Nội dung
Chủ đề
Kích thước chữ
Viêm đại tràng co thắt là cách gọi phổ biến của hội chứng ruột kích thích (IBS), một rối loạn tương tác giữa đường ruột và não gây đau bụng kèm thay đổi thói quen đại tiện. Người bệnh có thể bị táo bón, tiêu chảy hoặc xen kẽ cả hai. Mặc dù gây khó chịu và ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt, tình trạng này thường không làm tổn thương cấu trúc đại tràng.
“Viêm đại tràng co thắt” là thuật ngữ thường được sử dụng trong đời sống để mô tả tình trạng đau bụng, co thắt đại tràng và rối loạn đại tiện tái diễn. Trong y khoa hiện nay, các biểu hiện này thường phù hợp hơn với hội chứng ruột kích thích – Irritable Bowel Syndrome (IBS).
IBS được xếp vào nhóm rối loạn tương tác ruột – não, trước đây thường gọi là rối loạn tiêu hóa chức năng. Người mắc bệnh có đau bụng tái diễn kết hợp với thay đổi số lần hoặc tính chất phân nhưng không có tổn thương cấu trúc đặc hiệu giải thích triệu chứng.
Do đó, tên gọi “viêm đại tràng co thắt” có thể gây hiểu nhầm. IBS không phải tình trạng viêm đại tràng thực thể giống như viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn.
Điều này cũng có nghĩa người mắc IBS thường không xuất hiện vết loét hoặc tổn thương đại tràng điển hình khi nội soi.

Viêm đại tràng co thắt còn có tên gọi khác là hội chứng ruột kích thích
Dựa vào đặc điểm đại tiện, hội chứng ruột kích thích thường được chia thành một số nhóm chính.
Còn gọi là IBS-C.
Người bệnh thường có:
Phân khô hoặc cứng.
Khó đại tiện.
Phải rặn nhiều.
Cảm giác đại tiện không hết.
Đau hoặc đầy bụng.
Còn gọi là IBS-D.
Biểu hiện thường gồm:
Đi ngoài phân lỏng.
Đại tiện nhiều lần.
Cảm giác buồn đi ngoài gấp.
Đau bụng trước khi đại tiện.
Đầy hơi hoặc chướng bụng.
IBS-M là tình trạng người bệnh có cả những đợt táo bón và tiêu chảy xen kẽ.
Ví dụ, một khoảng thời gian người bệnh có thể bị táo bón nhưng vài ngày sau lại chuyển sang đi ngoài phân lỏng.
Việc xác định thể IBS có ý nghĩa vì cách điều trị táo bón và tiêu chảy không giống nhau.
Hiện chưa xác định được một nguyên nhân duy nhất gây hội chứng ruột kích thích.
Các chuyên gia cho rằng bệnh hình thành từ sự kết hợp của nhiều yếu tố liên quan đến vận động đường ruột, hệ thần kinh, hệ vi sinh và tương tác giữa não với ruột.
Não và đường tiêu hóa liên lạc với nhau thông qua hệ thần kinh, hormone và nhiều tín hiệu sinh học khác.
Ở người mắc IBS, sự tương tác này có thể trở nên nhạy cảm hoặc hoạt động khác bình thường.
Vì vậy, một lượng khí hoặc phân trong ruột vốn không gây khó chịu ở người khác lại có thể khiến người mắc IBS cảm thấy đau hoặc chướng bụng rõ rệt.
Thành đại tràng có các lớp cơ co bóp để vận chuyển chất chứa trong ruột.
Nếu các cơn co mạnh hoặc kéo dài hơn bình thường, thức ăn có thể di chuyển nhanh, làm xuất hiện tiêu chảy và đau quặn.
Ngược lại, nếu nhu động chậm, phân lưu lại lâu hơn, mất nhiều nước và trở nên khô cứng, dẫn đến táo bón.

Co thắt đại tràng có thể xảy ra khi ăn uống làm ảnh hưởng đến đường tiêu hóa
Một đặc điểm thường gặp ở IBS là đường ruột nhạy cảm hơn với sự căng giãn.
Người bệnh có thể cảm thấy đau, căng tức hoặc khó chịu ngay cả khi lượng khí hoặc phân trong ruột vẫn nằm trong giới hạn bình thường.
Đây là lý do một số người bị đau bụng khá nhiều nhưng nội soi không phát hiện tổn thương tương ứng.
Một số người bắt đầu có triệu chứng IBS sau một đợt viêm dạ dày – ruột hoặc tiêu chảy nhiễm trùng.
Tình trạng này được gọi là IBS sau nhiễm trùng.
Nhiễm trùng có thể làm thay đổi nhu động, phản ứng miễn dịch và hệ vi sinh trong ruột, từ đó góp phần gây triệu chứng kéo dài ở một số người.
Một số nghiên cứu cho thấy hệ vi sinh ở người mắc IBS có thể khác với người không mắc bệnh.
Các vi sinh vật đường ruột có khả năng ảnh hưởng đến quá trình lên men thức ăn, tạo khí, nhu động và tương tác miễn dịch.
Tuy nhiên, chưa thể kết luận đơn giản rằng IBS chỉ do “mất cân bằng lợi khuẩn”, và việc bổ sung probiotics cũng không phải phương pháp chữa bệnh cho tất cả người mắc IBS.
Stress không phải nguyên nhân duy nhất gây hội chứng ruột kích thích nhưng có thể khiến triệu chứng xuất hiện thường xuyên hoặc nghiêm trọng hơn.
Khi căng thẳng, các tín hiệu trong trục ruột – não thay đổi, từ đó có thể ảnh hưởng đến nhu động và cảm nhận đau tại đường tiêu hóa.
Nhiều người nhận thấy đau bụng, tiêu chảy hoặc đầy hơi tăng rõ trong thời gian làm việc căng thẳng, mất ngủ hoặc lo âu.
Triệu chứng IBS khác nhau giữa từng người và thường có xu hướng tái diễn.
Đau bụng là triệu chứng quan trọng nhất.
Người bệnh có thể cảm thấy:
Đau âm ỉ.
Đau quặn từng cơn.
Co thắt vùng bụng.
Khó chịu quanh rốn hoặc bụng dưới.
Cơn đau thường liên quan đến đại tiện và có thể giảm hoặc thay đổi sau khi đi ngoài.

Viêm đại tràng co thắt tạo nên những cơn đau quặn bụng
Ở IBS thể táo bón, phân thường cứng, khô hoặc thành từng cục.
Người bệnh có thể phải rặn nhiều và vẫn cảm thấy chưa đi hết phân sau khi đại tiện.
Một số người lại chủ yếu bị tiêu chảy với phân mềm hoặc lỏng.
Triệu chứng có thể xuất hiện sau ăn hoặc khi căng thẳng và đôi khi đi kèm cảm giác phải tìm nhà vệ sinh ngay lập tức.
Đây là biểu hiện của IBS thể hỗn hợp.
Tình trạng đại tiện có thể thay đổi theo từng ngày hoặc từng giai đoạn, khiến người bệnh khó dự đoán và ảnh hưởng đến sinh hoạt.
Đầy hơi là một trong những triệu chứng rất thường gặp.
Một số người cảm thấy bụng căng hơn rõ rệt về cuối ngày hoặc sau một số bữa ăn.
Sau khi đại tiện, người bệnh vẫn có thể cảm thấy trực tràng còn phân hoặc muốn đi ngoài tiếp.
NIDDK cũng ghi nhận cảm giác đại tiện chưa hết và chất nhầy trắng trong phân có thể xuất hiện ở người mắc IBS.
Một lượng nhỏ chất nhầy màu trắng hoặc trong có thể xuất hiện cùng phân ở một số người.
Tuy nhiên, máu trong phân không phải biểu hiện điển hình của IBS và cần được kiểm tra để tìm nguyên nhân khác.
Hội chứng ruột kích thích thường không gây loét, không phá hủy thành ruột và không trực tiếp làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng.
Tuy nhiên, bệnh có thể kéo dài nhiều năm và gây ảnh hưởng đáng kể đến:
Công việc.
Giấc ngủ.
Ăn uống.
Hoạt động xã hội.
Tâm lý.
Chất lượng cuộc sống.
Người mắc IBS thể tiêu chảy có thể lo lắng khi phải đi xa hoặc tham gia sự kiện do sợ không tìm được nhà vệ sinh.
Ngược lại, táo bón kéo dài có thể gây khó chịu và góp phần làm bệnh trĩ nặng hơn.
Điểm quan trọng nhất là không tự cho rằng mọi đau bụng hoặc rối loạn đại tiện đều do đại tràng co thắt. Ung thư đại trực tràng, bệnh viêm ruột, bệnh Celiac hoặc nhiễm trùng đường tiêu hóa có thể gây một số triệu chứng tương tự.
Không hoàn toàn.
Đây là một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất.
Trong viêm đại tràng thực thể, niêm mạc đại tràng có thể xuất hiện viêm, loét hoặc các bất thường khác tùy nguyên nhân. Ví dụ:
Viêm loét đại tràng.
Bệnh Crohn đại tràng.
Viêm đại tràng nhiễm trùng.
Viêm đại tràng thiếu máu cục bộ.
Trong khi đó, ở IBS, người bệnh có triệu chứng nhưng thường không có tổn thương cấu trúc đại tràng giải thích các biểu hiện đó. NIDDK xác định IBS là tình trạng có đau bụng và rối loạn đại tiện không kèm dấu hiệu tổn thương nhìn thấy được trong đường tiêu hóa.
Do vậy, gọi IBS là “viêm đại tràng co thắt” chủ yếu mang tính quen dùng hơn là mô tả chính xác bản chất bệnh.
Không có một xét nghiệm riêng lẻ nào có thể khẳng định IBS.
Bác sĩ chủ yếu dựa vào đặc điểm triệu chứng, tiền sử bệnh và thăm khám, đồng thời chỉ định thêm xét nghiệm khi cần loại trừ những bệnh khác.
Theo tiêu chuẩn thường được sử dụng hiện nay, bác sĩ có thể nghĩ đến IBS khi người bệnh đau bụng tái diễn trung bình ít nhất 1 ngày mỗi tuần trong 3 tháng gần đây, kết hợp với ít nhất hai đặc điểm:
Liên quan đến đại tiện.
Thay đổi tần suất đại tiện.
Thay đổi hình dạng hoặc tính chất phân.
Thông thường các triệu chứng đã bắt đầu ít nhất 6 tháng trước khi đánh giá.
Xét nghiệm có thể được thực hiện để tìm:
Thiếu máu.
Dấu hiệu nhiễm trùng.
Bệnh Celiac.
Một số bệnh lý khác tùy triệu chứng.
Xét nghiệm phân có thể giúp phát hiện:
Máu trong phân.
Nhiễm trùng.
Một số dấu hiệu gợi ý viêm đường ruột.
Không phải bệnh nhân IBS nào cũng cần thực hiện tất cả các xét nghiệm này.
Nội soi thường không cần thiết chỉ để xác nhận IBS ở mọi người.
Tuy nhiên, bác sĩ có thể chỉ định khi người bệnh:
Có dấu hiệu cảnh báo.
Đến độ tuổi cần tầm soát ung thư đại trực tràng.
Có tiền sử gia đình đáng chú ý.
Cần loại trừ bệnh viêm ruột, polyp hoặc ung thư.
Không có một phác đồ giống nhau cho tất cả người bệnh.
Điều trị cần dựa trên triệu chứng nổi bật, thể IBS và mức độ ảnh hưởng đến cuộc sống.
Mục tiêu chính là kiểm soát đau bụng, cải thiện đại tiện và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Người bệnh nên theo dõi xem thực phẩm nào thường làm triệu chứng xuất hiện hoặc nặng hơn.
Các yếu tố thường gây khó chịu ở một số người gồm:
Thức ăn quá nhiều dầu mỡ.
Rượu bia.
Caffeine.
Đồ uống có gas.
Một số sản phẩm từ sữa ở người không dung nạp lactose.
Một số loại carbohydrate dễ lên men.
Tuy nhiên, không nên loại bỏ quá nhiều nhóm thực phẩm nếu chưa xác định được mối liên hệ rõ ràng.
Chất xơ hòa tan như psyllium có thể hỗ trợ một số người mắc IBS, đặc biệt khi táo bón là triệu chứng nổi bật.
Nên tăng lượng chất xơ từ từ vì bổ sung quá nhanh có thể làm đầy hơi và chướng bụng nặng hơn. ACG cũng liệt kê chất xơ hòa tan trong những biện pháp dinh dưỡng có thể hỗ trợ IBS.
FODMAP là nhóm carbohydrate có khả năng hấp thu kém và dễ được vi khuẩn đường ruột lên men, từ đó làm tăng khí và kéo nước vào lòng ruột ở một số người.
Một giai đoạn thử chế độ ăn Low-FODMAP có thể giúp cải thiện đau bụng, đầy hơi và một số triệu chứng đại tiện ở người mắc IBS.
Tuy nhiên, đây không phải chế độ ăn kiêng suốt đời.
Thông thường, thực phẩm được hạn chế tạm thời rồi đưa trở lại từng nhóm để xác định khả năng dung nạp. Nếu có điều kiện, nên thực hiện với chuyên gia dinh dưỡng để hạn chế thiếu chất hoặc kiêng khem không cần thiết.
Tùy mức độ, bác sĩ có thể hướng dẫn:
Điều chỉnh chất xơ.
Uống đủ nước.
Vận động.
Thuốc hỗ trợ táo bón.
Một số thuốc chuyên biệt cho IBS-C khi cần thiết.
Không nên lạm dụng thuốc nhuận tràng mà không xác định nguyên nhân táo bón.

Điều trị viêm đại tràng co thắt là việc điều trị các triệu chứng
Với IBS-D, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc làm giảm tiêu chảy hoặc các thuốc đặc hiệu tùy tình trạng.
Một số trường hợp có thể sử dụng loperamide để kiểm soát số lần đại tiện, trong khi các thuốc khác như rifaximin hoặc thuốc chuyên biệt chỉ được sử dụng khi có chỉ định phù hợp.
Một số thuốc chống co thắt có thể giúp giảm đau quặn bụng ở người phù hợp.
Không nên tự sử dụng kéo dài bởi các thuốc khác nhau có chống chỉ định và tác dụng phụ riêng.
Một số chế phẩm dầu bạc hà bao tan trong ruột có thể giúp giảm triệu chứng chung, đau bụng hoặc đầy hơi ở một số bệnh nhân IBS.
ACG hiện xem dầu bạc hà là một lựa chọn có thể cân nhắc trong kiểm soát triệu chứng, dù mức độ bằng chứng còn hạn chế.
Người bị trào ngược dạ dày – thực quản cần thận trọng vì bạc hà có thể làm ợ nóng tăng ở một số trường hợp.
Vì IBS là rối loạn tương tác ruột – não, quản lý stress có thể là một phần quan trọng của điều trị.
Các biện pháp có thể gồm:
Ngủ đủ.
Vận động thường xuyên.
Thư giãn.
Thiền hoặc mindfulness.
Liệu pháp nhận thức hành vi.
Liệu pháp tâm lý hướng vào tương tác ruột – não.
ACG ghi nhận liệu pháp nhận thức hành vi và một số phương pháp tâm lý hướng vào đường ruột có thể hữu ích cho bệnh nhân IBS.
Không có thực đơn duy nhất phù hợp với mọi người.
Người bệnh nên xây dựng khẩu phần dựa trên thể IBS và khả năng dung nạp cá nhân.
Nhìn chung có thể ưu tiên:
Các bữa ăn vừa phải thay vì ăn quá no.
Thực phẩm ít gây triệu chứng cho bản thân.
Nguồn chất xơ hòa tan phù hợp.
Đủ nước.
Thực phẩm tươi và chế biến đơn giản.
Ở người bị táo bón, tăng chất xơ hòa tan và nước thường hữu ích.
Ngược lại, người đang tiêu chảy hoặc đầy hơi nhiều không nên đột ngột ăn một lượng rất lớn chất xơ.
Một cuốn nhật ký ghi lại thực phẩm và triệu chứng trong vài tuần có thể giúp phát hiện những món thường gây khó chịu.
IBS thường là tình trạng mạn tính với triệu chứng có thể xuất hiện rồi giảm đi theo từng giai đoạn.
Do nguyên nhân liên quan đến nhiều cơ chế nên hiện không có một phương pháp duy nhất có thể bảo đảm “chữa khỏi hoàn toàn” cho tất cả bệnh nhân.
Tuy nhiên, phần lớn người bệnh có thể kiểm soát triệu chứng tốt thông qua điều chỉnh chế độ ăn, lối sống, quản lý stress và dùng thuốc phù hợp khi cần thiết.
Có người ổn định trong thời gian dài và chỉ xuất hiện triệu chứng khi gặp tác nhân kích thích như stress, thay đổi chế độ ăn hoặc sau nhiễm trùng.
Người có triệu chứng giống IBS nên thăm khám nếu tình trạng kéo dài hoặc ảnh hưởng rõ đến cuộc sống.
Đặc biệt, cần kiểm tra sớm nếu có:
Đi ngoài ra máu.
Phân đen.
Sụt cân không rõ nguyên nhân.
Thiếu máu thiếu sắt.
Tiêu chảy về ban đêm.
Sốt.
Nôn kéo dài.
Đau bụng ngày càng nặng.
Đau không cải thiện sau đại tiện hoặc trung tiện.
Thay đổi thói quen đại tiện mới xuất hiện và kéo dài.
Tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng hoặc bệnh viêm ruột.
Đây không phải những biểu hiện điển hình của IBS và có thể gợi ý một bệnh lý khác cần được chẩn đoán.
Hội chứng ruột kích thích không làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng và không tiến triển thành ung thư.
Tuy nhiên, ung thư đại trực tràng cũng có thể gây đau bụng và thay đổi thói quen đại tiện. Vì vậy, điều quan trọng là phân biệt hai tình trạng thay vì tự kết luận triệu chứng kéo dài là do “đại tràng co thắt”.
Đặc biệt, máu trong phân, thiếu máu, sụt cân hoặc thay đổi đại tiện mới xuất hiện cần được thăm khám.
Kết luận
Viêm đại tràng co thắt thường là cách gọi của hội chứng ruột kích thích, một rối loạn tương tác ruột – não gây đau bụng kết hợp với táo bón, tiêu chảy hoặc cả hai. Bệnh không gây tổn thương cấu trúc đại tràng và không làm tăng nguy cơ ung thư, nhưng có thể ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống. Điều chỉnh chế độ ăn, vận động, kiểm soát stress và điều trị theo từng thể IBS có thể giúp người bệnh kiểm soát triệu chứng hiệu quả.
Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo không phục vụ điều trị, người bệnh nên đến các cơ sở y tế uy tín để thăm khám.
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc