Nội dung
Kích thước chữ
Đau thắt ngực là triệu chứng phổ biến liên quan đến bệnh tim mạch, đặc biệt là bệnh động mạch vành. Tình trạng này xảy ra khi cơ tim không nhận đủ oxy cần thiết để hoạt động bình thường. Nhận biết sớm dấu hiệu đau thắt ngực giúp người bệnh được chẩn đoán và điều trị kịp thời, hạn chế biến chứng nguy hiểm.
Đau thắt ngực (Angina) là cảm giác đau, tức, nặng hoặc bóp nghẹt ở vùng ngực do cơ tim bị thiếu oxy tạm thời. Tình trạng này thường xuất hiện khi nhu cầu oxy của tim tăng lên nhưng lưu lượng máu qua động mạch vành không đáp ứng đủ.
Ở nhiều trường hợp, cơn đau xuất hiện khi người bệnh gắng sức, leo cầu thang, mang vác vật nặng hoặc xúc động mạnh và giảm dần sau khi nghỉ ngơi hoặc sử dụng thuốc giãn mạch theo chỉ định của bác sĩ.
Đau thắt ngực có thể là biểu hiện của bệnh động mạch vành ổn định, nhưng cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo hội chứng mạch vành cấp hoặc nhồi máu cơ tim nếu triệu chứng xảy ra khi nghỉ ngơi hoặc kéo dài bất thường.

Nguyên nhân phổ biến nhất của đau thắt ngực là tình trạng giảm lưu lượng máu đến cơ tim.
Đây là nguyên nhân thường gặp nhất. Khi các mảng xơ vữa hình thành trong thành động mạch vành, lòng mạch bị hẹp khiến lượng máu nuôi cơ tim giảm, đặc biệt trong những thời điểm tim phải hoạt động nhiều hơn.
Một số người có thể bị đau thắt ngực do động mạch vành co thắt tạm thời, ngay cả khi không có hẹp đáng kể. Cơn đau thường xuất hiện lúc nghỉ ngơi, đặc biệt vào ban đêm hoặc sáng sớm.
Nếu mảng xơ vữa bị nứt vỡ, cục máu đông có thể hình thành và làm tắc nghẽn dòng máu đến cơ tim. Đây là nguyên nhân chính gây hội chứng mạch vành cấp và nhồi máu cơ tim.
Ngoài bệnh động mạch vành, đau thắt ngực còn có thể liên quan đến bệnh van tim, bệnh cơ tim phì đại, thiếu máu nặng, cường giáp hoặc các tình trạng làm tăng nhu cầu oxy của cơ tim.
Đau thắt ngực được chia thành nhiều dạng khác nhau tùy theo cơ chế và mức độ ổn định của bệnh.
Đây là dạng thường gặp nhất. Cơn đau thường xuất hiện khi gắng sức hoặc căng thẳng, kéo dài vài phút và giảm khi nghỉ ngơi hoặc sử dụng thuốc giãn mạch theo chỉ định.
Triệu chứng thường có tính chất lặp lại và tương đối giống nhau qua mỗi lần xuất hiện.
Đây là tình trạng nguy hiểm, có thể xảy ra ngay cả khi nghỉ ngơi hoặc với mức gắng sức rất nhẹ.
Cơn đau thường kéo dài hơn, mức độ nặng hơn hoặc xuất hiện với tần suất tăng dần. Đây là dấu hiệu cảnh báo hội chứng mạch vành cấp và cần được cấp cứu kịp thời.
Dạng này xảy ra khi động mạch vành co thắt đột ngột làm giảm lưu lượng máu đến cơ tim.
Người bệnh thường xuất hiện cơn đau vào ban đêm hoặc lúc sáng sớm và có thể đáp ứng tốt với thuốc giãn mạch.
Triệu chứng điển hình là cảm giác đau hoặc tức nặng sau xương ức.
Người bệnh có thể mô tả cơn đau như bị bóp nghẹt, đè ép hoặc nóng rát trong lồng ngực. Cơn đau có thể lan lên cổ, hàm dưới, vai, lưng hoặc cánh tay trái.
Ngoài đau ngực, một số người còn xuất hiện khó thở, mệt mỏi, hồi hộp, buồn nôn, vã mồ hôi lạnh hoặc chóng mặt.
Ở phụ nữ, người cao tuổi và người mắc đái tháo đường, triệu chứng có thể không điển hình. Thay vì đau ngực rõ ràng, người bệnh có thể chỉ cảm thấy khó thở, mệt bất thường, đầy tức vùng thượng vị hoặc giảm khả năng gắng sức.

Đau thắt ngực là dấu hiệu cảnh báo quan trọng của bệnh tim mạch và không nên chủ quan.
Nếu nguyên nhân là bệnh động mạch vành, tình trạng thiếu máu cơ tim kéo dài có thể làm suy giảm chức năng co bóp của tim và dẫn đến suy tim.
Đặc biệt, đau thắt ngực không ổn định có nguy cơ tiến triển thành nhồi máu cơ tim cấp nếu không được điều trị kịp thời. Đây là tình trạng cấp cứu tim mạch có thể đe dọa tính mạng.
Để xác định nguyên nhân gây đau thắt ngực, bác sĩ sẽ đánh giá triệu chứng, tiền sử bệnh và các yếu tố nguy cơ tim mạch.
Điện tâm đồ là xét nghiệm cơ bản giúp phát hiện dấu hiệu thiếu máu cơ tim hoặc rối loạn nhịp tim. Siêu âm tim được sử dụng để đánh giá chức năng co bóp và phát hiện các bất thường về cấu trúc tim.
Trong nhiều trường hợp, nghiệm pháp gắng sức giúp xác định tình trạng thiếu máu cơ tim khi tim phải hoạt động nhiều hơn. Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành hoặc chụp động mạch vành qua da là những phương pháp quan trọng giúp đánh giá mức độ hẹp của động mạch vành và định hướng điều trị.
Nếu nghi ngờ hội chứng mạch vành cấp, bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm Troponin để đánh giá tổn thương cơ tim.
Điều trị đau thắt ngực
Mục tiêu điều trị là giảm triệu chứng, cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim và phòng ngừa biến chứng.
Điều trị nội khoa thường bao gồm các thuốc giúp giảm gánh nặng cho tim, cải thiện tưới máu cơ tim và giảm nguy cơ hình thành huyết khối. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thuốc chống kết tập tiểu cầu, statin, thuốc chẹn beta, thuốc chẹn kênh canxi, nitrate hoặc thuốc ức chế men chuyển.
Nếu động mạch vành hẹp đáng kể, người bệnh có thể cần được can thiệp đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu động mạch vành nhằm khôi phục lưu lượng máu đến cơ tim.
Việc điều trị cần được cá thể hóa dựa trên mức độ bệnh, triệu chứng lâm sàng và các bệnh lý đi kèm.
Duy trì lối sống lành mạnh là nền tảng trong phòng ngừa đau thắt ngực và bệnh động mạch vành.
Một chế độ ăn cân đối, hạn chế chất béo bão hòa, thực phẩm chế biến sẵn và muối giúp giảm nguy cơ xơ vữa động mạch. Tập thể dục đều đặn, kiểm soát cân nặng, bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia cũng góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Bên cạnh đó, người bệnh cần kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết và cholesterol máu theo hướng dẫn của bác sĩ. Khám tim mạch định kỳ giúp phát hiện sớm các bất thường và nâng cao hiệu quả điều trị.
Người bệnh cần đến cơ sở y tế hoặc gọi cấp cứu nếu xuất hiện cơn đau ngực kéo dài trên 15–20 phút, đau không giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc theo chỉ định, đặc biệt khi kèm theo khó thở, vã mồ hôi lạnh, buồn nôn, chóng mặt, ngất hoặc đau lan lên hàm, vai và cánh tay trái.
Đây có thể là dấu hiệu của hội chứng mạch vành cấp hoặc nhồi máu cơ tim và cần được xử trí càng sớm càng tốt.
Không. Đau thắt ngực là triệu chứng do cơ tim bị thiếu máu tạm thời. Tuy nhiên, nếu tình trạng thiếu máu kéo dài hoặc động mạch vành bị tắc hoàn toàn, người bệnh có thể tiến triển thành nhồi máu cơ tim.
Một số trường hợp đau thắt ngực ổn định có thể giảm sau khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc theo chỉ định. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần được khám để xác định nguyên nhân và điều trị thích hợp.
Đau thắt ngực là dấu hiệu cảnh báo bệnh tim mạch và có thể liên quan đến tình trạng hẹp động mạch vành. Nếu không được điều trị đúng cách, bệnh có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim, suy tim hoặc rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
[Xem thêm]:
Bệnh Nhồi Máu Cơ Tim Không Tắc Nghẽn Động Mạch Vành Minoca Là Gì?
Đau thắt ngực là dấu hiệu quan trọng cảnh báo tình trạng thiếu máu cơ tim và các bệnh lý tim mạch tiềm ẩn. Việc nhận biết sớm triệu chứng, thăm khám kịp thời và tuân thủ điều trị giúp giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm. Đồng thời, duy trì lối sống lành mạnh và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ sẽ góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Nguồn tham khảo:
https://www.vinmec.com/vie/benh/dau-that-nguc-that-tim-4677
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc