Nội dung
Kích thước chữ
Nhồi máu cơ tim thường được biết đến là tình trạng tắc nghẽn động mạch vành do mảng xơ vữa hoặc cục máu đông, làm gián đoạn dòng máu nuôi cơ tim. Tuy nhiên, trên thực tế vẫn có những trường hợp người bệnh xuất hiện đầy đủ triệu chứng của nhồi máu cơ tim nhưng khi chụp mạch vành lại không phát hiện tổn thương tắc nghẽn đáng kể. Tình trạng này được gọi là nhồi máu cơ tim không tắc nghẽn động mạch vành (MINOCA). Mặc dù ít gặp hơn nhồi máu cơ tim điển hình, MINOCA vẫn là bệnh lý nghiêm trọng cần được chẩn đoán và điều trị đúng nguyên nhân để giảm nguy cơ biến chứng lâu dài.
Nhồi máu cơ tim không tắc nghẽn động mạch vành (Myocardial Infarction with Non-Obstructive Coronary Arteries – MINOCA) là tình trạng người bệnh đáp ứng các tiêu chuẩn chẩn đoán nhồi máu cơ tim, bao gồm tăng men tim và có biểu hiện thiếu máu cơ tim, nhưng không phát hiện hẹp động mạch vành từ 50% trở lên trên chụp mạch vành.
MINOCA không phải là một bệnh riêng biệt mà là một hội chứng lâm sàng với nhiều nguyên nhân khác nhau. Theo các nghiên cứu, MINOCA chiếm khoảng 5–10% tổng số trường hợp nhồi máu cơ tim và thường gặp hơn ở phụ nữ, người trẻ tuổi hoặc người có ít yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống.
Mặc dù không có tắc nghẽn đáng kể ở động mạch vành, MINOCA vẫn có thể gây tổn thương cơ tim và làm tăng nguy cơ suy tim, rối loạn nhịp tim hoặc tái phát nhồi máu cơ tim nếu không được điều trị phù hợp.

MINOCA có thể xuất phát từ nhiều cơ chế khác nhau liên quan đến hệ mạch vành hoặc chính cơ tim.
Vi mạch vành là hệ thống các mạch máu rất nhỏ có nhiệm vụ đưa máu đến từng tế bào cơ tim.
Khi các vi mạch bị co thắt hoặc mất khả năng giãn nở bình thường, lưu lượng máu đến cơ tim giảm mặc dù các động mạch vành lớn vẫn thông thoáng. Do kích thước rất nhỏ, các tổn thương này thường không được phát hiện trên chụp mạch vành thông thường.
Co thắt động mạch vành làm lòng mạch hẹp đột ngột, gây giảm lưu lượng máu đến cơ tim và có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim.
Tình trạng này có thể liên quan đến:
Tăng hoạt động thần kinh giao cảm.
Hút thuốc lá.
Căng thẳng kéo dài.
Sử dụng chất kích thích hoặc một số loại thuốc.
Ngay cả khi mảng xơ vữa chưa gây hẹp đáng kể, tình trạng nứt vỡ hoặc xói mòn mảng xơ vữa vẫn có thể hình thành huyết khối tạm thời và gây tổn thương cơ tim.
Đây là nguyên nhân quan trọng của MINOCA, đặc biệt ở phụ nữ trẻ hoặc phụ nữ sau sinh.
Lớp thành động mạch vành bị tách ra, làm giảm lưu lượng máu đến cơ tim mà không phải do xơ vữa động mạch.
Cục máu đông có thể hình thành tại tim hoặc từ nơi khác di chuyển đến động mạch vành, gây tắc nghẽn tạm thời và nhồi máu cơ tim.
Một số bệnh lý khác cũng có thể gây MINOCA như:
Viêm cơ tim.
Bệnh cơ tim Takotsubo (hội chứng trái tim tan vỡ).
Rối loạn đông máu.
Bệnh tự miễn.
Dị dạng bẩm sinh động mạch vành.

Các biểu hiện của MINOCA tương tự như nhồi máu cơ tim do tắc nghẽn động mạch vành.
Người bệnh có thể gặp:
Đau ngực dữ dội hoặc cảm giác đè nặng sau xương ức.
Đau lan lên vai, cánh tay trái, cổ hoặc hàm.
Khó thở.
Vã mồ hôi lạnh.
Buồn nôn hoặc nôn.
Chóng mặt.
Hồi hộp, đánh trống ngực.
Mệt lả hoặc ngất.
Các triệu chứng này cần được xem là cấp cứu tim mạch và phải được đánh giá ngay tại cơ sở y tế.
Việc chẩn đoán và điều trị MINOCA cần được thực hiện song song, dựa trên triệu chứng lâm sàng, kết quả xét nghiệm và xác định nguyên nhân cụ thể để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Xét nghiệm men tim: Troponin tăng là dấu hiệu cho thấy cơ tim bị tổn thương và là tiêu chuẩn quan trọng trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim.
Điện tâm đồ (ECG): Giúp phát hiện các dấu hiệu thiếu máu cơ tim hoặc rối loạn nhịp tim.
Chụp động mạch vành: Xác định không có tổn thương hẹp đáng kể (dưới 50%) ở động mạch vành.
Cộng hưởng từ tim (MRI tim): Giúp phân biệt MINOCA với các bệnh lý khác như viêm cơ tim hoặc bệnh cơ tim Takotsubo, đồng thời đánh giá mức độ tổn thương cơ tim.
Siêu âm trong lòng mạch (IVUS) hoặc chụp cắt lớp quang học (OCT): Phát hiện các tổn thương nhỏ như nứt vỡ mảng xơ vữa, bóc tách động mạch vành hoặc huyết khối.
Các xét nghiệm bổ sung: Bao gồm xét nghiệm đông máu, tầm soát bệnh tự miễn, đánh giá nội tiết và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác.
Điều trị MINOCA không áp dụng một phác đồ chung mà cần cá thể hóa theo nguyên nhân gây bệnh.
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định:
Thuốc kháng kết tập tiểu cầu.
Thuốc chống đông khi cần thiết.
Thuốc statin hạ cholesterol.
Thuốc chẹn beta.
Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB).
Thuốc chẹn kênh canxi hoặc nitrate trong trường hợp co thắt động mạch vành.
Người bệnh cần tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.
Nếu MINOCA liên quan đến các bệnh lý cụ thể như:
Bóc tách động mạch vành tự phát (SCAD).
Viêm cơ tim.
Bệnh cơ tim Takotsubo.
Rối loạn đông máu.
việc điều trị sẽ được điều chỉnh phù hợp với từng nguyên nhân nhằm đạt hiệu quả tối ưu.

Bên cạnh điều trị bằng thuốc, người bệnh nên:
Bỏ thuốc lá.
Kiểm soát huyết áp.
Điều trị tốt đái tháo đường.
Kiểm soát cholesterol máu.
Ăn nhiều rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt.
Hạn chế chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn.
Duy trì cân nặng hợp lý.
Tập thể dục theo hướng dẫn của bác sĩ.
Giảm căng thẳng và ngủ đủ giấc.
Nhồi máu cơ tim không tắc nghẽn động mạch vành (MINOCA) là một hội chứng nhồi máu cơ tim đặc biệt, trong đó người bệnh có tổn thương cơ tim nhưng không có hẹp đáng kể ở động mạch vành. Mặc dù cơ chế bệnh sinh đa dạng và việc chẩn đoán có thể phức tạp hơn, MINOCA vẫn là tình trạng nghiêm trọng cần được đánh giá toàn diện để xác định nguyên nhân và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Việc kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ tim mạch, tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ sẽ góp phần giảm nguy cơ tái phát và cải thiện tiên lượng lâu dài.
Nguồn tham khảo:
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10945965/
https://www.ahajournals.org/doi/10.1161/JAHA.119.013361
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc