Nội dung
Chủ đề
Kích thước chữ
Đau bụng dưới bên trái có thể xuất phát từ nhiều cơ quan như đại tràng, đường tiết niệu và cơ quan sinh sản. Cơn đau có thể âm ỉ, quặn từng cơn hoặc xuất hiện đột ngột, tùy nguyên nhân. Một số trường hợp chỉ liên quan đến rối loạn tiêu hóa nhẹ, nhưng cũng có tình trạng cần được thăm khám hoặc xử trí khẩn cấp.
Đại tràng và một phần đường tiêu hóa nằm ở vùng bụng dưới bên trái. Vì vậy, viêm đại tràng, hội chứng ruột kích thích hoặc các rối loạn nhu động ruột đều có thể gây đau tại khu vực này.
Viêm đại tràng là tình trạng lớp niêm mạc đại tràng bị viêm. Nguyên nhân có thể liên quan đến nhiễm trùng, bệnh viêm ruột như viêm loét đại tràng, giảm lưu lượng máu đến đại tràng hoặc một số yếu tố khác.
Khi vùng đại tràng bên trái bị ảnh hưởng, người bệnh có thể cảm thấy đau hoặc co thắt ở bụng dưới bên trái. Các triệu chứng đi kèm có thể gồm:
Đau quặn hoặc đau âm ỉ vùng bụng.
Tiêu chảy.
Phân có máu hoặc chất nhầy.
Cảm giác mót đại tiện liên tục.
Đầy bụng.
Sốt trong một số trường hợp.
Đặc biệt, viêm loét đại tràng thường gây đau bụng, tiêu chảy nhiều lần và có thể xuất hiện máu hoặc mủ trong phân.
Không nên tự kết luận đau bụng dưới bên trái là viêm đại tràng vì nhiều bệnh đường ruột khác có biểu hiện tương tự. Nếu đau kéo dài kèm tiêu chảy hoặc đi ngoài ra máu, người bệnh nên được thăm khám chuyên khoa tiêu hóa.

Đau bụng dưới có thể là hệ quả của một số bệnh về tiêu hóa
Hội chứng ruột kích thích (IBS) là tình trạng rối loạn chức năng đường ruột có thể gây đau hoặc co thắt bụng, đầy hơi và thay đổi thói quen đại tiện. Người mắc IBS có thể bị tiêu chảy, táo bón hoặc luân phiên cả hai.
Cơn đau có thể xuất hiện ở bụng dưới, bao gồm bên trái, và ở một số người sẽ giảm sau khi đi đại tiện. Triệu chứng thường có tính chất tái diễn thay vì chỉ xuất hiện một lần.
IBS không gây tổn thương cấu trúc đại tràng nhưng các triệu chứng có thể giống với nhiều bệnh tiêu hóa khác. Do đó, nếu đau bụng xuất hiện cùng với sụt cân không rõ nguyên nhân, thiếu máu, đi ngoài ra máu hoặc khởi phát triệu chứng ở độ tuổi lớn hơn, người bệnh cần được kiểm tra để loại trừ những nguyên nhân khác.
“Rối loạn tiêu hóa” là khái niệm rộng, không phải một chẩn đoán bệnh cụ thể. Đau bụng dưới bên trái đôi khi có thể xuất hiện do táo bón, tích tụ khí trong ruột, không dung nạp một số loại thực phẩm hoặc rối loạn nhu động đường tiêu hóa.
Đau do đầy hơi hoặc co thắt ruột thường có tính chất từng cơn và có thể đi kèm:
Chướng bụng, đầy hơi.
Trung tiện nhiều.
Táo bón hoặc tiêu chảy.
Thay đổi số lần đại tiện.
Cảm giác dễ chịu hơn sau khi đi ngoài hoặc trung tiện.
Táo bón cũng có thể khiến người bệnh cảm thấy đầy bụng, đau bụng và phải rặn nhiều khi đại tiện.
Nếu triệu chứng chỉ xuất hiện ngắn hạn và nhanh chóng cải thiện, nguyên nhân thường ít nghiêm trọng hơn. Tuy nhiên, đau khu trú kéo dài, sốt, nôn hoặc chảy máu đường tiêu hóa không nên được xem đơn thuần là “rối loạn tiêu hóa”.
Ung thư đại tràng ở giai đoạn sớm có thể không gây triệu chứng rõ ràng. Khi bệnh tiến triển, một số người có thể xuất hiện đau hoặc cảm giác khó chịu vùng bụng dưới, thay đổi thói quen đại tiện, tiêu chảy hoặc táo bón kéo dài, phân có máu và sụt cân không rõ nguyên nhân.
Đau bụng dưới bên trái đơn độc không đồng nghĩa với ung thư đại tràng. Tuy nhiên, cần chú ý nếu cơn đau kéo dài kèm theo:
Đi ngoài ra máu.
Thay đổi thói quen đại tiện kéo dài.
Phân nhỏ hoặc thay đổi hình dạng bất thường.
Sụt cân không chủ ý.
Mệt mỏi hoặc thiếu máu không rõ nguyên nhân.
Những biểu hiện này cần được bác sĩ đánh giá. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm phân, xét nghiệm máu, nội soi đại tràng hoặc các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.
Thận, niệu quản và bàng quang cũng có thể tạo ra cảm giác đau lan xuống bụng dưới. Đau kèm tiểu buốt, tiểu nhiều lần hoặc có máu trong nước tiểu gợi ý nguyên nhân đường tiết niệu.
Sỏi hình thành trong thận có thể không gây triệu chứng khi còn nhỏ. Khi viên sỏi di chuyển xuống niệu quản, người bệnh có thể xuất hiện cơn đau dữ dội từng đợt ở vùng hông lưng hoặc bên bụng, sau đó lan xuống bụng dưới, bẹn hoặc cơ quan sinh dục.
Nếu sỏi nằm ở đường tiết niệu bên trái, cảm giác đau có thể nổi bật ở bụng dưới bên trái.
Các biểu hiện khác thường gặp gồm:
Đau quặn từng cơn, mức độ có thể rất dữ dội.
Buồn nôn hoặc nôn.
Tiểu ra máu.
Đau hoặc khó chịu khi đi tiểu.
Đau lan xuống bẹn.
Sỏi gây tắc niệu quản có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng thận. Người bị đau do nghi ngờ sỏi kèm sốt, rét run hoặc tình trạng toàn thân xấu cần được thăm khám sớm.
Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) có thể xảy ra ở nhiều vị trí, từ niệu đạo, bàng quang đến thận. Một trong những biểu hiện có thể gặp là đau vùng bụng dưới, mặc dù cơn đau không nhất thiết chỉ khu trú bên trái.
Các triệu chứng thường đi kèm gồm:
Tiểu buốt hoặc cảm giác nóng rát khi tiểu.
Đi tiểu nhiều lần.
Mót tiểu đột ngột.
Nước tiểu đục.
Có máu trong nước tiểu.
Đau bụng dưới.
Sốt hoặc rét run khi nhiễm trùng tiến triển.
Nếu nhiễm trùng lan lên thận, người bệnh có thể đau vùng lưng hoặc hông, sốt cao và cảm thấy mệt nhiều hơn.
Viêm bàng quang thường là một dạng nhiễm trùng đường tiết niệu dưới. Vì bàng quang nằm ở vùng bụng dưới nên tình trạng viêm có thể gây cảm giác đau, căng tức hoặc khó chịu phía trên xương mu, đôi khi người bệnh cảm nhận rõ hơn ở một bên.
Ngoài đau bụng dưới, các dấu hiệu thường gặp gồm tiểu buốt, tiểu nhiều lần, tiểu gấp, nước tiểu đục hoặc có máu.
Do viêm bàng quang và các dạng nhiễm trùng đường tiết niệu khác có triệu chứng tương đối giống nhau, xét nghiệm nước tiểu có thể cần thiết để xác định tình trạng nhiễm trùng và lựa chọn hướng điều trị thích hợp.
Ở nữ giới, đau bụng dưới bên trái còn có thể liên quan đến tử cung, vòi trứng hoặc buồng trứng. Đặc điểm chu kỳ kinh, khí hư và khả năng mang thai là những thông tin quan trọng để xác định nguyên nhân.

Một số bệnh lý đặc thù ở nữ giới có thể gây ra triệu chứng đau bụng dưới bên trái
Lạc nội mạc tử cung là tình trạng các mô tương tự lớp niêm mạc tử cung phát triển ở những vị trí khác trong cơ thể, thường ở buồng trứng, vòi trứng hoặc vùng chậu.
Bệnh có thể gây đau vùng bụng dưới hoặc vùng chậu, trong đó đau thường rõ hơn trước hoặc trong kỳ kinh. Một số người còn gặp:
Đau bụng kinh dữ dội.
Đau khi quan hệ tình dục.
Đau khi đại tiện hoặc đi tiểu.
Kinh nguyệt nhiều.
Khó mang thai.
Mức độ đau không phải lúc nào cũng phản ánh mức độ tổn thương, vì vậy cần thăm khám nếu đau bụng kinh ngày càng nặng hoặc ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt.
U xơ tử cung là các khối u lành tính phát triển trong hoặc xung quanh tử cung. Không phải trường hợp nào cũng gây triệu chứng. Khi kích thước hoặc vị trí của khối u ảnh hưởng đến các cơ quan xung quanh, người bệnh có thể cảm thấy đau, nặng hoặc căng tức vùng bụng dưới.
Các triệu chứng khác có thể bao gồm:
Kinh nguyệt nhiều hoặc đau.
Đau lưng dưới.
Đi tiểu thường xuyên.
Táo bón hoặc khó đại tiện.
Đau khi quan hệ.
Siêu âm thường là một trong những phương pháp được sử dụng để xác định vị trí, số lượng và kích thước u xơ.
U nang buồng trứng là một túi chứa dịch hình thành trên hoặc trong buồng trứng. Phần lớn u nang chức năng có tính chất lành tính và có thể tự biến mất, nhưng những nang lớn hoặc có biến chứng có thể gây đau vùng chậu.
Nếu nang nằm ở buồng trứng trái, người bệnh có thể cảm nhận đau rõ hơn ở bụng dưới bên trái.
Đặc biệt, cần chú ý khi xuất hiện cơn đau vùng chậu đột ngột và dữ dội, nhất là khi đi kèm buồn nôn hoặc nôn. Đây có thể liên quan đến biến chứng như xoắn buồng trứng hoặc vỡ nang và cần được đánh giá khẩn cấp.
Viêm vùng chậu là tình trạng nhiễm trùng ảnh hưởng đến cơ quan sinh sản nữ như tử cung, vòi trứng và buồng trứng. Người bệnh có thể bị đau vùng chậu hoặc bụng dưới, đôi khi đau nhiều hơn ở một bên.
Một số biểu hiện có thể gặp gồm:
Khí hư có màu, mùi hoặc tính chất bất thường.
Đau sâu khi quan hệ tình dục.
Chảy máu giữa các kỳ kinh hoặc sau quan hệ.
Kinh nguyệt đau hoặc nhiều hơn bình thường.
Sốt.
Buồn nôn hoặc nôn trong trường hợp nặng.
PID cần được điều trị phù hợp vì nhiễm trùng kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản.
Thai ngoài tử cung xảy ra khi trứng đã thụ tinh làm tổ bên ngoài buồng tử cung, phổ biến nhất là ở vòi trứng. Đây là tình trạng có thể đe dọa tính mạng nếu khối thai gây vỡ vòi trứng và chảy máu trong.
Triệu chứng thường xuất hiện trong những tuần đầu của thai kỳ và có thể gồm:
Trễ kinh hoặc có dấu hiệu mang thai.
Đau bụng dưới hoặc vùng chậu một bên.
Chảy máu âm đạo bất thường.
Đau đầu vai.
Chóng mặt, choáng hoặc ngất khi chảy máu nhiều.
Phụ nữ đang hoặc có khả năng mang thai nếu xuất hiện đau bụng dưới một bên kèm chảy máu âm đạo cần được đánh giá y tế sớm, ngay cả khi chưa có kết quả thử thai dương tính.
Ở nam giới, một số bệnh của tuyến tiền liệt, tinh hoàn, mào tinh hoàn hoặc vùng bẹn có thể tạo cảm giác đau lan lên bụng dưới. Vị trí đau không phải lúc nào cũng khu trú chính xác ở bên trái.

Một số bệnh lý nam khoa có thể gây ra triệu chứng đau bụng dưới bên trái
Viêm tuyến tiền liệt có thể gây đau hoặc khó chịu ở vùng bụng phía trên xương mu, vùng chậu, tầng sinh môn, lưng dưới hoặc tinh hoàn. Một số trường hợp còn có biểu hiện tiểu buốt, tiểu khó hoặc đau khi xuất tinh.
Nếu viêm tuyến tiền liệt cấp do vi khuẩn, người bệnh có thể xuất hiện sốt, rét run và các triệu chứng đường tiểu rõ rệt. Trường hợp không thể đi tiểu cần được xử trí y tế khẩn cấp.
Viêm mào tinh hoàn hoặc viêm tinh hoàn thường gây đau, sưng và cảm giác nặng ở một bên bìu. Cơn đau có thể lan lên vùng bẹn hoặc bụng dưới. Một số người còn bị sốt, tiểu buốt, tiểu nhiều lần hoặc có tiết dịch niệu đạo.
Do triệu chứng có thể giống xoắn tinh hoàn, nam giới xuất hiện đau bìu cấp tính cần được bác sĩ đánh giá thay vì tự xác định nguyên nhân.
Xoắn tinh hoàn xảy ra khi tinh hoàn xoắn quanh thừng tinh, làm giảm hoặc cắt đứt nguồn máu nuôi tinh hoàn. Đây là một cấp cứu nam khoa cần được xử trí nhanh chóng.
Biểu hiện điển hình là:
Đau tinh hoàn dữ dội xuất hiện đột ngột.
Sưng bìu.
Đau có thể lan lên bụng dưới.
Buồn nôn hoặc nôn.
Một bên tinh hoàn có thể nằm cao hơn bình thường.
Nếu xuất hiện đau tinh hoàn đột ngột, dữ dội, không nên chờ cơn đau tự hết mà cần đến cơ sở y tế ngay. Việc trì hoãn điều trị có thể làm tăng nguy cơ tổn thương tinh hoàn.
Thoát vị bẹn xảy ra khi mô mỡ hoặc một phần cơ quan trong ổ bụng, chẳng hạn quai ruột, nhô qua một điểm yếu ở thành bụng xuống vùng bẹn. Nếu thoát vị ở bên trái, người bệnh có thể cảm thấy căng tức ở vùng bẹn và bụng dưới bên trái.
Dấu hiệu thường gặp là một khối phồng ở bẹn, rõ hơn khi đứng, ho, rặn hoặc vận động. Khối này có thể nhỏ lại hoặc biến mất khi nằm.
Nếu khối thoát vị đột ngột rất đau, căng cứng hoặc không thể trở lại ổ bụng, đặc biệt kèm nôn hoặc chướng bụng, cần đi cấp cứu vì có nguy cơ thoát vị nghẹt.
Không thể xác định chính xác nguyên nhân đau bụng dưới bên trái chỉ dựa vào vị trí cơn đau. Mức độ đau cũng không phải lúc nào phản ánh mức độ nghiêm trọng của bệnh. Một số tình trạng tương đối lành tính có thể gây đau dữ dội, trong khi bệnh nghiêm trọng đôi khi chỉ gây triệu chứng nhẹ ở giai đoạn đầu.
Người bệnh nên đi khám khi tình trạng đau bụng dưới bên trái nặng dần, kéo dài dai dẳng hoặc xuất hiện cùng một trong các dấu hiệu sau:
Cơn đau không thuyên giảm, xuất hiện đột ngột hoặc ngày càng dữ dội.
Đại tiện phân lẫn máu, phân đen hoặc có máu trong nước tiểu.
Bụng căng cứng, sưng hoặc đau nhiều khi chạm vào.
Trễ kinh, nghi ngờ có thai kèm đau một bên bụng hoặc chảy máu âm đạo bất thường.
Đau kèm sốt, rét run, buồn nôn hoặc nôn liên tục.
Chóng mặt, choáng váng hoặc ngất.
Không thể đi tiểu hoặc đại tiện.
Nam giới bị đau tinh hoàn đột ngột, dữ dội hoặc sưng bìu.
Trong đó, đau bụng dưới một bên ở người có khả năng mang thai kèm chảy máu âm đạo, đau tinh hoàn đột ngột dữ dội, đau bụng dữ dội kèm choáng/ngất hoặc bụng căng cứng là những tình huống cần được đánh giá y tế khẩn cấp.
Kết luận
Đau bụng dưới bên trái có rất nhiều nguyên nhân, từ rối loạn đường ruột tạm thời đến bệnh lý tiêu hóa, tiết niệu hoặc sinh sản. Theo dõi vị trí và tính chất cơn đau, thời điểm xuất hiện cùng các triệu chứng như rối loạn đại tiện, tiểu tiện, kinh nguyệt hoặc đau vùng sinh dục có thể cung cấp thông tin hữu ích cho bác sĩ. Tuy nhiên, người bệnh không nên tự chẩn đoán hoặc trì hoãn thăm khám khi triệu chứng kéo dài hoặc xuất hiện dấu hiệu cảnh báo.
Nguồn tham khảo:
https://www.verywellhealth.com/lower-left-abdominal-pain-6835540
Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo không phục vụ điều trị, người bệnh nên đến các cơ sở y tế uy tín để thăm khám.
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc