Nội dung
Kích thước chữ
Huyết áp là chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe tim mạch. Bên cạnh tình trạng cao huyết áp, huyết áp thấp cũng cần được quan tâm đúng mức vì có thể gây chóng mặt, mệt mỏi và ảnh hưởng đến hoạt động của các cơ quan trong cơ thể. Vậy chỉ số áp huyết thấp là bao nhiêu và cần xử lý như thế nào?
Huyết áp thấp là tình trạng huyết áp giảm xuống dưới mức bình thường, khiến lưu lượng máu đến các cơ quan không đáp ứng đầy đủ nhu cầu của cơ thể.
Huyết áp được đo bằng hai chỉ số:
Huyết áp tâm thu: Áp lực máu trong động mạch khi tim co bóp.
Huyết áp tâm trương: Áp lực máu khi tim nghỉ giữa các nhịp đập.
Thông thường, huyết áp ở người trưởng thành khỏe mạnh dao động quanh mức 120/80 mmHg. Khi chỉ số huyết áp giảm xuống dưới ngưỡng nhất định và xuất hiện các triệu chứng lâm sàng, người bệnh có thể được xác định là bị huyết áp thấp.

Huyết áp tâm trương là chỉ số phía dưới trong kết quả đo huyết áp.
Thông thường:
Huyết áp tâm trương bình thường: 60 – 80 mmHg.
Huyết áp tâm trương thấp: Dưới 60 mmHg.
Khi huyết áp tâm trương giảm quá thấp, khả năng cung cấp máu cho tim trong giai đoạn nghỉ có thể bị ảnh hưởng. Điều này đặc biệt đáng lưu ý ở người cao tuổi hoặc người có bệnh lý tim mạch.
Tuy nhiên, việc đánh giá huyết áp thấp không nên chỉ dựa vào một chỉ số riêng lẻ mà cần xem xét tổng thể tình trạng sức khỏe và các triệu chứng đi kèm.
Huyết áp tâm thu là chỉ số phía trên trong kết quả đo huyết áp.
Theo các tiêu chuẩn y khoa:
Huyết áp tâm thu bình thường: 90 – 120 mmHg.
Huyết áp tâm thu thấp: Dưới 90 mmHg.
Thông thường, huyết áp thấp được xác định khi chỉ số huyết áp dưới 90/60 mmHg.
Tuy nhiên, một số người có huyết áp tự nhiên thấp hơn mức này nhưng vẫn khỏe mạnh và không xuất hiện triệu chứng bất thường. Vì vậy, việc chẩn đoán cần kết hợp với biểu hiện lâm sàng thực tế.

Có nhiều yếu tố có thể khiến huyết áp giảm xuống dưới mức bình thường.
Khi cơ thể mất nhiều nước do tiêu chảy, sốt cao, nôn ói hoặc đổ mồ hôi quá nhiều, thể tích máu giảm làm huyết áp tụt xuống.
Thiếu máu khiến khả năng vận chuyển oxy của máu suy giảm, làm người bệnh dễ bị mệt mỏi và hạ huyết áp.
Thiếu vitamin B12, axit folic hoặc sắt có thể ảnh hưởng đến quá trình tạo máu và làm huyết áp giảm.
Một số bệnh lý như suy tuyến giáp, suy tuyến thượng thận hoặc đái tháo đường có thể gây huyết áp thấp.
Nhịp tim chậm, suy tim hoặc các bệnh lý van tim có thể làm giảm khả năng bơm máu của tim.
Một số loại thuốc điều trị cao huyết áp, thuốc lợi tiểu, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc giãn mạch có thể làm huyết áp giảm quá mức.
Tình trạng tụt huyết áp tư thế thường xảy ra khi đứng lên quá nhanh từ tư thế ngồi hoặc nằm.

Huyết áp thấp kéo dài có thể làm giảm lượng máu và oxy đến các cơ quan quan trọng.
Đây là triệu chứng phổ biến nhất khi não không nhận đủ lượng máu cần thiết.
Người bệnh thường cảm thấy thiếu năng lượng, khó tập trung và giảm hiệu suất làm việc.
Khi huyết áp giảm đột ngột, lưu lượng máu lên não bị suy giảm nghiêm trọng, có thể dẫn đến ngất.
Người cao tuổi bị huyết áp thấp dễ mất thăng bằng, làm tăng nguy cơ chấn thương.
Trong những trường hợp nặng, huyết áp quá thấp có thể gây sốc, tổn thương thận, tim hoặc não do thiếu oxy kéo dài.
Nếu xuất hiện các triệu chứng của huyết áp thấp, người bệnh có thể áp dụng một số biện pháp sau:
Nằm xuống và kê chân cao hơn tim giúp tăng lượng máu trở về tim và não.
Bổ sung nước giúp tăng thể tích tuần hoàn và cải thiện huyết áp.
Có thể sử dụng một số thực phẩm dễ tiêu hóa như bánh quy, sữa hoặc trái cây nếu nguyên nhân liên quan đến hạ đường huyết.
Tránh thay đổi tư thế quá nhanh để hạn chế tụt huyết áp tư thế.
Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày giúp ổn định huyết áp tốt hơn.
Nếu huyết áp thấp thường xuyên hoặc xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng như ngất xỉu, đau ngực, khó thở hoặc tim đập bất thường, cần đến cơ sở y tế để được kiểm tra và điều trị.
Để hạn chế nguy cơ huyết áp thấp, bạn nên:
Uống đủ nước mỗi ngày.
Duy trì chế độ ăn cân bằng dinh dưỡng.
Tập thể dục thường xuyên.
Ngủ đủ giấc.
Hạn chế rượu bia.
Không đứng dậy quá nhanh sau khi ngồi hoặc nằm lâu.
Theo dõi huyết áp định kỳ.
Huyết áp thấp thường được xác định khi chỉ số huyết áp dưới 90/60 mmHg. Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như mất nước, thiếu máu, bệnh tim mạch hoặc tác dụng phụ của thuốc.
Mặc dù không phải lúc nào cũng nguy hiểm, nhưng huyết áp thấp kéo dài có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe tổng thể. Việc theo dõi huyết áp thường xuyên, duy trì lối sống lành mạnh và thăm khám khi có dấu hiệu bất thường sẽ giúp kiểm soát tình trạng này hiệu quả.
Nguồn tham khảo:
https://medlatec.vn/tin-tuc/huyet-ap-thap-nguyen-nhan-bieu-hien-va-cach-phong-ngua-s195-n19870
https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/tong-quan-ve-benh-huyet-ap-thap-vi