Nội dung
Kích thước chữ
Rung nhĩ là rối loạn nhịp tim phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt ở người lớn tuổi và những người mắc bệnh tim mạch. Tình trạng này khiến hai tâm nhĩ co bóp nhanh, hỗn loạn và mất đồng bộ, làm giảm hiệu quả bơm máu của tim. Mặc dù nhiều trường hợp không có triệu chứng rõ ràng, rung nhĩ vẫn làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ, suy tim và các biến chứng tim mạch nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Rung nhĩ (Atrial Fibrillation - AF) là tình trạng rối loạn nhịp tim xảy ra khi các xung điện trong tâm nhĩ hoạt động bất thường, khiến tâm nhĩ rung lên thay vì co bóp nhịp nhàng.
Trong điều kiện bình thường, nhịp tim được điều khiển bởi nút xoang nằm ở tâm nhĩ phải, giúp tim đập đều và hiệu quả. Khi xuất hiện rung nhĩ, hàng trăm xung điện bất thường phát sinh cùng lúc trong tâm nhĩ khiến nhịp tim trở nên nhanh và không đều.
Do tâm nhĩ không còn co bóp hiệu quả, lượng máu được đưa xuống tâm thất giảm, đồng thời máu dễ bị ứ đọng trong buồng nhĩ, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.

Rung nhĩ là tình trạng rối loạn nhịp tim trong tâm nhĩ
Rung nhĩ được phân loại dựa trên thời gian kéo dài và khả năng tự trở về nhịp xoang.
Đây là giai đoạn sớm của bệnh. Các cơn rung nhĩ xuất hiện đột ngột và thường tự hết trong vòng 7 ngày, đa số dưới 48 giờ.
Người bệnh có thể chỉ thỉnh thoảng xuất hiện hồi hộp hoặc đánh trống ngực.
Tình trạng rung nhĩ kéo dài trên 7 ngày và thường cần dùng thuốc hoặc sốc điện chuyển nhịp để đưa tim trở về nhịp bình thường.
Rung nhĩ tồn tại liên tục trên 12 tháng và việc phục hồi nhịp xoang trở nên khó khăn hơn.
Ở giai đoạn này, bác sĩ và người bệnh thống nhất không tiếp tục chuyển nhịp mà tập trung kiểm soát tần số tim và phòng ngừa biến chứng.
Rung nhĩ thường xuất hiện ở người có bệnh tim mạch hoặc các yếu tố nguy cơ liên quan.
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Huyết áp cao kéo dài làm tâm nhĩ giãn rộng và thay đổi cấu trúc, tạo điều kiện cho các xung điện bất thường xuất hiện.
Đặc biệt là bệnh van hai lá, làm tăng áp lực trong tâm nhĩ trái và thúc đẩy rung nhĩ.
Thiếu máu cơ tim kéo dài có thể làm tổn thương hệ thống dẫn truyền điện của tim và gây rối loạn nhịp.
Các bệnh lý này làm thay đổi cấu trúc buồng tim, khiến nguy cơ rung nhĩ tăng lên đáng kể.

Bệnh tim là nguyên nhân chính gây rung nhĩ
Rung nhĩ cũng có thể liên quan đến cường giáp, tiểu đường, béo phì, ngưng thở khi ngủ, bệnh phổi mạn tính, lạm dụng rượu bia hoặc tuổi cao.
Một số trường hợp không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng, được gọi là rung nhĩ vô căn.
Biểu hiện của rung nhĩ rất đa dạng và không phải người bệnh nào cũng có triệu chứng.
Các dấu hiệu thường gặp bao gồm hồi hộp, đánh trống ngực, cảm giác tim đập nhanh hoặc không đều, khó thở khi gắng sức, đau tức ngực, chóng mặt và mệt mỏi kéo dài.
Ở một số người, đặc biệt là người cao tuổi, rung nhĩ chỉ được phát hiện sau khi xảy ra đột quỵ hoặc qua khám sức khỏe định kỳ.
Rung nhĩ không chỉ là một rối loạn nhịp tim đơn thuần mà còn là yếu tố nguy cơ của nhiều biến chứng nghiêm trọng.
Đây là biến chứng đáng lo ngại nhất.
Khi tâm nhĩ rung thay vì co bóp, máu dễ ứ đọng trong buồng nhĩ, đặc biệt ở tiểu nhĩ trái. Cục máu đông có thể hình thành tại đây rồi di chuyển lên não, gây tắc động mạch não và dẫn đến đột quỵ thiếu máu não.
Người mắc rung nhĩ có nguy cơ đột quỵ cao hơn nhiều lần so với người không mắc bệnh.
Nhịp tim nhanh kéo dài làm giảm hiệu quả bơm máu của tim, khiến tim phải làm việc quá sức.
Theo thời gian, người bệnh có thể xuất hiện suy tim với các triệu chứng như khó thở, phù chân và giảm khả năng gắng sức.
Các triệu chứng hồi hộp, mệt mỏi và khó thở kéo dài có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt, lao động và khả năng vận động hằng ngày.
Để xác định rung nhĩ và tìm nguyên nhân, bác sĩ sẽ kết hợp khám lâm sàng với các phương pháp cận lâm sàng.
Điện tâm đồ là phương pháp quan trọng nhất giúp phát hiện nhịp tim không đều và mất sóng P đặc trưng của rung nhĩ.
Holter điện tâm đồ 24–48 giờ giúp phát hiện các cơn rung nhĩ xuất hiện ngắt quãng.
Siêu âm tim được sử dụng để đánh giá kích thước tâm nhĩ, chức năng tim và các bệnh van tim đi kèm.
Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm chức năng tuyến giáp, điện giải đồ hoặc siêu âm tim qua thực quản khi cần đánh giá nguy cơ huyết khối trước chuyển nhịp.

Chẩn đoán và điều trị rung nhĩ để kiểm soát nhịp tim
Mục tiêu điều trị là kiểm soát nhịp tim, phòng ngừa đột quỵ và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Người bệnh có thể được chỉ định thuốc kiểm soát tần số tim hoặc thuốc chống loạn nhịp nhằm duy trì nhịp xoang trong những trường hợp phù hợp.
Thuốc chống đông đóng vai trò rất quan trọng ở người có nguy cơ đột quỵ nhằm hạn chế hình thành cục máu đông trong tâm nhĩ.
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể thực hiện sốc điện chuyển nhịp hoặc triệt đốt rung nhĩ bằng năng lượng sóng cao tần (catheter ablation) để phục hồi và duy trì nhịp tim bình thường.
Việc lựa chọn phương pháp điều trị sẽ phụ thuộc vào tuổi, triệu chứng, thời gian mắc bệnh, bệnh lý nền và nguy cơ đột quỵ của từng người.
Mặc dù không thể phòng ngừa hoàn toàn, việc kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ giúp giảm đáng kể khả năng xuất hiện rung nhĩ.
Người trưởng thành nên duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục đều đặn, ăn nhiều rau xanh và trái cây, hạn chế muối, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn.
Kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết và cholesterol máu, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia và điều trị hiệu quả các bệnh tim mạch nền cũng góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt ở người trên 65 tuổi hoặc có nhiều yếu tố nguy cơ, giúp phát hiện sớm rung nhĩ và giảm nguy cơ biến chứng.
Người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện tim đập rất nhanh hoặc không đều kéo dài, đau ngực dữ dội, khó thở nhiều, ngất hoặc có các dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ như méo miệng, yếu liệt tay chân, nói khó hoặc mất thăng bằng.
Đây đều là những tình trạng cấp cứu cần được xử trí càng sớm càng tốt.
Một số trường hợp có thể kiểm soát tốt bằng thuốc hoặc triệt đốt qua catheter. Tuy nhiên, đây là bệnh lý mạn tính và vẫn có nguy cơ tái phát, vì vậy người bệnh cần theo dõi và điều trị lâu dài.
Có. Nếu không được điều trị, rung nhĩ làm tăng nguy cơ đột quỵ, suy tim và tử vong do các biến chứng tim mạch.
Không phải tất cả người bệnh đều cần sử dụng thuốc chống đông. Bác sĩ sẽ đánh giá nguy cơ đột quỵ và nguy cơ chảy máu bằng các thang điểm chuyên môn để quyết định có nên chỉ định thuốc chống đông hay không.
Rung nhĩ là rối loạn nhịp tim thường gặp và là nguyên nhân quan trọng làm tăng nguy cơ đột quỵ, suy tim cũng như nhiều biến chứng tim mạch khác. Mặc dù bệnh có thể diễn tiến âm thầm, việc phát hiện sớm, điều trị đúng phác đồ và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ giúp giảm đáng kể nguy cơ biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Nếu xuất hiện các triệu chứng như tim đập nhanh, hồi hộp, khó thở hoặc nhịp tim không đều, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời.
Nguồn tham khảo:
https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/thong-tin-can-biet-ve-benh-rung-nhi-vi
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc