Nội dung
Chủ đề
Kích thước chữ
Ung thư trực tràng là một trong những bệnh ung thư đường tiêu hóa thường gặp, có thể tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu và chỉ biểu hiện rõ khi khối u lớn hơn. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, hiểu yếu tố nguy cơ và chủ động thăm khám giúp tăng khả năng phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, từ đó cải thiện hiệu quả điều trị và tiên lượng.
Ung thư trực tràng là tình trạng các tế bào tại niêm mạc trực tràng phát triển bất thường, mất kiểm soát và hình thành khối u ác tính. Trực tràng là đoạn cuối của ruột già, nằm ngay trước ống hậu môn và có chức năng tạm thời lưu trữ phân trước khi đào thải ra ngoài.
Phần lớn trường hợp ung thư trực tràng thuộc loại ung thư biểu mô tuyến, bắt nguồn từ các tế bào tuyến nằm trên bề mặt niêm mạc. Nhiều khối u phát triển từ polyp tuyến hoặc những tổn thương tiền ung thư tồn tại trong nhiều năm.
Ở giai đoạn đầu, ung thư trực tràng có thể chỉ khu trú ở lớp niêm mạc hoặc thành trực tràng. Khi bệnh tiến triển, tế bào ung thư có thể xâm lấn các mô xung quanh, lan tới hạch bạch huyết và di căn đến những cơ quan khác như gan hoặc phổi.

Ung thư trực tràng là việc xuất hiện các khối u ở trực tràng
Nguyên nhân chính xác gây ung thư trực tràng không phải lúc nào cũng xác định được. Bệnh hình thành khi các tế bào trong niêm mạc trực tràng xuất hiện những biến đổi bất thường trong vật chất di truyền, khiến chúng tăng sinh mất kiểm soát, không chết theo chu trình bình thường và dần hình thành khối u.
Quá trình này thường diễn ra trong nhiều năm và có thể liên quan đến nhiều yếu tố khác nhau.
Các đột biến gen có thể làm gián đoạn cơ chế kiểm soát sự phát triển và phân chia của tế bào. Khi tích lũy đủ nhiều biến đổi, tế bào bình thường có thể chuyển thành tế bào tiền ung thư rồi phát triển thành ung thư.
Phần lớn những biến đổi này xuất hiện trong quá trình sống và không di truyền từ cha mẹ. Tuy nhiên, một tỷ lệ nhỏ người bệnh có đột biến gen di truyền làm tăng đáng kể nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng.
Nhiều trường hợp ung thư trực tràng phát triển từ polyp tuyến hoặc tổn thương tiền ung thư trên niêm mạc.
Ban đầu, polyp thường lành tính và có thể không gây triệu chứng. Tuy nhiên, một số loại polyp có khả năng tích lũy biến đổi tế bào theo thời gian và tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện, loại bỏ.
Đây cũng là lý do nội soi tầm soát có vai trò quan trọng trong việc phát hiện và cắt bỏ polyp trước khi chúng chuyển thành ác tính.
Một số hội chứng di truyền làm tăng rõ rệt nguy cơ ung thư trực tràng, điển hình như:
Hội chứng Lynch: Là hội chứng ung thư di truyền liên quan đến bất thường trong hệ thống sửa chữa DNA, làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng và một số loại ung thư khác.
Đa polyp tuyến gia đình: Khiến người bệnh hình thành rất nhiều polyp trong đại tràng và trực tràng từ khi còn trẻ. Nếu không được theo dõi và điều trị, nguy cơ tiến triển thành ung thư rất cao.
Người có nhiều thành viên trong gia đình mắc ung thư đại trực tràng, đặc biệt ở tuổi trẻ, nên trao đổi với bác sĩ về kế hoạch tầm soát phù hợp.
Các bệnh viêm ruột mạn tính như viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn ảnh hưởng đến đại tràng trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ ung thư.
Tình trạng viêm kéo dài khiến niêm mạc ruột liên tục bị tổn thương và tái tạo, từ đó làm tăng khả năng xuất hiện những biến đổi bất thường trong tế bào.
Nguy cơ thường liên quan đến thời gian mắc bệnh, mức độ viêm và phạm vi đại tràng bị ảnh hưởng.

Viêm đường ruột kéo dài có thể dẫn đến ung thư trực tràng
Chế độ ăn thường xuyên chứa nhiều thịt đỏ, thịt chế biến sẵn nhưng ít rau, trái cây và thực phẩm giàu chất xơ có liên quan đến nguy cơ ung thư đại trực tràng cao hơn.
Thịt chế biến sẵn như xúc xích, thịt xông khói hoặc các sản phẩm thịt bảo quản bằng phương pháp chế biến công nghiệp nên được hạn chế trong chế độ ăn hằng ngày.
Ngược lại, chế độ ăn đa dạng với rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các nguồn chất xơ phù hợp có lợi cho sức khỏe đường tiêu hóa.
Ít hoạt động thể chất, thừa cân và béo phì có liên quan đến nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng cao hơn.
Duy trì cân nặng hợp lý và vận động thường xuyên giúp cải thiện chuyển hóa, hỗ trợ hoạt động của đường ruột và góp phần giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính.
Các chất độc trong khói thuốc lá có thể gây tổn thương DNA và làm tăng nguy cơ nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư đại trực tràng.
Uống nhiều rượu trong thời gian dài cũng có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Do đó, không hút thuốc và hạn chế đồ uống có cồn là những biện pháp quan trọng để bảo vệ sức khỏe tổng thể.
Ung thư trực tràng ở giai đoạn sớm đôi khi không gây triệu chứng rõ rệt. Khi khối u phát triển, người bệnh có thể xuất hiện một hoặc nhiều biểu hiện dưới đây.
Máu trong phân là một trong những dấu hiệu đáng chú ý của bệnh lý trực tràng. Người bệnh có thể thấy máu đỏ tươi, đỏ sẫm hoặc máu trộn lẫn với phân.
Tuy nhiên, đi ngoài ra máu cũng có thể gặp trong bệnh trĩ, nứt hậu môn hoặc viêm đường ruột. Vì vậy, tình trạng chảy máu tái diễn hoặc kéo dài cần được kiểm tra thay vì tự cho rằng nguyên nhân là bệnh trĩ.
Người bệnh có thể xuất hiện táo bón, tiêu chảy hoặc xen kẽ cả hai kéo dài mà không có nguyên nhân rõ ràng.
Một số trường hợp đi đại tiện nhiều lần hơn bình thường hoặc cảm thấy thói quen đi vệ sinh thay đổi liên tục trong nhiều tuần. Đây là dấu hiệu cần chú ý, đặc biệt ở người trung niên, cao tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ ung thư đại trực tràng.
Khối u nằm trong trực tràng có thể tạo cảm giác vẫn còn phân sau khi vừa đại tiện.
Người bệnh thường xuyên mót rặn, muốn đi vệ sinh nhiều lần nhưng lượng phân ít hoặc cảm thấy chưa đi hết. Triệu chứng này đôi khi được gọi là mót rặn trực tràng.
Khi khối u phát triển và làm hẹp lòng trực tràng, hình dạng phân có thể thay đổi. Phân đôi khi nhỏ hoặc hẹp hơn bình thường.
Tuy nhiên, hình dạng phân thay đổi đơn độc không đủ để chẩn đoán ung thư. Cần chú ý hơn nếu tình trạng này kéo dài và đi kèm chảy máu, đau bụng hoặc thay đổi thói quen đại tiện.
Người bệnh có thể cảm thấy đau âm ỉ, đầy bụng hoặc khó chịu vùng bụng dưới và vùng chậu.
Khi khối u phát triển lớn hoặc xâm lấn các mô lân cận, cảm giác đau có thể xuất hiện thường xuyên hơn và mức độ tăng dần.
Sụt cân đáng kể dù không thay đổi chế độ ăn hoặc mức độ vận động có thể là dấu hiệu cảnh báo của nhiều bệnh lý, trong đó có ung thư.
Ở người mắc ung thư trực tràng tiến triển, khối u có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa, khả năng ăn uống và tình trạng dinh dưỡng, dẫn đến giảm cân và suy nhược.

Khối u ở ung thư trực tràng có thể gây ảnh hưởng chuyển hóa dinh dưỡng
Khối u trực tràng có thể gây chảy máu kéo dài với lượng nhỏ mà người bệnh không nhận thấy rõ. Mất máu mạn tính có thể dẫn đến thiếu máu thiếu sắt.
Người bệnh có thể biểu hiện mệt mỏi, chóng mặt, da nhợt nhạt, giảm khả năng tập trung hoặc hụt hơi khi hoạt động.
Ở giai đoạn tiến triển, khối u lớn có thể làm hẹp đáng kể lòng ruột và gây tắc nghẽn.
Người bệnh có thể đau quặn bụng, chướng bụng, nôn, không thể đại tiện hoặc trung tiện. Đây là tình trạng cần được đánh giá y tế khẩn cấp.
Nguy cơ ung thư trực tràng có xu hướng tăng theo tuổi, mặc dù bệnh vẫn có thể xuất hiện ở người trẻ. Những người có một hoặc nhiều yếu tố dưới đây cần chú ý hơn đến việc tầm soát và theo dõi sức khỏe đường tiêu hóa:
Người lớn tuổi: Nguy cơ ung thư đại trực tràng tăng dần theo tuổi, đặc biệt từ tuổi trung niên trở đi.
Người có tiền sử polyp đại trực tràng: Một số loại polyp, đặc biệt là polyp tuyến và tổn thương tiền ung thư, có khả năng tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện và xử lý.
Người có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng: Nguy cơ có thể tăng nếu cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con từng mắc bệnh, nhất là khi được chẩn đoán ở tuổi trẻ.
Người mắc các hội chứng di truyền: Hội chứng Lynch và đa polyp tuyến gia đình có thể làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh.
Người mắc bệnh viêm ruột mạn tính: Viêm loét đại tràng và bệnh Crohn ảnh hưởng đến đại tràng trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ ung thư.
Người ít vận động hoặc thừa cân, béo phì: Các yếu tố này có liên quan đến nguy cơ ung thư đại trực tràng cao hơn.
Người thường xuyên hút thuốc hoặc uống nhiều rượu: Sử dụng thuốc lá và rượu kéo dài có thể làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư.
Người có chế độ ăn thiếu cân đối: Chế độ ăn nhiều thịt đỏ, thịt chế biến sẵn và ít thực phẩm giàu chất xơ có thể liên quan đến nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
Có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc ung thư trực tràng. Ngược lại, bệnh vẫn có thể xảy ra ở người không có yếu tố nguy cơ rõ ràng.
Ung thư trực tràng thường được phân giai đoạn dựa trên mức độ khối u xâm lấn thành trực tràng, tình trạng hạch bạch huyết và sự hiện diện của di căn xa. Có thể hiểu đơn giản bốn giai đoạn chính như sau.
Ở giai đoạn 1, khối u đã phát triển qua lớp niêm mạc và xâm nhập vào những lớp sâu hơn của thành trực tràng nhưng chưa lan tới hạch bạch huyết hoặc cơ quan xa.
Đây vẫn được xem là giai đoạn sớm và nhiều trường hợp có thể điều trị triệt căn bằng phẫu thuật.
Ung thư đã xâm lấn sâu qua thành trực tràng và có thể lan tới các mô hoặc cơ quan lân cận nhưng chưa phát hiện tế bào ung thư tại hạch bạch huyết vùng.
Phương pháp điều trị phụ thuộc vào vị trí khối u, mức độ xâm lấn và các đặc điểm nguy cơ. Một số trường hợp cần phối hợp xạ trị, hóa trị và phẫu thuật.
Giai đoạn 3: Tế bào ung thư đã lan tới một hoặc nhiều hạch bạch huyết vùng nhưng chưa có bằng chứng di căn đến các cơ quan xa. Điều trị thường cần phối hợp nhiều phương pháp như hóa trị, xạ trị và phẫu thuật.
Giai đoạn 4: Ung thư đã di căn đến các cơ quan hoặc vị trí xa trực tràng, thường gặp ở gan, phổi hoặc phúc mạc. Điều trị lúc này phụ thuộc vào phạm vi di căn, khả năng phẫu thuật và thể trạng người bệnh.
Việc xác định chính xác giai đoạn cần dựa trên kết quả thăm khám, nội soi, giải phẫu bệnh và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh.
Phát hiện và đánh giá đúng giai đoạn ung thư trực tràng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp cho từng người bệnh.
Khi người bệnh có các triệu chứng nghi ngờ, bác sĩ có thể khai thác tiền sử bệnh, tiền sử gia đình và thực hiện thăm khám trực tràng bằng ngón tay để đánh giá các bất thường có thể sờ thấy.
Nội soi đại trực tràng là phương pháp quan trọng giúp quan sát trực tiếp niêm mạc và phát hiện khối u. Trong quá trình nội soi, bác sĩ có thể lấy một mẫu mô để tiến hành sinh thiết.
Sinh thiết và giải phẫu bệnh giúp xác định tổn thương có phải ung thư hay không, loại tế bào và một số đặc điểm của khối u.
Sau khi xác định ung thư, người bệnh thường cần thực hiện thêm các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh để đánh giá mức độ lan rộng của bệnh, chẳng hạn:
Xét nghiệm máu và đánh giá tình trạng thiếu máu.
Xét nghiệm chất chỉ điểm khối u CEA để hỗ trợ theo dõi bệnh trong một số trường hợp.
Chụp cộng hưởng từ vùng chậu để đánh giá mức độ xâm lấn tại chỗ và các hạch vùng.
Chụp CT ngực, bụng và vùng chậu nhằm tìm tổn thương di căn.
Một số trường hợp có thể cần siêu âm nội trực tràng hoặc phương pháp chẩn đoán khác theo chỉ định.
Chẩn đoán ung thư trực tràng không nên chỉ dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ mà cần kết hợp kết quả nội soi, giải phẫu bệnh và đánh giá giai đoạn.
Điều trị ung thư trực tràng phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, vị trí và kích thước khối u, đặc điểm sinh học của tế bào ung thư, tuổi và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh.

Phẫu thuật là phương pháp điều trị ung thư trực tràng
Hiện nay, nhiều trường hợp ung thư trực tràng tiến triển tại chỗ được điều trị theo chiến lược phối hợp toàn diện, trong đó hóa trị và hóa xạ trị có thể được thực hiện trước khi phẫu thuật.
Sau điều trị, người bệnh cần được theo dõi định kỳ nhằm phát hiện sớm tình trạng tái phát, di căn hoặc các vấn đề liên quan đến chức năng đại tiện và chất lượng cuộc sống.
Kết luận
Ung thư trực tràng có thể tiến triển âm thầm nhưng khả năng điều trị thường tốt hơn khi được phát hiện ở giai đoạn sớm. Người có dấu hiệu đi ngoài ra máu, thay đổi đại tiện kéo dài, mót rặn, sụt cân hoặc thiếu máu không rõ nguyên nhân nên chủ động thăm khám. Tầm soát đúng thời điểm cũng đóng vai trò quan trọng trong phát hiện các tổn thương tiền ung thư và ung thư sớm.
Nguồn tham khảo:
https://tamanhhospital.vn/benh/ung-thu-truc-trang/
https://medlatec.vn/tin-tuc/ung-thu-dai-truc-trang-dau-hieu-nhan-biet-va-cach-chan-doan-s91-n31531
Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo không phục vụ điều trị, người bệnh nên đến các cơ sở y tế uy tín để thăm khám.
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc