Nội dung
Kích thước chữ
Nhồi máu cơ tim là một trong những bệnh lý tim mạch nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Trên thực tế, nhồi máu cơ tim không chỉ có một dạng duy nhất mà được phân thành nhiều loại dựa trên nguyên nhân và cơ chế gây tổn thương cơ tim. Việc hiểu rõ từng loại nhồi máu cơ tim giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
Nhồi máu cơ tim là tình trạng một vùng cơ tim bị tổn thương hoặc hoại tử do nguồn cung cấp máu và oxy bị giảm hoặc gián đoạn kéo dài. Nguyên nhân thường gặp nhất là sự tắc nghẽn của động mạch vành – hệ thống mạch máu có nhiệm vụ nuôi dưỡng cơ tim.
Khi tế bào cơ tim không được cung cấp đủ oxy, chúng sẽ bị tổn thương và chết nếu tình trạng thiếu máu kéo dài. Đây là một cấp cứu tim mạch cần được xử trí càng sớm càng tốt nhằm hạn chế diện tích cơ tim bị hoại tử và giảm nguy cơ biến chứng.
Theo Định nghĩa toàn cầu về nhồi máu cơ tim, bệnh được chia thành 5 loại chính dựa trên cơ chế gây tổn thương cơ tim.
Mặc dù đều gây tổn thương cơ tim, mỗi loại nhồi máu cơ tim lại có nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh và hướng điều trị khác nhau. Việc phân loại chính xác giúp bác sĩ xác định chiến lược điều trị tối ưu, đồng thời đánh giá tiên lượng và nguy cơ tái phát của người bệnh.
Nhồi máu cơ tim loại 1 là dạng phổ biến nhất và thường gặp trong thực hành lâm sàng.
Nguyên nhân chủ yếu là vỡ hoặc nứt mảng xơ vữa trong động mạch vành, làm hình thành cục máu đông gây tắc nghẽn hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn dòng máu nuôi cơ tim.
Người bệnh thường xuất hiện:
Đau thắt ngực dữ dội.
Đau lan lên vai trái, cánh tay trái, cổ hoặc hàm.
Khó thở.
Vã mồ hôi lạnh.
Buồn nôn hoặc nôn.
Đây là tình trạng cấp cứu cần được tái thông mạch vành càng sớm càng tốt bằng can thiệp mạch vành qua da hoặc các phương pháp điều trị phù hợp khác.

Nhồi máu cơ tim mỗi loại đều có cơ chế sinh bệnh và hướng điều trị khác nhau
Nhồi máu cơ tim loại 2 xảy ra khi nhu cầu oxy của cơ tim vượt quá khả năng cung cấp, nhưng không phải do tắc động mạch vành bởi cục máu đông.
Một số nguyên nhân thường gặp gồm:
Thiếu máu nặng.
Hạ huyết áp kéo dài.
Tăng huyết áp nặng.
Co thắt động mạch vành.
Suy hô hấp gây thiếu oxy.
Trong trường hợp này, điều trị không chỉ tập trung vào cơ tim mà còn cần xử trí nguyên nhân gây mất cân bằng giữa nhu cầu và nguồn cung oxy.
Nhồi máu cơ tim loại 3 là trường hợp người bệnh tử vong do nghi ngờ nhồi máu cơ tim trước khi có thể xác nhận bằng xét nghiệm dấu ấn sinh học như Troponin hoặc trước khi kết quả xét nghiệm kịp tăng.
Người bệnh có thể xuất hiện:
Đau ngực dữ dội.
Rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
Ngừng tim đột ngột.
Tử vong trước khi được chẩn đoán xác định.
Việc chẩn đoán thường dựa trên triệu chứng lâm sàng, điện tâm đồ hoặc các bằng chứng thu được sau đó.
Nhồi máu cơ tim loại 4 là nhóm nhồi máu cơ tim liên quan đến các thủ thuật can thiệp động mạch vành qua da (PCI).
Nhóm này được chia thành các thể nhỏ:
Loại 4a: Xuất hiện sau can thiệp mạch vành qua da (PCI).
Loại 4b: Liên quan đến huyết khối trong stent.
Loại 4c: Liên quan đến tình trạng tái hẹp trong stent hoặc vùng đã được can thiệp.
Nhồi máu cơ tim loại 4 được xác định dựa trên sự tăng các dấu ấn sinh học của cơ tim kết hợp với bằng chứng lâm sàng hoặc hình ảnh học sau thủ thuật.
Việc điều trị sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể như huyết khối trong stent hoặc tái hẹp động mạch vành.
Nhồi máu cơ tim loại 5 là tình trạng xảy ra sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG).
Do phẫu thuật tác động trực tiếp lên tim và hệ mạch vành, một số trường hợp có thể xuất hiện tổn thương cơ tim sau mổ.
Việc chẩn đoán nhồi máu cơ tim loại 5 dựa trên:
Sự tăng đáng kể của Troponin sau phẫu thuật.
Các thay đổi trên điện tâm đồ.
Hình ảnh học cho thấy vùng cơ tim bị tổn thương mới.
Hoặc phát hiện tắc cầu nối mạch vành.
Những trường hợp này cần được theo dõi sát tại cơ sở y tế và điều trị theo tình trạng lâm sàng của người bệnh.

Nhồi máu cơ tim là bệnh lý nguy hiểm
Mỗi loại nhồi máu cơ tim có cơ chế bệnh sinh khác nhau nên phương pháp điều trị cũng không giống nhau.
Ví dụ:
Nhồi máu cơ tim loại 1 thường cần tái thông động mạch vành khẩn cấp.
Nhồi máu cơ tim loại 2 ưu tiên điều trị nguyên nhân gây mất cân bằng cung – cầu oxy.
Nhồi máu cơ tim loại 4 và loại 5 liên quan đến các thủ thuật tim mạch nên cần đánh giá các biến chứng sau can thiệp hoặc sau phẫu thuật.
Việc phân loại chính xác giúp bác sĩ:
Lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Đánh giá tiên lượng bệnh.
Giảm nguy cơ biến chứng.
Hạn chế tái phát nhồi máu cơ tim.
Bất kể thuộc loại nào, người bệnh cần đến bệnh viện ngay nếu xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ nhồi máu cơ tim như:
Đau thắt hoặc đè nặng vùng ngực kéo dài trên 20 phút.
Đau lan lên vai trái, cánh tay trái, cổ, hàm hoặc lưng.
Khó thở.
Vã mồ hôi lạnh.
Buồn nôn hoặc nôn.
Chóng mặt hoặc ngất.
Tim đập nhanh hoặc rối loạn nhịp.
Việc cấp cứu trong "thời gian vàng" giúp tăng khả năng cứu sống cơ tim và giảm đáng kể nguy cơ tử vong cũng như các biến chứng lâu dài.
Nhồi máu cơ tim được phân thành 5 loại dựa trên nguyên nhân và cơ chế gây tổn thương cơ tim. Trong đó, nhồi máu cơ tim loại 1 là dạng phổ biến nhất do tắc động mạch vành bởi cục máu đông, còn các loại khác liên quan đến mất cân bằng cung – cầu oxy, tử vong đột ngột hoặc biến chứng sau can thiệp và phẫu thuật tim. Việc nhận biết và phân biệt đúng từng loại có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán, điều trị và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
Nguồn tham khảo:
https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/phan-biet-5-type-nhoi-mau-co-tim-vi
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc