Nội dung
Chủ đề
Kích thước chữ
Viêm loét dạ dày và viêm loét dạ dày tá tràng là hai thuật ngữ thường được sử dụng khi nói về các tổn thương ở đường tiêu hóa trên. Do triệu chứng khá giống nhau nên nhiều người dễ nhầm lẫn hai tình trạng này là một. Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở vị trí tổn thương, trong khi nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị có nhiều điểm tương đồng.
Viêm loét dạ dày là tình trạng niêm mạc bên trong dạ dày bị viêm, trợt hoặc hình thành ổ loét.
Dạ dày bình thường có một lớp chất nhầy giúp bảo vệ niêm mạc khỏi axit và các men tiêu hóa. Khi hàng rào bảo vệ này suy yếu, axit dịch vị và pepsin có thể tác động mạnh hơn lên mô, từ đó gây viêm, trợt hoặc hình thành ổ loét.
Tổn thương trong trường hợp này tập trung chủ yếu tại dạ dày.
Một số nguyên nhân thường gặp gồm:
Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori).
Sử dụng thuốc chống viêm không steroid như ibuprofen, naproxen hoặc aspirin kéo dài.
Uống nhiều rượu bia.
Hút thuốc lá.
Một số bệnh lý làm tăng tiết axit hoặc ảnh hưởng đến hàng rào bảo vệ niêm mạc.
Thức ăn cay, cà phê hoặc căng thẳng không được xem là nguyên nhân chính trực tiếp gây ổ loét, nhưng có thể làm triệu chứng trở nên khó chịu hơn ở một số người.

Viêm loét dạ dày chỉ xuất hiện ở dạ dày
Viêm loét dạ dày tá tràng là khái niệm rộng hơn, dùng để mô tả tình trạng niêm mạc dạ dày hoặc tá tràng bị viêm, trợt hoặc hình thành ổ loét.
Tá tràng là đoạn đầu tiên của ruột non, nằm ngay sau dạ dày. Đây cũng là khu vực thường xuyên tiếp xúc với axit và dịch tiêu hóa từ dạ dày.
Tổn thương có thể xuất hiện:
Chỉ ở dạ dày.
Chỉ ở tá tràng.
Hoặc đồng thời tại cả dạ dày và tá tràng.
Do đó, cụm từ “viêm loét dạ dày tá tràng” không có nghĩa là người bệnh bắt buộc phải có tổn thương đồng thời ở cả hai vị trí.
Trong thực hành y khoa, bệnh loét dạ dày – tá tràng thường được dùng để chỉ nhóm bệnh loét do axit và pepsin gây tổn thương niêm mạc dạ dày hoặc tá tràng.
Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phạm vi vị trí tổn thương.
|
Tiêu chí |
Viêm loét dạ dày |
Viêm loét dạ dày tá tràng |
|
Vị trí tổn thương |
Dạ dày |
Dạ dày, tá tràng hoặc cả hai |
|
Phạm vi thuật ngữ |
Hẹp hơn |
Rộng hơn |
|
Nguyên nhân thường gặp |
H. pylori, NSAID |
H. pylori, NSAID |
|
Triệu chứng |
Đau thượng vị, đầy bụng, buồn nôn |
Tương tự viêm loét dạ dày |
|
Biến chứng |
Xuất huyết, thủng, tắc nghẽn |
Xuất huyết, thủng, tắc nghẽn |
|
Chẩn đoán |
Nội soi, xét nghiệm H. pylori |
Nội soi, xét nghiệm H. pylori |
Có thể hiểu đơn giản rằng viêm loét dạ dày là một nhóm tổn thương nằm tại dạ dày, trong khi thuật ngữ viêm loét dạ dày – tá tràng bao quát cả tổn thương ở dạ dày và tá tràng.
Phần lớn nguyên nhân của viêm loét dạ dày và loét dạ dày – tá tràng tương đối giống nhau.
H. pylori có khả năng tồn tại trong lớp nhầy của dạ dày và gây viêm mạn tính.
Khi hàng rào bảo vệ niêm mạc bị suy yếu, axit và men tiêu hóa có thể gây tổn thương, dẫn đến ổ loét ở dạ dày hoặc tá tràng.
Nhiễm H. pylori là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất của bệnh loét dạ dày – tá tràng.

Vi khuẩn H. pylori là nguyên nhân chính gây ra viêm loét dạ dày và tá tràng
Các thuốc như ibuprofen, naproxen và aspirin có thể làm giảm các chất bảo vệ niêm mạc dạ dày.
Sử dụng kéo dài hoặc liều cao làm tăng nguy cơ hình thành ổ loét, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc có tiền sử bệnh dạ dày.
Hút thuốc có thể làm chậm quá trình lành ổ loét và tăng nguy cơ tái phát.
Rượu bia có thể gây kích ứng niêm mạc, làm tình trạng viêm và các triệu chứng như đau, nóng rát hoặc buồn nôn trở nên rõ rệt hơn.
Viêm loét dạ dày và viêm loét dạ dày tá tràng có nhiều triệu chứng tương tự nhau nên rất khó phân biệt chỉ dựa vào biểu hiện bên ngoài.
Cơn đau thường xuất hiện ở vùng trên rốn và dưới xương ức.
Người bệnh có thể cảm thấy:
Đau âm ỉ.
Nóng rát.
Cồn cào.
Đau từng cơn hoặc kéo dài.
Một số tài liệu mô tả loét dạ dày thường đau tăng sau ăn, trong khi loét tá tràng có thể đau khi đói và giảm sau khi ăn. Tuy nhiên, biểu hiện này không đủ chính xác để tự xác định vị trí ổ loét vì triệu chứng thực tế có thể khác nhau giữa từng người.
Người bệnh có thể cảm thấy bụng căng, đầy hơi hoặc nhanh no dù chỉ ăn một lượng nhỏ thức ăn.
Viêm và loét niêm mạc có thể gây cảm giác buồn nôn hoặc khó chịu sau khi ăn.
Ợ hơi, đầy bụng và khó tiêu có thể xuất hiện ở cả hai tình trạng.
Những triệu chứng này cũng có thể gặp trong trào ngược dạ dày thực quản hoặc khó tiêu chức năng nên không thể dùng để chẩn đoán bệnh.
Cả hai tình trạng đều có thể gây các biến chứng nghiêm trọng nếu ổ loét tiến triển.
Ổ loét có thể ăn sâu và làm tổn thương mạch máu.
Người bệnh có thể:
Nôn ra máu.
Nôn dịch giống bã cà phê.
Đi ngoài phân đen.
Hoa mắt, chóng mặt.
Da nhợt nhạt.
Mệt nhiều.
Nếu tổn thương xuyên qua toàn bộ thành dạ dày hoặc tá tràng, dịch tiêu hóa có thể tràn vào ổ bụng.
Cơn đau thường xuất hiện đột ngột, dữ dội và cần được cấp cứu ngay.
Ổ loét lâu ngày có thể gây phù nề hoặc tạo sẹo, làm hẹp đường lưu thông thức ăn.
Người bệnh có thể nôn sau ăn, nhanh no, đầy bụng và sụt cân.
Không thể phân biệt chính xác viêm loét dạ dày với loét tá tràng chỉ dựa vào triệu chứng.
Phương pháp quan trọng nhất là nội soi đường tiêu hóa trên.
Qua nội soi, bác sĩ có thể quan sát trực tiếp:
Thực quản.
Dạ dày.
Tá tràng.
Từ đó xác định:
Tổn thương nằm ở đâu.
Có viêm hay ổ loét hay không.
Kích thước và mức độ tổn thương.
Có dấu hiệu chảy máu hay không.
Có cần lấy mẫu mô sinh thiết hay không.
Ngoài ra, người bệnh có thể được kiểm tra H. pylori bằng test hơi thở ure, xét nghiệm kháng nguyên trong phân hoặc sinh thiết niêm mạc qua nội soi.

Đau thượng vị là dấu hiệu chung của 2 bệnh
Nguyên tắc điều trị viêm loét dạ dày và viêm loét dạ dày tá tràng nhìn chung khá tương đồng.
Thuốc ức chế bơm proton thường được sử dụng nhằm giảm axit dạ dày và tạo điều kiện cho ổ loét phục hồi.
Liều lượng và thời gian sử dụng phụ thuộc vào vị trí, mức độ tổn thương và nguyên nhân gây bệnh.
Nếu xét nghiệm xác nhận nhiễm H. pylori, người bệnh cần điều trị tiệt trừ vi khuẩn bằng phác đồ phối hợp thuốc giảm tiết axit với các thuốc kháng khuẩn phù hợp.
Không nên tự mua kháng sinh để điều trị HP vì có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc.
Nếu ổ loét liên quan đến thuốc chống viêm, bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều, thay thuốc hoặc ngừng thuốc tùy tình trạng của người bệnh.
Người đang dùng aspirin vì bệnh tim mạch không nên tự ngừng thuốc.
Một số biện pháp có thể giúp giảm nguy cơ viêm loét dạ dày – tá tràng:
Không tự ý dùng thuốc chống viêm giảm đau kéo dài.
Điều trị H. pylori đúng phác đồ nếu được chẩn đoán nhiễm.
Không tự dùng kháng sinh.
Hạn chế rượu bia.
Không hút thuốc.
Ăn uống điều độ.
Hạn chế những thực phẩm thực tế làm triệu chứng tăng lên.
Giữ vệ sinh tay, thực phẩm và nguồn nước để giảm nguy cơ lây nhiễm H. pylori.
Nên đi khám nếu đau vùng thượng vị kéo dài, thường xuyên tái phát hoặc ảnh hưởng đến ăn uống và sinh hoạt.
Cần đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện:
Nôn ra máu.
Đi ngoài phân đen.
Đau bụng đột ngột và dữ dội.
Hoa mắt hoặc ngất.
Nôn liên tục.
Sụt cân không rõ nguyên nhân.
Da tái, mệt nhiều hoặc tim đập nhanh.
Đây có thể là dấu hiệu của xuất huyết, thủng ổ loét hoặc biến chứng nghiêm trọng khác.
Kết luận
Viêm loét dạ dày và viêm loét dạ dày tá tràng có nhiều điểm tương đồng về nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở vị trí và phạm vi tổn thương. Viêm loét dạ dày giới hạn tại dạ dày, trong khi viêm loét dạ dày – tá tràng là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm tổn thương ở dạ dày, tá tràng hoặc cả hai. Muốn xác định chính xác vị trí ổ loét, người bệnh cần được thăm khám và nội soi khi có chỉ định.
Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo không phục vụ điều trị, người bệnh nên đến các cơ sở y tế uy tín để thăm khám.
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc