Nội dung
Kích thước chữ
Glucose là nguồn năng lượng chính giúp cơ thể duy trì các hoạt động sống hằng ngày. Lượng glucose trong máu được điều hòa nhờ insulin và nhiều hormone khác. Khi glucose tăng hoặc giảm bất thường, sức khỏe có thể bị ảnh hưởng, đặc biệt liên quan đến bệnh đái tháo đường và các biến chứng nguy hiểm. Hiểu rõ về glucose giúp chủ động phòng ngừa và kiểm soát các rối loạn chuyển hóa hiệu quả hơn.
Glucose là một loại đường đơn (monosaccharide), được xem là nguồn năng lượng chính của cơ thể. Sau khi ăn các thực phẩm chứa carbohydrate như cơm, bánh mì, khoai, ngũ cốc hoặc trái cây, hệ tiêu hóa sẽ phân giải carbohydrate thành glucose để hấp thu vào máu.
Thông qua hormone insulin do tuyến tụy tiết ra, glucose được vận chuyển từ máu vào tế bào để tạo năng lượng phục vụ các hoạt động của não bộ, cơ bắp và các cơ quan khác. Phần glucose dư thừa sẽ được dự trữ dưới dạng glycogen tại gan và cơ hoặc chuyển hóa thành chất béo khi vượt quá nhu cầu của cơ thể.
Glucose đóng vai trò quan trọng trong hầu hết các hoạt động chuyển hóa.
Đây là nguồn nhiên liệu chính của não bộ. Mặc dù não chỉ chiếm khoảng 2% trọng lượng cơ thể nhưng lại tiêu thụ khoảng 20% tổng năng lượng hằng ngày, phần lớn đến từ glucose.
Đối với cơ bắp, glucose cung cấp năng lượng cho các hoạt động vận động và luyện tập thể chất. Khi nhu cầu năng lượng tăng cao, glycogen dự trữ sẽ được chuyển hóa trở lại thành glucose để đáp ứng hoạt động của cơ thể.
Ngoài ra, glucose còn tham gia vào nhiều quá trình sinh học khác như tổng hợp các phân tử cần thiết cho tế bào, duy trì chức năng miễn dịch và hỗ trợ hoạt động bình thường của nhiều cơ quan.

Nồng độ glucose trong máu được điều hòa nhờ sự phối hợp của nhiều hormone, trong đó insulin giữ vai trò trung tâm.
Sau bữa ăn, lượng glucose trong máu tăng lên khiến tuyến tụy tiết insulin. Hormone này giúp đưa glucose từ máu vào tế bào để tạo năng lượng hoặc dự trữ dưới dạng glycogen.
Ngược lại, khi cơ thể nhịn đói hoặc giữa các bữa ăn, tuyến tụy tiết glucagon. Hormone này kích thích gan phân giải glycogen thành glucose và giải phóng vào máu nhằm duy trì nguồn năng lượng ổn định.
Sự cân bằng giữa insulin và glucagon giúp đường huyết luôn được duy trì trong giới hạn sinh lý.
Nồng độ glucose trong máu thay đổi tùy theo thời điểm xét nghiệm và tình trạng sức khỏe của từng người.
Ở người khỏe mạnh, đường huyết lúc đói thường dưới 100 mg/dL (5,6 mmol/L). Sau nghiệm pháp dung nạp glucose 2 giờ, chỉ số thường dưới 140 mg/dL (7,8 mmol/L).
Nếu đường huyết lúc đói từ 100–125 mg/dL (5,6–6,9 mmol/L), người bệnh có thể đang ở giai đoạn tiền đái tháo đường. Mức 126 mg/dL (7,0 mmol/L) trở lên trong các điều kiện chẩn đoán phù hợp là một trong những tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường.
Ngoài xét nghiệm glucose máu, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm HbA1c để đánh giá mức đường huyết trung bình trong khoảng 2–3 tháng gần nhất.
Glucose máu tăng khi cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc các tế bào giảm đáp ứng với insulin.
Nguyên nhân phổ biến nhất là đái tháo đường tuýp 1 và đái tháo đường tuýp 2. Ngoài ra, chế độ ăn nhiều đường và carbohydrate tinh chế, thừa cân, béo phì, ít vận động, căng thẳng kéo dài hoặc sử dụng một số loại thuốc như corticosteroid cũng có thể làm tăng glucose máu.
Một số bệnh lý nội tiết, nhiễm trùng hoặc phẫu thuật cũng khiến đường huyết tăng tạm thời do phản ứng của cơ thể với stress.

Tăng glucose máu thường diễn tiến âm thầm, đặc biệt ở giai đoạn đầu.
Khi đường huyết tăng cao, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như khát nước nhiều, đi tiểu nhiều, mệt mỏi, khô miệng, nhìn mờ và sụt cân không rõ nguyên nhân.
Nếu không được kiểm soát, tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng cấp tính như nhiễm toan ceton hoặc hội chứng tăng áp lực thẩm thấu, đồng thời làm tăng nguy cơ tổn thương tim, thận, mắt và hệ thần kinh về lâu dài.
Không chỉ tăng glucose mà hạ glucose máu cũng có thể gây nguy hiểm.
Khi đường huyết giảm quá thấp, não bộ không được cung cấp đủ năng lượng, dẫn đến các biểu hiện như đói cồn cào, vã mồ hôi, run tay, tim đập nhanh, hoa mắt và chóng mặt.
Nếu không được xử trí kịp thời, người bệnh có thể co giật, mất ý thức hoặc hôn mê. Hạ đường huyết thường gặp ở người mắc đái tháo đường đang sử dụng insulin hoặc một số thuốc hạ đường huyết.
Duy trì glucose trong giới hạn mục tiêu là yếu tố quan trọng giúp phòng ngừa biến chứng chuyển hóa và tim mạch.
Một chế độ ăn cân đối với lượng carbohydrate phù hợp, ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt, rau xanh, trái cây ít đường và thực phẩm giàu chất xơ giúp làm chậm quá trình hấp thu glucose sau ăn.
Hoạt động thể lực đều đặn giúp tăng độ nhạy insulin và hỗ trợ sử dụng glucose hiệu quả hơn. Đồng thời, duy trì cân nặng hợp lý cũng góp phần giảm nguy cơ mắc đái tháo đường tuýp 2.
Đối với người đã được chẩn đoán đái tháo đường, việc tuân thủ điều trị bằng thuốc hoặc insulin, theo dõi đường huyết thường xuyên và tái khám đúng lịch là những yếu tố quan trọng để kiểm soát glucose lâu dài.

Những người có yếu tố nguy cơ như thừa cân, béo phì, tiền sử gia đình mắc đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc rối loạn lipid máu nên kiểm tra glucose máu định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.
Ngoài ra, nếu xuất hiện các triệu chứng như khát nhiều, tiểu nhiều, sụt cân nhanh, mệt mỏi kéo dài hoặc nhìn mờ, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và làm các xét nghiệm cần thiết.
Glucose là nguồn năng lượng thiết yếu giúp duy trì hoạt động của toàn bộ cơ thể. Tuy nhiên, việc duy trì nồng độ glucose trong máu ở mức ổn định có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe, đặc biệt trong phòng ngừa và kiểm soát bệnh đái tháo đường. Xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý, duy trì lối sống lành mạnh, theo dõi đường huyết định kỳ và tuân thủ điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ sẽ giúp giảm nguy cơ biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Nguồn tham khảo:
https://medlatec.vn/tin-tuc/glucose-trong-xet-nghiem-mau-la-gi-tam-quan-trong-va-y-nghia-trong-chan-doan-benh
https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/glucose-la-gi-va-hoat-dong-nhu-nao-vi
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc