GIỎ HÀNG

Mọi thắc mắc xin liên hệ Hotline:

Hoặc gửi mail: cskh@yway.vn

Đăng nhập để hưởng những đặc quyền dành riêng cho thành viên

PhoneZalo
Góc sức khoẻ Tim Mạch

Viêm Màng Ngoài Tim: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Chẩn Đoán Điều Trị

Nội dung

  • Bệnh viêm màng ngoài tim là gì?
  • Nguyên nhân gây bệnh
  • Nhiễm trùng
  • Phản ứng sau tổn thương tim
  • Bệnh lý tự miễn
  • Rối loạn chuyển hóa
  • Triệu chứng của bệnh
  • Đau ngực nhói
  • Đau tăng khi hít sâu
  • Giảm đau khi ngồi
  • Khó thở dữ dội
  • Sốt nhẹ và mệt mỏi
  • Các thể bệnh chính
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị
  • Chẩn đoán bệnh
  • Khám lâm sàng
  • Điện tâm đồ (ECG)
  • Siêu âm tim
  • Xét nghiệm máu
  • Giải pháp điều trị
  • Dùng thuốc kháng viêm
  • Thuốc phối hợp
  • Điều trị nguyên nhân
  • Chọc hút dịch cấp cứu
  • Khi nào cần đến bệnh viện ngay?
Tim mạch

Viêm Màng Ngoài Tim: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Chẩn Đoán Điều Trị

Quản trị viên
06/08/2026
1.377 lượt xem
4.9/5(529)

Kích thước chữ

Mặc định
Lớn hơn

Viêm màng ngoài tim là một bệnh lý tim mạch có thể khởi phát đột ngột với triệu chứng đau ngực dễ nhầm lẫn với nhồi máu cơ tim. Mặc dù nhiều trường hợp có thể hồi phục sau điều trị, bệnh vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây tràn dịch màng tim, chèn ép tim cấp hoặc viêm màng ngoài tim co thắt nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.

Bệnh viêm màng ngoài tim là gì?

Viêm màng ngoài tim là tình trạng kích ứng hoặc sưng viêm của màng ngoài tim – lớp màng mỏng bao bọc xung quanh trái tim. Bình thường, màng ngoài tim có vai trò bảo vệ tim, giữ tim ở đúng vị trí trong lồng ngực và giảm ma sát khi tim co bóp.

Khi lớp màng này bị viêm, hai lá màng tim có thể cọ xát vào nhau, gây ra những cơn đau ngực đặc trưng. Trong một số trường hợp, tình trạng viêm còn khiến dịch tích tụ trong khoang màng tim, làm tăng áp lực lên tim và ảnh hưởng đến khả năng bơm máu.

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, viêm màng ngoài tim có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như chèn ép tim cấp hoặc viêm màng ngoài tim co thắt mạn tính, đe dọa tính mạng người bệnh.

bệnh viêm màng ngoài tim

Viêm màng ngoài tim là bệnh lý nguy hiểm gây ra nhiều biến chứng bệnh tim mạn tính

Nguyên nhân gây bệnh

Trong nhiều trường hợp, bác sĩ không xác định được nguyên nhân chính xác gây viêm màng ngoài tim. Tuy nhiên, một số yếu tố dưới đây được ghi nhận là có liên quan đến sự khởi phát của bệnh.

Nhiễm trùng

Nhiễm trùng là một trong những nguyên nhân thường gặp của viêm màng ngoài tim, đặc biệt là nhiễm virus.

Các tác nhân có thể gây bệnh bao gồm:

  • Virus (nguyên nhân phổ biến nhất).

  • Vi khuẩn.

  • Nấm.

  • Vi khuẩn lao.

Tùy thuộc vào từng tác nhân, người bệnh có thể cần điều trị bằng thuốc kháng sinh, thuốc kháng lao hoặc các thuốc đặc hiệu khác.

Phản ứng sau tổn thương tim

Viêm màng ngoài tim có thể xuất hiện sau khi cơ tim bị tổn thương hoặc sau các can thiệp tim mạch.

Một số trường hợp thường gặp gồm:

  • Sau cơn nhồi máu cơ tim.

  • Sau phẫu thuật tim.

Đây còn được gọi là hội chứng Dressler, xảy ra do phản ứng miễn dịch của cơ thể sau tổn thương mô tim.

Bệnh lý tự miễn

Ở người mắc bệnh tự miễn, hệ miễn dịch có thể tấn công nhầm các mô khỏe mạnh, bao gồm cả màng ngoài tim.

Một số bệnh thường liên quan gồm:

  • Lupus ban đỏ hệ thống.

  • Viêm khớp dạng thấp.

Trong các trường hợp này, điều trị cần kết hợp kiểm soát bệnh tự miễn và tình trạng viêm màng ngoài tim.

Rối loạn chuyển hóa

Suy thận giai đoạn cuối là một nguyên nhân có thể gây viêm màng ngoài tim do các chất độc tích tụ trong cơ thể, kích thích phản ứng viêm ở màng tim.

Người bệnh suy thận mạn cần được theo dõi sát để phát hiện sớm biến chứng này.

Triệu chứng của bệnh

Biểu hiện của viêm màng ngoài tim khá đa dạng và có thể dễ nhầm lẫn với các bệnh lý tim mạch khác, đặc biệt là nhồi máu cơ tim.

Đau ngực nhói

Đây là triệu chứng điển hình của viêm màng ngoài tim.

Người bệnh thường cảm thấy:

  • Đau nhói vùng ngực.

  • Đau lan lên cổ.

  • Đau lan ra vai hoặc sau lưng.

Cơn đau có thể xuất hiện đột ngột và kéo dài trong nhiều giờ.

Triệu chứng của bệnh viêm màng ngoài tim

Viêm màng tim có thể gây ra những cơn đau ngực dữ dội

Đau tăng khi hít sâu

Cơn đau thường trở nên nghiêm trọng hơn khi:

  • Hít sâu.

  • Ho.

  • Nằm ngửa.

Đây là đặc điểm giúp bác sĩ phân biệt viêm màng ngoài tim với một số nguyên nhân gây đau ngực khác.

Giảm đau khi ngồi

Người bệnh thường cảm thấy dễ chịu hơn khi:

  • Ngồi dậy.

  • Hơi cúi người về phía trước.

Đây là dấu hiệu lâm sàng khá đặc trưng của viêm màng ngoài tim.

Khó thở dữ dội

Khó thở có thể xuất hiện do:

  • Đau ngực làm hạn chế hô hấp.

  • Dịch tích tụ quanh tim gây chèn ép.

Triệu chứng thường rõ hơn khi người bệnh nằm.

Sốt nhẹ và mệt mỏi

Ngoài các biểu hiện tim mạch, người bệnh còn có thể gặp:

  • Sốt nhẹ.

  • Mệt mỏi.

  • Tim đập nhanh.

  • Đánh trống ngực.

  • Cảm giác suy nhược toàn thân.

Nếu các triệu chứng kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám.

Các thể bệnh chính

Viêm màng ngoài tim có thể tiến triển dưới nhiều thể bệnh khác nhau với mức độ tổn thương và nguy cơ biến chứng không giống nhau.

Thể lâm sàng

Đặc điểm nhận biết

Nguy cơ biến chứng

Cấp tính

Khởi phát đột ngột, kéo dài từ vài ngày đến dưới 3 tuần.

Dễ tích tụ dịch màng tim.

Tràn dịch màng tim

Dịch tích tụ nhiều trong khoang màng tim.

Có thể gây chèn ép tim cấp, tụt huyết áp và đe dọa tính mạng.

Co thắt mạn tính

Màng ngoài tim dày lên, xơ hóa và có thể vôi hóa, làm hạn chế sự giãn nở của tim.

Giảm khả năng bơm máu, dẫn đến suy tim mạn tính.

Việc xác định đúng thể bệnh giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và tiên lượng nguy cơ biến chứng.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị

Khi nghi ngờ mắc viêm màng ngoài tim, người bệnh cần được thăm khám tại chuyên khoa Tim mạch để xác định nguyên nhân và điều trị kịp thời.

Chẩn đoán bệnh

Bác sĩ sẽ kết hợp khám lâm sàng với các xét nghiệm và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh.

Khám lâm sàng

Trong quá trình thăm khám, bác sĩ sẽ sử dụng ống nghe để phát hiện tiếng cọ màng ngoài tim – dấu hiệu đặc trưng của viêm màng ngoài tim.

Ngoài ra, bác sĩ cũng sẽ đánh giá các triệu chứng đau ngực, khó thở và các dấu hiệu toàn thân.

Điện tâm đồ (ECG)

Điện tâm đồ giúp phát hiện các thay đổi điện học của tim.

Ở người bệnh viêm màng ngoài tim, ECG có thể ghi nhận:

  • Thay đổi đoạn ST.

  • Biến đổi sóng T.

Đây là một trong những xét nghiệm quan trọng giúp hỗ trợ chẩn đoán.

Siêu âm tim

Siêu âm tim giúp đánh giá:

  • Lượng dịch trong khoang màng tim.

  • Chức năng co bóp của tim.

  • Dấu hiệu chèn ép tim nếu có.

Đây là phương pháp không xâm lấn và được sử dụng thường quy trong chẩn đoán bệnh.

Xét nghiệm máu

Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm:

  • Troponin để đánh giá tổn thương cơ tim nếu nghi ngờ có tổn thương phối hợp.

  • Các dấu ấn viêm nhằm hỗ trợ xác định tình trạng viêm trong cơ thể.

Kết quả xét nghiệm sẽ được kết hợp với triệu chứng và chẩn đoán hình ảnh để đưa ra chẩn đoán chính xác.

Giải pháp điều trị

Mục tiêu điều trị viêm màng ngoài tim là giảm phản ứng viêm, cải thiện triệu chứng, điều trị nguyên nhân và phòng ngừa biến chứng.

Dùng thuốc kháng viêm

Ở nhiều trường hợp viêm màng ngoài tim cấp, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) nhằm giảm đau và giảm viêm.

Các thuốc thường được sử dụng gồm:

  • Ibuprofen.

  • Aspirin liều cao.

Người bệnh cần dùng thuốc đúng liều và thời gian theo chỉ định của bác sĩ.

Điều trị bệnh viêm màng ngoài tim

Tùy theo tình trạng bệnh mà bác sĩ kê đơn thuốc phù hợp

Thuốc phối hợp

Đối với trường hợp bệnh nặng hoặc có nguy cơ tái phát, bác sĩ có thể phối hợp thêm:

  • Colchicine.

  • Corticosteroid (Prednisone) trong một số trường hợp được lựa chọn phù hợp.

Việc sử dụng Corticosteroid cần được cân nhắc kỹ vì có thể làm tăng nguy cơ tái phát ở một số người bệnh.

Điều trị nguyên nhân

Nếu xác định được nguyên nhân gây bệnh, việc điều trị sẽ tập trung vào căn nguyên.

Ví dụ:

  • Thuốc kháng sinh nếu viêm màng ngoài tim do vi khuẩn.

  • Thuốc kháng lao khi nguyên nhân là lao màng tim.

  • Điều trị bệnh tự miễn nếu viêm màng ngoài tim liên quan đến các bệnh lý miễn dịch.

Chọc hút dịch cấp cứu

Trong trường hợp dịch màng tim tích tụ nhiều gây chèn ép tim cấp, bác sĩ sẽ thực hiện thủ thuật chọc hút dịch màng tim để dẫn lưu dịch và giảm áp lực lên tim.

Đây là thủ thuật cấp cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cứu sống người bệnh khi xuất hiện dấu hiệu suy tuần hoàn do ép tim.

[Xem thêm]: Viêm Cơ Tim: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Chẩn Đoán Điều Trị

Khi nào cần đến bệnh viện ngay?

Người bệnh cần được cấp cứu hoặc đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:

  • Đau ngực dữ dội kéo dài.

  • Khó thở tăng nhanh.

  • Chóng mặt hoặc ngất.

  • Tim đập nhanh kèm tụt huyết áp.

  • Phù nhiều hoặc mệt lả.

Những biểu hiện này có thể là dấu hiệu của chèn ép tim cấp hoặc các biến chứng nguy hiểm khác cần được xử trí khẩn cấp.

Nguồn tham khảo:

https://www.msdmanuals.com/vi/professional/r%E1%BB%91i-lo%E1%BA%A1n-tim-m%E1%BA%A1ch/vi%C3%AAm-c%C6%A1-tim-v%C3%A0-vi%C3%AAm-m%C3%A0ng-ngo%C3%A0i-tim/vi%C3%AAm-m%C3%A0ng-ngo%C3%A0i-tim

https://www.vinmec.com/vie/benh/viem-mang-ngoai-tim-4710

Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc

Xem danh sách nhà thuốc
Viêm Màng Ngoài Tim: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Chẩn Đoán Điều Trị