Nội dung
Kích thước chữ
Sỏi gan là bệnh lý đường mật khá phổ biến tại các nước châu Á, trong đó có Việt Nam. Bệnh có thể tiến triển âm thầm trong thời gian dài nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm đường mật, áp xe gan, xơ gan mật và suy giảm chức năng gan nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Sỏi gan là tình trạng hình thành sỏi trong hệ thống đường mật nằm bên trong gan (đường mật trong gan). Thành phần của sỏi có thể bao gồm sắc tố mật, cholesterol hoặc hỗn hợp nhiều chất khác nhau. Tại Việt Nam, sỏi sắc tố là loại thường gặp nhất và có mối liên quan chặt chẽ với tình trạng nhiễm khuẩn hoặc nhiễm ký sinh trùng đường mật.
Khác với sỏi túi mật, sỏi gan nằm sâu trong các nhánh đường mật, gây cản trở lưu thông dịch mật và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tái phát.

Sỏi gan có thể hình thành do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó phổ biến nhất bao gồm:
Vi khuẩn xâm nhập vào đường mật có thể làm thay đổi thành phần của dịch mật, tạo điều kiện cho các chất kết tinh và hình thành sỏi.
Tại các quốc gia nhiệt đới, ký sinh trùng như giun đũa có thể chui vào đường mật, gây viêm, tắc nghẽn và thúc đẩy quá trình hình thành sỏi.
Dịch mật lưu thông kém do hẹp đường mật, dị dạng bẩm sinh hoặc các nguyên nhân khác sẽ làm tăng nguy cơ kết tinh các thành phần trong mật.
Một số bệnh lý như viêm đường mật mạn tính, xơ gan mật hoặc các bất thường đường mật cũng có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện sỏi.
Chế độ ăn thiếu cân đối, điều kiện vệ sinh kém và tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng cao được cho là những yếu tố góp phần làm tăng tỷ lệ mắc sỏi gan ở một số khu vực.
Ở giai đoạn đầu, nhiều người bệnh không có triệu chứng rõ ràng và chỉ phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe.
Khi sỏi gây tắc nghẽn hoặc viêm đường mật, người bệnh có thể xuất hiện:
Đau vùng hạ sườn phải hoặc vùng thượng vị.
Đau từng cơn, có thể lan ra sau lưng hoặc vai phải.
Sốt, rét run.
Vàng da, vàng mắt.
Nước tiểu sẫm màu.
Chán ăn, buồn nôn.
Mệt mỏi kéo dài.
Trong trường hợp viêm đường mật cấp, người bệnh có thể xuất hiện tam chứng điển hình gồm:
Đau hạ sườn phải.
Sốt.
Vàng da.
Đây là tình trạng cần được cấp cứu và điều trị sớm.
Sỏi gan không chỉ gây đau và khó chịu mà còn có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị đúng cách.

Sỏi gan có thể gây ra các bệnh khác liên quan đến đường mật
Sỏi làm cản trở dòng chảy của dịch mật, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và gây viêm đường mật nhiều lần.
Nhiễm trùng kéo dài có thể lan vào nhu mô gan, hình thành ổ áp xe gây sốt cao, đau nhiều và có nguy cơ nhiễm khuẩn huyết.
Tình trạng viêm mạn tính kéo dài có thể gây xơ hóa đường mật và tổn thương nhu mô gan, ảnh hưởng đến chức năng gan.
Ở những trường hợp nặng hoặc kéo dài, chức năng gan có thể suy giảm đáng kể.
Một số nghiên cứu cho thấy tình trạng viêm đường mật kéo dài do sỏi trong gan có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư đường mật ở một số người bệnh.
Để xác định vị trí, số lượng và kích thước sỏi, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc nhiều phương pháp sau:
Đây là phương pháp được sử dụng phổ biến để phát hiện sỏi trong đường mật và đánh giá tình trạng giãn đường mật.
Bao gồm:
Công thức máu.
Men gan (AST, ALT).
Bilirubin.
GGT.
Phosphatase kiềm.
Các chỉ số đánh giá tình trạng viêm và chức năng gan.
Giúp đánh giá chi tiết hệ thống đường mật, vị trí sỏi và các biến chứng liên quan.
Đây là phương pháp không xâm lấn, cho hình ảnh rõ nét của đường mật và thường được chỉ định trước khi lựa chọn phương pháp điều trị.
Trong một số trường hợp, ERCP vừa có giá trị chẩn đoán vừa có thể can thiệp lấy sỏi ở những vị trí phù hợp.
Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào vị trí sỏi, kích thước, số lượng, mức độ tắc nghẽn và tình trạng sức khỏe của người bệnh.

Điều trị sỏi gan phụ thuộc vào kích thước sỏi và mức độ tắc nghẽn của người bệnh
Thuốc không thể làm tan hầu hết các loại sỏi gan. Tuy nhiên, bác sĩ có thể chỉ định:
Kháng sinh khi có nhiễm trùng.
Thuốc giảm đau.
Thuốc hỗ trợ điều trị triệu chứng.
Trong những trường hợp phù hợp, bác sĩ có thể sử dụng các kỹ thuật nội soi để lấy sỏi và giải quyết tình trạng tắc nghẽn đường mật.
Một số trường hợp có thể được chỉ định tán sỏi qua nội soi hoặc qua da nhằm làm nhỏ sỏi trước khi lấy ra ngoài.
Nếu sỏi lớn, nằm sâu trong gan, tái phát nhiều lần hoặc kèm hẹp đường mật, người bệnh có thể cần phẫu thuật lấy sỏi hoặc cắt bỏ phần gan bị tổn thương.
Mục tiêu điều trị không chỉ là loại bỏ sỏi mà còn xử lý nguyên nhân gây ứ mật để hạn chế tái phát.
Không phải mọi trường hợp sỏi gan đều có thể phòng tránh, tuy nhiên bạn có thể giảm nguy cơ mắc bệnh bằng cách:
Ăn chín, uống sôi để hạn chế nhiễm ký sinh trùng.
Tẩy giun định kỳ theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
Duy trì chế độ ăn cân bằng, nhiều rau xanh và trái cây.
Uống đủ nước mỗi ngày.
Hạn chế thực phẩm nhiều chất béo bão hòa.
Điều trị sớm các bệnh lý đường mật.
Khám sức khỏe định kỳ nếu có tiền sử sỏi mật hoặc bệnh gan mật.
Bạn nên đến cơ sở y tế nếu xuất hiện các dấu hiệu như:
Đau vùng hạ sườn phải kéo dài hoặc tái phát.
Sốt kèm đau bụng.
Vàng da, vàng mắt.
Nước tiểu sẫm màu.
Buồn nôn, chán ăn kéo dài.
Có tiền sử sỏi mật hoặc từng điều trị sỏi đường mật.
Việc thăm khám sớm giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn chưa có biến chứng, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị.
Sỏi gan là bệnh lý đường mật có thể diễn tiến âm thầm nhưng tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Chủ động nhận biết các dấu hiệu bất thường, khám sức khỏe định kỳ và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ là những yếu tố quan trọng giúp kiểm soát bệnh, hạn chế tái phát và bảo vệ chức năng gan lâu dài.
Nguồn tham khảo:
https://tamanhhospital.vn/benh/soi-gan/
https://medlatec.vn/tin-tuc/soi-gan-nguyen-nhan-trieu-chung-va-cach-dieu-tri-hieu-qua
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc