Nội dung
Kích thước chữ
Phù chân là tình trạng dịch tích tụ trong các mô mềm ở bàn chân, mắt cá chân hoặc cẳng chân, khiến chân sưng, nặng và căng tức. Đây không phải là bệnh lý riêng biệt mà là biểu hiện của nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, từ nguyên nhân sinh lý tạm thời đến các bệnh lý liên quan đến tim, thận, gan và hệ tuần hoàn.
Nhiều người thắc mắc phù chân là dấu hiệu của bệnh gì. Tình trạng này có thể do đứng lâu, ăn nhiều muối, mang thai hoặc là dấu hiệu cảnh báo các bệnh lý cần được thăm khám và điều trị sớm.

Tùy vào đặc điểm phù, vị trí sưng và các triệu chứng đi kèm, phù chân có thể liên quan đến nhiều bệnh lý khác nhau. Một số nguyên nhân thường gặp bao gồm:
Trong các bệnh lý tim mạch, phù chân là một dấu hiệu thường gặp ở người bị suy tim phải. Khi tâm thất phải suy yếu, khả năng bơm máu lên phổi giảm, khiến máu bị ứ lại trong hệ thống tĩnh mạch. Áp lực trong lòng mạch tăng lên làm dịch thoát ra ngoài mô, gây phù ở hai chân.
Đặc điểm phù chân do suy tim thường là:
Phù xuất hiện ở cả hai chân, đặc biệt rõ ở vùng mắt cá chân và cẳng chân.
Tăng dần vào cuối ngày sau khi đứng hoặc đi lại nhiều.
Giảm khi nghỉ ngơi hoặc kê cao chân.
Có thể đi kèm các dấu hiệu như khó thở, mệt mỏi, tĩnh mạch cổ nổi, gan to, tăng cân nhanh hoặc bụng to do tích tụ dịch (cổ trướng).
Nếu phù chân xuất hiện cùng các triệu chứng tim mạch, người bệnh cần được thăm khám sớm để đánh giá chức năng tim và có hướng điều trị phù hợp.
Suy tĩnh mạch mạn tính xảy ra khi các van trong tĩnh mạch chân hoạt động kém, khiến máu khó trở về tim và bị ứ đọng ở chi dưới. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến gây phù chân ở người thường xuyên đứng lâu hoặc ít vận động.
Các dấu hiệu thường gặp gồm:
Chân sưng nhiều hơn vào cuối ngày.
Cảm giác nặng chân, đau mỏi hoặc tê chân.
Xuất hiện tĩnh mạch nổi ngoằn ngoèo dưới da.
Da vùng cẳng chân có thể thay đổi màu sắc hoặc trở nên dày hơn theo thời gian.
Thận có vai trò quan trọng trong việc cân bằng nước và muối trong cơ thể. Khi chức năng thận suy giảm, cơ thể dễ bị giữ nước, dẫn đến phù.
Một số bệnh lý thận có thể gây phù chân như:
Hội chứng thận hư.
Suy thận cấp hoặc suy thận mạn.
Viêm cầu thận.
Phù do bệnh thận thường có thể xuất hiện ở nhiều vị trí, trong đó thường gặp là phù chân, phù mặt, đặc biệt rõ vào buổi sáng. Người bệnh có thể kèm theo tiểu ít, nước tiểu bất thường, mệt mỏi hoặc tăng huyết áp.

Các bệnh lý như xơ gan hoặc suy gan có thể gây phù chân do làm giảm lượng albumin trong máu và gây rối loạn tuần hoàn. Khi albumin giảm, khả năng giữ nước trong lòng mạch suy yếu, khiến dịch dễ thoát ra mô và gây phù.
Ngoài phù chân, người bệnh có thể gặp:
Bụng to do cổ trướng.
Vàng da, vàng mắt.
Mệt mỏi, chán ăn.
Dễ bầm tím hoặc rối loạn đông máu.
Huyết khối tĩnh mạch sâu là tình trạng hình thành cục máu đông trong các tĩnh mạch lớn ở chân. Đây là nguyên nhân gây phù chân cần đặc biệt lưu ý vì có nguy cơ dẫn đến thuyên tắc phổi, đe dọa tính mạng.
Khác với nhiều nguyên nhân gây phù hai chân, huyết khối tĩnh mạch sâu thường gây:
Sưng một bên chân.
Đau hoặc căng tức vùng bắp chân.
Da đỏ, nóng hơn bình thường.
Cảm giác đau tăng khi đi lại hoặc đứng lâu.
Khi có các dấu hiệu này, người bệnh nên đi khám ngay để được kiểm tra và xử trí kịp thời.
Phù bạch huyết xảy ra khi hệ thống bạch huyết bị tắc nghẽn hoặc tổn thương, khiến dịch bạch huyết không thể lưu thông bình thường. Tình trạng này thường gây sưng kéo dài và khó giảm.
Đặc điểm của phù bạch huyết gồm:
Chân sưng dai dẳng.
Da vùng phù dày, cứng hơn.
Ít cải thiện khi kê cao chân.
Có thể xuất hiện sau phẫu thuật, xạ trị hoặc tổn thương hệ bạch huyết.
Một số loại thuốc có thể gây giữ nước và làm xuất hiện phù chi dưới, chẳng hạn như:
Một số thuốc điều trị tăng huyết áp.
Corticosteroid.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs).
Một số thuốc nội tiết.
Nếu nhận thấy chân bị phù sau khi bắt đầu sử dụng thuốc mới, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh phù hợp, không tự ý ngừng thuốc.
Không phải trường hợp phù chân nào cũng do bệnh lý. Một số tình huống thường gặp có thể gây sưng chân tạm thời như:
Đứng hoặc ngồi lâu trong thời gian dài.
Mang thai.
Ăn quá nhiều muối.
Thời tiết nóng khiến mạch máu giãn ra.
Ít vận động trong thời gian dài.
Thông thường, các trường hợp này sẽ cải thiện khi nghỉ ngơi, vận động nhẹ nhàng hoặc kê cao chân.

Bạn nên đi khám nếu tình trạng phù chân:
Kéo dài nhiều ngày hoặc tái diễn thường xuyên.
Phù tăng nhanh không rõ nguyên nhân.
Kèm theo khó thở, đau ngực, hồi hộp.
Tăng cân nhanh do giữ nước.
Tiểu ít, mệt mỏi nhiều.
Chân sưng một bên kèm đau, nóng, đỏ.
Đây có thể là dấu hiệu của các bệnh lý nghiêm trọng như suy tim, suy thận, huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc các rối loạn tuần hoàn khác.
Để xác định chính xác phù chân là dấu hiệu của bệnh gì, bác sĩ thường dựa vào triệu chứng lâm sàng, tiền sử bệnh và có thể chỉ định một số phương pháp kiểm tra như:
Xét nghiệm máu đánh giá chức năng thận, gan, tim.
Xét nghiệm nước tiểu.
Siêu âm tim khi nghi ngờ suy tim.
Siêu âm Doppler mạch máu chân khi nghi ngờ huyết khối hoặc suy tĩnh mạch.
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác tùy từng trường hợp.
Việc điều trị phù chân phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Người bệnh có thể được hướng dẫn thay đổi lối sống, giảm muối trong chế độ ăn, tăng vận động, sử dụng thuốc lợi tiểu hoặc điều trị chuyên sâu đối với các bệnh lý nền như suy tim, bệnh thận, bệnh gan hay bệnh tĩnh mạch.
Phù chân có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý khác nhau, từ những nguyên nhân lành tính như đứng lâu, ăn mặn đến các bệnh nghiêm trọng như suy tim phải, suy thận, xơ gan hoặc huyết khối tĩnh mạch sâu. Vì vậy, cần chú ý theo dõi khi tình trạng phù kéo dài hoặc xuất hiện cùng các triệu chứng bất thường.
Đặc biệt, người có tiền sử bệnh tim mạch cần được đánh giá sớm nếu xuất hiện phù chân. Xác định đúng nguyên nhân và điều trị kịp thời giúp kiểm soát triệu chứng, hạn chế biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Nguồn tham khảo:
https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/phu-chan-la-trieu-chung-cua-benh-gi-vi
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc