Nội dung
Chủ đề
Kích thước chữ
Viêm loét dạ dày là bệnh lý tiêu hóa thường gặp, xảy ra khi lớp niêm mạc bảo vệ dạ dày bị viêm hoặc hình thành các ổ loét. Bệnh có thể gây đau thượng vị, đầy bụng, buồn nôn và khó tiêu. Nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách, ổ loét có nguy cơ chảy máu, thủng dạ dày và gây nhiều biến chứng nghiêm trọng.
Viêm loét dạ dày là thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ tình trạng niêm mạc dạ dày bị viêm và có thể xuất hiện những tổn thương loét.
Trong đó, loét dạ dày là tình trạng lớp niêm mạc bên trong dạ dày xuất hiện vết loét hở. Nếu ổ loét nằm ở phần đầu của ruột non, tình trạng này được gọi là loét tá tràng. Cả hai thuộc nhóm bệnh loét dạ dày - tá tràng.
Theo Viện Quốc gia về Đái tháo đường, Tiêu hóa và Bệnh thận Hoa Kỳ (NIDDK), ổ loét có thể gây ra những biến chứng như xuất huyết tiêu hóa, thủng thành dạ dày hoặc tá tràng, xâm lấn sang cơ quan lân cận và tắc nghẽn đường tiêu hóa.
Không phải người bị viêm loét dạ dày nào cũng có triệu chứng rõ ràng. Một số trường hợp chỉ được phát hiện khi nội soi hoặc sau khi đã xuất hiện biến chứng.

Dạ dày bị viêm loét
Hai nguyên nhân phổ biến nhất của bệnh loét dạ dày - tá tràng là nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) và sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
Helicobacter pylori là loại vi khuẩn có khả năng sống trong lớp nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày. Khi tồn tại lâu dài, H. pylori có thể gây viêm mạn tính và làm suy yếu hàng rào bảo vệ niêm mạc, từ đó tạo điều kiện hình thành ổ loét.
Nhiễm H. pylori kéo dài còn liên quan đến nguy cơ ung thư dạ dày. Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), cơ quan chuyên môn về ung thư thuộc WHO, xác định H. pylori là một yếu tố nguy cơ quan trọng đối với ung thư dạ dày, đặc biệt là ung thư dạ dày không thuộc vùng tâm vị.
Tuy nhiên, nhiễm vi khuẩn H. pylori không đồng nghĩa với việc chắc chắn sẽ bị loét hoặc ung thư. Nhiều người có vi khuẩn nhưng không xuất hiện triệu chứng hoặc biến chứng.
Các thuốc chống viêm không steroid như aspirin, ibuprofen hoặc naproxen có thể làm giảm khả năng bảo vệ niêm mạc dạ dày và tăng nguy cơ hình thành ổ loét.
Nguy cơ cao hơn khi:
Dùng NSAID trong thời gian dài.
Sử dụng liều cao.
Sử dụng đồng thời nhiều loại NSAID.
Có tiền sử viêm loét dạ dày.
Đồng thời nhiễm H. pylori.
Lớn tuổi hoặc đang sử dụng thêm một số thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu.
Người đang sử dụng aspirin hoặc NSAID theo chỉ định điều trị bệnh khác không nên tự ý ngừng thuốc mà cần trao đổi với bác sĩ.
Hút thuốc có thể làm tăng nguy cơ loét và làm chậm quá trình phục hồi của niêm mạc, đặc biệt ở người đã có bệnh loét dạ dày - tá tràng. Việc ngừng hút thuốc có thể góp phần giảm nguy cơ ổ loét tái phát.

Hút thuốc lá có thể gây tình trạng viêm loét tồi tệ hơn
Ngoài H. pylori và NSAID, loét dạ dày còn có thể liên quan đến một số tình trạng hiếm gặp như hội chứng Zollinger-Ellison, bệnh Crohn, thiếu máu cục bộ tại dạ dày hoặc các bệnh lý nghiêm trọng cần điều trị hồi sức.
Cần lưu ý, thức ăn cay, cà phê hay stress không được xem là nguyên nhân chính trực tiếp gây loét dạ dày. Tuy nhiên, chúng có thể làm triệu chứng khó chịu hơn ở một số người.
Biểu hiện của viêm loét dạ dày có thể khác nhau giữa từng người. Theo NIDDK, đau hoặc khó chịu vùng bụng trên là một trong những triệu chứng thường gặp nhất của bệnh loét dạ dày - tá tràng.
Người bệnh thường cảm thấy đau, nóng rát hoặc khó chịu ở khu vực từ trên rốn đến dưới xương ức.
Cơn đau có thể:
Âm ỉ hoặc nóng rát.
Xuất hiện từng đợt.
Xảy ra khi bụng đói hoặc vào ban đêm.
Tăng lên sau khi ăn ở một số người.
Tạm thời giảm sau ăn ở một số trường hợp khác.
Đặc điểm đau không giống nhau ở tất cả người bệnh nên không thể chỉ dựa vào thời điểm đau để xác định vị trí hoặc nguyên nhân ổ loét. Đau thượng vị cũng có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh khác vì vậy cần kết hợp nhiều yếu tố khác để xác định người bệnh có bị viêm loét dạ dày hay không.
Người bị viêm loét dạ dày có thể cảm thấy đầy bụng, chướng bụng hoặc khó tiêu sau bữa ăn.
Một số người còn có cảm giác no sớm dù chỉ ăn một lượng nhỏ thức ăn.

Đau thượng vị đầy hơn, trào ngược dạ dày là biểu hiện điển hình của viêm loét dạ dày
Viêm và tổn thương niêm mạc có thể khiến người bệnh cảm thấy buồn nôn, đặc biệt khi bụng khó chịu hoặc sau bữa ăn.
Nếu nôn ra máu đỏ hoặc chất nôn có màu nâu đen giống bã cà phê, đây có thể là dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa và cần được xử trí y tế ngay.
Ợ hơi có thể xuất hiện cùng với đau thượng vị, đầy bụng hoặc cảm giác nhanh no.
Tuy nhiên, các triệu chứng này cũng gặp trong nhiều bệnh lý tiêu hóa khác như trào ngược hoặc khó tiêu chức năng, do đó không đủ để tự chẩn đoán viêm loét dạ dày.
Người bệnh cần được thăm khám hoặc cấp cứu sớm khi xuất hiện:
Nôn ra máu.
Đi ngoài phân đen như hắc ín hoặc có máu.
Đau bụng đột ngột, dữ dội và không giảm.
Hoa mắt, chóng mặt hoặc ngất.
Mạch nhanh, da tái, vã mồ hôi.
Nôn kéo dài.
Sụt cân không rõ nguyên nhân.
Những biểu hiện này có thể liên quan đến xuất huyết, thủng hoặc các biến chứng khác của ổ loét.
Bác sĩ thường kết hợp khai thác triệu chứng, tiền sử bệnh, thuốc đang sử dụng và các xét nghiệm để xác định viêm loét dạ dày cũng như nguyên nhân gây bệnh.
Nội soi dạ dày - tá tràng là phương pháp quan trọng giúp bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc thực quản, dạ dày và tá tràng.
Thông qua nội soi, bác sĩ có thể:
Phát hiện ổ viêm hoặc loét.
Xác định vị trí và kích thước tổn thương.
Đánh giá dấu hiệu chảy máu.
Lấy mẫu mô để sinh thiết khi cần.
Xét nghiệm H. pylori từ mẫu niêm mạc.
Nội soi đặc biệt quan trọng khi người bệnh có triệu chứng cảnh báo hoặc cần loại trừ những tổn thương nghiêm trọng khác.
Nếu nghi ngờ H. pylori là nguyên nhân, bác sĩ có thể chỉ định:
Test hơi thở ure: Phát hiện hoạt động của vi khuẩn thông qua khả năng phân giải urê.
Xét nghiệm kháng nguyên H. pylori trong phân: Giúp xác định tình trạng nhiễm đang hoạt động.
Sinh thiết qua nội soi: Mẫu mô dạ dày được kiểm tra để tìm H. pylori.
Việc xét nghiệm cũng có thể được thực hiện sau điều trị để xác nhận vi khuẩn đã được loại bỏ.
Xét nghiệm máu có thể giúp đánh giá tình trạng thiếu máu hoặc một số biến chứng của ổ loét.
Xét nghiệm kháng thể H. pylori trong máu từng được sử dụng khá phổ biến, nhưng kháng thể có thể còn tồn tại sau khi vi khuẩn đã được loại bỏ nên không phải phương pháp tối ưu để xác nhận nhiễm đang hoạt động.
Điều trị viêm loét dạ dày không chỉ nhằm làm lành tổn thương mà còn cần giải quyết nguyên nhân gây bệnh để hạn chế tái phát.

Điều trị viêm loét dạ dày cần sự chỉ đạo của bác sĩ
Thuốc ức chế bơm proton (PPI) là nhóm thuốc thường được sử dụng nhằm giảm lượng axit trong dạ dày và tạo điều kiện cho ổ loét phục hồi.
Một số trường hợp có thể được chỉ định thuốc chẹn thụ thể H2 hoặc các thuốc khác tùy tình trạng cụ thể.
Người bệnh không nên tự sử dụng thuốc kéo dài mà chưa xác định nguyên nhân gây đau.
Nếu xét nghiệm xác định nhiễm H. pylori, người bệnh cần được điều trị tiệt trừ vi khuẩn.
Phác đồ thường kết hợp thuốc giảm tiết axit với nhiều thuốc kháng khuẩn và trong một số trường hợp có bismuth. Lựa chọn cụ thể phụ thuộc vào tiền sử sử dụng kháng sinh, khả năng kháng thuốc và hướng dẫn điều trị hiện hành.
Hướng dẫn của American College of Gastroenterology (ACG) nhấn mạnh vấn đề kháng kháng sinh khi lựa chọn phác đồ điều trị H. pylori. Vì vậy, người bệnh không nên tự mua kháng sinh điều trị HP.
Sau khi kết thúc liệu trình, bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm để xác nhận H. pylori đã được loại bỏ. NIDDK cho biết việc kiểm tra thường được thực hiện ít nhất 4 tuần sau khi hoàn thành kháng sinh.
Nếu ổ loét liên quan đến NSAID, bác sĩ có thể cân nhắc:
Ngừng thuốc nếu phù hợp.
Giảm liều.
Chuyển sang thuốc khác.
Sử dụng thêm PPI để bảo vệ dạ dày trong những trường hợp vẫn cần dùng NSAID.
Việc thay đổi thuốc cần được thực hiện dưới hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt với aspirin được sử dụng để phòng ngừa các biến cố tim mạch.
Nếu ổ loét gây xuất huyết, người bệnh có thể cần nội soi để cầm máu và điều trị tại bệnh viện.
Trường hợp thủng dạ dày, tắc nghẽn hoặc xuất huyết nghiêm trọng không kiểm soát được có thể cần các phương pháp can thiệp chuyên sâu hoặc phẫu thuật.
Không phải mọi trường hợp viêm loét đều có thể phòng tránh hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể giảm nguy cơ bằng một số biện pháp sau:
Không lạm dụng NSAID: Chỉ sử dụng thuốc chống viêm giảm đau khi cần thiết và theo đúng hướng dẫn.
Điều trị H. pylori khi có chỉ định: Điều trị đúng phác đồ và kiểm tra lại sau điều trị giúp hạn chế nguy cơ loét tái phát.
Không tự ý dùng kháng sinh: Sử dụng kháng sinh không đúng cách làm tăng nguy cơ kháng thuốc và khiến điều trị H. pylori khó khăn hơn.
Bỏ thuốc lá: Hút thuốc có thể ảnh hưởng đến quá trình lành ổ loét.
Hạn chế rượu bia: Rượu có thể gây kích ứng niêm mạc và khiến triệu chứng tiêu hóa trở nên khó chịu hơn.
Giữ vệ sinh ăn uống: Rửa tay trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh và sử dụng nguồn nước, thực phẩm đảm bảo vệ sinh giúp hạn chế nguy cơ lây nhiễm H. pylori.
Theo dõi thực phẩm gây triệu chứng: Không có chế độ ăn đặc biệt nào được chứng minh có thể chữa loét dạ dày. Theo NIDDK, chế độ ăn không được xem là nguyên nhân chính cũng như phương pháp điều trị bệnh loét dạ dày - tá tràng.
Người bệnh không cần kiêng khem quá mức. Thay vào đó, nên hạn chế những món thực tế làm đau, nóng rát hoặc khó tiêu tăng lên ở bản thân.
Viêm loét dạ dày thường liên quan đến nhiễm H. pylori hoặc sử dụng thuốc chống viêm không steroid. Bệnh có thể được điều trị hiệu quả khi phát hiện đúng nguyên nhân và tuân thủ phác đồ. Nếu đau thượng vị kéo dài, tái phát thường xuyên hoặc xuất hiện nôn ra máu, đi ngoài phân đen, người bệnh cần thăm khám sớm để phòng ngừa biến chứng.
Nguồn tham khảo:
https://gi.org/guidelines/
https://medlineplus.gov/pepticulcer.html
https://www.nuhs.edu.sg/patient-care/find-a-condition/peptic-ulcer-disease
Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo không phục vụ điều trị, người bệnh nên đến các cơ sở y tế uy tín để thăm khám.
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc