Nội dung
Chủ đề
Kích thước chữ
Xuất huyết dạ dày hay chảy máu dạ dày là tình trạng máu thoát ra từ các tổn thương trong niêm mạc hoặc thành dạ dày. Đây là một dạng xuất huyết tiêu hóa trên, mức độ có thể từ nhẹ đến nghiêm trọng. Nếu mất máu nhiều, người bệnh có nguy cơ tụt huyết áp, sốc và đe dọa tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời.
Xuất huyết dạ dày là tình trạng các mạch máu tại niêm mạc hoặc thành dạ dày bị tổn thương và chảy máu. Máu có thể được nôn ra ngoài hoặc di chuyển xuống đường tiêu hóa, làm phân chuyển sang màu đen.
Trong thực tế, chảy máu dạ dày thuộc nhóm xuất huyết tiêu hóa trên. Tuy nhiên, tình trạng chảy máu ở đường tiêu hóa trên cũng có thể bắt nguồn từ thực quản hoặc tá tràng. Vì vậy, người bệnh thường cần được thăm khám và thực hiện các phương pháp chẩn đoán cần thiết để xác định chính xác vị trí chảy máu.
Mức độ xuất huyết có thể khác nhau. Một số trường hợp chảy máu ít và kéo dài chỉ gây thiếu máu, mệt mỏi, trong khi xuất huyết nhiều trong thời gian ngắn có thể gây choáng hoặc sốc mất máu.

Chảy máu dạ dày là tình trạng báo hiệu bệnh xấu
Chảy máu dạ dày có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó phổ biến nhất là các tổn thương ở niêm mạc dạ dày hoặc tá tràng.
Viêm loét dạ dày - tá tràng là một trong những nguyên nhân thường gặp gây xuất huyết tiêu hóa trên. Khi ổ loét ăn sâu và làm tổn thương mạch máu, máu có thể chảy vào lòng dạ dày.
Viêm loét thường liên quan đến nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) hoặc sử dụng thuốc chống viêm không steroid trong thời gian dài.
Nếu không được điều trị, ổ loét có thể tiếp tục tiến triển và làm tăng nguy cơ xuất huyết dạ dày.
Các thuốc chống viêm không steroid như ibuprofen, naproxen hoặc aspirin có thể làm suy yếu lớp bảo vệ niêm mạc dạ dày. Việc sử dụng thường xuyên hoặc kéo dài có thể làm tăng nguy cơ viêm, loét và chảy máu dạ dày.
Nguy cơ thường cao hơn ở người lớn tuổi, người có tiền sử viêm loét dạ dày hoặc đang sử dụng thuốc chống đông.
Nếu aspirin hoặc các thuốc trên được bác sĩ kê để điều trị bệnh lý khác, người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc mà cần trao đổi với bác sĩ.
Niêm mạc dạ dày bị viêm hoặc xuất hiện các vết trợt có thể gây chảy máu. Mức độ xuất huyết có thể nhẹ hoặc nặng tùy vào diện tích tổn thương và mạch máu bị ảnh hưởng.
Một số yếu tố như uống nhiều rượu bia, sử dụng thuốc hoặc mắc bệnh nặng có thể làm tăng nguy cơ tổn thương niêm mạc dạ dày.
Rượu có thể kích thích và gây tổn thương lớp niêm mạc bảo vệ bên trong dạ dày. Uống rượu bia thường xuyên hoặc với lượng lớn có thể làm tăng nguy cơ viêm dạ dày và chảy máu tiêu hóa.
Bên cạnh đó, sử dụng rượu bia kéo dài có thể dẫn đến bệnh gan mạn tính, từ đó làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa do các nguyên nhân khác như giãn tĩnh mạch thực quản hoặc dạ dày.
Ngoài các nguyên nhân trên, xuất huyết đường tiêu hóa trên còn có thể liên quan đến:
Rách niêm mạc vùng nối thực quản - dạ dày sau khi nôn ói mạnh hoặc kéo dài.
Giãn tĩnh mạch thực quản hoặc dạ dày.
Polyp hoặc khối u ở đường tiêu hóa.
Rối loạn đông máu.
Bất thường mạch máu trong đường tiêu hóa.
Do có nhiều nguyên nhân khác nhau, người bệnh không nên chỉ dựa vào triệu chứng để tự xác định nguyên nhân chảy máu.
Biểu hiện của chảy máu dạ dày phụ thuộc vào lượng máu mất, tốc độ chảy máu và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
Nôn ra máu là một trong những dấu hiệu điển hình của xuất huyết tiêu hóa trên.
Máu nôn ra có thể có những đặc điểm khác nhau:
Máu đỏ tươi: Có thể gặp khi tình trạng chảy máu diễn ra nhanh hoặc lượng máu nhiều.
Dịch nâu đen giống bã cà phê: Xuất hiện khi máu đã tiếp xúc với axit trong dạ dày.
Khi xuất hiện nôn ra máu, dù số lượng ít hay nhiều, người bệnh vẫn nên được đánh giá y tế sớm.

Nôn ra máu khi dạ dày gặp tình trạng tổn thương gây xuất huyết
Máu từ dạ dày khi đi qua đường tiêu hóa sẽ bị phân hủy, khiến phân có màu đen, thường dính và có mùi rất khó chịu.
Tuy nhiên, một số loại thuốc, thực phẩm hoặc viên bổ sung sắt cũng có thể khiến phân chuyển màu sẫm. Nếu đi ngoài phân đen kèm chóng mặt, mệt mỏi, đau bụng hoặc nôn ra máu, cần nghĩ đến khả năng xuất huyết tiêu hóa.
Người bị viêm hoặc loét dạ dày gây xuất huyết có thể xuất hiện cảm giác đau âm ỉ, nóng rát hoặc khó chịu ở vùng trên rốn và dưới xương ức.
Tuy nhiên, không phải trường hợp chảy máu dạ dày nào cũng gây đau rõ rệt. Một số người chỉ phát hiện khi nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc có dấu hiệu thiếu máu.
Khi cơ thể mất máu, lượng hồng cầu và khả năng vận chuyển oxy giảm xuống. Người bệnh có thể xuất hiện:
Mệt mỏi.
Hoa mắt, chóng mặt.
Da nhợt nhạt.
Tim đập nhanh.
Khó thở khi vận động.
Nếu tình trạng xuất huyết dạ dày diễn ra âm thầm trong thời gian dài, người bệnh có thể bị thiếu máu mà không nhận thấy dấu hiệu chảy máu rõ ràng.
Chảy máu dạ dày với số lượng lớn trong thời gian ngắn có thể khiến huyết áp giảm nhanh và gây sốc mất máu.
Các dấu hiệu cảnh báo bao gồm:
Vã mồ hôi lạnh.
Da lạnh, tái nhợt.
Tim đập nhanh.
Chóng mặt hoặc cảm giác sắp ngất.
Huyết áp giảm.
Lơ mơ hoặc mất ý thức.
Đây là tình trạng nguy hiểm cần được cấp cứu ngay.
Xuất huyết dạ dày có thể nguy hiểm nếu lượng máu mất nhiều hoặc tình trạng chảy máu kéo dài mà không được phát hiện và điều trị.
Mất máu cấp tính có thể khiến huyết áp tụt nhanh, làm giảm lượng máu cung cấp đến não, tim và các cơ quan quan trọng. Nếu không được xử trí kịp thời, người bệnh có thể rơi vào tình trạng sốc mất máu.
Trong khi đó, chảy máu dạ dày với lượng nhỏ nhưng diễn ra kéo dài có thể dẫn đến thiếu máu mạn tính, khiến người bệnh thường xuyên mệt mỏi, chóng mặt, xanh xao và giảm khả năng vận động.
Mức độ nguy hiểm còn phụ thuộc vào nguyên nhân xuất huyết, lượng máu mất, tuổi tác và các bệnh lý nền kèm theo.
Xuất huyết dạ dày không phải tình trạng nên tự điều trị tại nhà. Khi có dấu hiệu nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc biểu hiện mất máu, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế.
Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá mức độ mất máu và tìm vị trí chảy máu.
Nếu người bệnh cảm thấy chóng mặt, yếu nhiều hoặc có nguy cơ ngất, không nên tự lái xe đến bệnh viện. Người thân nên hỗ trợ hoặc gọi cấp cứu nếu tình trạng nghiêm trọng.

Người bệnh nên đến bệnh viện khám nếu có nghi ngờ dạ dày bị tổn thương
Nếu đang nôn ra máu hoặc nghi ngờ xuất huyết tiêu hóa cấp, người bệnh không nên cố ăn hoặc uống nhiều trước khi được nhân viên y tế đánh giá.
Trong một số trường hợp, người bệnh có thể cần nội soi hoặc thực hiện các thủ thuật cấp cứu để xác định và kiểm soát vị trí xuất huyết.
Không nên tự sử dụng ibuprofen, naproxen hoặc các thuốc chống viêm không steroid khác khi nghi ngờ chảy máu dạ dày. Những thuốc này có thể khiến tổn thương niêm mạc và tình trạng xuất huyết trở nên nghiêm trọng hơn.
Nếu đang sử dụng aspirin, thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu theo chỉ định, cần thông báo cho bác sĩ. Không nên tự ý ngừng thuốc nếu chưa có hướng dẫn chuyên môn.
Nếu người bệnh chóng mặt hoặc có cảm giác sắp ngất, nên để nằm nghỉ và tránh đứng dậy đột ngột.
Trong trường hợp nôn nhiều, có thể để người bệnh nằm nghiêng để giảm nguy cơ hít chất nôn vào đường thở trong khi chờ hỗ trợ y tế.
Để xác định nguyên nhân và mức độ xuất huyết, bác sĩ có thể khai thác triệu chứng, tiền sử bệnh, thuốc đang sử dụng và chỉ định một số xét nghiệm.
Các phương pháp thường được sử dụng gồm:
Xét nghiệm máu để đánh giá tình trạng thiếu máu và khả năng đông máu.
Nội soi đường tiêu hóa trên để kiểm tra thực quản, dạ dày và tá tràng.
Xét nghiệm tìm vi khuẩn H. pylori khi cần thiết.
Chụp CT hoặc một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác trong những trường hợp phù hợp.
Nội soi có vai trò quan trọng vì vừa giúp phát hiện vị trí chảy máu, vừa có thể được sử dụng để cầm máu trong nhiều trường hợp.
Phương pháp điều trị chảy máu dạ dày phụ thuộc vào nguyên nhân, lượng máu mất và tình trạng tổng thể của người bệnh.
Trong trường hợp mất máu nhiều, người bệnh có thể cần truyền dịch hoặc truyền máu để ổn định tuần hoàn.
Bác sĩ cũng có thể chỉ định thuốc giảm tiết axit dạ dày hoặc các thuốc khác tùy theo nguyên nhân.
Nếu phát hiện ổ loét đang chảy máu khi nội soi, bác sĩ có thể tiến hành cầm máu bằng các kỹ thuật như:
Tiêm thuốc.
Dùng nhiệt để cầm máu.
Kẹp mạch máu bằng dụng cụ nội soi.
Nếu xuất huyết có liên quan đến nhiễm H. pylori, người bệnh có thể được điều trị diệt vi khuẩn sau khi tình trạng cấp tính đã ổn định.
Trong một số trường hợp chảy máu nghiêm trọng không kiểm soát được qua nội soi, người bệnh có thể cần can thiệp mạch hoặc phẫu thuật.
Không phải tất cả các trường hợp xuất huyết dạ dày đều có thể phòng tránh hoàn toàn. Tuy nhiên, một số biện pháp dưới đây có thể góp phần làm giảm nguy cơ:
Không tự ý sử dụng thuốc chống viêm giảm đau trong thời gian dài.
Sử dụng thuốc đúng liều lượng và chỉ định của bác sĩ.
Điều trị viêm loét dạ dày - tá tràng đúng phác đồ.
Điều trị nhiễm H. pylori nếu được bác sĩ xác định có chỉ định.
Hạn chế sử dụng rượu bia.
Không hút thuốc lá.
Đi khám nếu thường xuyên bị đau thượng vị hoặc có tiền sử viêm loét dạ dày.
Thông báo với bác sĩ nếu đang sử dụng thuốc chống đông, aspirin hoặc nhiều loại thuốc cùng lúc.
Người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế hoặc gọi cấp cứu ngay khi xuất hiện các dấu hiệu nghiêm trọng như:
Nôn ra nhiều máu đỏ tươi.
Nôn ra dịch nâu đen giống bã cà phê.
Đi ngoài phân đen kèm chóng mặt hoặc mệt nhiều.
Da tái nhợt, vã mồ hôi lạnh.
Tim đập nhanh.
Huyết áp tụt.
Cảm giác sắp ngất hoặc mất ý thức.
Đau bụng dữ dội kèm dấu hiệu chảy máu.
Khi có những biểu hiện trên, không nên chờ cơn đau tự hết hoặc chỉ sử dụng thuốc dạ dày tại nhà.
Kết luận
Xuất huyết dạ dày hay chảy máu dạ dày là tình trạng cần được chú ý vì có thể gây mất máu nghiêm trọng và ảnh hưởng đến tính mạng. Nôn ra máu và đi ngoài phân đen là hai dấu hiệu cảnh báo đặc trưng. Khi nghi ngờ chảy máu tiêu hóa, người bệnh nên đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt để xác định nguyên nhân, kiểm soát xuất huyết và ngăn ngừa biến chứng.
Nguồn tham khảo:
https://medlatec.vn/tin-tuc/5-dau-hieu-xuat-huyet-da-day-dien-hinh-de-nhan-biet-nhat-s67-n26338
Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo không phục vụ điều trị, người bệnh nên đến các cơ sở y tế uy tín để thăm khám.
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc