Nội dung
Kích thước chữ
Huyết áp cao và huyết áp thấp đều là những tình trạng ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch, tuy nhiên mức độ nguy hiểm không hoàn toàn giống nhau. Trong khi tăng huyết áp thường diễn tiến âm thầm nhưng gây tổn thương lâu dài đến nhiều cơ quan, hạ huyết áp có thể xuất hiện đột ngột và dẫn đến các biến chứng cấp tính nếu không được xử trí kịp thời. Vậy huyết áp cao hay huyết áp thấp nguy hiểm hơn? Câu trả lời phụ thuộc vào mức độ bệnh, nguyên nhân và thời điểm xuất hiện.
Huyết áp là áp lực của dòng máu tác động lên thành động mạch khi tim bơm máu đi nuôi cơ thể. Chỉ số huyết áp gồm huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương, phản ánh hoạt động của hệ tim mạch.
Tăng huyết áp là tình trạng huyết áp duy trì ở mức cao hơn bình thường trong thời gian dài. Ngược lại, hạ huyết áp xảy ra khi huyết áp giảm thấp khiến lượng máu đến các cơ quan không đáp ứng đủ nhu cầu hoạt động.
Cả hai tình trạng đều có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe nếu không được theo dõi và điều trị đúng cách.
Tăng huyết áp được xem là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây bệnh tim mạch và tử vong trên toàn thế giới. Điều đáng lo ngại là phần lớn người bệnh không có triệu chứng rõ ràng trong nhiều năm, khiến bệnh được ví như "kẻ giết người thầm lặng".
Khi huyết áp luôn ở mức cao, thành động mạch phải chịu áp lực liên tục, dẫn đến dày thành mạch, xơ cứng và thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch. Theo thời gian, các cơ quan như tim, não, thận và mắt đều có thể bị tổn thương.
Một số biến chứng nghiêm trọng của tăng huyết áp bao gồm nhồi máu cơ tim, suy tim, đột quỵ, bệnh thận mạn, suy thận, tổn thương võng mạc và phình động mạch chủ. Những biến chứng này không chỉ làm giảm chất lượng cuộc sống mà còn có thể đe dọa tính mạng.

Huyết áp cao được xem là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây bệnh tim mạch
Không phải mọi trường hợp huyết áp thấp đều nguy hiểm. Một số người có huyết áp thấp bẩm sinh nhưng vẫn khỏe mạnh và không cần điều trị.
Tuy nhiên, nếu huyết áp giảm đột ngột hoặc quá thấp, lượng máu cung cấp cho não, tim và các cơ quan quan trọng sẽ giảm đáng kể. Người bệnh có thể xuất hiện chóng mặt, hoa mắt, mệt mỏi, nhìn mờ hoặc ngất xỉu.
Trong những trường hợp nặng như mất máu, mất nước nghiêm trọng, nhiễm khuẩn huyết hoặc phản vệ, huyết áp có thể tụt nhanh dẫn đến sốc tuần hoàn. Nếu không được cấp cứu kịp thời, các cơ quan sẽ thiếu oxy nghiêm trọng và có nguy cơ suy đa tạng.
Không thể khẳng định tuyệt đối huyết áp cao hay huyết áp thấp nguy hiểm hơn, bởi mỗi tình trạng đều có những rủi ro riêng.
Xét về lâu dài, tăng huyết áp thường được đánh giá là nguy hiểm hơn vì bệnh diễn tiến âm thầm, ít triệu chứng nhưng liên tục gây tổn thương các cơ quan đích. Nếu không được kiểm soát, nguy cơ đột quỵ, suy tim, suy thận và nhồi máu cơ tim sẽ tăng lên theo thời gian.
Ngược lại, hạ huyết áp thường gây triệu chứng rõ rệt ngay từ đầu. Người bệnh dễ nhận biết thông qua cảm giác chóng mặt, choáng váng hoặc ngất nên có xu hướng tìm kiếm sự hỗ trợ y tế sớm hơn.
Tuy nhiên, trong tình huống cấp cứu như sốc phản vệ, mất máu hoặc nhiễm trùng nặng, hạ huyết áp lại là tình trạng nguy hiểm hơn vì có thể đe dọa tính mạng chỉ trong thời gian ngắn.
Có thể hiểu rằng, tăng huyết áp nguy hiểm chủ yếu vì hậu quả tích lũy trong nhiều năm, còn hạ huyết áp nguy hiểm khi xảy ra đột ngột hoặc liên quan đến các bệnh lý cấp tính.

Huyết áp thấp dễ gây ngất xỉu
Đối với tăng huyết áp, nhiều người không có triệu chứng cho đến khi xuất hiện biến chứng. Một số trường hợp có thể đau đầu, chóng mặt, chảy máu cam hoặc nhìn mờ, nhưng các dấu hiệu này không đặc hiệu.
Trong khi đó, hạ huyết áp thường biểu hiện bằng chóng mặt, hoa mắt, mệt mỏi, da lạnh, tim đập nhanh, buồn nôn hoặc ngất. Nếu kèm đau ngực, khó thở, lú lẫn hoặc mất ý thức, người bệnh cần được cấp cứu ngay.
Dù huyết áp cao hay thấp, việc xuất hiện các triệu chứng bất thường đều cần được đánh giá bởi bác sĩ để xác định nguyên nhân và điều trị phù hợp.
Duy trì huyết áp trong giới hạn bình thường là cách hiệu quả nhất để giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.
Người trưởng thành nên kiểm tra huyết áp định kỳ, đặc biệt nếu có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch, đái tháo đường hoặc tăng huyết áp. Những người đang điều trị cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và không tự ý ngừng thuốc.
Bên cạnh đó, chế độ ăn lành mạnh với lượng muối hợp lý, tăng cường rau xanh và trái cây, duy trì cân nặng phù hợp, tập thể dục thường xuyên, hạn chế rượu bia và không hút thuốc lá đều góp phần kiểm soát huyết áp hiệu quả.
Đối với người có huyết áp thấp, cần uống đủ nước, tránh thay đổi tư thế quá nhanh và bổ sung dinh dưỡng đầy đủ. Nếu huyết áp thấp do bệnh lý nền hoặc tác dụng phụ của thuốc, cần được điều trị theo nguyên nhân.
Người bệnh nên đến cơ sở y tế nếu huyết áp thường xuyên cao hoặc thấp hơn bình thường, đặc biệt khi kèm theo các triệu chứng như đau đầu dữ dội, đau ngực, khó thở, ngất, nhìn mờ hoặc yếu liệt tay chân.
Ngoài ra, những người có bệnh lý tim mạch, đái tháo đường, bệnh thận hoặc người cao tuổi nên theo dõi huyết áp thường xuyên để phát hiện sớm các bất thường và giảm nguy cơ biến chứng.
Huyết áp cao và huyết áp thấp đều có thể gây nguy hiểm nếu không được kiểm soát đúng cách. Tăng huyết áp thường âm thầm gây tổn thương lâu dài đến tim, não, thận và mạch máu, trong khi hạ huyết áp có thể dẫn đến các biến cố cấp tính khi huyết áp giảm quá mức. Thay vì chỉ quan tâm huyết áp cao hay huyết áp thấp nguy hiểm hơn, điều quan trọng là duy trì huyết áp trong giới hạn phù hợp, theo dõi sức khỏe định kỳ và tuân thủ điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ để bảo vệ hệ tim mạch và sức khỏe lâu dài.
[Xem thêm]:
Biến Chứng Nguy Hiểm Của Tăng Huyết Áp Kéo Dài
Dấu Hiệu Của Hạ Huyết Áp Cần Chú Ý Để Tránh Biến Chứng Bệnh Nguy Hiểm
Nguồn tham khảo:
https://bvquan9.medinet.gov.vn/tu-van-hoi-dap/huyet-ap-cao-va-huyet-ap-thap-loai-nao-nguy-hiem-hon-cmobile14239-236029.aspx
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc