van động mạch phổi

Nguồn tham khảo:

https://www.vinmec.com/vie/benh/hep-van-hai-la-3135

Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo không phục vụ điều trị, người bệnh nên đến các cơ sở y tế uy tín để thăm khám.

Chia sẻ:

Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc

Xem danh sách nhà thuốc
Hẹp Van Hai Lá: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị