Nội dung
Kích thước chữ
Viêm màng ngoài tim là một bệnh lý tim mạch có thể khởi phát đột ngột với triệu chứng đau ngực dễ nhầm lẫn với nhồi máu cơ tim. Mặc dù nhiều trường hợp có thể hồi phục sau điều trị, bệnh vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây tràn dịch màng tim, chèn ép tim cấp hoặc viêm màng ngoài tim co thắt nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.
Viêm màng ngoài tim là tình trạng kích ứng hoặc sưng viêm của màng ngoài tim – lớp màng mỏng bao bọc xung quanh trái tim. Bình thường, màng ngoài tim có vai trò bảo vệ tim, giữ tim ở đúng vị trí trong lồng ngực và giảm ma sát khi tim co bóp.
Khi lớp màng này bị viêm, hai lá màng tim có thể cọ xát vào nhau, gây ra những cơn đau ngực đặc trưng. Trong một số trường hợp, tình trạng viêm còn khiến dịch tích tụ trong khoang màng tim, làm tăng áp lực lên tim và ảnh hưởng đến khả năng bơm máu.
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, viêm màng ngoài tim có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như chèn ép tim cấp hoặc viêm màng ngoài tim co thắt mạn tính, đe dọa tính mạng người bệnh.

Viêm màng ngoài tim là bệnh lý nguy hiểm gây ra nhiều biến chứng bệnh tim mạn tính
Trong nhiều trường hợp, bác sĩ không xác định được nguyên nhân chính xác gây viêm màng ngoài tim. Tuy nhiên, một số yếu tố dưới đây được ghi nhận là có liên quan đến sự khởi phát của bệnh.
Nhiễm trùng là một trong những nguyên nhân thường gặp của viêm màng ngoài tim, đặc biệt là nhiễm virus.
Các tác nhân có thể gây bệnh bao gồm:
Virus (nguyên nhân phổ biến nhất).
Vi khuẩn.
Nấm.
Vi khuẩn lao.
Tùy thuộc vào từng tác nhân, người bệnh có thể cần điều trị bằng thuốc kháng sinh, thuốc kháng lao hoặc các thuốc đặc hiệu khác.
Viêm màng ngoài tim có thể xuất hiện sau khi cơ tim bị tổn thương hoặc sau các can thiệp tim mạch.
Một số trường hợp thường gặp gồm:
Sau cơn nhồi máu cơ tim.
Sau phẫu thuật tim.
Đây còn được gọi là hội chứng Dressler, xảy ra do phản ứng miễn dịch của cơ thể sau tổn thương mô tim.
Ở người mắc bệnh tự miễn, hệ miễn dịch có thể tấn công nhầm các mô khỏe mạnh, bao gồm cả màng ngoài tim.
Một số bệnh thường liên quan gồm:
Lupus ban đỏ hệ thống.
Viêm khớp dạng thấp.
Trong các trường hợp này, điều trị cần kết hợp kiểm soát bệnh tự miễn và tình trạng viêm màng ngoài tim.
Suy thận giai đoạn cuối là một nguyên nhân có thể gây viêm màng ngoài tim do các chất độc tích tụ trong cơ thể, kích thích phản ứng viêm ở màng tim.
Người bệnh suy thận mạn cần được theo dõi sát để phát hiện sớm biến chứng này.
Biểu hiện của viêm màng ngoài tim khá đa dạng và có thể dễ nhầm lẫn với các bệnh lý tim mạch khác, đặc biệt là nhồi máu cơ tim.
Đây là triệu chứng điển hình của viêm màng ngoài tim.
Người bệnh thường cảm thấy:
Đau nhói vùng ngực.
Đau lan lên cổ.
Đau lan ra vai hoặc sau lưng.
Cơn đau có thể xuất hiện đột ngột và kéo dài trong nhiều giờ.

Viêm màng tim có thể gây ra những cơn đau ngực dữ dội
Cơn đau thường trở nên nghiêm trọng hơn khi:
Hít sâu.
Ho.
Nằm ngửa.
Đây là đặc điểm giúp bác sĩ phân biệt viêm màng ngoài tim với một số nguyên nhân gây đau ngực khác.
Người bệnh thường cảm thấy dễ chịu hơn khi:
Ngồi dậy.
Hơi cúi người về phía trước.
Đây là dấu hiệu lâm sàng khá đặc trưng của viêm màng ngoài tim.
Khó thở có thể xuất hiện do:
Đau ngực làm hạn chế hô hấp.
Dịch tích tụ quanh tim gây chèn ép.
Triệu chứng thường rõ hơn khi người bệnh nằm.
Ngoài các biểu hiện tim mạch, người bệnh còn có thể gặp:
Sốt nhẹ.
Mệt mỏi.
Đánh trống ngực.
Cảm giác suy nhược toàn thân.
Nếu các triệu chứng kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám.
Viêm màng ngoài tim có thể tiến triển dưới nhiều thể bệnh khác nhau với mức độ tổn thương và nguy cơ biến chứng không giống nhau.
|
Thể lâm sàng |
Đặc điểm nhận biết |
Nguy cơ biến chứng |
|
Cấp tính |
Khởi phát đột ngột, kéo dài từ vài ngày đến dưới 3 tuần. |
Dễ tích tụ dịch màng tim. |
|
Tràn dịch màng tim |
Dịch tích tụ nhiều trong khoang màng tim. |
Có thể gây chèn ép tim cấp, tụt huyết áp và đe dọa tính mạng. |
|
Co thắt mạn tính |
Màng ngoài tim dày lên, xơ hóa và có thể vôi hóa, làm hạn chế sự giãn nở của tim. |
Giảm khả năng bơm máu, dẫn đến suy tim mạn tính. |
Việc xác định đúng thể bệnh giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và tiên lượng nguy cơ biến chứng.
Khi nghi ngờ mắc viêm màng ngoài tim, người bệnh cần được thăm khám tại chuyên khoa Tim mạch để xác định nguyên nhân và điều trị kịp thời.
Bác sĩ sẽ kết hợp khám lâm sàng với các xét nghiệm và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh.
Trong quá trình thăm khám, bác sĩ sẽ sử dụng ống nghe để phát hiện tiếng cọ màng ngoài tim – dấu hiệu đặc trưng của viêm màng ngoài tim.
Ngoài ra, bác sĩ cũng sẽ đánh giá các triệu chứng đau ngực, khó thở và các dấu hiệu toàn thân.
Điện tâm đồ giúp phát hiện các thay đổi điện học của tim.
Ở người bệnh viêm màng ngoài tim, ECG có thể ghi nhận:
Thay đổi đoạn ST.
Biến đổi sóng T.
Đây là một trong những xét nghiệm quan trọng giúp hỗ trợ chẩn đoán.
Siêu âm tim giúp đánh giá:
Lượng dịch trong khoang màng tim.
Chức năng co bóp của tim.
Dấu hiệu chèn ép tim nếu có.
Đây là phương pháp không xâm lấn và được sử dụng thường quy trong chẩn đoán bệnh.
Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm:
Troponin để đánh giá tổn thương cơ tim nếu nghi ngờ có tổn thương phối hợp.
Các dấu ấn viêm nhằm hỗ trợ xác định tình trạng viêm trong cơ thể.
Kết quả xét nghiệm sẽ được kết hợp với triệu chứng và chẩn đoán hình ảnh để đưa ra chẩn đoán chính xác.
Mục tiêu điều trị viêm màng ngoài tim là giảm phản ứng viêm, cải thiện triệu chứng, điều trị nguyên nhân và phòng ngừa biến chứng.
Ở nhiều trường hợp viêm màng ngoài tim cấp, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) nhằm giảm đau và giảm viêm.
Các thuốc thường được sử dụng gồm:
Ibuprofen.
Aspirin liều cao.
Người bệnh cần dùng thuốc đúng liều và thời gian theo chỉ định của bác sĩ.

Tùy theo tình trạng bệnh mà bác sĩ kê đơn thuốc phù hợp
Đối với trường hợp bệnh nặng hoặc có nguy cơ tái phát, bác sĩ có thể phối hợp thêm:
Colchicine.
Corticosteroid (Prednisone) trong một số trường hợp được lựa chọn phù hợp.
Việc sử dụng Corticosteroid cần được cân nhắc kỹ vì có thể làm tăng nguy cơ tái phát ở một số người bệnh.
Nếu xác định được nguyên nhân gây bệnh, việc điều trị sẽ tập trung vào căn nguyên.
Ví dụ:
Thuốc kháng sinh nếu viêm màng ngoài tim do vi khuẩn.
Thuốc kháng lao khi nguyên nhân là lao màng tim.
Điều trị bệnh tự miễn nếu viêm màng ngoài tim liên quan đến các bệnh lý miễn dịch.
Trong trường hợp dịch màng tim tích tụ nhiều gây chèn ép tim cấp, bác sĩ sẽ thực hiện thủ thuật chọc hút dịch màng tim để dẫn lưu dịch và giảm áp lực lên tim.
Đây là thủ thuật cấp cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cứu sống người bệnh khi xuất hiện dấu hiệu suy tuần hoàn do ép tim.
[Xem thêm]: Viêm Cơ Tim: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Chẩn Đoán Điều Trị
Người bệnh cần được cấp cứu hoặc đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:
Đau ngực dữ dội kéo dài.
Khó thở tăng nhanh.
Chóng mặt hoặc ngất.
Tim đập nhanh kèm tụt huyết áp.
Phù nhiều hoặc mệt lả.
Những biểu hiện này có thể là dấu hiệu của chèn ép tim cấp hoặc các biến chứng nguy hiểm khác cần được xử trí khẩn cấp.
Nguồn tham khảo:
https://www.msdmanuals.com/vi/professional/r%E1%BB%91i-lo%E1%BA%A1n-tim-m%E1%BA%A1ch/vi%C3%AAm-c%C6%A1-tim-v%C3%A0-vi%C3%AAm-m%C3%A0ng-ngo%C3%A0i-tim/vi%C3%AAm-m%C3%A0ng-ngo%C3%A0i-tim
https://www.vinmec.com/vie/benh/viem-mang-ngoai-tim-4710
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc