Nội dung
Kích thước chữ
Tăng huyết áp thứ phát là dạng tăng huyết áp có nguyên nhân rõ ràng và thường liên quan đến một bệnh lý hoặc tình trạng sức khỏe khác. Mặc dù chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng số ca tăng huyết áp, việc phát hiện đúng nguyên nhân đóng vai trò quan trọng vì nhiều trường hợp có thể điều trị hiệu quả hoặc kiểm soát triệt để nếu xử lý được bệnh lý nền.
Tăng huyết áp thứ phát là tình trạng huyết áp tăng cao do một nguyên nhân cụ thể hoặc do một bệnh lý khác có trước gây ra, chiếm khoảng 5–10% tổng số trường hợp tăng huyết áp.
Khác với tăng huyết áp nguyên phát – thường không xác định được nguyên nhân cụ thể và có liên quan đến tuổi tác, yếu tố di truyền hoặc lối sống – tăng huyết áp thứ phát xuất hiện do các bệnh lý hoặc yếu tố tác động trực tiếp làm tăng huyết áp.
Điểm khác biệt quan trọng là nếu nguyên nhân được phát hiện sớm và điều trị hiệu quả, huyết áp có thể trở về mức bình thường hoặc được kiểm soát tốt hơn so với tăng huyết áp nguyên phát.
Tăng huyết áp thứ phát thường có những đặc điểm lâm sàng khác với tăng huyết áp nguyên phát. Bác sĩ sẽ nghĩ đến khả năng này khi người bệnh có một hoặc nhiều dấu hiệu sau.
Tăng huyết áp xuất hiện ở người dưới 30 tuổi hoặc trẻ em là một dấu hiệu cần được tìm nguyên nhân.
Ở nhóm đối tượng này, huyết áp tăng thường liên quan đến các bệnh lý về thận, nội tiết hoặc bất thường mạch máu hơn là do quá trình lão hóa.

Tỉ lệ tăng mắc triệu chứng huyết áp ở người trẻ đang ngày càng gia tăng
Người bệnh được coi là có tăng huyết áp kháng trị khi huyết áp vẫn không đạt mục tiêu mặc dù đã sử dụng phối hợp ít nhất 3 loại thuốc hạ huyết áp với liều phù hợp, trong đó thường có một thuốc lợi tiểu.
Đây là một trong những dấu hiệu quan trọng gợi ý tăng huyết áp thứ phát.
Nếu huyết áp trước đây ổn định nhưng đột nhiên tăng rất cao trong thời gian ngắn, bác sĩ sẽ cân nhắc tìm các nguyên nhân bệnh lý tiềm ẩn.
Tình trạng này không nên chủ quan vì có thể liên quan đến các rối loạn nội tiết, bệnh thận hoặc hẹp động mạch thận.
Người bệnh có thể được nghi ngờ tăng huyết áp thứ phát khi xuất hiện:
Tăng huyết áp ác tính.
Huyết áp tâm thu đột ngột vượt quá 180 mmHg.
Huyết áp tăng kèm tổn thương cơ quan đích như tim, não hoặc thận.
Đây là những trường hợp cần được đánh giá và điều trị sớm để hạn chế biến chứng.
Tăng huyết áp thứ phát thường bắt nguồn từ các bệnh lý ảnh hưởng đến cơ quan nội tạng hoặc do tác dụng của một số thuốc và hóa chất.
Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tăng huyết áp thứ phát.
Một số bệnh lý thường gặp gồm:
Bệnh thận mạn.
Hẹp động mạch thận.
Viêm cầu thận.
Bệnh thận đa nang.
Khi chức năng thận suy giảm hoặc lưu lượng máu đến thận bị giảm, cơ thể sẽ kích hoạt các cơ chế làm tăng huyết áp.

Người mắc bệnh thận có tỉ lệ cao mắc thêm bệnh tăng huyết áp thứ phát
Một số bệnh nội tiết có thể làm tăng sản xuất các hormone gây co mạch hoặc giữ muối nước, dẫn đến tăng huyết áp.
Các bệnh thường gặp gồm:
Cường aldosterone nguyên phát.
Hội chứng Cushing.
U tủy thượng thận (Pheochromocytoma).
Cường giáp hoặc suy giáp trong một số trường hợp.
Một số bất thường tim mạch và mạch máu có thể gây tăng huyết áp, chẳng hạn như:
Hẹp eo động mạch chủ.
Một số bệnh tim bẩm sinh.
Các bệnh lý này thường được phát hiện ở người trẻ hoặc trẻ em.
Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn là nguyên nhân ngày càng được ghi nhận nhiều ở người trưởng thành.
Việc ngừng thở lặp đi lặp lại trong lúc ngủ khiến cơ thể thiếu oxy, kích thích hệ thần kinh giao cảm và làm huyết áp tăng kéo dài.
Một số phụ nữ có thể xuất hiện tăng huyết áp trong thai kỳ.
Nếu không được theo dõi và điều trị đúng cách, tình trạng này có thể tiến triển thành tiền sản giật hoặc sản giật, gây nguy hiểm cho cả mẹ và thai nhi.
Một số loại thuốc hoặc hóa chất có thể làm tăng huyết áp như:
Thuốc tránh thai nội tiết.
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs).
Corticosteroid.
Thuốc co mạch.
Một số chất kích thích.
Khi nghi ngờ thuốc là nguyên nhân, bác sĩ sẽ đánh giá và cân nhắc điều chỉnh phác đồ điều trị nếu phù hợp.
Nếu không được kiểm soát, tăng huyết áp thứ phát có thể gây tổn thương nhiều cơ quan trong cơ thể và dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
Huyết áp tăng cao kéo dài làm tăng nguy cơ:
Xuất huyết não.
Nhồi máu não.
Đây là những biến chứng có thể để lại di chứng nặng nề hoặc đe dọa tính mạng.
Tăng huyết áp khiến tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu.
Theo thời gian, điều này có thể dẫn đến:
Phì đại cơ tim.
Suy tim.
Nhồi máu cơ tim.
Huyết áp cao kéo dài gây tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận, làm suy giảm chức năng lọc và tăng nguy cơ tiến triển thành suy thận mạn giai đoạn cuối.
Các mạch máu ở võng mạc rất nhạy cảm với tình trạng tăng huyết áp.
Nếu không kiểm soát tốt, người bệnh có thể bị:
Xuất huyết võng mạc.
Phù gai thị.
Giảm thị lực.
Mù lòa trong những trường hợp nặng.
Mục tiêu của chẩn đoán là xác định nguyên nhân gây tăng huyết áp để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Ngoài đo huyết áp và khám lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định một số xét nghiệm chuyên sâu như:
Siêu âm Doppler động mạch thận nhằm phát hiện hẹp động mạch thận.
Xét nghiệm định lượng hormone trong máu hoặc nước tiểu để đánh giá các rối loạn nội tiết.
Đo đa ký giấc ngủ nếu nghi ngờ hội chứng ngưng thở khi ngủ.
Chụp CT hoặc MRI khi cần khảo sát khối u tuyến thượng thận, bất thường mạch máu hoặc các nguyên nhân khác.
Việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán sẽ phụ thuộc vào triệu chứng lâm sàng và nguyên nhân nghi ngờ ở từng người bệnh.
Điều trị tăng huyết áp thứ phát tập trung vào giải quyết nguyên nhân gốc rễ kết hợp kiểm soát huyết áp để giảm nguy cơ biến chứng.
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định:
Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến thượng thận nếu nguyên nhân là khối u tiết hormone.
Nong hoặc đặt stent động mạch thận khi có hẹp động mạch thận.
Sử dụng máy thở áp lực dương liên tục (CPAP) cho người mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ.
Điều chỉnh hoặc thay đổi thuốc nếu huyết áp tăng do tác dụng phụ của thuốc đang sử dụng.
Kết hợp thuốc hạ huyết áp theo chỉ định nhằm kiểm soát huyết áp trong thời gian điều trị nguyên nhân.
Song song với điều trị, người bệnh cần duy trì chế độ ăn giảm muối, tập luyện phù hợp, kiểm soát cân nặng, hạn chế rượu bia, không hút thuốc lá và tái khám định kỳ để theo dõi hiệu quả điều trị.
Tăng huyết áp thứ phát là tình trạng huyết áp tăng do một nguyên nhân hoặc bệnh lý cụ thể và chiếm khoảng 5–10% các trường hợp tăng huyết áp. Khác với tăng huyết áp nguyên phát, nhiều trường hợp tăng huyết áp thứ phát có thể được điều trị hiệu quả nếu phát hiện và xử lý đúng nguyên nhân. Vì vậy, khi huyết áp tăng ở người trẻ, tăng đột ngột hoặc không đáp ứng với điều trị thông thường, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám, chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Nguồn tham khảo:
https://tamanhhospital.vn/tang-huyet-ap-thu-phat/
https://www.vinmec.com/vie/benh/tang-huyet-ap-thu-phat-4682
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc