Nội dung
Chủ đề
Kích thước chữ
Polyp đại tràng là những khối mô tăng sinh bất thường trên bề mặt niêm mạc đại tràng, một bộ phận thuộc ruột già. Phần lớn polyp lành tính và không gây triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, một số loại có khả năng tiến triển thành ung thư đại trực tràng nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời. Vì vậy, hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu và phương pháp điều trị sẽ giúp người bệnh chủ động bảo vệ sức khỏe.
Polyp đại tràng là những khối mô phát triển bất thường từ lớp niêm mạc bên trong đại tràng. Các khối polyp có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc nhiều khối cùng lúc, với kích thước từ vài milimét đến vài centimét.
Dựa vào hình thái, polyp được chia thành hai dạng chính:
Polyp có cuống: Khối polyp nối với thành đại tràng thông qua một cuống mô, có hình dạng tương tự cây nấm.
Polyp không cuống: Khối polyp phát triển trực tiếp trên bề mặt niêm mạc, có dạng phẳng hoặc hơi nhô lên.
Polyp ruột già khá phổ biến ở người trưởng thành, đặc biệt khi tuổi tác tăng lên. Mặc dù phần lớn không phải ung thư, một số loại có thể tiến triển thành tổn thương ác tính theo thời gian.

Polyp đại tràng hay còn gọi là polyp ruột già
Polyp đại tràng được phân thành nhiều loại dựa trên đặc điểm mô học và khả năng tiến triển thành ung thư.
Polyp tăng sản (Hyperplastic Polyps) thường có kích thước nhỏ, xuất hiện chủ yếu ở đại tràng sigma hoặc trực tràng. Phần lớn các polyp tăng sản nhỏ tại những vị trí này có nguy cơ ung thư rất thấp.
Polyp tuyến (Adenomatous Polyps) là nhóm polyp có khả năng tiến triển thành ung thư đại trực tràng, bao gồm:
Polyp tuyến ống: Dạng phổ biến, nguy cơ tiến triển thường thấp hơn khi kích thước nhỏ và không có loạn sản độ cao.
Polyp tuyến nhung mao: Có nguy cơ tiến triển thành ung thư cao hơn.
Polyp tuyến ống nhung mao: Mang đặc điểm kết hợp của hai dạng trên.
Nguy cơ ác tính phụ thuộc vào kích thước, mức độ loạn sản và đặc điểm mô học của từng polyp.
Polyp răng cưa (Serrated Polyps) là nhóm tổn thương có cấu trúc dạng răng cưa khi quan sát dưới kính hiển vi. Một số loại, đặc biệt là tổn thương răng cưa không cuống, có khả năng tiến triển thành ung thư đại trực tràng.
Polyp viêm thường liên quan đến các bệnh viêm đại tràng mạn tính như viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn ảnh hưởng đến đại tràng.
Bản thân polyp viêm thường không phải tổn thương tiền ung thư. Tuy nhiên, tình trạng viêm đại tràng kéo dài có thể làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng.
Nguyên nhân chính xác hình thành polyp đại tràng chưa được xác định hoàn toàn. Tuy nhiên, sự tăng sinh bất thường của các tế bào niêm mạc được xem là cơ chế quan trọng dẫn đến sự xuất hiện của polyp.
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ hình thành polyp ruột già bao gồm:
Tuổi tác: Nguy cơ xuất hiện polyp tăng theo tuổi, đặc biệt ở người trung niên và cao tuổi.
Yếu tố di truyền: Người có người thân trực hệ từng mắc polyp tuyến tiến triển hoặc ung thư đại trực tràng có nguy cơ cao hơn.
Bệnh viêm ruột mạn tính: Viêm loét đại tràng và bệnh Crohn ảnh hưởng đến đại tràng có thể gây biến đổi lâu dài tại niêm mạc.
Chế độ ăn uống: Thường xuyên tiêu thụ thịt đỏ, thịt chế biến sẵn và ít thực phẩm giàu chất xơ có thể liên quan đến nguy cơ mắc bệnh.
Thói quen sinh hoạt: Hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia, ít vận động và thừa cân béo phì là những yếu tố nguy cơ đáng chú ý.
Ngoài ra, một số hội chứng di truyền như đa polyp tuyến gia đình (FAP) và hội chứng Lynch có liên quan đến nguy cơ ung thư đại trực tràng cao.

Béo phì và tuổi già làm tăng nguy cơ mắc Polyp
Phần lớn người mắc polyp đại tràng không có triệu chứng rõ rệt và chỉ được phát hiện khi nội soi. Tuy nhiên, một số polyp có thể gây ra những biểu hiện sau:
Máu có thể xuất hiện trên giấy vệ sinh, lẫn trong phân hoặc khiến phân có màu sẫm. Tình trạng này xảy ra khi bề mặt polyp bị tổn thương và chảy máu.
Tuy nhiên, đi ngoài ra máu cũng có thể liên quan đến bệnh trĩ, nứt kẽ hậu môn, viêm đại tràng hoặc ung thư đại trực tràng. Vì vậy, người bệnh cần được thăm khám để xác định nguyên nhân.
Một số polyp lớn có thể ảnh hưởng đến hoạt động của đại tràng, gây ra các biểu hiện như:
Táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài.
Thay đổi tần suất đi ngoài.
Cảm giác đại tiện không hết phân.
Những biểu hiện này không đặc hiệu cho polyp. Nếu tình trạng kéo dài hoặc tái diễn, người bệnh nên đi khám chuyên khoa tiêu hóa.
Polyp lớn đôi khi có thể gây đau bụng, chướng bụng hoặc khó chịu do ảnh hưởng đến sự lưu thông của phân. Tuy nhiên, phần lớn polyp nhỏ không gây đau.
Một số polyp có thể gây chảy máu âm thầm trong thời gian dài, dẫn đến thiếu máu thiếu sắt. Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như mệt mỏi kéo dài, chóng mặt, da xanh xao hoặc khó thở khi vận động.
Phần lớn polyp đại tràng lành tính, nhưng một số loại có thể tiến triển thành ung thư đại trực tràng. Đây là nguy cơ đáng lo ngại nhất của bệnh.
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
Loại polyp: Polyp tuyến và một số tổn thương răng cưa có nguy cơ tiền ung thư.
Kích thước: Polyp từ 10 mm trở lên thường có nguy cơ xuất hiện tổn thương tiến triển cao hơn.
Số lượng: Người có nhiều polyp có thể có nguy cơ phát triển thêm tổn thương trong tương lai.
Đặc điểm mô học: Polyp có loạn sản độ cao hoặc thành phần nhung mao thường đáng lo ngại hơn.
Tiền sử gia đình: Người có người thân mắc ung thư đại trực tràng cần được đánh giá nguy cơ kỹ hơn.
Quá trình từ hình thành polyp đến khi tiến triển thành ung thư thường kéo dài nhiều năm. Tuy nhiên, không phải polyp nào cũng trở thành ung thư và tốc độ tiến triển khác nhau tùy từng trường hợp.
Ngoài ra, polyp lớn còn có thể gây chảy máu, thiếu máu hoặc hiếm gặp hơn là tắc ruột. Vì vậy, phát hiện và loại bỏ polyp có nguy cơ cao đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa biến chứng.
Các phương pháp chẩn đoán polyp đại tràng thường được sử dụng bao gồm:
Đây là phương pháp quan trọng giúp bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc đại tràng bằng ống nội soi mềm có gắn camera.
Thông qua nội soi, bác sĩ có thể xác định vị trí, kích thước, số lượng polyp và cắt bỏ nhiều tổn thương ngay trong quá trình thực hiện.

Nội soi là phương pháp chẩn đoán chính xác polyp đại tràng
Xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân (FIT hoặc FOBT) có thể phát hiện tình trạng chảy máu đường tiêu hóa.
Tuy nhiên, phương pháp này không xác định trực tiếp được polyp và có thể bỏ sót những tổn thương không gây chảy máu. Người có kết quả sàng lọc dương tính thường cần nội soi đại tràng để kiểm tra.
CT đại tràng sử dụng hình ảnh cắt lớp vi tính để đánh giá cấu trúc bên trong đại tràng.
Phương pháp này có thể phát hiện một số polyp nhưng không cho phép cắt bỏ hoặc lấy mẫu mô trực tiếp. Nếu phát hiện tổn thương đáng ngờ, người bệnh vẫn cần nội soi đại tràng.
Sau khi cắt bỏ, polyp thường được gửi xét nghiệm giải phẫu bệnh nhằm xác định loại mô, mức độ loạn sản và sự hiện diện của tế bào ung thư nếu có.
Kết quả này giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp theo dõi hoặc điều trị tiếp theo.
Điều trị polyp đại tràng chủ yếu dựa vào kích thước, vị trí, hình dạng và đặc điểm mô học của tổn thương.
Đây là phương pháp điều trị phổ biến nhất. Bác sĩ sử dụng dụng cụ chuyên biệt để loại bỏ polyp trong quá trình nội soi.
Tùy đặc điểm tổn thương, có thể lựa chọn các kỹ thuật như:
Cắt polyp bằng thòng lọng.
Cắt niêm mạc qua nội soi (EMR).
Bóc tách dưới niêm mạc qua nội soi (ESD).
Cắt polyp qua nội soi giúp loại bỏ nhiều tổn thương mà không cần phẫu thuật mở. Tuy nhiên, thủ thuật vẫn có nguy cơ gây chảy máu hoặc thủng ruột, dù các biến chứng nghiêm trọng không thường gặp.
Phẫu thuật có thể được chỉ định khi polyp quá lớn, khó cắt bỏ an toàn bằng nội soi, có dấu hiệu ung thư xâm lấn hoặc liên quan đến một số hội chứng đa polyp di truyền.
Sau khi cắt polyp, người bệnh cần tái khám và nội soi theo hướng dẫn của bác sĩ.
Thời gian nội soi lại phụ thuộc vào số lượng, kích thước, loại polyp, kết quả giải phẫu bệnh và mức độ hoàn tất của việc cắt bỏ.
Theo hướng dẫn của Nhóm Công tác Đa Hiệp hội Hoa Kỳ về ung thư đại trực tràng, người có 1–2 polyp tuyến ống nhỏ dưới 10 mm, đã được cắt bỏ hoàn toàn trong lần nội soi chất lượng cao và không có yếu tố nguy cơ đặc biệt, thường được khuyến nghị nội soi lại sau 7–10 năm.
Những trường hợp có polyp lớn, nhiều polyp hoặc tổn thương nguy cơ cao có thể cần kiểm tra sớm hơn.
Không có phương pháp nào đảm bảo phòng ngừa hoàn toàn polyp đại tràng. Tuy nhiên, một số biện pháp dưới đây có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh:
Ăn nhiều chất xơ: Tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các loại đậu để hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa.
Hạn chế thịt đỏ và thịt chế biến sẵn: Ưu tiên cá, thịt gia cầm và các nguồn protein lành mạnh.
Duy trì cân nặng hợp lý: Kiểm soát cân nặng thông qua chế độ ăn cân đối và vận động thường xuyên.
Hạn chế rượu bia và bỏ thuốc lá: Giúp giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh lý, bao gồm ung thư đại trực tràng.
Tầm soát định kỳ: Giúp phát hiện và loại bỏ các polyp có nguy cơ trước khi tiến triển thành ung thư.
Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS), người trưởng thành có nguy cơ trung bình nên bắt đầu tầm soát ung thư đại trực tràng từ 45 tuổi. Những người có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng hoặc các yếu tố nguy cơ đặc biệt có thể cần tầm soát sớm hơn.
Không. Phần lớn polyp lành tính. Tuy nhiên, một số loại như polyp tuyến và tổn thương răng cưa có khả năng tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện và xử lý phù hợp.
Đa số polyp không được kỳ vọng tự biến mất. Người bệnh không nên tự sử dụng thuốc hoặc các sản phẩm được quảng cáo có khả năng làm tan polyp mà chưa có bằng chứng khoa học đáng tin cậy.
Đa số người bệnh không cảm thấy đau tại vị trí cắt trong quá trình nội soi. Tuy nhiên, sau thủ thuật có thể xuất hiện cảm giác chướng bụng hoặc khó chịu nhẹ.
Nếu đau bụng dữ dội, sốt hoặc chảy máu nhiều sau cắt polyp, người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay.
Sau khi cắt bỏ hoàn toàn, polyp tại vị trí cũ thường không xuất hiện trở lại, nhưng người bệnh vẫn có thể phát triển polyp mới ở những vị trí khác.
Vì vậy, người từng cắt polyp cần tuân thủ lịch nội soi theo dõi để phát hiện sớm các tổn thương mới.
Kết luận
Polyp đại tràng là tình trạng tăng sinh mô bất thường trên niêm mạc đại tràng. Mặc dù phần lớn polyp lành tính, một số loại có khả năng tiến triển thành ung thư đại trực tràng theo thời gian.
Do bệnh thường không gây triệu chứng ở giai đoạn đầu, việc chủ động tầm soát đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Nội soi đại tràng giúp phát hiện và loại bỏ nhiều polyp trước khi xuất hiện biến chứng. Đồng thời, duy trì chế độ ăn lành mạnh, vận động thường xuyên và kiểm soát các yếu tố nguy cơ sẽ góp phần bảo vệ sức khỏe đại trực tràng lâu dài.
Nguồn tham khảo:
https://www.health.harvard.edu/digestive-health/they-found-colon-polyps-now-what
Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo không phục vụ điều trị, người bệnh nên đến các cơ sở y tế uy tín để thăm khám.
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc