GIỎ HÀNG

Mọi thắc mắc xin liên hệ Hotline:

Hoặc gửi mail: cskh@yway.vn

Đăng nhập để hưởng những đặc quyền dành riêng cho thành viên

PhoneZalo

Nội dung

Chủ đề

Ung Thư Đại Trực Tràng Là Gì? Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Điều Trị

Quản trị viên
14/10/2026
12.904 lượt xem
4.7/5(6.125)

Kích thước chữ

Mặc định
Lớn hơn

Ung thư đại trực tràng là bệnh ung thư hình thành tại đại tràng hoặc trực tràng, hai bộ phận thuộc phần cuối của đường tiêu hóa. Bệnh thường phát triển âm thầm trong thời gian dài và nhiều trường hợp bắt đầu từ polyp tiền ung thư. Phát hiện sớm giúp tăng khả năng điều trị hiệu quả, vì vậy nhận biết dấu hiệu, yếu tố nguy cơ và chủ động tầm soát có ý nghĩa rất quan trọng.

Ung thư đại trực tràng là gì?

Ung thư đại trực tràng là thuật ngữ chung dùng để chỉ ung thư đại tràng và ung thư trực tràng. Hai bệnh có nhiều điểm tương đồng về cơ chế hình thành và yếu tố nguy cơ nhưng phương pháp điều trị có thể khác nhau tùy vị trí khối u.

Đại tràng có nhiệm vụ hấp thu nước, cô đặc chất thải và hình thành phân. Trực tràng là đoạn cuối của ruột già, có chức năng tạm thời lưu trữ phân trước khi đào thải qua hậu môn.

Ung thư xảy ra khi các tế bào tại niêm mạc đại tràng hoặc trực tràng xuất hiện những biến đổi bất thường, tăng sinh mất kiểm soát và hình thành khối u ác tính.

Phần lớn ung thư đại trực tràng thuộc loại ung thư biểu mô tuyến, phát triển từ các tế bào tuyến của niêm mạc ruột.

Nhiều trường hợp bắt đầu từ một tổn thương gọi là polyp. Phần lớn polyp không phải ung thư, nhưng một số loại có khả năng tích lũy các biến đổi tế bào theo thời gian và trở thành ung thư. Việc phát hiện và loại bỏ những polyp tiền ung thư là một trong những lý do tầm soát đại trực tràng có thể giúp phòng bệnh.

Ung thư đại trực tràng là bệnh nguy hiểm

Ung thư đại trực tràng có thể xảy ra ở đại tràng và trực tràng

Nguyên nhân gây ung thư đại trực tràng

Không phải mọi trường hợp đều xác định được một nguyên nhân cụ thể. Bệnh hình thành khi vật chất di truyền của tế bào xuất hiện những biến đổi khiến quá trình phân chia và chết tế bào không còn được kiểm soát bình thường.

Theo thời gian, các tế bào bất thường tiếp tục phát triển và tạo thành khối u. Một số tế bào ung thư có thể xâm nhập qua thành ruột, đi vào hạch bạch huyết hoặc mạch máu và lan đến những cơ quan khác.

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ xảy ra quá trình này.

Polyp đại trực tràng

Một số dạng polyp, đặc biệt là polyp tuyến và một số tổn thương răng cưa, có khả năng tiến triển thành ung thư.

Quá trình từ polyp tiền ung thư đến ung thư thường diễn ra trong nhiều năm. ACS cho biết trong một số trường hợp, quá trình này có thể kéo dài khoảng 10–15 năm, tạo cơ hội phát hiện và loại bỏ polyp trước khi trở thành ung thư.

Tuổi tác

Nguy cơ ung thư đại trực tràng tăng theo tuổi. Tuy nhiên, bệnh vẫn có thể xảy ra ở người trẻ và những năm gần đây ung thư đại trực tràng khởi phát sớm đang nhận được nhiều sự quan tâm.

Vì vậy, không nên bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo chỉ vì người bệnh còn trẻ.

Tiền sử gia đình

Người có cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con mắc ung thư đại trực tràng có thể có nguy cơ cao hơn, đặc biệt khi người thân được chẩn đoán ở tuổi trẻ hoặc gia đình có nhiều người mắc bệnh.

Hội chứng di truyền

Một tỷ lệ ung thư đại trực tràng liên quan đến các hội chứng di truyền, điển hình như:

  • Hội chứng Lynch.

  • Đa polyp tuyến gia đình.

  • Một số hội chứng polyp di truyền khác.

Những người thuộc nhóm này thường cần được tầm soát sớm và thường xuyên hơn.

Ung thư có thể mắc do di truyền

Người bệnh có thể mắc ung thư đại trực tràng qua yếu tố di truyền

Bệnh viêm ruột mạn tính

Người mắc viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn ảnh hưởng đến đại tràng trong thời gian dài có nguy cơ ung thư đại trực tràng tăng lên.

Mức nguy cơ phụ thuộc vào thời gian mắc bệnh, phạm vi đại tràng bị viêm và mức độ hoạt động của bệnh.

Chế độ ăn và lối sống

Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ gồm:

  • Ăn nhiều thịt đỏ và thịt chế biến sẵn.

  • Ít vận động.

  • Thừa cân hoặc béo phì.

  • Hút thuốc.

  • Uống nhiều đồ uống có cồn.

Có một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ không có nghĩa chắc chắn sẽ mắc ung thư, và bệnh vẫn có thể xuất hiện ở người không có yếu tố nguy cơ rõ ràng.

Dấu hiệu ung thư đại trực tràng

Ung thư đại trực tràng giai đoạn sớm có thể không gây triệu chứng rõ rệt. Đây là lý do tầm soát ở người chưa có triệu chứng đóng vai trò quan trọng.

Khi khối u phát triển, người bệnh có thể gặp những biểu hiện sau.

Đi ngoài ra máu

Máu trong phân là một trong những dấu hiệu cần chú ý.

Người bệnh có thể thấy máu đỏ tươi, đỏ sẫm hoặc phân trở nên tối màu do chảy máu trong đường tiêu hóa.

Đi ngoài ra máu cũng có thể do bệnh trĩ, nứt hậu môn hoặc nhiều bệnh lý khác. Tuy nhiên, không nên tự kết luận nguyên nhân khi tình trạng kéo dài hoặc tái diễn.

Thay đổi thói quen đại tiện

Các biểu hiện có thể gồm:

  • Tiêu chảy kéo dài.

  • Táo bón mới xuất hiện.

  • Đi ngoài nhiều hoặc ít hơn bình thường.

  • Thói quen đại tiện thay đổi kéo dài.

  • Cảm giác đi ngoài chưa hết phân.

Những thay đổi mới xuất hiện và không cải thiện cần được đánh giá.

Thay đổi hình dạng phân

Khối u làm hẹp lòng ruột đôi khi có thể khiến hình dạng phân thay đổi hoặc hẹp hơn bình thường.

Tuy nhiên, hình dạng phân đơn độc không đủ để xác định ung thư. Cần đặc biệt chú ý nếu triệu chứng kéo dài và kèm chảy máu, thiếu máu hoặc thay đổi đại tiện.

Đau hoặc khó chịu vùng bụng

Người bệnh có thể xuất hiện:

  • Đau bụng âm ỉ.

  • Đau quặn.

  • Đầy bụng.

  • Chướng hơi.

  • Cảm giác nặng hoặc khó chịu trong bụng.

Mức độ đau không phản ánh chính xác giai đoạn bệnh.

Biểu hiện của ung thư đại trực tràng

Khó chịu vùng bụng là dấu hiệu chung của bệnh lý liên quan đến đại trực tràng

Thiếu máu và mệt mỏi

Ung thư đại trực tràng có thể gây mất máu âm thầm kéo dài.

Người bệnh đôi khi không nhìn thấy máu trong phân nhưng xét nghiệm phát hiện thiếu máu thiếu sắt.

Biểu hiện có thể gồm mệt mỏi, chóng mặt, da nhợt, hồi hộp hoặc khó thở khi gắng sức.

Sụt cân không rõ nguyên nhân

Sụt cân dù không chủ động giảm cân có thể xuất hiện khi bệnh tiến triển.

Triệu chứng này thường cần được đánh giá nếu đi kèm chán ăn, mệt mỏi, đau bụng hoặc rối loạn đại tiện.

ACS liệt kê thay đổi thói quen đại tiện, chảy máu trực tràng, máu trong phân, đau bụng, mệt mỏi và sụt cân không chủ ý trong những dấu hiệu thường gặp của ung thư đại trực tràng.

Các giai đoạn ung thư đại trực tràng

Ung thư đại trực tràng thường được phân giai đoạn dựa trên hệ thống TNM, trong đó đánh giá mức độ khối u xâm lấn thành ruột, tình trạng hạch bạch huyết và sự xuất hiện của di căn xa.

Giai đoạn 0

Tế bào bất thường mới nằm ở lớp niêm mạc trong cùng và chưa xâm nhập sâu vào thành ruột.

Đây là giai đoạn rất sớm.

Giai đoạn 1

Khối u đã xâm nhập sâu hơn vào thành đại tràng hoặc trực tràng nhưng chưa lan đến hạch bạch huyết và chưa có di căn xa.

Nhiều trường hợp ở giai đoạn này có khả năng điều trị triệt căn bằng phẫu thuật.

Giai đoạn 2

Ung thư đã phát triển qua các lớp sâu của thành ruột và có thể ảnh hưởng đến mô hoặc cơ quan lân cận, nhưng chưa phát hiện tế bào ung thư tại hạch vùng.

Mức độ xâm lấn càng sâu thì nguy cơ tái phát có thể càng cao.

Giai đoạn 3

Ung thư đã lan đến một hoặc nhiều hạch bạch huyết vùng nhưng chưa có di căn xa.

Điều trị thường cần phối hợp phẫu thuật và điều trị toàn thân; đối với ung thư trực tràng, hóa trị và xạ trị có thể đóng vai trò quan trọng tùy trường hợp.

Giai đoạn 4

Ung thư đã di căn đến những vị trí xa như:

  • Gan.

  • Phổi.

  • Phúc mạc.

  • Hạch bạch huyết ở xa.

Điều trị giai đoạn này phụ thuộc vào số lượng và vị trí tổn thương di căn, đặc điểm phân tử của khối u, thể trạng và khả năng phẫu thuật.

Không phải mọi bệnh nhân giai đoạn 4 đều có diễn biến giống nhau. Một số trường hợp chỉ có một hoặc vài ổ di căn có khả năng điều trị tại chỗ hoặc phẫu thuật tích cực.

Chẩn đoán ung thư đại trực tràng

Khi có dấu hiệu nghi ngờ hoặc xét nghiệm tầm soát bất thường, bác sĩ sẽ thực hiện các bước nhằm xác định có ung thư hay không và đánh giá mức độ bệnh.

Nội soi đại tràng

Nội soi đại tràng là phương pháp quan trọng trong chẩn đoán.

Bác sĩ đưa ống nội soi mềm có camera qua hậu môn để quan sát trực tràng và đại tràng. Nếu phát hiện polyp hoặc khối u bất thường, bác sĩ có thể lấy mẫu mô.

Sinh thiết và giải phẫu bệnh

Mẫu mô được kiểm tra dưới kính hiển vi để xác định có tế bào ung thư hay không.

Giải phẫu bệnh là bước quan trọng để khẳng định chẩn đoán và cung cấp thông tin về đặc điểm khối u.

Xét nghiệm máu

Người bệnh có thể được thực hiện:

  • Công thức máu để phát hiện thiếu máu.

  • Xét nghiệm chức năng gan, thận.

  • CEA và một số xét nghiệm khác theo chỉ định.

CEA không được sử dụng đơn độc để chẩn đoán ung thư, nhưng có thể hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát trong một số trường hợp.

Chẩn đoán hình ảnh

Sau khi xác định ung thư, bác sĩ có thể chỉ định:

  • CT ngực, bụng và vùng chậu.

  • MRI.

  • MRI vùng chậu đặc biệt quan trọng trong đánh giá ung thư trực tràng.

  • Một số phương pháp hình ảnh khác tùy tình trạng.

Các xét nghiệm này giúp xác định mức độ xâm lấn và phát hiện di căn.

Điều trị ung thư đại trực tràng

Phương pháp điều trị phụ thuộc vào vị trí khối u, giai đoạn, đặc điểm phân tử, khả năng phẫu thuật và sức khỏe tổng thể của người bệnh.

Ung thư đại tràng và ung thư trực tràng có nhiều điểm chung nhưng chiến lược điều trị không hoàn toàn giống nhau.

Phẫu thuật

Phẫu thuật đóng vai trò đặc biệt quan trọng khi ung thư còn có khả năng loại bỏ.

Đối với tổn thương rất sớm nằm trong polyp, đôi khi việc cắt polyp qua nội soi có thể đủ nếu đáp ứng đầy đủ các tiêu chí chuyên môn.

Với khối u xâm lấn sâu hơn, bác sĩ thường cắt đoạn đại tràng hoặc trực tràng chứa ung thư cùng các hạch bạch huyết lân cận.

Một số bệnh nhân ung thư trực tràng có thể cần hậu môn nhân tạo tạm thời hoặc vĩnh viễn tùy vị trí khối u và loại phẫu thuật.

Hóa trị

Hóa trị sử dụng thuốc để tiêu diệt hoặc kiểm soát các tế bào ung thư.

Hóa trị có thể được chỉ định:

  • Sau phẫu thuật nhằm giảm nguy cơ tái phát.

  • Trước phẫu thuật ở một số trường hợp ung thư trực tràng.

  • Khi bệnh đã di căn.

  • Phối hợp với các phương pháp điều trị khác.

Không phải tất cả bệnh nhân ung thư đại trực tràng đều cần hóa trị.

Xạ trị

Xạ trị có vai trò nổi bật hơn trong ung thư trực tràng so với ung thư đại tràng do vị trí giải phẫu của trực tràng nằm cố định trong vùng chậu.

Xạ trị có thể được kết hợp với hóa trị trước hoặc sau phẫu thuật tùy giai đoạn và chiến lược điều trị.

Điều trị đích

Thuốc điều trị đích tác động lên những phân tử cụ thể liên quan đến sự phát triển của tế bào ung thư.

Ở bệnh tiến triển hoặc di căn, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm các dấu ấn sinh học và gen của khối u nhằm lựa chọn thuốc phù hợp.

Không phải tất cả bệnh nhân đều đáp ứng với cùng một thuốc điều trị đích.

Liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư hiệu quả hơn.

Phương pháp này đặc biệt có ý nghĩa đối với một số khối u có thiếu hụt hệ thống sửa chữa bắt cặp sai DNA hoặc bất ổn vi vệ tinh cao.

Các phương pháp điều trị ung thư đại tràng hiện có thể bao gồm phẫu thuật, hóa trị, thuốc điều trị đích và liệu pháp miễn dịch; ung thư trực tràng còn có thể sử dụng xạ trị, hóa xạ trị và trong một số trường hợp được theo dõi chủ động sau đáp ứng điều trị phù hợp.

Ung thư đại trực tràng có chữa khỏi được không?

Ung thư đại trực tràng có khả năng chữa khỏi, đặc biệt khi bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm và có thể loại bỏ hoàn toàn.

Khi bệnh mới khu trú, phẫu thuật thường mang lại khả năng kiểm soát bệnh lâu dài cao hơn.

Ở giai đoạn 2 hoặc 3, người bệnh vẫn có thể được điều trị với mục tiêu chữa khỏi bằng cách kết hợp phẫu thuật và các phương pháp bổ trợ phù hợp.

Ngay cả khi bệnh đã di căn, một số trường hợp có tổn thương di căn giới hạn ở gan hoặc phổi vẫn có thể được điều trị tích cực nếu các tổn thương có khả năng loại bỏ.

Tiên lượng không chỉ phụ thuộc vào giai đoạn mà còn liên quan đến:

  • Vị trí khối u.

  • Số lượng hạch bị ảnh hưởng.

  • Phạm vi di căn.

  • Khả năng phẫu thuật.

  • Đặc điểm phân tử của tế bào ung thư.

  • Mức độ đáp ứng với điều trị.

  • Tuổi và thể trạng người bệnh.

Vì vậy, không nên sử dụng một con số chung để dự đoán thời gian sống của mọi bệnh nhân.

Làm thế nào để phòng ngừa ung thư đại trực tràng?

Không thể phòng ngừa hoàn toàn mọi trường hợp, nhưng có thể giảm một số yếu tố nguy cơ và phát hiện tổn thương tiền ung thư từ sớm.

Tầm soát đại trực tràng

Tầm soát có ý nghĩa đặc biệt vì có thể phát hiện polyp trước khi trở thành ung thư hoặc phát hiện ung thư khi bệnh còn ở giai đoạn sớm.

Theo khuyến nghị ACS năm 2026, người có nguy cơ trung bình nên bắt đầu tầm soát ung thư đại trực tràng thường quy từ 45 tuổi. Người khỏe mạnh và có kỳ vọng sống trên 10 năm thường tiếp tục tầm soát đến 75 tuổi; từ 76–85 tuổi cần cá nhân hóa quyết định.

Các phương pháp tầm soát có thể gồm:

  • Nội soi đại tràng.

  • Xét nghiệm FIT tìm máu ẩn trong phân.

  • Một số xét nghiệm phân khác.

  • CT đại tràng.

  • Nội soi đại tràng sigma.

  • Một số xét nghiệm máu trong những trường hợp phù hợp.

Nếu xét nghiệm tầm soát không phải nội soi cho kết quả bất thường, người bệnh thường cần nội soi đại tràng để đánh giá tiếp.

Người có nguy cơ cao như tiền sử polyp, bệnh viêm ruột, tiền sử gia đình hoặc hội chứng di truyền có thể cần tầm soát sớm hơn và thường xuyên hơn.

Ăn uống cân đối

Nên ưu tiên:

  • Rau xanh.

  • Trái cây.

  • Các loại đậu.

  • Ngũ cốc nguyên hạt.

  • Nguồn protein đa dạng.

Đồng thời nên hạn chế lượng thịt chế biến sẵn và tránh để chúng trở thành nguồn protein thường xuyên trong chế độ ăn.

Cách phòng bệnh ung thư đại trực tràng

Ăn uống cân đối và vận động thường xuyên để bảo vệ sức khỏe tiêu hóa

Duy trì cân nặng hợp lý

Thừa cân và béo phì có liên quan đến nguy cơ ung thư đại trực tràng cao hơn.

Duy trì cân nặng phù hợp thông qua chế độ ăn và hoạt động thể chất mang lại lợi ích cho cả đường tiêu hóa và sức khỏe toàn thân.

Vận động thường xuyên

Ít vận động là một trong những yếu tố nguy cơ có thể thay đổi.

Nên duy trì hoạt động thể chất đều đặn phù hợp với tuổi và sức khỏe.

Không hút thuốc và hạn chế rượu bia

Hút thuốc và uống nhiều đồ uống có cồn đều liên quan đến nguy cơ ung thư đại trực tràng.

Ngừng hút thuốc và hạn chế rượu giúp giảm đồng thời nguy cơ của nhiều bệnh lý khác.

Kết luận

Ung thư đại trực tràng là bệnh ác tính hình thành tại đại tràng hoặc trực tràng và nhiều trường hợp phát triển từ polyp tiền ung thư trong thời gian dài. Đi ngoài ra máu, thay đổi đại tiện, thiếu máu, đau bụng hoặc sụt cân là những dấu hiệu cần chú ý. Tầm soát đúng thời điểm, loại bỏ polyp tiền ung thư và duy trì lối sống lành mạnh giúp giảm nguy cơ cũng như tăng khả năng phát hiện bệnh sớm.

Nguồn tham khảo:

https://medlatec.vn/tin-tuc/ung-thu-dai-truc-trang-dau-hieu-nhan-biet-va-cach-chan-doan-s91-n31531

Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo không phục vụ điều trị, người bệnh nên đến các cơ sở y tế uy tín để thăm khám.

Chia sẻ:

Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc

Xem danh sách nhà thuốc
Ung Thư Đại Trực Tràng Là Gì? Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Điều Trị