Nội dung
Chủ đề
Kích thước chữ
Bị xuất huyết đường ruột có nguy hiểm không? Câu trả lời là có thể nguy hiểm, tùy nguyên nhân, vị trí và lượng máu mất. Một số trường hợp chỉ chảy máu nhẹ nhưng cũng có người mất máu nhanh, dẫn đến thiếu máu, tụt huyết áp hoặc sốc. Vì vậy, đi ngoài ra máu, phân đen hoặc kèm chóng mặt, mệt lả cần được đánh giá y tế sớm.
Xuất huyết đường ruột là tình trạng chảy máu xảy ra tại một vị trí trong đường tiêu hóa, đặc biệt ở ruột non, đại tràng hoặc trực tràng. Trên thực tế, thuật ngữ xuất huyết tiêu hóa thường được sử dụng rộng hơn để chỉ tình trạng chảy máu từ thực quản, dạ dày, ruột non, đại tràng, trực tràng hoặc hậu môn.
Tùy vị trí và mức độ chảy máu, người bệnh có thể thấy:
Máu đỏ tươi khi đại tiện.
Máu đỏ sẫm hoặc màu nâu đỏ trộn trong phân.
Phân đen, bóng và có mùi đặc biệt.
Máu không thể nhìn thấy bằng mắt thường nhưng được phát hiện qua xét nghiệm.
Thiếu máu không rõ nguyên nhân do mất máu kéo dài.
Xuất huyết đường ruột không phải là một bệnh riêng biệt mà là dấu hiệu của một bệnh lý hoặc tổn thương bên dưới, vì vậy việc xác định nguyên nhân rất quan trọng.

Xuất huyết bên trong thành của đường ruột
Xuất huyết đường ruột có thể nguy hiểm, đặc biệt khi chảy máu nhiều, diễn ra đột ngột hoặc kéo dài mà không được phát hiện.
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào lượng máu mất, tốc độ chảy máu, nguyên nhân gây bệnh và sức khỏe tổng thể của người bệnh.
Nếu đường ruột chảy máu với lượng nhỏ nhưng kéo dài, người bệnh có thể không nhận thấy máu rõ ràng trong phân.
Theo thời gian, mất máu mạn tính có thể dẫn đến thiếu máu thiếu sắt. Người bệnh thường xuất hiện:
Mệt mỏi.
Da xanh hoặc nhợt.
Chóng mặt.
Đau đầu.
Tim đập nhanh.
Khó thở khi vận động.
Giảm khả năng tập trung.
Trong một số trường hợp, thiếu máu là dấu hiệu đầu tiên khiến người bệnh được phát hiện mắc bệnh lý đường tiêu hóa.
Nếu một mạch máu lớn trong đường tiêu hóa bị tổn thương, người bệnh có thể mất lượng máu đáng kể trong thời gian ngắn.
Khi lượng máu tuần hoàn giảm, cơ thể có thể xuất hiện:
Mạch nhanh.
Huyết áp tụt.
Chóng mặt.
Hoa mắt.
Da lạnh, vã mồ hôi.
Mệt lả.
Ngất.
Đây là tình trạng cần được xử trí cấp cứu.
Chảy máu nghiêm trọng có thể dẫn đến sốc giảm thể tích do mất máu, khiến các cơ quan quan trọng như não, tim và thận không nhận đủ máu và oxy.
Nếu không được điều trị kịp thời, sốc mất máu có thể đe dọa tính mạng.
Một số trường hợp xuất huyết đường ruột liên quan đến những bệnh cần được điều trị sớm như:
Viêm loét đường tiêu hóa.
Bệnh viêm ruột.
Túi thừa đại tràng.
Polyp đại trực tràng.
Ung thư đại trực tràng.
Thiếu máu cục bộ đường ruột.
Tổn thương mạch máu trong ruột.
Do đó, không nên đánh giá mức độ nghiêm trọng chỉ dựa trên lượng máu quan sát được.
Triệu chứng có thể khác nhau tùy vào vị trí chảy máu và lượng máu mất.
Máu đỏ tươi thường gợi ý vị trí chảy máu nằm ở phần thấp của đường tiêu hóa như đại tràng, trực tràng hoặc hậu môn.
Người bệnh có thể thấy máu:
Dính trên bề mặt phân.
Trộn lẫn trong phân.
Nhỏ thành giọt sau khi đại tiện.
Xuất hiện trên giấy vệ sinh.
Bệnh trĩ và nứt hậu môn là những nguyên nhân thường gặp nhưng không phải nguyên nhân duy nhất.

Đi ngoài ra máu là biểu hiện phổ biến khi bị xuất huyết đường tiêu hóa
Máu đỏ sẫm hoặc màu nâu đỏ trộn đều trong phân có thể gợi ý chảy máu ở đại tràng hoặc đoạn cao hơn của đường tiêu hóa.
Nếu lượng máu nhiều hoặc xuất hiện đột ngột, người bệnh cần được kiểm tra sớm.
Phân đen như hắc ín, dính và có mùi đặc biệt thường liên quan đến máu đã được tiêu hóa trong đường tiêu hóa.
Biểu hiện này thường gặp hơn trong xuất huyết tiêu hóa trên như dạ dày hoặc tá tràng, nhưng một số tổn thương ở ruột non cũng có thể gây phân đen.
Cần lưu ý rằng sắt, bismuth và một số thực phẩm cũng có thể làm phân sẫm màu. Tuy nhiên, khi không chắc chắn về nguyên nhân, người bệnh vẫn nên đi khám.
Một số nguyên nhân xuất huyết có thể gây đau bụng hoặc đau quặn, chẳng hạn viêm đại tràng, bệnh Crohn, viêm túi thừa hoặc thiếu máu cục bộ đường ruột.
Tuy nhiên, chảy máu cũng có thể xảy ra mà hoàn toàn không gây đau, vì vậy không có đau bụng không đồng nghĩa tình trạng lành tính.
Nếu mất máu đáng kể, người bệnh có thể cảm thấy chóng mặt khi đứng lên, hồi hộp, mệt lả hoặc khó thở.
Đây là những dấu hiệu cho thấy tình trạng mất máu đã ảnh hưởng đến tuần hoàn hoặc gây thiếu máu.
Có nhiều bệnh lý có thể gây chảy máu trong đường ruột. Nguyên nhân thường khác nhau tùy độ tuổi và vị trí xuất huyết.
Bệnh trĩ hoặc nứt hậu môn thường gây máu đỏ tươi khi đại tiện.
Ở bệnh trĩ, máu thường xuất hiện sau khi đi ngoài và đôi khi không gây đau. Nứt hậu môn thường gây đau rát rõ, đặc biệt khi đi ngoài phân cứng.
Mặc dù khá phổ biến, người bệnh không nên tự kết luận mọi trường hợp đi ngoài ra máu đều do bệnh trĩ.
Túi thừa là những túi nhỏ phình ra từ thành đại tràng.
Khi mạch máu nằm gần túi thừa bị tổn thương, người bệnh có thể xuất hiện chảy máu đường tiêu hóa dưới, đôi khi lượng máu khá nhiều nhưng không kèm đau rõ rệt.
Viêm đại tràng do nhiễm trùng, bệnh viêm ruột hoặc thiếu máu cục bộ có thể gây tổn thương niêm mạc và chảy máu.
Người bệnh thường có thêm các triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy, sốt, mót rặn hoặc phân có nhầy.
Đây là hai dạng chính của bệnh viêm ruột mạn tính.
Viêm loét đại tràng thường gây tiêu chảy kèm máu, trong khi Crohn cũng có thể gây chảy máu khi tổn thương ảnh hưởng đến đại tràng hoặc các phần khác của đường tiêu hóa.
Một số polyp có thể bị tổn thương và gây chảy máu âm thầm.
Người bệnh đôi khi không thấy máu bằng mắt thường mà chỉ được phát hiện qua xét nghiệm phân hoặc do thiếu máu.
Đặc biệt, một số loại polyp có khả năng tiến triển thành ung thư nên cần được phát hiện và xử lý phù hợp.
Ung thư đại trực tràng có thể gây chảy máu trong lòng ruột.
Người bệnh có thể xuất hiện đi ngoài ra máu, thiếu máu, thay đổi thói quen đại tiện, đau bụng hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân.
Chảy máu do ung thư đôi khi rất ít và kéo dài nên dễ bị bỏ qua.

Xuất huyết đường ruột do các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa
Các mạch máu bất thường trong đường ruột có thể bị vỡ và gây xuất huyết, đặc biệt ở người lớn tuổi.
Tình trạng này có thể gây chảy máu tái diễn và đôi khi không kèm triệu chứng đau.
Người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện một trong những biểu hiện sau:
Đi ngoài ra lượng máu lớn.
Chảy máu liên tục hoặc tăng dần.
Đi ngoài phân đen kèm mệt lả.
Chóng mặt hoặc ngất.
Tim đập nhanh.
Khó thở.
Da lạnh, vã mồ hôi.
Huyết áp tụt.
Đau bụng dữ dội.
Nôn ra máu.
Chướng bụng kèm nôn hoặc không thể trung tiện, đại tiện.
Đặc biệt, người cao tuổi, người đang sử dụng thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc có bệnh tim mạch cần thận trọng hơn vì chảy máu có thể trở nên nghiêm trọng nhanh chóng.
Mục tiêu chẩn đoán là xác định vị trí chảy máu, nguyên nhân và đánh giá mức độ mất máu.
Bác sĩ có thể kiểm tra công thức máu để đánh giá lượng hemoglobin và mức độ thiếu máu.
Một số xét nghiệm khác có thể được thực hiện nhằm kiểm tra chức năng đông máu, gan, thận hoặc chuẩn bị cho truyền máu khi cần.
Nội soi là phương pháp quan trọng để xác định vị trí xuất huyết.
Nếu nghi ngờ chảy máu đại trực tràng, bác sĩ có thể chỉ định nội soi đại tràng nhằm quan sát niêm mạc và phát hiện polyp, khối u, viêm, túi thừa hoặc tổn thương mạch máu.
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể vừa chẩn đoán vừa can thiệp cầm máu trong quá trình nội soi.
Chụp CT mạch máu có thể được sử dụng khi đang có xuất huyết đáng kể và cần nhanh chóng xác định vị trí chảy máu.
Nếu nghi ngờ nguồn chảy máu ở ruột non mà nội soi thông thường chưa tìm thấy, bác sĩ có thể cân nhắc nội soi viên nang hoặc các phương pháp khảo sát ruột non khác.
Điều trị phụ thuộc vào mức độ mất máu và nguyên nhân gây xuất huyết.
Với người bị chảy máu nhiều, bác sĩ ưu tiên ổn định tuần hoàn bằng truyền dịch và theo dõi các chỉ số sinh tồn.
Truyền máu có thể được chỉ định khi lượng máu mất đáng kể hoặc mức hemoglobin giảm xuống mức cần can thiệp, tùy tình trạng lâm sàng.
Nhiều trường hợp có thể được cầm máu ngay trong quá trình nội soi bằng các kỹ thuật như:
Kẹp vị trí chảy máu.
Đốt cầm máu.
Tiêm thuốc.
Sử dụng các phương pháp cầm máu nội soi khác.
Cách lựa chọn phụ thuộc vào loại tổn thương.
Nếu chảy máu tiếp tục và không thể kiểm soát bằng nội soi, bác sĩ có thể thực hiện chụp mạch và nút mạch để bịt mạch máu đang chảy.
Phẫu thuật có thể cần thiết khi xuất huyết nghiêm trọng không kiểm soát được bằng các biện pháp khác hoặc khi nguyên nhân cần được phẫu thuật, chẳng hạn một số trường hợp ung thư, thủng ruột hoặc tổn thương ruột nặng.
Nếu thấy máu trong phân, đặc biệt khi tình trạng tái diễn, người bệnh nên đi khám thay vì tự điều trị tại nhà.
Không nên tự ý sử dụng thuốc cầm máu vì có thể che lấp triệu chứng nhưng không xử lý nguyên nhân.
Người đang sử dụng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu cũng không nên tự ý ngừng thuốc mà cần liên hệ với bác sĩ, bởi việc dừng thuốc có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông ở một số bệnh nhân.
Trong trường hợp chảy máu nhiều, chóng mặt hoặc mệt lả, nên hạn chế tự di chuyển và cần đến cơ sở y tế sớm.
Một số tình trạng chảy máu nhẹ có thể tự ngừng, chẳng hạn chảy máu do trĩ hoặc một số túi thừa.
Tuy nhiên, việc máu ngừng chảy không đồng nghĩa nguyên nhân đã được xử lý.
Chảy máu có thể tái phát hoặc là dấu hiệu ban đầu của một bệnh lý cần điều trị. Do đó, đặc biệt với người trung niên, cao tuổi hoặc có chảy máu tái diễn, việc thăm khám vẫn cần thiết ngay cả khi triệu chứng đã tạm hết.
Kết luận
Bị xuất huyết đường ruột có nguy hiểm không? Tình trạng này có thể từ nhẹ đến đe dọa tính mạng tùy lượng máu mất và nguyên nhân. Chảy máu kéo dài có thể gây thiếu máu, trong khi xuất huyết cấp có nguy cơ tụt huyết áp và sốc. Người đi ngoài ra máu nhiều, phân đen kèm chóng mặt, ngất hoặc đau bụng dữ dội cần đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.
Nguồn tham khảo:
https://www.niddk.nih.gov/health-information/digestive-diseases/gastrointestinal-bleeding
Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo không phục vụ điều trị, người bệnh nên đến các cơ sở y tế uy tín để thăm khám.
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc