Nội dung
Kích thước chữ
Hẹp động mạch vành 50% là mức độ hẹp trung gian, thường do mảng xơ vữa tích tụ trong lòng mạch. Tình trạng này chưa đồng nghĩa với việc động mạch vành bị tắc nghẽn nghiêm trọng, nhưng vẫn cần được đánh giá đầy đủ vì nguy cơ bệnh tiến triển hoặc xuất hiện thiếu máu cơ tim tùy từng trường hợp. Người bệnh không nên chủ quan chỉ dựa vào tỷ lệ phần trăm hẹp trên kết quả chụp mạch.
Động mạch vành có nhiệm vụ đưa máu giàu oxy đến nuôi cơ tim. Khi cholesterol và các chất khác tích tụ tạo thành mảng xơ vữa, lòng động mạch có thể bị thu hẹp.
Hẹp 50% có nghĩa đường kính lòng mạch tại vị trí tổn thương giảm khoảng một nửa so với đoạn mạch tham chiếu. Đây thường được xem là tổn thương hẹp mức độ trung gian.
Mức độ hẹp trên hình ảnh chụp mạch không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác lượng máu thực tế đi qua mạch. Vì vậy, bác sĩ có thể cần kết hợp triệu chứng và các xét nghiệm đánh giá thiếu máu cơ tim để quyết định hướng điều trị.

Hẹp động mạch vành 50% cần kết hợp các triệu chứng và xét nghiệm để chẩn đoán đúng tình trạng
Hẹp 50% có thể chưa gây thiếu máu cơ tim đáng kể ở một số người, đặc biệt khi người bệnh không có triệu chứng. Tuy nhiên, nguy cơ phụ thuộc vào vị trí tổn thương, đặc điểm mảng xơ vữa, số lượng mạch bị ảnh hưởng và các yếu tố nguy cơ đi kèm.
Người bệnh cần đặc biệt lưu ý nếu xuất hiện:
Đau hoặc tức ngực khi gắng sức.
Khó thở khi vận động.
Cảm giác nặng ngực, bóp nghẹt sau xương ức.
Đau lan lên vai, cánh tay, cổ hoặc hàm.
Mệt bất thường khi hoạt động thể lực.
Nếu đau ngực dữ dội, kéo dài hoặc kèm khó thở, vã mồ hôi lạnh, chóng mặt hay ngất, cần đến cơ sở y tế cấp cứu vì đây có thể là dấu hiệu của hội chứng vành cấp.
Không phải mọi trường hợp hẹp 50% đều cần đặt stent.
Với tổn thương hẹp mức độ trung gian, bác sĩ thường đánh giá xem vị trí hẹp có thực sự làm giảm dòng máu đến cơ tim hay không. Tùy trường hợp, người bệnh có thể được chỉ định các phương pháp đánh giá như FFR hoặc iFR, cùng với các xét nghiệm hình ảnh và đánh giá thiếu máu cơ tim khi cần.
Nếu tổn thương chưa gây ảnh hưởng đáng kể đến dòng máu, điều trị có thể tập trung vào kiểm soát yếu tố nguy cơ và sử dụng thuốc theo chỉ định.

Động mạch vành vận chuyển máu nuôi tim
Mục tiêu điều trị là kiểm soát xơ vữa động mạch, giảm nguy cơ biến cố tim mạch và ngăn tổn thương tiến triển.
Bác sĩ có thể chỉ định:
Thuốc hạ cholesterol, đặc biệt nhóm statin khi phù hợp.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu trong những trường hợp có chỉ định.
Thuốc kiểm soát huyết áp hoặc các thuốc tim mạch khác tùy bệnh cảnh.
Kiểm soát đường huyết ở người mắc đái tháo đường.
Bên cạnh thuốc, người bệnh cần duy trì lối sống lành mạnh: không hút thuốc, hạn chế rượu bia, ăn ít chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa, tăng rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, duy trì cân nặng phù hợp và vận động theo khả năng cũng như hướng dẫn của bác sĩ.
Người bệnh nên tái khám định kỳ theo lịch của bác sĩ để theo dõi triệu chứng, huyết áp, cholesterol, đường huyết và các yếu tố nguy cơ khác. Không nên tự ý ngừng thuốc ngay cả khi cảm thấy khỏe.
Điều quan trọng là không đánh giá mức độ nguy hiểm chỉ dựa vào con số "50%". Bác sĩ cần xem xét toàn bộ kết quả chụp mạch, triệu chứng, vị trí tổn thương và khả năng gây thiếu máu cơ tim để đưa ra quyết định điều trị phù hợp.
>> Xem thêm: Hẹp Động Mạch Vành 50 Có Nguy Hiểm Không?
Hẹp động mạch vành 50% là tình trạng hẹp mức độ trung gian và chưa nhất thiết phải can thiệp đặt stent. Tuy nhiên, đây là dấu hiệu cho thấy đã có bệnh lý xơ vữa động mạch và cần được theo dõi, kiểm soát yếu tố nguy cơ cũng như điều trị theo chỉ định. Nếu xuất hiện đau ngực hoặc khó thở bất thường, người bệnh nên đi khám tim mạch sớm để đánh giá nguy cơ và lựa chọn hướng điều trị phù hợp.
Nguồn tham khảo:
https://tamanhhospital.vn/hep-mach-vanh-50/
Xem hệ thống nhà thuốc đối tác của YWAY toàn quốc