Nội dung
Kích thước chữ
Sinh thiết gan là một trong những kỹ thuật quan trọng giúp bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng tổn thương của gan khi các xét nghiệm thông thường chưa đủ để đưa ra chẩn đoán. Mặc dù là thủ thuật xâm lấn, sinh thiết gan vẫn được xem là tiêu chuẩn tham chiếu trong nhiều bệnh lý gan, góp phần định hướng điều trị và theo dõi hiệu quả điều trị lâu dài.
Sinh thiết gan là thủ thuật được chỉ định trong một số trường hợp nhằm đánh giá trực tiếp mô gan. Đây là phương pháp có giá trị cao trong chẩn đoán và phân giai đoạn nhiều bệnh lý gan.
Sinh thiết gan là một thủ thuật y khoa trong đó bác sĩ sử dụng một cây kim chuyên dụng để lấy một mẫu mô gan nhỏ đem đi xét nghiệm dưới kính hiển vi. Mẫu mô này sẽ được bác sĩ giải phẫu bệnh phân tích nhằm xác định mức độ tổn thương tế bào gan, tình trạng viêm, xơ hóa hoặc các bất thường khác.
Hiện nay, sinh thiết gan vẫn được xem là "tiêu chuẩn vàng" trong việc đánh giá bản chất tổn thương mô gan và giai đoạn tiến triển của nhiều bệnh lý gan mạn tính.

Sinh thiết gan nhằm mục đích đánh giá tình trạng gan
Sinh thiết gan không phải được chỉ định cho tất cả người bệnh mắc bệnh gan. Thủ thuật này thường được thực hiện khi bác sĩ cần thêm thông tin để xác định chẩn đoán hoặc đánh giá chính xác mức độ tổn thương gan.
Sinh thiết gan giúp xác định nguyên nhân gây tổn thương gan trong những trường hợp chưa rõ nguyên nhân.
Một số chỉ định thường gặp gồm:
Vàng da không rõ nguyên nhân.
Gan to chưa xác định được nguyên nhân.
Bất thường chức năng gan kéo dài nhưng chưa tìm được căn nguyên.
Mẫu mô gan giúp bác sĩ đánh giá chính xác mức độ tổn thương và giai đoạn tiến triển của bệnh.
Sinh thiết gan thường được sử dụng để:
Đánh giá mức độ xơ hóa gan.
Xác định mức độ viêm trong viêm gan B mạn tính.
Đánh giá viêm gan C mạn tính.
Đánh giá mức độ tổn thương trong gan nhiễm mỡ.
Thông tin này có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Trong một số trường hợp, sinh thiết gan được thực hiện nhằm đánh giá đáp ứng điều trị.
Ví dụ:
Theo dõi hiệu quả điều trị bệnh gan tự miễn.
Đánh giá tình trạng thải ghép sau ghép gan.
Theo dõi diễn tiến của một số bệnh gan mạn tính theo chỉ định của bác sĩ.
Sinh thiết gan giúp xác định bản chất của khối u khi các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chưa thể kết luận.
Kết quả mô bệnh học có thể giúp phân biệt:
Khối u lành tính.
Khối u ác tính.
Ung thư gan nguyên phát hoặc tổn thương gan do ung thư di căn.
Hiện nay có nhiều kỹ thuật sinh thiết gan khác nhau. Bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp dựa trên tình trạng sức khỏe, khả năng đông máu và bệnh lý của từng người bệnh.
Đây là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất.
Bác sĩ sẽ gây tê tại chỗ, sau đó sử dụng kim sinh thiết đưa qua da vùng hạ sườn phải vào gan dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc chụp CT nhằm lấy mẫu mô gan.
Phương pháp này có ưu điểm:
Thực hiện nhanh.
Ít xâm lấn.
Thời gian hồi phục ngắn.
Được áp dụng cho phần lớn người bệnh có chỉ định sinh thiết gan.
Phương pháp này thường được chỉ định cho người bệnh có nguy cơ chảy máu cao.
Kim sinh thiết sẽ được đưa từ tĩnh mạch cảnh ở cổ đi vào hệ tĩnh mạch gan để lấy mẫu mô.
Sinh thiết qua tĩnh mạch cảnh thường áp dụng cho người:
Rối loạn đông máu.
Có cổ trướng nhiều.
Không phù hợp với sinh thiết gan qua da.
Phương pháp này được thực hiện trong quá trình nội soi hoặc phẫu thuật ổ bụng.
Bác sĩ có thể quan sát trực tiếp bề mặt gan và lựa chọn chính xác vị trí cần lấy mẫu mô.
Kỹ thuật này thường được áp dụng khi:
Cần lấy mẫu ở nhiều vị trí khác nhau.
Cần quan sát trực tiếp tổn thương trên gan.
Người bệnh đang được phẫu thuật ổ bụng.
Để đảm bảo an toàn, người bệnh cần tuân thủ đầy đủ hướng dẫn của bác sĩ trước, trong và sau khi thực hiện sinh thiết gan.
Trước khi tiến hành sinh thiết gan, bác sĩ sẽ:
Khai thác tiền sử bệnh.
Đánh giá hồ sơ sức khỏe.
Thực hiện xét nghiệm máu nhằm kiểm tra khả năng đông máu và các chỉ số cần thiết.
Người bệnh cần lưu ý:
Ngừng sử dụng thuốc chống đông máu hoặc thuốc giảm đau nhóm NSAIDs từ 5–7 ngày trước thủ thuật theo đúng chỉ định của bác sĩ.
Nhịn ăn và nhịn uống hoàn toàn từ 6–8 giờ trước thời điểm sinh thiết.
Không nên tự ý ngừng thuốc nếu chưa được bác sĩ hướng dẫn.
Trong quá trình sinh thiết:
Người bệnh thường nằm ngửa hoặc hơi nghiêng.
Tay phải được đưa lên phía trên đầu để tạo thuận lợi cho thao tác lấy mẫu.
Quá trình lấy mẫu mô bằng kim diễn ra rất nhanh, thường chỉ trong vài giây.
Ở thời điểm kim đi vào gan, bác sĩ có thể yêu cầu người bệnh nín thở trong thời gian rất ngắn để hạn chế gan di động và giúp lấy mẫu chính xác hơn.
Sau khi hoàn thành thủ thuật, người bệnh sẽ được theo dõi tại cơ sở y tế.
Thông thường cần:
Nằm nghiêng bên phải trong khoảng 1–2 giờ đầu nhằm ép chặt vị trí chọc kim và giảm nguy cơ chảy máu.
Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn tại bệnh viện trong khoảng 2–4 giờ trước khi được cho về.
Sau khi xuất viện, người bệnh cần:
Hạn chế vận động mạnh.
Không khuân vác vật nặng trong khoảng 1 tuần.
Tuân thủ lịch tái khám nếu được bác sĩ chỉ định.

Sinh thiết gan không phải được chỉ định cho tất cả người bệnh mắc bệnh gan
Sinh thiết gan là thủ thuật tương đối an toàn khi được thực hiện đúng chỉ định và đúng quy trình. Tuy nhiên, giống như các thủ thuật xâm lấn khác, vẫn có một tỷ lệ nhỏ xảy ra biến chứng.
Đây là biến chứng thường gặp nhất.
Người bệnh có thể cảm thấy:
Đau nhẹ hoặc đau vừa vùng hạ sườn phải.
Đau lan lên vai phải.
Triệu chứng thường giảm dần sau vài giờ hoặc vài ngày và có thể được kiểm soát bằng thuốc giảm đau theo chỉ định.
Chảy máu tại vị trí đâm kim là biến chứng nghiêm trọng nhất của sinh thiết gan, mặc dù tỷ lệ xảy ra thấp.
Người bệnh cần được theo dõi sát sau thủ thuật để phát hiện sớm các dấu hiệu như:
Đau bụng tăng dần.
Huyết áp tụt.
Mạch nhanh.
Choáng hoặc ngất.
Nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường sau khi về nhà, cần đến bệnh viện ngay để được xử trí kịp thời.
Đây là những biến chứng hiếm gặp.
Một số dấu hiệu cảnh báo gồm:
Sốt.
Đau bụng kéo dài.
Dịch rỉ bất thường tại vị trí chọc kim.
Khi có các triệu chứng trên, người bệnh cần liên hệ ngay với cơ sở y tế để được đánh giá và điều trị.
Không phải mọi trường hợp mắc bệnh gan đều cần sinh thiết gan. Bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định khi lợi ích của thủ thuật vượt trội so với nguy cơ, đặc biệt trong các trường hợp cần xác định nguyên nhân bệnh, đánh giá mức độ xơ hóa, theo dõi hiệu quả điều trị hoặc xác định bản chất của khối u gan.
Việc tuân thủ đúng hướng dẫn trước, trong và sau thủ thuật sẽ góp phần giảm nguy cơ biến chứng và giúp quá trình sinh thiết diễn ra an toàn, hiệu quả.
Nguồn tham khảo:
https://tamanhhospital.vn/sinh-thiet-gan/
https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/qua-trinh-sinh-thiet-gan-dien-ra-nao-vi
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc