Nội dung
Chủ đề
Kích thước chữ
Ung thư đại tràng sigma là một dạng ung thư đại trực tràng, hình thành khi các tế bào tại đoạn đại tràng sigma phát triển bất thường và tạo thành khối u ác tính. Bệnh có thể tiến triển âm thầm, gây rối loạn tiêu hóa, đau bụng, đi ngoài ra máu và nhiều biến chứng nguy hiểm. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu và điều trị kịp thời đóng vai trò quan trọng trong cải thiện tiên lượng bệnh.
Đại tràng sigma là đoạn cuối của ruột già, nằm giữa đại tràng xuống và trực tràng, có hình dạng cong giống chữ S. Bộ phận này chủ yếu nằm ở vùng bụng dưới bên trái, đảm nhiệm chức năng chứa phân tạm thời và vận chuyển phân xuống trực tràng để đào thải ra ngoài.
Ung thư đại tràng sigma xảy ra khi các tế bào tại niêm mạc đại tràng sigma tăng sinh mất kiểm soát, hình thành khối u ác tính. Phần lớn trường hợp thuộc loại ung thư biểu mô tuyến, phát triển từ các tế bào tuyến của niêm mạc đại tràng.
Nhiều trường hợp ung thư hình thành từ polyp tuyến tồn tại trong thời gian dài. Khi các tế bào trong polyp tích lũy những biến đổi di truyền, chúng có thể chuyển thành tế bào ung thư và xâm lấn sâu vào thành ruột.
Do nằm gần trực tràng và có lòng ruột tương đối hẹp, khối u tại đại tràng sigma có thể gây thay đổi thói quen đại tiện hoặc làm cản trở sự lưu thông của phân, đặc biệt khi bệnh tiến triển.

Các tế bào ác tính phát triển gây bệnh cho đại tràng sigma
Nguyên nhân chính xác gây ung thư tại đại tràng sigma chưa được xác định hoàn toàn. Bệnh thường liên quan đến sự tích lũy các đột biến trong tế bào, kết hợp với yếu tố di truyền, bệnh lý nền và lối sống.
Một số loại polyp, đặc biệt là polyp tuyến, có khả năng tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời. Tuy nhiên, không phải tất cả polyp đều trở thành khối u ác tính.
Nguy cơ mắc bệnh tăng lên ở người có cha mẹ, anh chị em ruột từng mắc ung thư đại trực tràng hoặc polyp tuyến tiến triển. Một số hội chứng di truyền như Lynch và đa polyp tuyến gia đình (FAP) cũng làm gia tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh.
Thường xuyên tiêu thụ thịt chế biến sẵn, ăn nhiều thịt đỏ và ít thực phẩm giàu chất xơ có liên quan đến nguy cơ ung thư đại trực tràng cao hơn.
Ngoài ra, chế độ ăn mất cân đối có thể ảnh hưởng đến hệ vi sinh đường ruột và sức khỏe đại tràng về lâu dài.
Người mắc viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn có tổn thương đại tràng kéo dài có nguy cơ phát triển ung thư cao hơn, nhất là khi tình trạng viêm lan rộng và tồn tại nhiều năm.
Nguy cơ ung thư đại trực tràng tăng theo tuổi, mặc dù bệnh vẫn có thể xuất hiện ở người trẻ. Các yếu tố khác bao gồm:
Hút thuốc lá trong thời gian dài.
Thường xuyên sử dụng rượu bia.
Thừa cân hoặc béo phì.
Ít vận động thể chất.
Có tiền sử mắc ung thư đại trực tràng.
Những yếu tố trên không đồng nghĩa với việc chắc chắn mắc bệnh, nhưng là cơ sở để đánh giá nguy cơ và xây dựng kế hoạch tầm soát phù hợp.
Ở giai đoạn đầu, ung thư đại tràng sigma có thể không biểu hiện triệu chứng rõ ràng. Khi khối u phát triển, người bệnh có thể nhận thấy một số thay đổi bất thường trong hoạt động tiêu hóa.
Người bệnh có thể bị táo bón kéo dài, tiêu chảy hoặc xen kẽ giữa hai tình trạng này. Một số trường hợp có cảm giác đi ngoài không hết phân, số lần đại tiện thay đổi hoặc phân nhỏ hơn bình thường.
Các triệu chứng thường kéo dài hoặc tái diễn mà không có nguyên nhân rõ ràng.

Chướng bụng, táo bón kéo dài có thể là biểu hiện của bệnh đại tràng xích ma
Do đại tràng sigma chủ yếu nằm ở vùng bụng dưới bên trái, khối u tại vị trí này có thể gây đau âm ỉ hoặc đau quặn từng cơn.
Cơn đau đôi khi đi kèm chướng bụng, đầy hơi, khó chịu và thay đổi sau khi đại tiện. Tuy nhiên, đau bụng bên trái còn gặp trong nhiều bệnh lý khác nên không thể dùng riêng triệu chứng này để xác định ung thư.
Máu có thể xuất hiện trên bề mặt phân, lẫn trong phân hoặc khiến phân có màu sẫm hơn. Một số trường hợp chảy máu lượng ít, không quan sát được bằng mắt thường mà chỉ phát hiện qua xét nghiệm.
Đi ngoài ra máu cũng có thể liên quan đến trĩ, nứt kẽ hậu môn hoặc viêm đại tràng. Vì vậy, người bệnh cần được thăm khám để tìm nguyên nhân chính xác.
Người mắc ung thư đại tràng xích ma có thể giảm cân dù không chủ động ăn kiêng. Triệu chứng này thường liên quan đến sự thay đổi chuyển hóa của cơ thể, giảm cảm giác ngon miệng hoặc ảnh hưởng của bệnh đến khả năng ăn uống.
Khối u có thể gây chảy máu đường tiêu hóa kéo dài, dẫn đến thiếu máu do thiếu sắt. Người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi, da xanh, chóng mặt, hụt hơi khi vận động hoặc suy giảm khả năng tập trung.
Lưu ý: Các dấu hiệu trên không đặc hiệu cho ung thư. Tuy nhiên, nếu triệu chứng kéo dài, tăng dần hoặc kết hợp nhiều biểu hiện bất thường, người bệnh nên khám chuyên khoa Tiêu hóa để được đánh giá.
Ung thư đại tràng sigma là bệnh lý ác tính, có khả năng xâm lấn các lớp của thành ruột, lan đến hạch bạch huyết và di căn đến các cơ quan khác.
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng.
Mặc dù nguy hiểm, ung thư đại tràng sigma vẫn có khả năng điều trị khỏi, đặc biệt khi được phát hiện ở giai đoạn sớm và có thể phẫu thuật loại bỏ hoàn toàn tổn thương.
Ung thư đại tràng sigma thường được phân chia thành các giai đoạn từ 0 đến IV dựa trên mức độ xâm lấn và lan rộng của tế bào ung thư.
|
Giai đoạn |
Đặc điểm |
|
Giai đoạn 0 |
Tế bào bất thường hoặc ung thư tại chỗ còn giới hạn ở lớp niêm mạc. |
|
Giai đoạn 1 |
Ung thư xâm lấn lớp dưới niêm mạc hoặc lớp cơ nhưng chưa lan đến hạch. |
|
Giai đoạn 2 |
Khối u xâm lấn sâu qua thành đại tràng hoặc đến mô, cơ quan lân cận nhưng chưa di căn hạch vùng hay di căn xa. |
|
Giai đoạn 3 |
Tế bào ung thư đã lan đến hạch bạch huyết vùng hoặc có những dạng lan rộng tại chỗ theo phân loại TNM, nhưng chưa di căn xa. |
|
Giai đoạn 4 |
Ung thư di căn đến cơ quan xa như gan, phổi hoặc phúc mạc. |
Việc xác định giai đoạn bệnh giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị, đánh giá nguy cơ tái phát và tiên lượng khả năng hồi phục.
Để xác định ung thư đại tràng sigma, bác sĩ thường phối hợp khám lâm sàng với các phương pháp cận lâm sàng.
Nội soi đại tràng là phương pháp quan trọng giúp quan sát trực tiếp niêm mạc, phát hiện polyp, khối u hoặc các tổn thương bất thường.
Khi nghi ngờ ung thư, bác sĩ lấy mẫu mô để sinh thiết. Kết quả giải phẫu bệnh giúp xác định bản chất ác tính và loại mô học của khối u.
CT ngực, bụng và vùng chậu thường được sử dụng để đánh giá mức độ lan rộng của ung thư, tình trạng hạch bạch huyết và khả năng di căn đến các cơ quan khác.
Người bệnh có thể được chỉ định công thức máu nhằm phát hiện thiếu máu, kiểm tra chức năng gan, thận và định lượng chất chỉ điểm khối u CEA.
Chỉ số CEA có giá trị hỗ trợ theo dõi điều trị và phát hiện tái phát trong những trường hợp phù hợp, nhưng không đủ để chẩn đoán hoặc loại trừ ung thư khi sử dụng đơn độc.
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định đánh giá tình trạng MMR/MSI và các dấu ấn phân tử khác như KRAS, NRAS hoặc BRAF. Kết quả hỗ trợ đánh giá nguy cơ di truyền và lựa chọn một số phương pháp điều trị, nhất là khi bệnh đã di căn.

Điều trị ung thư đại tràng sigma để tránh biến chứng nguy hiểm
Phác đồ điều trị phụ thuộc vào giai đoạn ung thư, đặc điểm khối u, tình trạng sức khỏe và khả năng đáp ứng của người bệnh.
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chủ yếu đối với ung thư đại tràng xích ma còn khả năng cắt bỏ.
Bác sĩ sẽ loại bỏ đoạn đại tràng chứa khối u cùng phần mô và hạch bạch huyết liên quan. Nếu điều kiện cho phép, hai đầu ruột khỏe mạnh được nối lại nhằm phục hồi lưu thông tiêu hóa.
Trong một số trường hợp như tắc ruột, thủng ruột hoặc nguy cơ rò miệng nối cao, người bệnh có thể cần làm hậu môn nhân tạo tạm thời hoặc vĩnh viễn tùy tình trạng cụ thể.
Hóa trị sử dụng thuốc nhằm tiêu diệt hoặc kiểm soát tế bào ung thư. Phương pháp này thường được cân nhắc:
Sau phẫu thuật ở bệnh nhân giai đoạn 3.
Ở một số trường hợp giai đoạn 2 có nguy cơ tái phát cao.
Khi ung thư đã di căn hoặc không thể phẫu thuật triệt căn.
Trước phẫu thuật trong một số tình huống được lựa chọn.
Thuốc nhắm trúng đích tác động vào một số cơ chế liên quan đến sự phát triển của tế bào ung thư. Phương pháp này chủ yếu được sử dụng trong bệnh tiến triển hoặc di căn, tùy đặc điểm phân tử của khối u.
Một số trường hợp ung thư đại tràng xích ma có tình trạng thiếu hụt hệ thống sửa chữa bắt cặp sai DNA (dMMR) hoặc bất ổn vi vệ tinh mức độ cao (MSI-H) có thể phù hợp với liệu pháp miễn dịch.
Không phải tất cả người bệnh đều đáp ứng hoặc có chỉ định sử dụng phương pháp này.
Khác với ung thư trực tràng, xạ trị không phải phương pháp thường quy trong điều trị ung thư đại tràng sigma. Bác sĩ có thể cân nhắc trong một số tình huống đặc biệt nhằm kiểm soát tổn thương tại chỗ hoặc giảm triệu chứng.
Việc lựa chọn phác đồ cần được bác sĩ chuyên khoa Ung bướu và Ngoại tiêu hóa đánh giá trên từng người bệnh.
Kết luận
Ung thư đại tràng sigma là bệnh lý ác tính có thể gây nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu phát hiện muộn. Tuy nhiên, khả năng điều trị thành công được cải thiện đáng kể khi bệnh được chẩn đoán ở giai đoạn sớm. Chủ động tầm soát ung thư đại trực tràng, duy trì chế độ sinh hoạt khoa học và thăm khám khi xuất hiện triệu chứng bất thường là những biện pháp quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe đường tiêu hóa.
Nguồn tham khảo:
https://medlatec.vn/tu-dien-benh-ly/ung-thu-dai-trang-sigma-ssrln
Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo không phục vụ điều trị, người bệnh nên đến các cơ sở y tế uy tín để thăm khám.
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc