Nội dung
Chủ đề
Kích thước chữ
Viêm loét dạ dày tá tràng là bệnh lý tiêu hóa khá phổ biến, có thể gây đau vùng thượng vị, đầy bụng, buồn nôn và nhiều triệu chứng khó chịu khác. Nếu không được điều trị đúng cách, tổn thương có thể tiến triển và dẫn đến xuất huyết tiêu hóa, thủng ổ loét hoặc tắc nghẽn đường tiêu hóa. Việc nhận biết sớm nguyên nhân và triệu chứng giúp người bệnh có hướng xử lý phù hợp.
Viêm loét dạ dày – tá tràng là tình trạng niêm mạc dạ dày hoặc phần đầu tá tràng (đoạn đầu của ruột non) bị viêm, trợt hoặc hình thành ổ loét khi hàng rào bảo vệ niêm mạc bị suy yếu, khiến axit dịch vị và men tiêu hóa dễ gây tổn thương.
Tổn thương có thể xuất hiện ở dạ dày, tá tràng hoặc đồng thời tại cả hai vị trí.
Bình thường, dạ dày có một lớp chất nhầy giúp bảo vệ niêm mạc khỏi tác động của axit và pepsin. Khi lớp bảo vệ này bị suy yếu, trong khi các yếu tố tấn công như axit dịch vị vẫn tiếp tục hoạt động, niêm mạc có thể bị viêm, trợt và dần hình thành ổ loét.
Loét dạ dày – tá tràng thường sâu hơn tổn thương viêm hoặc trợt bề mặt, vì vậy nguy cơ chảy máu và các biến chứng cũng cao hơn.

Viêm loét dạ dày tá tràng là tình trạng vết loét xuất hiện trên cả dạ dày và tá tràng
Hai nguyên nhân quan trọng nhất của bệnh loét dạ dày – tá tràng là nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori và sử dụng thuốc chống viêm không steroid kéo dài.
Helicobacter pylori, thường gọi là HP, là loại vi khuẩn có khả năng sống trong lớp nhầy của niêm mạc dạ dày.
Khi tồn tại trong thời gian dài, vi khuẩn HP có thể gây phản ứng viêm mạn tính, làm suy yếu hàng rào bảo vệ của niêm mạc và tạo điều kiện để axit, pepsin gây tổn thương.
Không phải tất cả người nhiễm HP đều bị loét, nhưng đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất liên quan đến bệnh viêm loét dạ dày – tá tràng.
Các thuốc chống viêm không steroid như ibuprofen, naproxen hoặc aspirin có thể làm giảm các chất có vai trò bảo vệ niêm mạc dạ dày.
Nguy cơ viêm loét tăng lên khi:
Dùng thuốc kéo dài.
Sử dụng liều cao.
Dùng nhiều loại thuốc chống viêm cùng lúc.
Người bệnh lớn tuổi.
Có tiền sử viêm loét dạ dày.
Đồng thời nhiễm HP.
Nếu đang sử dụng aspirin hoặc thuốc chống viêm theo chỉ định điều trị bệnh khác, không nên tự ý ngừng thuốc mà cần trao đổi với bác sĩ.

Nguyên nhân gây bệnh chính là vi khuẩn HP xâm nhập vào
Hút thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ và phục hồi niêm mạc đường tiêu hóa. Ở người đã có ổ loét, hút thuốc còn có thể làm chậm quá trình lành tổn thương và tăng nguy cơ tái phát.
Rượu bia có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày và làm các triệu chứng đau, nóng rát hoặc khó tiêu trở nên rõ rệt hơn.
Uống lượng lớn rượu còn có thể gây viêm, trợt niêm mạc và làm tăng nguy cơ chảy máu tiêu hóa ở một số trường hợp.
Viêm loét dạ dày tá tràng đôi khi có thể liên quan đến những bệnh lý làm tăng tiết axit quá mức, chẳng hạn hội chứng Zollinger-Ellison, hoặc một số bệnh lý toàn thân nghiêm trọng khác.
Cần lưu ý, thức ăn cay, cà phê hoặc căng thẳng tâm lý không được xem là nguyên nhân chính trực tiếp gây ổ loét. Tuy nhiên, chúng có thể khiến triệu chứng trở nên khó chịu hơn ở những người nhạy cảm.
Triệu chứng có thể khác nhau tùy vị trí, mức độ tổn thương và tình trạng của từng người.
Đây là một trong những biểu hiện phổ biến nhất.
Người bệnh có thể cảm thấy:
Đau âm ỉ.
Nóng rát vùng trên rốn.
Cồn cào hoặc khó chịu.
Đau từng cơn hoặc kéo dài.
Cơn đau có thể liên quan đến bữa ăn nhưng không phải ai cũng giống nhau. Một số trường hợp đau khi đói, trong khi một số khác cảm thấy khó chịu rõ hơn sau khi ăn.
Vì vậy, không thể chỉ dựa vào thời điểm đau để xác định người bệnh bị loét dạ dày hay loét tá tràng.
Người bệnh có thể cảm thấy bụng căng tức, chướng bụng hoặc khó chịu sau khi ăn.
Một số người còn có cảm giác nhanh no dù chỉ ăn một lượng thức ăn nhỏ.
Viêm và tổn thương niêm mạc dạ dày có thể gây cảm giác buồn nôn, đặc biệt khi bụng khó chịu.
Nếu nôn ra máu hoặc chất nôn có màu nâu đen giống bã cà phê, cần nghĩ đến khả năng xuất huyết tiêu hóa và đi khám ngay.
Ợ hơi, ợ chua hoặc nóng rát có thể xuất hiện cùng với viêm loét dạ dày – tá tràng.
Tuy nhiên, đây cũng là triệu chứng thường gặp của trào ngược dạ dày thực quản và nhiều rối loạn tiêu hóa khác nên không đủ để xác định bệnh.

Triệu chứng điển hình của viêm loét dạ dày-tá tràng là ợ hơi, ợ nóng
Đau sau ăn, đầy bụng hoặc buồn nôn kéo dài có thể khiến người bệnh ăn ít hơn và giảm cân.
Sụt cân không rõ nguyên nhân cũng là dấu hiệu cần được thăm khám để loại trừ những bệnh lý nghiêm trọng hơn.
Nếu không được kiểm soát, ổ loét có thể gây một số biến chứng nguy hiểm.
Ổ loét có thể làm tổn thương mạch máu trong thành dạ dày hoặc tá tràng và gây chảy máu.
Dấu hiệu thường gặp bao gồm:
Nôn ra máu.
Nôn dịch màu giống bã cà phê.
Đi ngoài phân đen như hắc ín.
Chóng mặt, mệt mỏi.
Da tái nhợt.
Tim đập nhanh.
Xuất huyết nhiều có thể dẫn đến tụt huyết áp và sốc mất máu.
Ổ loét sâu có thể xuyên qua toàn bộ thành dạ dày hoặc tá tràng, làm dịch tiêu hóa tràn vào ổ bụng.
Người bệnh thường xuất hiện cơn đau bụng dữ dội, đột ngột, bụng cứng và tình trạng toàn thân xấu đi nhanh chóng.
Đây là biến chứng cấp cứu.
Ổ loét lâu ngày có thể gây phù nề hoặc tạo sẹo, làm hẹp đường ra của dạ dày.
Người bệnh có thể:
Ăn nhanh no.
Nôn sau ăn.
Đầy bụng kéo dài.
Sụt cân.
Để chẩn đoán chính xác, bác sĩ thường dựa vào triệu chứng, tiền sử sử dụng thuốc và một số xét nghiệm.
Nội soi giúp bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc thực quản, dạ dày và tá tràng.
Qua nội soi có thể:
Xác định vị trí ổ viêm hoặc loét.
Đánh giá kích thước và mức độ tổn thương.
Phát hiện tình trạng chảy máu.
Lấy mẫu mô sinh thiết khi cần.
Kiểm tra sự hiện diện của H. pylori.
Đối với ổ loét dạ dày, sinh thiết đôi khi cần thiết để loại trừ những tổn thương ác tính có biểu hiện tương tự.
Một số phương pháp thường được sử dụng gồm:
Test hơi thở ure.
Xét nghiệm kháng nguyên HP trong phân.
Xét nghiệm mẫu sinh thiết qua nội soi.
Xét nghiệm HP rất quan trọng vì nếu vi khuẩn là nguyên nhân, việc tiệt trừ HP có thể giúp ổ loét lành và giảm nguy cơ tái phát.
Xét nghiệm máu có thể giúp đánh giá thiếu máu nếu nghi ngờ người bệnh bị chảy máu tiêu hóa kéo dài.
Phương pháp điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương.
Thuốc ức chế bơm proton (PPI) thường được sử dụng để giảm lượng axit trong dạ dày, tạo điều kiện cho niêm mạc và ổ loét phục hồi.
Thời gian sử dụng thuốc tùy thuộc vào vị trí, mức độ loét và nguyên nhân gây bệnh.

Thuốc kê đơn là phương pháp phổ biến điều trị viêm loét dạ dày - tá tràng
Nếu xét nghiệm xác định có nhiễm HP, người bệnh thường cần sử dụng phác đồ phối hợp thuốc giảm tiết axit cùng nhiều loại kháng sinh, đôi khi kết hợp thêm bismuth.
Việc lựa chọn phác đồ cần dựa trên tình trạng kháng thuốc, tiền sử sử dụng kháng sinh và chỉ định của bác sĩ.
Không nên tự mua kháng sinh điều trị HP vì sử dụng không đúng phác đồ có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc và khiến việc điều trị sau này khó khăn hơn.
Sau khi hoàn thành điều trị, người bệnh thường cần xét nghiệm lại để xác nhận vi khuẩn đã được loại bỏ.
Nếu ổ loét liên quan đến NSAID, bác sĩ có thể cân nhắc ngừng, giảm liều hoặc thay đổi thuốc nếu tình trạng sức khỏe cho phép.
Trong trường hợp người bệnh vẫn cần tiếp tục sử dụng NSAID, thuốc bảo vệ dạ dày có thể được chỉ định.
Không nên tự ý ngừng aspirin hoặc thuốc đang dùng điều trị bệnh tim mạch.
Nếu ổ loét gây xuất huyết, người bệnh có thể cần nội soi cầm máu, truyền dịch hoặc truyền máu tùy mức độ.
Các trường hợp thủng dạ dày – tá tràng hoặc xuất huyết không kiểm soát được có thể cần phẫu thuật hoặc những phương pháp can thiệp chuyên sâu khác.
Chế độ ăn không thể thay thế thuốc điều trị, nhưng lựa chọn thực phẩm phù hợp có thể giúp giảm cảm giác khó chịu.
Người bệnh nên ưu tiên:
Rau xanh.
Trái cây ít chua nếu dung nạp tốt.
Cá và thịt nạc.
Cháo, cơm và các loại ngũ cốc.
Thực phẩm chế biến bằng cách hấp, luộc hoặc nấu mềm.
Nên hạn chế những món thực tế làm triệu chứng tăng lên như đồ quá cay, thức ăn chiên nhiều dầu mỡ, rượu bia hoặc cà phê.
Không cần kiêng khem quá mức nếu một thực phẩm không khiến triệu chứng trở nên nặng hơn.
Một số biện pháp có thể giúp giảm nguy cơ bệnh xuất hiện hoặc tái phát:
Không tự ý sử dụng thuốc chống viêm giảm đau kéo dài.
Điều trị H. pylori đúng phác đồ nếu được chẩn đoán nhiễm.
Không tự mua kháng sinh điều trị HP.
Không hút thuốc.
Hạn chế rượu bia.
Ăn uống điều độ và tránh ăn quá no nếu dễ đau bụng.
Rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.
Đảm bảo vệ sinh thực phẩm và nguồn nước.
Tái khám theo hướng dẫn sau điều trị.
Người thường xuyên đau vùng thượng vị, khó tiêu hoặc có triệu chứng kéo dài nên đi khám để xác định nguyên nhân.
Cần đến cơ sở y tế sớm hoặc cấp cứu nếu xuất hiện:
Nôn ra máu.
Đi ngoài phân đen.
Đau bụng đột ngột, dữ dội.
Chóng mặt hoặc ngất.
Nôn liên tục.
Sụt cân không rõ nguyên nhân.
Da tái nhợt, mệt nhiều hoặc tim đập nhanh.
Đây có thể là dấu hiệu của xuất huyết, thủng ổ loét hoặc những bệnh lý cần được xử trí sớm.
Kết luận
Viêm loét dạ dày tá tràng là tình trạng niêm mạc dạ dày hoặc tá tràng bị viêm, trợt hoặc hình thành ổ loét do mất cân bằng giữa hàng rào bảo vệ niêm mạc và các yếu tố gây tổn thương. H. pylori và thuốc chống viêm không steroid là hai nguyên nhân quan trọng nhất. Phát hiện sớm, điều trị đúng nguyên nhân và duy trì lối sống phù hợp giúp ổ loét phục hồi và giảm nguy cơ tái phát, xuất huyết hoặc thủng dạ dày – tá tràng.
Nguồn tham khảo:
https://tamanhhospital.vn/benh/viem-loet-da-day-ta-trang/
https://www.fvhospital.com/health-blog-post/benh-viem-loet-da-day-ta-trang-nguyen-nhan-trieu-chung-va-cach-chua-tri-hieu-qua-ngan-tai-phat/
Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo không phục vụ điều trị, người bệnh nên đến các cơ sở y tế uy tín để thăm khám.
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc