Nội dung
Kích thước chữ
Viêm cơ tim là bệnh lý tim mạch có thể gặp ở nhiều lứa tuổi và tiềm ẩn nguy cơ gây suy tim hoặc rối loạn nhịp tim nghiêm trọng nếu không được phát hiện sớm. Do triệu chứng ban đầu thường không đặc hiệu, nhiều người dễ nhầm lẫn với các bệnh nhiễm virus thông thường. Việc nhận biết sớm dấu hiệu, xác định nguyên nhân và điều trị đúng cách có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn chức năng tim và hạn chế biến chứng.
Viêm cơ tim là tình trạng lớp cơ dày của thành tim (cơ tim) bị viêm, làm suy giảm chức năng co bóp và bơm máu của tim. Khi các tế bào cơ tim bị tổn thương do phản ứng viêm, khả năng cung cấp máu đến các cơ quan trong cơ thể sẽ bị ảnh hưởng, đồng thời làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim hoặc suy tim.
Mức độ nghiêm trọng của bệnh rất khác nhau giữa các người bệnh. Một số trường hợp có thể hồi phục hoàn toàn sau điều trị, trong khi những trường hợp nặng có thể tiến triển nhanh thành suy tim cấp, sốc tim hoặc các biến chứng đe dọa tính mạng.

Bệnh viêm cơ tim có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi
Triệu chứng của viêm cơ tim phụ thuộc vào mức độ tổn thương cơ tim và nguyên nhân gây bệnh. Ở giai đoạn đầu, nhiều người bệnh có thể không có biểu hiện rõ ràng hoặc chỉ xuất hiện các triệu chứng giống cảm cúm. Khi bệnh tiến triển, các dấu hiệu tim mạch sẽ rõ rệt hơn.
Đây là một trong những triệu chứng thường gặp của viêm cơ tim.
Người bệnh có thể cảm thấy:
Cảm giác đè nặng sau xương ức.
Đau nhói vùng ngực trái.
Triệu chứng này đôi khi dễ nhầm lẫn với cơn đau do bệnh động mạch vành hoặc nhồi máu cơ tim.
Khó thở xuất hiện khi chức năng bơm máu của tim suy giảm.
Người bệnh có thể:
Khó thở khi vận động.
Khó thở khi nằm.
Khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi trong những trường hợp nặng.
Nếu tình trạng khó thở ngày càng tăng hoặc xuất hiện đột ngột, người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay.
Viêm cơ tim có thể làm gián đoạn hệ thống dẫn truyền điện của tim, gây ra các rối loạn nhịp.
Các biểu hiện thường gặp gồm:
Tim đập nhanh bất thường.
Hồi hộp.
Đánh trống ngực.
Cảm giác tim bỏ nhịp.
Ở một số trường hợp, rối loạn nhịp tim có thể gây chóng mặt hoặc ngất.
Do phần lớn trường hợp viêm cơ tim liên quan đến nhiễm virus, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng toàn thân trước khi có biểu hiện tim mạch như:
Sốt nhẹ.
Mệt mỏi.
Đau mỏi cơ.
Đau đầu.
Đau họng.
Tiêu chảy.
Những triệu chứng này thường xuất hiện vài ngày trước khi bệnh ảnh hưởng đến cơ tim.
Khi tim không bơm máu hiệu quả, dịch có thể tích tụ tại các mô ngoại vi.
Người bệnh có thể gặp:
Phù chân.
Phù mắt cá chân.
Phù bàn chân.
Đây là dấu hiệu cho thấy chức năng tim đã bị ảnh hưởng đáng kể và cần được đánh giá sớm.
Viêm cơ tim có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó phổ biến nhất là các tác nhân từ bên ngoài kích hoạt phản ứng viêm hoặc khiến hệ miễn dịch tấn công cơ tim.
Virus là nguyên nhân thường gặp nhất gây viêm cơ tim.
Một số virus có liên quan bao gồm:
Adenovirus.
Coxsackievirus.
Virus cúm.
Virus Dengue gây sốt xuất huyết.
SARS-CoV-2 (virus gây COVID-19).
Sau khi xâm nhập vào cơ thể, virus có thể trực tiếp gây tổn thương tế bào cơ tim hoặc kích hoạt phản ứng miễn dịch dẫn đến viêm.

Virus, vi khuẩn là nguyên nhân chính gây nên bệnh viêm cơ tim
Một số tác nhân nhiễm trùng khác cũng có thể gây viêm cơ tim như:
Vi khuẩn gây bệnh bạch hầu.
Tụ cầu khuẩn.
Ký sinh trùng Trypanosoma cruzi gây bệnh Chagas.
Mặc dù ít gặp hơn nguyên nhân do virus, các trường hợp này vẫn có thể gây tổn thương cơ tim nghiêm trọng nếu không được điều trị.
Một số loại thuốc hoặc hóa chất có thể gây phản ứng quá mẫn hoặc độc tính đối với cơ tim.
Các yếu tố được ghi nhận gồm:
Một số thuốc kháng sinh.
Thuốc hóa trị ung thư.
Chất kích thích như cocaine.
Việc sử dụng các chất này có thể làm tăng nguy cơ viêm cơ tim ở một số người.
Ở người mắc các bệnh tự miễn, hệ miễn dịch có thể tấn công nhầm các tế bào cơ tim khỏe mạnh và gây viêm.
Một số bệnh thường gặp gồm:
Lupus ban đỏ hệ thống.
Một số bệnh mô liên kết khác.
Trong các trường hợp này, điều trị cần kết hợp kiểm soát cả bệnh tự miễn và tổn thương tim.
Khi nghi ngờ mắc viêm cơ tim, người bệnh cần đến các bệnh viện có chuyên khoa Tim mạch để được đánh giá và điều trị kịp thời. Chẩn đoán sớm giúp giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện tiên lượng.
Bác sĩ sẽ kết hợp khám lâm sàng với các xét nghiệm và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh để xác định tình trạng viêm cơ tim.
Điện tâm đồ giúp:
Đánh giá nhịp tim.
Phát hiện rối loạn dẫn truyền.
Gợi ý các vùng cơ tim bị tổn thương.
Đây là xét nghiệm thường được thực hiện đầu tiên khi nghi ngờ bệnh tim.
Các xét nghiệm máu giúp đánh giá mức độ tổn thương cơ tim.
Trong đó, bác sĩ thường chỉ định đo:
Troponin.
Một số biomarker tim mạch khác.
Nồng độ Troponin tăng có thể phản ánh tình trạng tổn thương tế bào cơ tim.
Siêu âm tim giúp đánh giá:
Cấu trúc tim.
Kích thước các buồng tim.
Chức năng co bóp.
Khả năng bơm máu của tim.
Đây là phương pháp không xâm lấn và rất có giá trị trong theo dõi diễn tiến của bệnh.
Chụp MRI tim là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại giúp phát hiện các vùng viêm hoặc tổn thương cơ tim với độ chính xác cao mà không cần can thiệp xâm lấn.
Trong nhiều trường hợp, MRI tim đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ chẩn đoán viêm cơ tim.

Người bệnh nên thăm khám và điều trị bệnh viêm cơ tim sớm để tránh biến chứng nguy hiểm
Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu giúp chữa khỏi hoàn toàn viêm cơ tim trong mọi trường hợp. Mục tiêu điều trị chủ yếu là giảm triệu chứng, hỗ trợ chức năng tim và điều trị nguyên nhân nếu xác định được.
Trong giai đoạn cấp, người bệnh cần hạn chế tối đa các hoạt động thể lực.
Việc nghỉ ngơi giúp:
Giảm gánh nặng cho tim.
Hạn chế tổn thương cơ tim tiến triển.
Tạo điều kiện cho cơ tim phục hồi.
Người bệnh chỉ nên quay lại hoạt động thể chất khi có chỉ định của bác sĩ.
Nếu xuất hiện suy tim hoặc giảm chức năng tim, bác sĩ có thể chỉ định các nhóm thuốc điều trị theo phác đồ hiện hành, bao gồm:
Thuốc chẹn beta.
Thuốc ức chế men chuyển (ACE).
Thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB).
Thuốc lợi tiểu để giảm phù và giảm gánh nặng tuần hoàn.
Việc sử dụng thuốc cần được theo dõi chặt chẽ nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế tác dụng không mong muốn.
Ở những trường hợp viêm cơ tim nặng, tim không còn đủ khả năng duy trì tuần hoàn, người bệnh có thể cần các biện pháp hỗ trợ tuần hoàn chuyên sâu.
Các phương pháp được áp dụng gồm:
Đặt bóng đối xung động mạch chủ (IABP).
Thiết bị hỗ trợ thất (Ventricular Assist Device – VAD).
Hệ thống oxy hóa máu qua màng ngoài cơ thể (ECMO).
Đây là các kỹ thuật hồi sức chuyên sâu được thực hiện tại các trung tâm tim mạch có đầy đủ trang thiết bị và đội ngũ chuyên môn.
Viêm cơ tim có thể diễn tiến nhanh và gây biến chứng nguy hiểm. Người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:
Đau ngực dữ dội hoặc kéo dài.
Khó thở tăng nhanh.
Tim đập nhanh, hồi hộp hoặc ngất.
Phù chân kèm khó thở.
Mệt lả hoặc giảm ý thức.
Việc thăm khám và điều trị sớm giúp giảm nguy cơ suy tim, rối loạn nhịp tim nguy hiểm và các biến chứng đe dọa tính mạng.
[Xem thêm]:
Nguồn tham khảo:
https://www.msdmanuals.com/vi/professional/r%E1%BB%91i-lo%E1%BA%A1n-tim-m%E1%BA%A1ch/vi%C3%AAm-c%C6%A1-tim-v%C3%A0-vi%C3%AAm-m%C3%A0ng-ngo%C3%A0i-tim/vi%C3%AAm-c%C6%A1-tim
https://tamanhhospital.vn/benh/benh-viem-co-tim-nguyen-nhan-dau-hieu-va-cach-dieu-tri-benh/
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc