Nội dung
Chủ đề
Kích thước chữ
Viêm gan tự miễn là bệnh gan mạn tính xảy ra khi hệ miễn dịch tấn công nhầm các tế bào gan khỏe mạnh, từ đó gây viêm và tổn thương gan. Nếu không được phát hiện và kiểm soát, bệnh có thể tiến triển thành xơ gan, suy gan và gây nhiều biến chứng nguy hiểm. Tuy nhiên, điều trị phù hợp có thể giúp kiểm soát bệnh và hạn chế tổn thương gan.
Viêm gan tự miễn (Autoimmune Hepatitis – AIH) là một dạng viêm gan mạn tính xảy ra khi hệ thống miễn dịch của cơ thể nhận diện nhầm các tế bào gan khỏe mạnh là tác nhân có hại và tấn công chúng.
Phản ứng miễn dịch bất thường kéo dài khiến gan bị viêm và tổn thương. Theo thời gian, mô sẹo có thể hình thành và làm tăng nguy cơ xơ gan, suy giảm chức năng gan hoặc suy gan nếu bệnh không được điều trị.
Đây là bệnh tương đối hiếm gặp và có thể xuất hiện ở nhiều độ tuổi khác nhau. Nữ giới được ghi nhận mắc bệnh nhiều hơn nam giới. Viêm gan tự miễn không phải bệnh truyền nhiễm nên không lây từ người sang người.

Viêm gan tự miễn là bệnh hiếm gặp trên thế giới
Viêm gan tự miễn thường được chia thành hai loại chính:
Viêm gan tự miễn loại 1: Đây là dạng phổ biến nhất và có thể xuất hiện ở cả người lớn lẫn trẻ em. Người bệnh thường có một số tự kháng thể đặc trưng trong máu, chẳng hạn kháng thể kháng nhân hoặc kháng thể kháng cơ trơn.
Viêm gan tự miễn loại 2: Ít gặp hơn và thường xuất hiện ở trẻ em hoặc người trẻ tuổi. Dạng bệnh này có thể liên quan đến kháng thể kháng microsome gan – thận type 1.
Việc phân loại bệnh thường dựa trên kết quả xét nghiệm tự kháng thể kết hợp với các xét nghiệm chức năng gan và đánh giá chuyên môn của bác sĩ.
Viêm gan tự miễn có thể xảy ra ở bất kỳ ai, nhưng một số nhóm có nguy cơ cao hơn, bao gồm:
Nữ giới, đặc biệt ở một số nhóm tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nam giới.
Người có tiền sử gia đình mắc các bệnh tự miễn, cho thấy yếu tố di truyền có thể đóng vai trò nhất định.
Người đang mắc các bệnh tự miễn khác như viêm tuyến giáp tự miễn, lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp, bệnh celiac hoặc đái tháo đường type 1.
Người có cơ địa nhạy cảm với một số yếu tố kích hoạt như nhiễm virus hoặc sử dụng một số loại thuốc.
Có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc viêm gan tự miễn.

Nữ giới là đối tượng dễ mắc viêm gan tự miễn
Hiện nay, nguyên nhân chính xác gây viêm gan tự miễn vẫn chưa được xác định rõ. Bệnh được cho là hình thành do sự kết hợp giữa yếu tố di truyền và các tác nhân từ môi trường khiến hệ miễn dịch hoạt động bất thường.
Một số đặc điểm về gen có thể khiến cơ thể dễ xuất hiện phản ứng tự miễn hơn. Vì vậy, người có tiền sử gia đình mắc bệnh tự miễn có thể có nguy cơ cao hơn.
Một số tình trạng nhiễm virus được cho là có thể kích hoạt hệ miễn dịch ở người có cơ địa nhạy cảm, từ đó làm xuất hiện phản ứng tấn công tế bào gan.
Một số thuốc có thể gây tổn thương gan với biểu hiện tương tự viêm gan tự miễn hoặc kích hoạt phản ứng miễn dịch ở một số người. Vì vậy, khi thăm khám, người bệnh nên cung cấp đầy đủ thông tin về thuốc, thực phẩm chức năng và sản phẩm thảo dược đang sử dụng.
Biểu hiện của viêm gan tự miễn có thể khác nhau giữa từng người. Một số trường hợp gần như không có triệu chứng rõ ràng và chỉ phát hiện bệnh khi xét nghiệm men gan bất thường.
Các triệu chứng thường gặp có thể bao gồm:
Mệt mỏi kéo dài.
Chán ăn, buồn nôn.
Đau hoặc khó chịu vùng bụng trên bên phải.
Đau khớp.
Ngứa da hoặc phát ban.
Vàng da, vàng mắt.
Nước tiểu sẫm màu.
Phân nhạt màu.
Khi bệnh tiến triển nặng và gây xơ gan, người bệnh có thể xuất hiện phù chân, cổ trướng, dễ chảy máu hoặc bầm tím, rối loạn ý thức hoặc xuất huyết tiêu hóa.
Triệu chứng của viêm gan tự miễn khá giống nhiều bệnh gan khác. Do đó, không thể chẩn đoán bệnh chỉ dựa vào biểu hiện lâm sàng. Người bệnh thường cần xét nghiệm chức năng gan, xét nghiệm tự kháng thể, nồng độ globulin miễn dịch và có thể cần sinh thiết gan để xác định mức độ tổn thương.
Mục tiêu điều trị viêm gan tự miễn là kiểm soát phản ứng miễn dịch bất thường, giảm viêm gan, ngăn ngừa hình thành mô sẹo và hạn chế bệnh tiến triển thành xơ gan hoặc suy gan.

Viêm gan tự miễn nếu không được điều trị dễ dấn đến xơ gan, suy gan
Điều trị chủ yếu sử dụng các thuốc làm giảm hoạt động quá mức của hệ miễn dịch.
Corticosteroid như prednisone hoặc prednisolone có thể được sử dụng để kiểm soát tình trạng viêm. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ có thể phối hợp thêm thuốc ức chế miễn dịch như azathioprine nhằm duy trì hiệu quả điều trị và giảm nhu cầu sử dụng corticosteroid liều cao kéo dài.
Việc lựa chọn loại thuốc, liều lượng và thời gian điều trị phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của từng người bệnh.
Viêm gan tự miễn thường cần được điều trị và theo dõi trong thời gian dài. Bác sĩ có thể kiểm tra định kỳ men gan, nồng độ globulin miễn dịch và một số chỉ số khác để đánh giá đáp ứng.
Ngay cả khi các chỉ số trở về bình thường, người bệnh cũng không nên tự ý ngừng thuốc. Viêm gan tự miễn có khả năng tái phát sau khi giảm hoặc ngừng điều trị, vì vậy mọi thay đổi về thuốc cần thực hiện dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.
Trong trường hợp bệnh tiến triển nặng, gây suy gan hoặc xơ gan mất bù và không còn đáp ứng tốt với điều trị nội khoa, ghép gan có thể được cân nhắc.
Bên cạnh việc dùng thuốc, người bệnh nên duy trì chế độ ăn cân bằng, hạn chế rượu bia, kiểm soát cân nặng và tái khám đúng lịch. Không nên tự ý sử dụng các sản phẩm thảo dược, thuốc bổ gan hoặc thực phẩm chức năng khi chưa có chỉ định vì một số sản phẩm có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan.
Kết luận
Viêm gan tự miễn là bệnh gan mạn tính do hệ miễn dịch tấn công nhầm các tế bào gan khỏe mạnh. Bệnh có thể tiến triển thành xơ gan hoặc suy gan nếu không được kiểm soát, nhưng phần lớn trường hợp có thể cải thiện khi được phát hiện và điều trị phù hợp. Người có biểu hiện vàng da, mệt mỏi kéo dài hoặc men gan bất thường nên thăm khám để xác định nguyên nhân và điều trị kịp thời.
Nguồn tham khảo:
https://pmc-ncbi-nlm-nih-gov.translate.goog/articles/PMC6567853/?_x_tr_sl=en&_x_tr_tl=vi&_x_tr_hl=vi&_x_tr_pto=tc
Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo không phục vụ điều trị, người bệnh nên đến các cơ sở y tế uy tín để thăm khám.
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc