Nội dung
Kích thước chữ
Bước sang tuổi 45, cơ thể bắt đầu xuất hiện nhiều thay đổi về chuyển hóa và chức năng tim mạch. Đây cũng là giai đoạn nguy cơ mắc các bệnh lý như tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim, bệnh mạch vành có xu hướng gia tăng. Vì vậy, việc theo dõi huyết áp và nhịp tim thường xuyên giúp phát hiện sớm các bất thường và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Huyết áp là áp lực của máu tác động lên thành động mạch khi tim co bóp và thư giãn.
Một người 45 tuổi khỏe mạnh thường có chỉ số huyết áp ở mức:
Huyết áp tâm thu (số trên): dưới 120 mmHg
Huyết áp tâm trương (số dưới): dưới 80 mmHg
Chỉ số lý tưởng thường được ghi nhận là:
120/80 mmHg hoặc thấp hơn một chút
|
Mức huyết áp |
Huyết áp tâm thu (mmHg) |
Huyết áp tâm trương (mmHg) |
|
Bình thường |
<120 |
<80 |
|
Tiền tăng huyết áp |
120 - 129 |
<80 |
|
Tăng huyết áp độ 1 |
130 - 139 |
80 - 89 |
|
Tăng huyết áp độ 2 |
≥140 |
≥90 |
Tuy nhiên, chỉ số huyết áp có thể dao động nhẹ tùy theo:
Thời điểm đo
Mức độ vận động
Tình trạng căng thẳng
Chế độ ăn uống
Giấc ngủ
Nếu huyết áp thường xuyên trên 130/80 mmHg, người bệnh nên thăm khám chuyên khoa tim mạch để được đánh giá chính xác.
Nhịp tim là số lần tim đập trong một phút.
Ở người trưởng thành khỏe mạnh khoảng 45 tuổi, nhịp tim lúc nghỉ ngơi thường dao động:
60 – 100 nhịp/phút
Trong đó:
60 – 80 nhịp/phút được xem là lý tưởng.
Người thường xuyên tập thể dục có thể có nhịp tim từ 50 – 60 nhịp/phút.
Khi vận động, xúc động hoặc sử dụng chất kích thích, nhịp tim có thể tăng tạm thời.
|
Tình trạng |
Nhịp tim trung bình |
|
Nghỉ ngơi |
60 - 100 lần/phút |
|
Đi bộ nhanh |
90 - 120 lần/phút |
|
Tập thể dục cường độ vừa |
120 - 150 lần/phút |
|
Ngủ sâu |
50 - 65 lần/phút |

Sau tuổi 40, thành mạch máu dần mất tính đàn hồi, nguy cơ xơ vữa động mạch tăng lên. Nhiều người không có triệu chứng nhưng vẫn có thể mắc:
Tăng huyết áp
Rối loạn nhịp tim
Bệnh động mạch vành
Suy tim
Đột quỵ
Việc kiểm tra định kỳ giúp:
Phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ tim mạch.
Theo dõi hiệu quả điều trị nếu đang mắc bệnh.
Giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm.
Bạn nên đến cơ sở y tế nếu xuất hiện các triệu chứng:
Đau đầu kéo dài
Hoa mắt, chóng mặt
Mờ mắt
Khó thở
Đau tức ngực
Tim đập nhanh liên tục
Đánh trống ngực
Cảm giác bỏ nhịp tim
Chóng mặt
Ngất xỉu
Mệt mỏi không rõ nguyên nhân
Lưu ý rằng nhiều trường hợp tăng huyết áp không có triệu chứng rõ ràng, vì vậy đo huyết áp định kỳ vẫn là biện pháp quan trọng nhất.
Ưu tiên:
Rau xanh
Trái cây tươi
Cá biển
Ngũ cốc nguyên hạt
Hạn chế:
Muối
Thực phẩm chế biến sẵn
Đồ ăn nhiều dầu mỡ
Đồ uống có cồn
Người trưởng thành nên vận động tối thiểu:
150 phút/tuần với cường độ vừa phải
Các môn phù hợp gồm:
Đi bộ nhanh
Đạp xe
Bơi lội
Yoga
Thừa cân và béo phì là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây tăng huyết áp và bệnh tim mạch.
Stress kéo dài có thể làm tăng huyết áp và nhịp tim. Hãy:
Ngủ đủ giấc
Thiền định
Thư giãn tinh thần
Sắp xếp công việc hợp lý
Người từ 40 tuổi trở lên nên:
Đo huyết áp thường xuyên.
Kiểm tra mỡ máu.
Đo đường huyết.
Khám tim mạch định kỳ ít nhất 1 lần/năm.
Đây là mức huyết áp cao hơn ngưỡng tối ưu và thuộc nhóm tiền tăng huyết áp hoặc tăng huyết áp giai đoạn sớm tùy theo hướng dẫn áp dụng. Người bệnh nên theo dõi thường xuyên và điều chỉnh lối sống.
Nếu bạn thường xuyên tập luyện thể thao và không có triệu chứng bất thường thì đây có thể là mức nhịp tim sinh lý bình thường. Tuy nhiên, nếu kèm chóng mặt hoặc ngất xỉu cần được bác sĩ đánh giá.
Người khỏe mạnh nên đo ít nhất 1–2 lần mỗi tháng. Với người có tiền sử tăng huyết áp hoặc bệnh tim mạch, việc đo hàng ngày theo hướng dẫn của bác sĩ là cần thiết.
Ở tuổi 45, chỉ số huyết áp lý tưởng thường dưới 120/80 mmHg và nhịp tim lúc nghỉ ngơi dao động từ 60–100 lần/phút. Việc theo dõi thường xuyên các chỉ số này giúp phát hiện sớm nguy cơ bệnh tim mạch, từ đó có biện pháp điều chỉnh phù hợp. Duy trì chế độ ăn uống khoa học, tập luyện đều đặn và khám sức khỏe định kỳ là chìa khóa giúp bảo vệ trái tim khỏe mạnh khi bước vào tuổi trung niên.
Nguồn tham khảo:
https://asianheartinstitute.org/blog/normal-heart-rate-guide-men-women-all-ages/