Nội dung
Chủ đề
Kích thước chữ
Viêm tắc tĩnh mạch là tình trạng cục máu đông hình thành trong lòng tĩnh mạch, thường gặp ở chi dưới, gây đau, sưng và ảnh hưởng đến tuần hoàn. Đặc biệt, huyết khối tĩnh mạch sâu có thể di chuyển lên phổi gây thuyên tắc phổi, một biến chứng nguy hiểm cần được phát hiện và xử trí kịp thời.
Viêm tắc tĩnh mạch là tình trạng tĩnh mạch bị viêm kèm hình thành cục máu đông (huyết khối), khiến dòng máu lưu thông qua lòng mạch bị cản trở. Tình trạng này có thể xảy ra ở tĩnh mạch nông nằm gần bề mặt da hoặc tĩnh mạch sâu bên trong cơ. Trong đó, huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) thường xảy ra ở chân và có nguy cơ gây biến chứng nghiêm trọng hơn.
Khi một phần huyết khối tách khỏi thành mạch, cục máu đông có thể theo dòng máu đến phổi và gây thuyên tắc phổi. Đây là biến chứng có khả năng đe dọa tính mạng, do đó người bệnh cần được thăm khám và điều trị sớm khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ.

Viêm tắc tĩnh mạch là triệu chứng mạch máu bị viêm kèm cục máu đông
Triệu chứng có thể khác nhau tùy vị trí và mức độ tắc nghẽn. Một số trường hợp huyết khối tĩnh mạch sâu thậm chí không gây triệu chứng rõ ràng. Khi có biểu hiện, người bệnh thường gặp:
Đau hoặc căng tức ở chân: Cơn đau thường xuất hiện ở bắp chân, có thể gây cảm giác nặng chân, đau khi đứng hoặc đi lại.
Sưng một bên chân: Chân bị ảnh hưởng có thể sưng rõ hơn so với bên còn lại.
Da nóng và đổi màu: Vùng da quanh vị trí huyết khối có thể nóng, đỏ hoặc chuyển sang màu đỏ tím/tím.
Đau và tăng cảm giác nhạy cảm: Khu vực tĩnh mạch bị ảnh hưởng có thể đau hoặc nhạy cảm khi chạm vào.
Tĩnh mạch nông nổi rõ, đỏ và đau: Đây là biểu hiện có thể gặp trong viêm tắc tĩnh mạch nông.
Nếu cục máu đông di chuyển lên phổi, người bệnh có thể xuất hiện khó thở đột ngột, đau hoặc tức ngực, thở nhanh, tim đập nhanh, chóng mặt, ngất hoặc ho ra máu. Đây là những dấu hiệu cấp cứu, cần gọi cấp cứu hoặc đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Da nóng đỏ, bầm tím có thể là triệu chứng của viêm tắc tĩnh mạch
Viêm tắc tĩnh mạch thường liên quan đến sự kết hợp giữa tổn thương thành mạch, dòng máu lưu thông chậm hoặc tình trạng máu dễ đông. Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối bao gồm:
Một số rối loạn đông máu di truyền có thể khiến cơ thể dễ hình thành huyết khối hơn bình thường, chẳng hạn đột biến yếu tố V Leiden. Nguy cơ càng đáng lưu ý khi yếu tố di truyền kết hợp với bất động kéo dài, phẫu thuật, thai kỳ hoặc các yếu tố nguy cơ khác.
Các rối loạn đông máu di truyền cần được bác sĩ đánh giá và theo dõi phù hợp. Không phải tất cả người mang yếu tố di truyền đều sẽ hình thành huyết khối.
Giãn tĩnh mạch khiến các tĩnh mạch ở chân trở nên nổi rõ, ngoằn ngoèo hoặc có màu xanh dưới da. Tình trạng này đặc biệt liên quan đến nguy cơ viêm tắc tĩnh mạch nông. Tuy nhiên, không nên đồng nhất giãn tĩnh mạch với huyết khối tĩnh mạch sâu vì đây là những tình trạng có đặc điểm và mức độ nguy hiểm khác nhau.
Tổn thương thành tĩnh mạch do chấn thương hoặc phẫu thuật có thể tạo điều kiện cho quá trình hình thành huyết khối. Nguy cơ có thể tăng thêm nếu sau phẫu thuật người bệnh phải nằm lâu hoặc hạn chế vận động.
Các catheter hoặc đường truyền đặt trong tĩnh mạch có thể gây kích ứng, tổn thương thành mạch và làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối trong một số trường hợp. Ngoài ra, một số thuốc nội tiết như thuốc tránh thai chứa estrogen hoặc liệu pháp hormone thay thế có thể làm tăng nguy cơ đông máu ở một số người.
Việc sử dụng thuốc nội tiết cần được bác sĩ đánh giá dựa trên tiền sử bệnh, tuổi, các yếu tố nguy cơ huyết khối và tình trạng sức khỏe tổng thể.

Ở một số trường hợp thuốc nội tiết có thể làm viêm tắc tĩnh mạch
Ngồi hoặc nằm bất động trong thời gian dài khiến cơ bắp chân ít co bóp, làm giảm sự hỗ trợ lưu thông máu tĩnh mạch. Vì vậy, nguy cơ huyết khối có thể tăng ở người phải nằm lâu sau phẫu thuật, bệnh nặng hoặc chấn thương; đồng thời có thể gặp ở những người ngồi lâu khi di chuyển bằng máy bay, ô tô hoặc các phương tiện đường dài.
Ung thư, thừa cân hoặc béo phì, hút thuốc, suy tim, bệnh viêm ruột và tiền sử cá nhân hoặc gia đình bị huyết khối đều có thể làm tăng nguy cơ huyết khối tĩnh mạch. Thai kỳ và giai đoạn sau sinh cũng là những thời điểm nguy cơ đông máu tăng lên.
Ngoài ra, một số trường hợp huyết khối tĩnh mạch xảy ra mà không xác định được yếu tố nguy cơ rõ ràng. Vì vậy, không nên tự đánh giá nguy cơ chỉ dựa trên một nguyên nhân riêng lẻ.
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào vị trí huyết khối và tình trạng cụ thể của người bệnh. Viêm tắc tĩnh mạch nông thường có biểu hiện tại chỗ như đau, đỏ, nóng và sưng. Trong khi đó, huyết khối tĩnh mạch sâu có thể dẫn đến thuyên tắc phổi nếu cục máu đông tách ra và di chuyển đến phổi.
Ngoài thuyên tắc phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu còn có thể để lại hội chứng hậu huyết khối với các biểu hiện như đau, phù chân, thay đổi màu da và tổn thương da kéo dài.
Do triệu chứng có thể tương tự nhiều bệnh lý khác và một số trường hợp không có biểu hiện rõ ràng, người có dấu hiệu nghi ngờ nên được bác sĩ đánh giá thay vì tự điều trị tại nhà.
Bác sĩ thường khai thác triệu chứng, tiền sử bệnh và các yếu tố nguy cơ, đồng thời thăm khám vùng chân bị ảnh hưởng. Tùy trường hợp, người bệnh có thể được chỉ định xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh.
Siêu âm Doppler tĩnh mạch là một trong những phương pháp thường được sử dụng để đánh giá dòng máu và phát hiện huyết khối tĩnh mạch sâu. Xét nghiệm D-dimer cũng có thể được sử dụng trong quá trình đánh giá nguy cơ ở những trường hợp phù hợp. Một số phương pháp khác như chụp tĩnh mạch hoặc MRI có thể được cân nhắc tùy vị trí và tình huống lâm sàng.
Việc lựa chọn xét nghiệm cần dựa trên đánh giá của bác sĩ, không nên tự ý chỉ định hoặc diễn giải kết quả xét nghiệm.
Mục tiêu điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu là ngăn cục máu đông phát triển, giảm nguy cơ huyết khối di chuyển lên phổi và hạn chế nguy cơ tái phát. Phương pháp điều trị phụ thuộc vào vị trí, kích thước huyết khối, mức độ nguy cơ và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh.
Thuốc chống đông máu là phương pháp điều trị chủ yếu đối với nhiều trường hợp huyết khối tĩnh mạch sâu. Thuốc giúp ngăn cục máu đông phát triển và giảm nguy cơ xuất hiện huyết khối mới. Thời gian sử dụng có thể kéo dài từ vài tháng trở lên tùy nguyên nhân và nguy cơ tái phát.
Người bệnh cần dùng thuốc đúng liều, đúng thời gian theo chỉ định. Không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều vì thuốc chống đông có thể làm tăng nguy cơ chảy máu nếu sử dụng không phù hợp.
Trong một số trường hợp huyết khối nặng, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc tiêu sợi huyết để làm tan huyết khối. Do nguy cơ chảy máu nghiêm trọng, phương pháp này thường chỉ được sử dụng cho những trường hợp được lựa chọn kỹ.
Không phải tất cả người bệnh viêm tắc tĩnh mạch đều cần phẫu thuật. Với một số trường hợp huyết khối nặng hoặc có chỉ định đặc biệt, bác sĩ có thể cân nhắc phương pháp can thiệp qua catheter để đưa thuốc trực tiếp đến huyết khối hoặc lấy huyết khối.
Việc lựa chọn can thiệp phụ thuộc vào mức độ tắc nghẽn, vị trí huyết khối, nguy cơ biến chứng và khả năng đáp ứng với điều trị chống đông.
Trong một số trường hợp người bệnh không thể sử dụng thuốc chống đông, bác sĩ có thể cân nhắc đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ (IVC filter). Thiết bị này được đặt trong tĩnh mạch chủ nhằm giúp ngăn cục máu đông di chuyển đến phổi. Đây không phải là phương pháp thay thế thường quy cho thuốc chống đông mà chỉ được chỉ định trong những tình huống phù hợp.
Vớ áp lực có thể được bác sĩ chỉ định ở một số người bệnh để hỗ trợ giảm tình trạng máu ứ và phù chân. Việc sử dụng cần phù hợp với tình trạng tuần hoàn và hướng dẫn của nhân viên y tế.
Phòng ngừa huyết khối tập trung vào việc hạn chế tình trạng bất động kéo dài và kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi. Một số biện pháp hữu ích gồm:
Tăng cường vận động: Tránh ngồi hoặc nằm bất động quá lâu. Sau phẫu thuật hoặc thời gian nằm viện, vận động sớm theo hướng dẫn của bác sĩ có thể giúp giảm nguy cơ huyết khối.
Vận động khi đi đường dài: Khi đi máy bay, tàu hoặc ô tô trong thời gian dài, nên chủ động đứng dậy, đi lại và duỗi chân định kỳ nếu điều kiện cho phép.
Tập các động tác cổ chân khi phải ngồi lâu: Có thể gập, duỗi cổ chân và vận động bàn chân thường xuyên để hạn chế tình trạng ứ trệ tuần hoàn.
Uống đủ nước: Duy trì lượng nước phù hợp với nhu cầu cơ thể, đồng thời hạn chế đồ uống có cồn khi di chuyển đường dài.
Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân, béo phì là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ huyết khối.
Không hút thuốc: Hút thuốc có thể ảnh hưởng đến quá trình lưu thông và đông máu.
Kiểm soát bệnh lý nền: Người có ung thư, bệnh tim mạch, rối loạn đông máu hoặc tiền sử huyết khối cần được bác sĩ đánh giá nguy cơ và hướng dẫn biện pháp dự phòng phù hợp.
Đặc biệt, những người có nguy cơ cao sau phẫu thuật, nhập viện hoặc từng bị huyết khối không nên tự ý dùng thuốc chống đông để phòng bệnh. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích và nguy cơ chảy máu trước khi quyết định có cần dự phòng bằng thuốc hay không.

Vận động nhẹ nhàng tránh ngồi nhiều giờ để mạch máu lưu thông
Người bệnh nên đi khám sớm nếu xuất hiện sưng, đau, nóng hoặc thay đổi màu da ở một bên chân, đặc biệt khi những triệu chứng này xuất hiện đột ngột hoặc đi kèm các yếu tố nguy cơ huyết khối.
Cần cấp cứu ngay nếu có khó thở đột ngột, đau hoặc tức ngực, tim đập nhanh, chóng mặt/ngất hoặc ho ra máu. Đây có thể là dấu hiệu thuyên tắc phổi, một biến chứng nguy hiểm của huyết khối tĩnh mạch sâu.
Kết luận
Viêm tắc tĩnh mạch, đặc biệt là huyết khối tĩnh mạch sâu, có thể gây biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Người bệnh thường có biểu hiện sưng đau một bên chân, nóng đỏ hoặc đổi màu da và cần được thăm khám sớm. Điều trị chủ yếu là thuốc chống đông, một số trường hợp nặng có thể cần can thiệp nội mạch hoặc đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ. Chủ động vận động, tránh ngồi lâu, kiểm soát cân nặng và không hút thuốc giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.
Nguồn tham khảo:
https://medlatec.vn/tin-tuc/viem-tac-tinh-mach-nguyen-nhan-va-cach-dieu-tri-benh-hieu-qua-s195-n21591
Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo không phục vụ điều trị, người bệnh nên đến các cơ sở y tế uy tín để thăm khám.
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc