Nội dung
Chủ đề
Kích thước chữ
Phụ nữ bị viêm gan B vẫn có thể mang thai và sinh con, nhưng cần được đánh giá tình trạng nhiễm virus trước và trong thai kỳ. Việc kiểm tra tải lượng HBV-DNA, chức năng gan và theo dõi định kỳ giúp bác sĩ xác định nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con, đồng thời lựa chọn biện pháp dự phòng phù hợp để bảo vệ sức khỏe của mẹ và em bé.
Câu trả lời là có. Phụ nữ mắc viêm gan B không nhất thiết phải trì hoãn hoặc từ bỏ kế hoạch mang thai. Tuy nhiên, trước khi mang thai, người bệnh nên được bác sĩ chuyên khoa gan mật đánh giá tình trạng nhiễm HBV và phối hợp theo dõi với bác sĩ sản khoa trong suốt thai kỳ.
Viêm gan B có thể diễn biến khác nhau ở mỗi người. Một số phụ nữ chỉ mang virus nhưng chức năng gan vẫn ổn định, trong khi những trường hợp khác có thể bị viêm gan mạn tính và tổn thương gan. Vì vậy, việc xác định tình trạng bệnh trước khi mang thai có ý nghĩa quan trọng trong lập kế hoạch theo dõi và điều trị.
Đặc biệt, nguy cơ cần quan tâm trong thai kỳ là lây truyền virus viêm gan B từ mẹ sang con. Nếu người mẹ có tải lượng virus cao, nguy cơ lây truyền cho trẻ có thể tăng. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị đánh giá HBV-DNA ở phụ nữ mang thai có HBsAg dương tính để xác định nhu cầu dự phòng bằng thuốc kháng virus.
Do đó, phụ nữ bị viêm gan B không nên tự quyết định có nên mang thai dựa trên việc có triệu chứng hay không. Thăm khám trước khi mang thai giúp đánh giá chính xác hơn tình trạng sức khỏe và xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp.

Phụ nữ mắc viêm gan B vẫn có thể mang thai bình thường
Phụ nữ bị viêm gan B nên khám và đánh giá sức khỏe trước khi có ý định mang thai. Bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm cần thiết để đánh giá tình trạng nhiễm HBV, chức năng gan và mức độ hoạt động của virus.
Trong đó, HBV-DNA là xét nghiệm quan trọng giúp xác định tải lượng virus trong máu. Kết quả này có ý nghĩa trong đánh giá nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con và xem xét việc sử dụng thuốc kháng virus dự phòng trong thai kỳ.
Bên cạnh đó, bác sĩ có thể đánh giá chức năng gan và các yếu tố liên quan để xác định người mẹ có cần điều trị viêm gan B lâu dài hay không. WHO hiện khuyến nghị đánh giá cả nhu cầu điều trị cho sức khỏe của người mẹ, không chỉ dự phòng lây truyền cho em bé.
Vì vậy, phụ nữ đã biết mình nhiễm viêm gan B nên chủ động khám chuyên khoa trước khi mang thai thay vì chờ đến khi có triệu chứng bất thường.
Không phải tất cả phụ nữ mang thai bị viêm gan B đều cần dùng thuốc kháng virus. Việc điều trị phụ thuộc vào tình trạng bệnh của người mẹ và nguy cơ lây truyền HBV cho em bé.
Theo khuyến cáo của WHO, phụ nữ mang thai có HBV-DNA ≥200.000 IU/mL có thể được chỉ định dự phòng bằng tenofovir để giảm nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con. WHO khuyến nghị bắt đầu dự phòng từ khoảng tuần thai thứ 28 và tiếp tục ít nhất đến thời điểm sinh.
Trong trường hợp không có điều kiện xét nghiệm HBV-DNA, xét nghiệm HBeAg có thể được sử dụng như một phương án thay thế để đánh giá nguy cơ và xác định nhu cầu dự phòng trong một số bối cảnh.
Nếu người mẹ đã có chỉ định điều trị viêm gan B lâu dài vì sức khỏe của bản thân, bác sĩ sẽ lựa chọn và điều chỉnh phác đồ phù hợp với thai kỳ. Người bệnh không nên tự ý bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi thuốc kháng virus khi mang thai mà cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ.

Nên đi khám trước trong và sau thai kỳ nếu mẹ bầu bị viêm gan B
Khi mang thai, phụ nữ bị viêm gan B cần duy trì lịch khám thai và theo dõi bệnh gan theo hướng dẫn của bác sĩ. Việc phối hợp giữa chuyên khoa sản và chuyên khoa gan mật giúp theo dõi đồng thời sức khỏe của mẹ, tình trạng thai nhi và diễn biến nhiễm HBV.
Trong quá trình theo dõi, bác sĩ có thể đánh giá lại chức năng gan, tải lượng virus và các chỉ số cần thiết tùy từng trường hợp. Nếu người mẹ đang sử dụng thuốc kháng virus, việc tuân thủ điều trị và tái khám đúng lịch đặc biệt quan trọng.
Bên cạnh việc kiểm soát tình trạng nhiễm HBV ở người mẹ, tiêm vaccine viêm gan B cho trẻ ngay sau sinh là một biện pháp quan trọng để phòng ngừa lây truyền. WHO khuyến nghị tất cả trẻ sơ sinh được tiêm liều vaccine viêm gan B đầu tiên càng sớm càng tốt, trong vòng 24 giờ sau sinh, sau đó hoàn thành các liều vaccine theo lịch.
Phụ nữ bị viêm gan B vẫn có khả năng mang thai và sinh con khỏe mạnh nếu được quản lý thai kỳ và nhiễm HBV đúng cách. Điều quan trọng là phát hiện tình trạng nhiễm virus, đánh giá tải lượng HBV-DNA và chức năng gan, đồng thời thực hiện các biện pháp dự phòng lây truyền từ mẹ sang con theo chỉ định.
Đặc biệt, nguy cơ lây truyền có thể giảm đáng kể khi thực hiện đầy đủ các biện pháp dự phòng, bao gồm dự phòng kháng virus cho người mẹ khi có chỉ định và tiêm vaccine viêm gan B đúng thời điểm cho trẻ sau sinh.
Vì vậy, phụ nữ bị viêm gan B không nên quá lo lắng hoặc tự từ bỏ kế hoạch mang thai. Thay vào đó, nên chủ động khám chuyên khoa trước khi mang thai và duy trì theo dõi trong suốt thai kỳ để bác sĩ đưa ra kế hoạch chăm sóc phù hợp.
Nguồn tham khảo:
https://hongngochospital.vn/vi/co-nen-mang-thai-khi-bi-viem-gan-b
Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo không phục vụ điều trị, người bệnh nên đến các cơ sở y tế uy tín để thăm khám.
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc