Nội dung
Chủ đề
Kích thước chữ
Hội chứng Ogilvie (giả tắc đại tràng cấp) là tình trạng đại tràng giãn bất thường, gây ra các triệu chứng giống tắc ruột nhưng không có sự tắc nghẽn cơ học thực sự. Bệnh thường gặp ở người cao tuổi, bệnh nhân sau phẫu thuật hoặc người mắc các bệnh lý nghiêm trọng. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, hội chứng Ogilvie có thể dẫn đến thiếu máu thành ruột, hoại tử hoặc thủng đại tràng, đe dọa tính mạng người bệnh.
Vậy hội chứng Ogilvie là gì, nguyên nhân do đâu, có những dấu hiệu nào và được điều trị như thế nào?
Hội chứng Ogilvie (Ogilvie syndrome), còn gọi là giả tắc đại tràng cấp (Acute Colonic Pseudo-Obstruction – ACPO), là tình trạng đại tràng giãn cấp tính mà không có nguyên nhân gây tắc nghẽn cơ học như khối u, xoắn ruột hoặc hẹp lòng ruột.
Bình thường, đại tràng thực hiện các nhu động co bóp để vận chuyển phân và khí về phía trực tràng. Tuy nhiên, ở người mắc hội chứng Ogilvie, hoạt động vận động của đại tràng bị rối loạn, khiến khí và dịch tích tụ, làm đại tràng giãn rộng.
Tình trạng giãn thường rõ nhất ở manh tràng và đại tràng phải, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến những đoạn đại tràng khác.
Điểm đặc biệt của hội chứng này là người bệnh xuất hiện các triệu chứng tương tự tắc ruột như chướng bụng, đau bụng, buồn nôn hoặc bí trung đại tiện, nhưng khi kiểm tra không phát hiện vật cản thực thể trong lòng ruột.
Mặc dù không phải tắc ruột cơ học, hội chứng Ogilvie vẫn là một bệnh lý nghiêm trọng cần được theo dõi và điều trị tại cơ sở y tế.

Giả tắc đại tràng cấp vẫn là triệu chứng nguy hiểm cần theo dõi
Nguyên nhân chính xác của hội chứng Ogilvie chưa được xác định hoàn toàn. Tuy nhiên, bệnh được cho là có liên quan đến tình trạng rối loạn điều hòa của hệ thần kinh tự chủ, khiến nhu động đại tràng suy giảm.
Một số yếu tố thường liên quan đến sự xuất hiện của hội chứng Ogilvie bao gồm:
Hoạt động co bóp của đại tràng chịu sự kiểm soát của hệ thần kinh giao cảm và phó giao cảm.
Khi sự cân bằng giữa hai hệ thống này bị rối loạn, nhu động đại tràng có thể suy giảm, khiến khí và dịch không được vận chuyển bình thường. Hậu quả là đại tràng giãn rộng dù không có vật cản cơ học.
Đây được xem là một trong những cơ chế quan trọng gây ra hội chứng Ogilvie.
Hội chứng Ogilvie thường xuất hiện ở những bệnh nhân vừa trải qua phẫu thuật lớn, đặc biệt là:
Phẫu thuật thay khớp háng, khớp gối.
Phẫu thuật cột sống.
Phẫu thuật vùng chậu.
Phẫu thuật tim mạch.
Phẫu thuật ổ bụng.
Tình trạng bất động kéo dài, phản ứng stress sau phẫu thuật và việc sử dụng thuốc giảm đau có thể góp phần làm giảm nhu động đại tràng.
Một số bệnh lý có thể làm tăng nguy cơ mắc hội chứng Ogilvie gồm:
Nhồi máu cơ tim, suy tim.
Đột quỵ và các bệnh lý thần kinh.
Nhiễm trùng nặng, nhiễm khuẩn huyết.
Suy thận, suy hô hấp.
Chấn thương nặng.
Các bệnh lý khiến người bệnh phải nằm lâu.
Những tình trạng này có thể ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thần kinh và chức năng vận động đường tiêu hóa.
Hạ kali máu, hạ magie máu và một số rối loạn điện giải khác có thể làm suy giảm khả năng co bóp của cơ trơn đại tràng.
Ngoài ra, các thuốc giảm đau opioid, thuốc kháng cholinergic và một số thuốc điều trị bệnh thần kinh, tâm thần cũng có thể làm chậm nhu động ruột, góp phần khởi phát bệnh.

Có nhiều nguyên nhân khiến dẫn đến hội chứng Ogilvie
Hội chứng giả tắc đại tràng cấp thường gặp ở bệnh nhân đang điều trị nội trú, đặc biệt là người cao tuổi hoặc người mắc nhiều bệnh lý nền.
Những nhóm có nguy cơ cao bao gồm:
Người cao tuổi: Đặc biệt khi có nhiều bệnh lý mạn tính hoặc hạn chế vận động.
Bệnh nhân sau phẫu thuật: Nhất là phẫu thuật chỉnh hình, cột sống và các phẫu thuật lớn.
Người phải nằm bất động lâu ngày: Bao gồm bệnh nhân liệt, chấn thương hoặc đang điều trị hồi sức.
Người mắc bệnh lý nghiêm trọng: Như suy tim, nhiễm trùng nặng hoặc bệnh thần kinh.
Người bị rối loạn điện giải: Đặc biệt là hạ kali và hạ magiê máu.
Người sử dụng thuốc làm giảm nhu động ruột: Chẳng hạn thuốc giảm đau opioid.
Việc nhận biết các yếu tố nguy cơ giúp bác sĩ theo dõi và phát hiện sớm tình trạng giãn đại tràng bất thường.
Các triệu chứng của hội chứng Ogilvie thường xuất hiện trong vài ngày và có thể tăng dần nếu tình trạng giãn đại tràng không được kiểm soát.
Chướng bụng là triệu chứng nổi bật nhất của hội chứng Ogilvie. Người bệnh có thể cảm thấy bụng căng to bất thường, đầy hơi và khó chịu.
Trong những trường hợp nặng, bụng có thể chướng rõ do lượng lớn khí tích tụ trong đại tràng.
Đau bụng thường có tính chất âm ỉ, căng tức và có thể lan tỏa khắp vùng bụng.
Tuy nhiên, nếu cơn đau đột ngột trở nên dữ dội, kèm bụng co cứng hoặc đau nhiều khi ấn, cần nghĩ đến nguy cơ thiếu máu hoặc thủng đại tràng.
Sự tích tụ khí và dịch trong đường tiêu hóa có thể gây buồn nôn, nôn ói, chán ăn và cảm giác đầy bụng.
Triệu chứng này thường rõ hơn khi đại tràng giãn nhiều.
Người bệnh có thể gặp tình trạng táo bón, giảm trung tiện hoặc bí trung đại tiện.
Tuy nhiên, một số bệnh nhân vẫn có thể đi ngoài, thậm chí tiêu chảy. Vì vậy, việc vẫn đại tiện được không loại trừ hội chứng Ogilvie.
Những biểu hiện sau có thể gợi ý biến chứng nghiêm trọng:
Đau bụng dữ dội hoặc tăng nhanh.
Bụng căng cứng, ấn đau nhiều.
Sốt, tim đập nhanh.
Nôn liên tục.
Tụt huyết áp, chóng mặt hoặc lơ mơ.
Khi xuất hiện những dấu hiệu này, người bệnh cần được đưa đến cơ sở cấp cứu ngay để đánh giá nguy cơ thiếu máu hoặc thủng đại tràng.
Hội chứng Ogilvie có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng nếu đại tràng tiếp tục giãn quá mức.
Khi đại tràng giãn rộng, áp lực trong lòng ruột tăng lên, có thể ảnh hưởng đến quá trình tưới máu thành ruột.
Nếu tình trạng thiếu máu kéo dài, các mô của thành đại tràng có nguy cơ bị hoại tử.
Thủng đại tràng là một trong những biến chứng nguy hiểm nhất của hội chứng Ogilvie.
Khi thành đại tràng bị kéo căng quá mức, đặc biệt tại manh tràng, nguy cơ thủng ruột tăng lên. Vi khuẩn và dịch tiêu hóa có thể thoát vào ổ bụng, gây viêm phúc mạc và nhiễm trùng nặng.
Khi thủng đại tràng xảy ra, vi khuẩn có thể xâm nhập vào máu, dẫn đến nhiễm khuẩn huyết, sốc nhiễm khuẩn và suy đa cơ quan.
Nguy cơ biến chứng có xu hướng tăng khi đường kính manh tràng đạt hoặc vượt 12 cm, đặc biệt nếu tình trạng giãn kéo dài. Tuy nhiên, biến chứng vẫn có thể xảy ra ở mức đường kính nhỏ hơn.
Do đó, người bệnh cần được theo dõi dựa trên cả biểu hiện lâm sàng và kết quả chẩn đoán hình ảnh, thay vì chỉ dựa vào một ngưỡng đường kính.
Chẩn đoán hội chứng Ogilvie cần kết hợp khám lâm sàng, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh nhằm xác định tình trạng giãn đại tràng, đồng thời loại trừ tắc ruột cơ học.
Bác sĩ sẽ đánh giá mức độ chướng bụng, đau bụng, tình trạng trung đại tiện, tiền sử phẫu thuật và các bệnh lý nền.
Việc khai thác những thuốc người bệnh đang sử dụng cũng rất quan trọng vì một số thuốc có thể làm suy giảm nhu động đại tràng.
X-quang bụng có thể cho thấy hình ảnh đại tràng giãn rộng, đặc biệt tại manh tràng và đại tràng phải.
Phương pháp này cũng giúp theo dõi sự thay đổi đường kính đại tràng trong quá trình điều trị.
Tuy nhiên, X-quang đơn thuần không phải lúc nào cũng phân biệt được giả tắc đại tràng với tắc ruột cơ học.
Chụp cắt lớp vi tính (CT) ổ bụng có giá trị quan trọng trong chẩn đoán hội chứng giả tắc đại tràng cấp.
CT giúp bác sĩ xác định vị trí và mức độ giãn đại tràng, loại trừ khối u, xoắn ruột hoặc các nguyên nhân tắc nghẽn cơ học khác.
Đồng thời, phương pháp này có thể phát hiện những dấu hiệu gợi ý thiếu máu thành ruột hoặc thủng đại tràng.
Một số xét nghiệm thường được chỉ định gồm công thức máu, điện giải đồ, chức năng thận và các chỉ số đánh giá tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng.
Khi nghi ngờ thiếu máu ruột, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm lactate máu.
Các xét nghiệm giúp phát hiện yếu tố thúc đẩy và đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh, nhưng không đủ để xác định chẩn đoán nếu sử dụng riêng lẻ.
Điều trị hội chứng Ogilvie nhằm giảm áp lực trong lòng đại tràng, phục hồi nhu động ruột và phòng ngừa biến chứng.
Phương pháp điều trị được lựa chọn dựa trên mức độ giãn đại tràng, tình trạng toàn thân và sự hiện diện của các dấu hiệu nguy hiểm.
Ở bệnh nhân ổn định, chưa có dấu hiệu thiếu máu ruột, viêm phúc mạc hoặc thủng đại tràng, đồng thời đường kính manh tràng dưới 12 cm, bác sĩ thường ưu tiên điều trị bảo tồn trong khoảng 48–72 giờ với sự theo dõi chặt chẽ.
Các biện pháp có thể bao gồm:
Tạm ngừng ăn uống qua đường miệng theo chỉ định.
Truyền dịch và điều chỉnh rối loạn điện giải.
Điều trị các bệnh lý nền.
Xem xét ngừng hoặc thay thế thuốc làm giảm nhu động ruột.
Đặt ống thông dạ dày hoặc trực tràng để hỗ trợ giảm áp khi cần thiết.
Khuyến khích vận động hoặc thay đổi tư thế phù hợp.
Theo dõi triệu chứng và đường kính đại tràng.
Trong thời gian điều trị, người bệnh cần được giám sát để phát hiện kịp thời các dấu hiệu tiến triển nặng.
Nếu điều trị bảo tồn không hiệu quả hoặc tình trạng bệnh cần can thiệp thêm, bác sĩ có thể chỉ định neostigmin khi không có chống chỉ định.
Neostigmine là thuốc giúp tăng hoạt động của acetylcholine, từ đó kích thích sự co bóp của cơ trơn đại tràng và hỗ trợ đào thải khí, dịch.
Tuy nhiên, thuốc có thể gây chậm nhịp tim, buồn nôn, tăng tiết nước bọt hoặc co thắt phế quản.
Việc sử dụng neostigmine phải được thực hiện tại cơ sở y tế có khả năng theo dõi tim mạch và xử trí cấp cứu. Người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc.
Nội soi đại tràng giảm áp có thể được cân nhắc khi neostigmine không hiệu quả, có chống chỉ định hoặc không phù hợp với tình trạng người bệnh.
Trong quá trình thực hiện, bác sĩ đưa ống nội soi vào đại tràng để hút bớt khí và dịch, giúp giảm áp lực trong lòng ruột.
Một số trường hợp có thể cần đặt thêm ống giảm áp nhằm hạn chế tình trạng tái giãn.
Thủ thuật cần được thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm vì thành đại tràng đang giãn có nguy cơ tổn thương hoặc thủng.
Phẫu thuật thường được chỉ định khi xuất hiện biến chứng nghiêm trọng như:
Thủng đại tràng.
Thiếu máu hoặc hoại tử ruột.
Viêm phúc mạc.
Tình trạng giãn đại tràng tiến triển nặng hoặc không đáp ứng với các biện pháp điều trị phù hợp.
Tùy mức độ tổn thương, bác sĩ có thể thực hiện phẫu thuật giải áp hoặc cắt bỏ đoạn đại tràng bị tổn thương.

Hội chứng giả tắc đại tràng có thể gây biến chứng nghiêm trọng khi tiếp tục giãn quá mức
Hội chứng Ogilvie có thể được điều trị thành công, đặc biệt khi phát hiện sớm và chưa xuất hiện biến chứng.
Nhiều trường hợp cải thiện sau điều trị bảo tồn, trong khi những bệnh nhân khác có thể cần sử dụng neostigmine hoặc nội soi giảm áp.
Tuy nhiên, tiên lượng phụ thuộc vào mức độ giãn đại tràng, thời gian mắc bệnh, tình trạng sức khỏe tổng thể và các bệnh lý nền.
Người bệnh vẫn có nguy cơ tái phát, nhất là khi các yếu tố thúc đẩy như bất động kéo dài, rối loạn điện giải hoặc sử dụng thuốc làm giảm nhu động ruột chưa được kiểm soát.
Vì vậy, sau điều trị, người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn theo dõi của bác sĩ.
Không phải mọi trường hợp hội chứng Ogilvie đều có thể phòng ngừa. Tuy nhiên, một số biện pháp có thể giúp giảm nguy cơ xuất hiện hoặc tái phát bệnh:
Vận động sớm sau phẫu thuật: Thực hiện các bài tập hoặc đi lại theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
Kiểm soát bệnh lý nền: Điều trị phù hợp các bệnh tim mạch, thần kinh và tình trạng nhiễm trùng.
Theo dõi điện giải: Phát hiện và điều chỉnh kịp thời tình trạng hạ kali, hạ magiê máu.
Sử dụng thuốc hợp lý: Hạn chế các thuốc có thể làm giảm nhu động ruột khi có lựa chọn thay thế phù hợp theo chỉ định bác sĩ.
Theo dõi triệu chứng tiêu hóa: Đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh nhân nằm lâu hoặc sau phẫu thuật.
Nếu xuất hiện chướng bụng tăng dần, đau bụng hoặc rối loạn trung đại tiện, người bệnh cần được thăm khám sớm.
Người bệnh cần được đánh giá y tế khi xuất hiện tình trạng chướng bụng bất thường, đặc biệt sau phẫu thuật hoặc trong quá trình điều trị bệnh lý nghiêm trọng.
Cần đến cơ sở cấp cứu ngay nếu có những dấu hiệu sau:
Đau bụng dữ dội hoặc tăng nhanh.
Bụng căng cứng, ấn đau nhiều.
Nôn liên tục.
Sốt kèm chướng bụng.
Bí trung đại tiện và bụng chướng tăng dần.
Chóng mặt, tụt huyết áp hoặc rối loạn ý thức.
Đây có thể là biểu hiện của thiếu máu ruột, thủng đại tràng hoặc nhiễm trùng nặng.
Kết luận
Hội chứng Ogilvie (giả tắc đại tràng cấp) là tình trạng giãn đại tràng cấp tính do rối loạn hoạt động vận động của ruột mà không có tắc nghẽn cơ học. Bệnh thường gặp ở người cao tuổi, bệnh nhân sau phẫu thuật hoặc người mắc các bệnh lý nghiêm trọng.
Mặc dù nhiều trường hợp có thể đáp ứng tốt với điều trị bảo tồn, hội chứng Ogilvie vẫn tiềm ẩn nguy cơ thiếu máu ruột, hoại tử và thủng đại tràng nếu không được phát hiện, theo dõi và xử trí kịp thời.
Vì vậy, khi xuất hiện các dấu hiệu như chướng bụng tăng dần, đau bụng, nôn ói hoặc rối loạn trung đại tiện, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ, cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và chẩn đoán chính xác.
Phát hiện sớm và điều trị đúng cách là yếu tố quan trọng giúp hạn chế biến chứng, cải thiện tiên lượng và giảm nguy cơ tái phát hội chứng Ogilvie.
Tài liệu tham khảo:
American Society for Gastrointestinal Endoscopy (ASGE). Guideline on the role of endoscopy in the management of acute colonic pseudo-obstruction and colonic volvulus. Gastrointestinal Endoscopy, 2020.
American Society of Colon and Rectal Surgeons (ASCRS). Clinical Practice Guidelines for the Management of Colonic Volvulus and Acute Colonic Pseudo-Obstruction. Diseases of the Colon & Rectum, 2021.
Acute Colonic Pseudo-Obstruction. Clinics in Colon and Rectal Surgery, 2022.
National Center for Biotechnology Information (NCBI Bookshelf). Intestinal Pseudo-Obstruction.
Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo không phục vụ điều trị, người bệnh nên đến các cơ sở y tế uy tín để thăm khám.
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc