Nội dung
Kích thước chữ
Nhịp tim là một trong những chỉ số sinh tồn quan trọng giúp phản ánh tình trạng hoạt động của hệ tim mạch. Cùng với huyết áp, nhịp tim thường được kiểm tra trong các đợt khám sức khỏe định kỳ nhằm đánh giá sức khỏe tổng thể và phát hiện sớm các bất thường liên quan đến tim mạch.
Tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa hiểu rõ nhịp tim là gì, nhịp tim bình thường bao nhiêu và liệu nhịp tim có liên quan đến huyết áp hay không. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chỉ số quan trọng này.

Nhịp tim là số lần tim co bóp
Nhịp tim là số lần tim co bóp trong một phút để bơm máu đi nuôi các cơ quan trong cơ thể. Chỉ số này thường được tính bằng đơn vị nhịp/phút (beats per minute - bpm).
Mỗi nhịp tim bao gồm hai giai đoạn chính:
Tim co bóp để đẩy máu vào hệ tuần hoàn.
Tim giãn ra để nhận máu trở về từ tĩnh mạch.
Khi tim hoạt động bình thường, nhịp tim sẽ duy trì ổn định nhằm đảm bảo cung cấp đủ oxy và dưỡng chất cho các mô trong cơ thể. Tuy nhiên, nhịp tim có thể thay đổi theo tuổi tác, trạng thái cảm xúc, mức độ vận động hoặc một số bệnh lý nhất định.
Nhịp tim quá nhanh hoặc quá chậm kéo dài có thể là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề về tim mạch cần được theo dõi và điều trị.
Hoạt động co bóp của tim được điều khiển bởi hệ thống dẫn truyền điện tim.
Nút xoang (SA node), nằm ở tâm nhĩ phải, được xem là "máy tạo nhịp tự nhiên" của cơ thể. Nút xoang phát ra các xung điện đều đặn, kích thích cơ tim co bóp theo một trình tự nhất định.
Quá trình dẫn truyền điện diễn ra như sau:
Xung điện được tạo ra từ nút xoang.
Xung điện lan truyền qua hai tâm nhĩ làm tâm nhĩ co bóp.
Tín hiệu tiếp tục đi đến nút nhĩ thất (AV node).
Sau đó truyền qua bó His và mạng lưới Purkinje.
Hai tâm thất co bóp để đẩy máu đến phổi và toàn bộ cơ thể.
Hệ thần kinh tự chủ đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhịp tim:
Khi cơ thể vận động, căng thẳng hoặc xúc động mạnh, hệ giao cảm được kích hoạt làm tăng nhịp tim và tăng sức co bóp cơ tim.
Khi nghỉ ngơi hoặc ngủ, hệ phó giao cảm giúp làm chậm nhịp tim, giảm nhu cầu oxy của cơ thể.
Sự phối hợp giữa hai hệ thần kinh này giúp nhịp tim thích nghi với các nhu cầu hoạt động khác nhau của cơ thể.
Nhịp tim bình thường có thể khác nhau tùy theo độ tuổi và tình trạng sức khỏe.
Ở người trưởng thành khỏe mạnh khi nghỉ ngơi, nhịp tim thường dao động từ:
60 – 100 nhịp/phút
Đây được xem là khoảng nhịp tim bình thường theo nhiều khuyến cáo tim mạch hiện nay.
Những người có thể trạng tốt thường có nhịp tim lúc nghỉ thấp hơn:
40 – 60 nhịp/phút
Điều này xảy ra do tim hoạt động hiệu quả hơn và có khả năng bơm được nhiều máu trong mỗi nhịp co bóp.
Trẻ em thường có nhịp tim cao hơn người lớn do nhu cầu trao đổi chất lớn hơn.
Ví dụ:
Trẻ sơ sinh: 100 – 160 nhịp/phút
Trẻ từ 1 – 10 tuổi: 70 – 120 nhịp/phút
Nhịp tim trên 100 nhịp/phút khi nghỉ ngơi được gọi là nhịp tim nhanh (tachycardia).
Nhịp tim dưới 60 nhịp/phút được gọi là nhịp tim chậm (bradycardia).
Trong một số trường hợp như vận động viên chuyên nghiệp, nhịp tim chậm có thể là hiện tượng sinh lý bình thường. Tuy nhiên, nếu xuất hiện kèm chóng mặt, ngất hoặc mệt mỏi, người bệnh nên đi khám chuyên khoa tim mạch.
Nhịp tim không phải là một chỉ số cố định mà có thể thay đổi liên tục dưới tác động của nhiều yếu tố.
Khi vận động, cơ thể cần nhiều oxy hơn nên tim phải đập nhanh hơn để đáp ứng nhu cầu của các cơ quan.
Lo âu, hồi hộp hoặc căng thẳng kéo dài kích thích hệ thần kinh giao cảm khiến nhịp tim tăng lên.
Trẻ nhỏ thường có nhịp tim cao hơn người lớn. Khi tuổi tăng lên, khả năng điều hòa tim mạch có thể thay đổi.
Sốt hoặc môi trường quá nóng có thể khiến nhịp tim tăng nhanh.
Một số thuốc có thể làm thay đổi nhịp tim như:
Thuốc chẹn beta
Thuốc cường giao cảm
Thuốc điều trị hen suyễn
Thuốc tuyến giáp
Nhiều bệnh lý có thể ảnh hưởng đến nhịp tim, bao gồm:
Bệnh mạch vành
Rối loạn nhịp tim
Suy tim
Cường giáp
Thiếu máu
Rối loạn điện giải

Nhịp tim và huyết áp có mối liên kết chặt chẽ với nhau
Mối liên kết giữa nhịp tim và huyết áp không chỉ là một khái niệm lý thuyết; nó có tác động thực sự đối với sức khỏe. Cao huyết áp, hoặc huyết áp cao, là một yếu tố nguy cơ rõ ràng cho các bệnh tim mạch như đau tim và đột quỵ.
Các nghiên cứu liên tục đã cho thấy rằng nhịp tim tăng đi kèm với mức huyết áp cao hơn. Mối liên kết này trở nên đặc biệt rõ ràng trong khi tập thể dục khi tim cần phải bơm máu mạnh hơn.
Trong nhiều trường hợp như:
Tập thể dục
Căng thẳng
Lo âu
Sử dụng caffeine
Nhịp tim và huyết áp có thể cùng tăng do cơ thể kích hoạt hệ thần kinh giao cảm.
Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng xảy ra.
Một số tình trạng như:
Sốt
Thiếu máu
Cường giáp
Lo âu
có thể khiến tim đập nhanh nhưng huyết áp không tăng đáng kể.
Người mắc tăng huyết áp mạn tính có thể có huyết áp cao trong khi nhịp tim vẫn nằm trong giới hạn bình thường.
Điều này cho thấy hai chỉ số có mối liên hệ nhưng không phụ thuộc hoàn toàn vào nhau.
Việc theo dõi đồng thời hai chỉ số giúp:
Đánh giá sức khỏe tim mạch toàn diện.
Phát hiện sớm tăng huyết áp.
Phát hiện rối loạn nhịp tim.
Theo dõi hiệu quả điều trị bệnh tim mạch.
Giảm nguy cơ đột quỵ và biến chứng tim mạch.
Nhịp tim là số lần tim đập trong một phút và là chỉ số quan trọng phản ánh hoạt động của hệ tim mạch. Ở người trưởng thành khỏe mạnh, nhịp tim khi nghỉ ngơi thường dao động từ 60 – 100 nhịp/phút.
Nhịp tim có thể thay đổi do tuổi tác, vận động, cảm xúc, thuốc điều trị hoặc các bệnh lý nền. Mặc dù có mối liên hệ nhất định với huyết áp, nhưng hai chỉ số này không hoàn toàn phụ thuộc vào nhau.
Việc theo dõi thường xuyên nhịp tim và huyết áp giúp phát hiện sớm các bất thường tim mạch, từ đó có biện pháp điều trị và phòng ngừa biến chứng hiệu quả.
Ở người trưởng thành khỏe mạnh, nhịp tim khi nghỉ ngơi từ 60 – 100 nhịp/phút được xem là bình thường. Vì vậy, nhịp tim 90 lần/phút vẫn nằm trong giới hạn bình thường. Tuy nhiên, nếu thường xuyên xuất hiện cảm giác hồi hộp, đánh trống ngực, khó thở hoặc đau ngực, người bệnh nên đi khám để được kiểm tra nguyên nhân.
Tăng huyết áp không phải lúc nào cũng khiến nhịp tim tăng. Nhiều người bị tăng huyết áp vẫn có nhịp tim bình thường. Tuy nhiên, trong một số trường hợp như căng thẳng, lo âu, vận động mạnh hoặc các bệnh lý tim mạch đi kèm, huyết áp và nhịp tim có thể cùng tăng. Do đó, cần theo dõi đồng thời cả hai chỉ số để đánh giá chính xác tình trạng sức khỏe tim mạch.
Bạn nên đến cơ sở y tế nếu nhịp tim thường xuyên trên 100 nhịp/phút hoặc dưới 60 nhịp/phút (không phải vận động viên), đặc biệt khi kèm theo các triệu chứng như chóng mặt, ngất xỉu, đau ngực, khó thở, mệt mỏi kéo dài hoặc cảm giác tim đập không đều. Việc thăm khám sớm giúp phát hiện và điều trị kịp thời các rối loạn nhịp tim hoặc bệnh lý tim mạch tiềm ẩn.
Nguồn tham khảo:
https://www.health.harvard.edu/heart-health/hows-your-heart-rate-and-why-it-matters
https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/su-khac-biet-va-moi-lien-he-giua-nhip-tim-va-huyet-ap-trong-tim-mach-vi